Tỷ giá
Tỷ giá
Ngày cập nhật
Thời điểm cập nhật
23:00:00
Ngoại tệ
Tất cả
Ngoại tệ Currency | Tỷ giá mua Buying rate | Tỷ giá bán Selling rate | |
|---|---|---|---|
Tiền mặt & Séc Cash & Check | Chuyển khoản Transfer | ||
| # 25.780 | 25.780 | 26.320 | |
| & 25.040 | |||
| # 29.410 | 29.550 | 31.130 | |
| & 29.400 | |||
| 158,69 | 159,19 | 170,19 | |
| 34.870 | 34.825 | 36.050 | |
| 18.082 | 18.132 | 19.032 | |
| 18.392 | 18.512 | 19.242 | |
| 31.686 | 31.656 | 32.716 | |
| - | 3.797 | 3.947 | |
| - | 3.949 | 4.134 | |
| 3.201 | 3.201 | 3.406 | |
| 15,48 | 16,28 | 20,28 | |
| - | 0,66 | 1,31 | |
| - | 2.680 | 2.825 | |
| 15.151 | 15.136 | 15.741 | |
| - | 2.665 | 2.808 | |
| 19.883 | 19.838 | 20.793 | |
| 735,90 | 774,60 | 803,90 | |
| - | 6.712,32 | 7.302,32 | |
| - | 82.277,00 | 88.577,00 | |
Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 23:00:00 ngày 14/08/2026/ Exchange rates are updated at 23:00:00 14/08/2026
#: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100 (applied for EUR, USD big notes: 50, 100)
&: Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá < 50(applied for EUR, USD small notes: < 50)
Lưu ý:
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND
Mua tiền mặt & Séc
Số tiền quý khách cần quy đổi
Số tiền quy đổi
VND
Giá vàng
Ngày cập nhật
| Ngày cập nhật | Tên tổ chức | Loại vàng | Khối lượng | Giá mua niêm yết | Giá bán niêm yết | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 15:02 | VietinBank | Vàng miếng 9999 VietinBank | 1 Lượng | N/A | N/A | VND/Lượng |
Đăng ký nhận Tỷ giá/Bản tin ngoại hối