Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
05:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.653 | 25.653 | 26.193 | |
| & 24.913 | |||
| # 28.758 | 28.898 | 30.478 | |
| & 28.748 | |||
| 158,85 | 159,35 | 170,35 | |
| 33.887 | 33.842 | 35.067 | |
| 17.863 | 17.913 | 18.813 | |
| 17.996 | 18.116 | 18.846 | |
| 31.024 | 30.994 | 32.054 | |
| - | 3.796 | 3.946 | |
| - | 3.861 | 4.046 | |
| 3.187 | 3.187 | 3.392 | |
| 16,05 | 16,85 | 20,85 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.653 | 2.798 | |
| 14.511 | 14.496 | 15.101 | |
| - | 2.541 | 2.683 | |
| 19.758 | 19.713 | 20.668 | |
| 725,82 | 764,52 | 793,82 | |
| - | 6.676,98 | 7.266,98 | |
| - | 81.794,00 | 88.094,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 05:30:00 ngày 24/09/2026/ Exchange rates are updated at 05:30:00 24/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối