Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
23:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.475 | 25.475 | 26.015 | |
| & 24.735 | |||
| # 28.073 | 28.213 | 29.793 | |
| & 28.063 | |||
| 159,18 | 159,68 | 170,68 | |
| 33.993 | 33.948 | 35.173 | |
| 17.724 | 17.774 | 18.674 | |
| 18.010 | 18.130 | 18.860 | |
| 30.801 | 30.771 | 31.831 | |
| - | 3.793 | 3.943 | |
| - | 3.771 | 3.956 | |
| 3.164 | 3.164 | 3.369 | |
| 16,50 | 17,30 | 21,30 | |
| - | 0,65 | 1,30 | |
| - | 2.681 | 2.826 | |
| 14.474 | 14.459 | 15.064 | |
| - | 2.521 | 2.663 | |
| 19.650 | 19.605 | 20.560 | |
| 712,14 | 750,84 | 780,14 | |
| - | 6.633,10 | 7.223,10 | |
| - | 81.080,00 | 87.380,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 23/10/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 23/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối