Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

18:00:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.66025.66026.200
& 24.920
EUR# 29.02129.16130.741
& 29.011
JPY160,35160,85171,85
GBP34.29434.24935.474
AUD18.07418.12419.024
CAD18.15018.27019.000
CHF31.12931.09932.159
CNY-3.8053.955
DKK-3.8984.083
HKD3.1873.1873.392
KRW15,7716,5720,57
LAK-0,671,32
NOK-2.6742.819
NZD14.63014.61515.220
SEK-2.5642.707
SGD19.83019.78520.740
THB727,80766,50795,80
SAR-6.677,037.267,03
KWD-81.859,0088.159,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 18:00:00 ngày 20/09/2026/ Exchange rates are updated at 18:00:00 20/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Giá vàng

Ngày cập nhật

Ngày cập nhậtTên tổ chứcLoại vàngKhối lượngGiá mua niêm yếtGiá bán niêm yếtĐơn vị tính
13/10/2025 15:02VietinBankVàng miếng 9999 VietinBank1 LượngN/AN/AVND/Lượng

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank