Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
16:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.695 | 25.695 | 26.235 | |
| & 24.955 | |||
| # 29.399 | 29.539 | 31.119 | |
| & 29.389 | |||
| 161,26 | 161,76 | 172,76 | |
| 34.673 | 34.628 | 35.853 | |
| 18.316 | 18.366 | 19.266 | |
| 18.377 | 18.497 | 19.227 | |
| 31.661 | 31.631 | 32.691 | |
| - | 3.802 | 3.952 | |
| - | 3.948 | 4.133 | |
| 3.193 | 3.193 | 3.398 | |
| 16,38 | 17,18 | 21,18 | |
| - | 0,67 | 1,32 | |
| - | 2.709 | 2.854 | |
| 15.062 | 15.047 | 15.652 | |
| - | 2.637 | 2.780 | |
| 20.007 | 19.962 | 20.917 | |
| 738,35 | 777,05 | 806,35 | |
| - | 6.688,75 | 7.278,75 | |
| - | 82.111,00 | 88.411,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 16:30:00 ngày 06/09/2026/ Exchange rates are updated at 16:30:00 06/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối