Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
07:15:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.225 | 25.225 | 25.765 | |
| & 24.485 | |||
| # 27.652 | 27.792 | 29.372 | |
| & 27.642 | |||
| 155,95 | 156,45 | 167,45 | |
| 33.597 | 33.552 | 34.777 | |
| 17.117 | 17.167 | 18.067 | |
| 17.658 | 17.778 | 18.508 | |
| 30.660 | 30.630 | 31.690 | |
| - | 3.752 | 3.902 | |
| - | 3.714 | 3.899 | |
| 3.134 | 3.134 | 3.339 | |
| 15,76 | 16,56 | 20,56 | |
| - | 0,64 | 1,29 | |
| - | 2.616 | 2.761 | |
| 13.929 | 13.914 | 14.519 | |
| - | 2.503 | 2.646 | |
| 19.383 | 19.338 | 20.293 | |
| 709,14 | 747,84 | 777,14 | |
| - | 6.566,31 | 7.156,31 | |
| - | 80.309,00 | 86.609,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 07:15:00 ngày 07/11/2026/ Exchange rates are updated at 07:15:00 07/11/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối