Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

19:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.64525.64526.185
& 24.905
EUR# 28.29028.43030.010
& 28.280
JPY158,89159,39170,39
GBP33.82533.78035.005
AUD17.65717.70718.607
CAD17.79517.91518.645
CHF30.78130.75131.811
CNY-3.7993.949
DKK-3.8003.985
HKD3.1843.1843.389
KRW16,3617,1621,16
LAK-0,661,31
NOK-2.6212.766
NZD14.27914.26414.869
SEK-2.5072.649
SGD19.75219.70720.662
THB718,78757,48786,78
SAR-6.677,197.267,19
KWD-81.550,0087.850,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 19:30:00 ngày 05/10/2026/ Exchange rates are updated at 19:30:00 05/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank