Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
22:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.765 | 25.765 | 26.305 | |
| & 25.025 | |||
| # 29.645 | 29.785 | 31.365 | |
| & 29.635 | |||
| 158,84 | 159,34 | 170,34 | |
| 35.047 | 35.002 | 36.227 | |
| 18.284 | 18.334 | 19.234 | |
| 18.524 | 18.644 | 19.374 | |
| 32.069 | 32.039 | 33.099 | |
| - | 3.807 | 3.957 | |
| - | 3.981 | 4.166 | |
| 3.202 | 3.202 | 3.407 | |
| 15,85 | 16,65 | 20,65 | |
| - | 0,66 | 1,32 | |
| - | 2.719 | 2.864 | |
| 15.354 | 15.339 | 15.944 | |
| - | 2.676 | 2.819 | |
| 20.017 | 19.972 | 20.927 | |
| 747,03 | 785,73 | 815,03 | |
| - | 6.708,14 | 7.298,14 | |
| - | 82.367,00 | 88.667,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 22:30:00 ngày 21/08/2026/ Exchange rates are updated at 22:30:00 21/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối