Tỷ giá
Tỷ giá

Ngày cập nhật

Thời điểm cập nhật

03:30:00

Ngoại tệ

Tất cả

Ngoại tệ

Currency

Tỷ giá mua

Buying rate

Tỷ giá bán

Selling rate

Tiền mặt & Séc

Cash & Check

Chuyển khoản

Transfer

USD# 25.89525.89526.435
& 25.155
EUR# 29.46729.60731.187
& 29.457
JPY160,88161,38172,38
GBP34.79134.74635.971
AUD18.07818.12819.028
CAD18.29218.41219.142
CHF32.00031.97033.030
CNY-3.8103.960
DKK-3.9574.142
HKD3.2173.2173.422
KRW15,4616,2620,26
LAK-0,661,31
NOK-2.6642.809
NZD15.19215.17715.782
SEK-2.6842.827
SGD19.92919.88420.839
THB740,45779,15808,45
SAR-6.740,717.330,71
KWD-82.693,0088.993,00

Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 03:30:00 ngày 06/08/2026/ Exchange rates are updated at 03:30:00 06/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)

Lưu ý:

Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc

Số tiền quý khách cần quy đổi

USD

Số tiền quy đổi

VND

Giá vàng

Ngày cập nhật

Ngày cập nhậtTên tổ chứcLoại vàngKhối lượngGiá mua niêm yếtGiá bán niêm yếtĐơn vị tính
13/10/2025 15:02VietinBankVàng miếng 9999 VietinBank1 LượngN/AN/AVND/Lượng

Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối

Chọn loại bản tin
Chat cùng VietinBank