Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

09:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.88825.95326.333
& 24.938
EUR# 29.98630.00631.296
& 29.986
JPY159,54160,54169,54
GBP35.23835.33836.198
AUD18.24018.44019.010
CAD18.50218.70219.252
CHF32.27032.47033.170
CNY-3.8313.952
DKK-4.0554.165
HKD3.2553.2753.395
KRW15,9517,9520,55
LAK-0,871,26
NOK-2.7792.859
NZD15.22315.42315.939
SEK-2.7152.815
SGD20.03520.25520.915
THB748,66793,00816,66
SAR-6.813,327.201,32
KWD-83.209,0088.259,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 09:30:00 ngày 24/08/2026/ Exchange rates are updated at 09:30:00 24/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank