Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

23:00:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.47525.47526.015
& 24.735
EUR# 28.07328.21329.793
& 28.063
JPY159,18159,68170,68
GBP33.99333.94835.173
AUD17.72417.77418.674
CAD18.01018.13018.860
CHF30.80130.77131.831
CNY-3.7933.943
DKK-3.7713.956
HKD3.1643.1643.369
KRW16,5017,3021,30
LAK-0,651,30
NOK-2.6812.826
NZD14.47414.45915.064
SEK-2.5212.663
SGD19.65019.60520.560
THB712,14750,84780,14
SAR-6.633,107.223,10
KWD-81.080,0087.380,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 23/10/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 23/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank