Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

16:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.69525.69526.235
& 24.955
EUR# 29.39929.53931.119
& 29.389
JPY161,26161,76172,76
GBP34.67334.62835.853
AUD18.31618.36619.266
CAD18.37718.49719.227
CHF31.66131.63132.691
CNY-3.8023.952
DKK-3.9484.133
HKD3.1933.1933.398
KRW16,3817,1821,18
LAK-0,671,32
NOK-2.7092.854
NZD15.06215.04715.652
SEK-2.6372.780
SGD20.00719.96220.917
THB738,35777,05806,35
SAR-6.688,757.278,75
KWD-82.111,0088.411,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 16:30:00 ngày 06/09/2026/ Exchange rates are updated at 16:30:00 06/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank