Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

00:20:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.47525.47526.015
& 24.735
EUR# 28.05628.19629.776
& 28.046
JPY159,15159,65170,65
GBP33.96233.91735.142
AUD17.71117.76118.661
CAD17.98818.10818.838
CHF30.77830.74831.808
CNY-3.7933.943
DKK-3.7693.954
HKD3.1643.1643.369
KRW16,4917,2921,29
LAK-0,651,30
NOK-2.6782.823
NZD14.45414.43915.044
SEK-2.5162.659
SGD19.64619.60120.556
THB711,80750,50779,80
SAR-6.635,027.225,02
KWD-81.080,0087.380,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 00:20:00 ngày 24/10/2026/ Exchange rates are updated at 00:20:00 24/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank