Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
19:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.645 | 25.645 | 26.185 | |
| & 24.905 | |||
| # 28.290 | 28.430 | 30.010 | |
| & 28.280 | |||
| 158,89 | 159,39 | 170,39 | |
| 33.825 | 33.780 | 35.005 | |
| 17.657 | 17.707 | 18.607 | |
| 17.795 | 17.915 | 18.645 | |
| 30.781 | 30.751 | 31.811 | |
| - | 3.799 | 3.949 | |
| - | 3.800 | 3.985 | |
| 3.184 | 3.184 | 3.389 | |
| 16,36 | 17,16 | 21,16 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.621 | 2.766 | |
| 14.279 | 14.264 | 14.869 | |
| - | 2.507 | 2.649 | |
| 19.752 | 19.707 | 20.662 | |
| 718,78 | 757,48 | 786,78 | |
| - | 6.677,19 | 7.267,19 | |
| - | 81.550,00 | 87.850,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 19:30:00 ngày 05/10/2026/ Exchange rates are updated at 19:30:00 05/10/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối