Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
23:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.845 | 25.845 | 26.385 | |
| & 25.105 | |||
| # 29.429 | 29.569 | 31.149 | |
| & 29.419 | |||
| 160,56 | 161,06 | 172,06 | |
| 34.796 | 34.751 | 35.976 | |
| 18.072 | 18.122 | 19.022 | |
| 18.346 | 18.466 | 19.196 | |
| 31.910 | 31.880 | 32.940 | |
| - | 3.804 | 3.954 | |
| - | 3.951 | 4.136 | |
| 3.210 | 3.210 | 3.415 | |
| 15,62 | 16,42 | 20,42 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.665 | 2.810 | |
| 15.184 | 15.169 | 15.774 | |
| - | 2.683 | 2.826 | |
| 19.938 | 19.893 | 20.848 | |
| 739,77 | 778,47 | 807,77 | |
| - | 6.729,25 | 7.319,25 | |
| - | 82.531,00 | 88.831,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 08/08/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 08/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối