Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
00:20:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.475 | 25.475 | 26.015 | |
| & 24.735 | |||
| # 28.056 | 28.196 | 29.776 | |
| & 28.046 | |||
| 159,15 | 159,65 | 170,65 | |
| 33.962 | 33.917 | 35.142 | |
| 17.711 | 17.761 | 18.661 | |
| 17.988 | 18.108 | 18.838 | |
| 30.778 | 30.748 | 31.808 | |
| - | 3.793 | 3.943 | |
| - | 3.769 | 3.954 | |
| 3.164 | 3.164 | 3.369 | |
| 16,49 | 17,29 | 21,29 | |
| - | 0,65 | 1,30 | |
| - | 2.678 | 2.823 | |
| 14.454 | 14.439 | 15.044 | |
| - | 2.516 | 2.659 | |
| 19.646 | 19.601 | 20.556 | |
| 711,80 | 750,50 | 779,80 | |
| - | 6.635,02 | 7.225,02 | |
| - | 81.080,00 | 87.380,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 00:20:00 ngày 24/10/2026/ Exchange rates are updated at 00:20:00 24/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối