Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
02:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.440 | 25.440 | 25.980 | |
| & 24.700 | |||
| # 27.933 | 28.073 | 29.653 | |
| & 27.923 | |||
| 158,26 | 158,76 | 169,76 | |
| 33.987 | 33.942 | 35.167 | |
| 17.685 | 17.735 | 18.635 | |
| 18.017 | 18.137 | 18.867 | |
| 30.751 | 30.721 | 31.781 | |
| - | 3.797 | 3.947 | |
| - | 3.752 | 3.937 | |
| 3.159 | 3.159 | 3.364 | |
| 16,34 | 17,14 | 21,14 | |
| - | 0,65 | 1,30 | |
| - | 2.713 | 2.858 | |
| 14.269 | 14.254 | 14.859 | |
| - | 2.541 | 2.683 | |
| 19.624 | 19.579 | 20.534 | |
| 711,11 | 749,81 | 779,11 | |
| - | 6.624,69 | 7.214,69 | |
| - | 80.925,00 | 87.225,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 02:00:00 ngày 02/11/2026/ Exchange rates are updated at 02:00:00 02/11/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối