Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
03:30:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.895 | 25.895 | 26.435 | |
| & 25.155 | |||
| # 29.467 | 29.607 | 31.187 | |
| & 29.457 | |||
| 160,88 | 161,38 | 172,38 | |
| 34.791 | 34.746 | 35.971 | |
| 18.078 | 18.128 | 19.028 | |
| 18.292 | 18.412 | 19.142 | |
| 32.000 | 31.970 | 33.030 | |
| - | 3.810 | 3.960 | |
| - | 3.957 | 4.142 | |
| 3.217 | 3.217 | 3.422 | |
| 15,46 | 16,26 | 20,26 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.664 | 2.809 | |
| 15.192 | 15.177 | 15.782 | |
| - | 2.684 | 2.827 | |
| 19.929 | 19.884 | 20.839 | |
| 740,45 | 779,15 | 808,45 | |
| - | 6.740,71 | 7.330,71 | |
| - | 82.693,00 | 88.993,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 03:30:00 ngày 06/08/2026/ Exchange rates are updated at 03:30:00 06/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối