Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
20:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.930 | 25.930 | 26.470 | |
| & 25.190 | |||
| # 29.379 | 29.519 | 31.099 | |
| & 29.369 | |||
| 159,23 | 159,73 | 170,73 | |
| 34.750 | 34.705 | 35.930 | |
| 18.016 | 18.066 | 18.966 | |
| 18.303 | 18.423 | 19.153 | |
| 31.955 | 31.925 | 32.985 | |
| - | 3.814 | 3.964 | |
| - | 3.945 | 4.130 | |
| 3.222 | 3.222 | 3.427 | |
| 15,27 | 16,07 | 20,07 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.671 | 2.816 | |
| 15.176 | 15.161 | 15.766 | |
| - | 2.668 | 2.810 | |
| 19.919 | 19.874 | 20.829 | |
| 733,07 | 771,77 | 801,07 | |
| - | 6.750,40 | 7.340,40 | |
| - | 82.640,00 | 88.940,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 20:30:00 ngày 31/07/2026/ Exchange rates are updated at 20:30:00 31/07/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối