Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
09:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.888 | 25.953 | 26.333 | |
| & 24.938 | |||
| # 29.986 | 30.006 | 31.296 | |
| & 29.986 | |||
| 159,54 | 160,54 | 169,54 | |
| 35.238 | 35.338 | 36.198 | |
| 18.240 | 18.440 | 19.010 | |
| 18.502 | 18.702 | 19.252 | |
| 32.270 | 32.470 | 33.170 | |
| - | 3.831 | 3.952 | |
| - | 4.055 | 4.165 | |
| 3.255 | 3.275 | 3.395 | |
| 15,95 | 17,95 | 20,55 | |
| - | 0,87 | 1,26 | |
| - | 2.779 | 2.859 | |
| 15.223 | 15.423 | 15.939 | |
| - | 2.715 | 2.815 | |
| 20.035 | 20.255 | 20.915 | |
| 748,66 | 793,00 | 816,66 | |
| - | 6.813,32 | 7.201,32 | |
| - | 83.209,00 | 88.259,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 09:30:00 ngày 24/08/2026/ Exchange rates are updated at 09:30:00 24/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối