Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

05:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.65325.65326.193
& 24.913
EUR# 28.75828.89830.478
& 28.748
JPY158,85159,35170,35
GBP33.88733.84235.067
AUD17.86317.91318.813
CAD17.99618.11618.846
CHF31.02430.99432.054
CNY-3.7963.946
DKK-3.8614.046
HKD3.1873.1873.392
KRW16,0516,8520,85
LAK-0,661,31
NOK-2.6532.798
NZD14.51114.49615.101
SEK-2.5412.683
SGD19.75819.71320.668
THB725,82764,52793,82
SAR-6.676,987.266,98
KWD-81.794,0088.094,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 05:30:00 ngày 24/09/2026/ Exchange rates are updated at 05:30:00 24/09/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Giá vàng

Ngày cập nhật

Ngày cập nhậtTên tổ chứcLoại vàngKhối lượngGiá mua niêm yếtGiá bán niêm yếtĐơn vị tính
13/10/2025 15:02VietinBankVàng miếng 9999 VietinBank1 LượngN/AN/AVND/Lượng

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank