»

Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD của VietinBank - Từ thứ 2 tới thứ 6 (trừ ngày lễ, tết).

Tin tức sự kiện Ngày 01/3/2024 04:10

VietinBank thông báo bán khoản nợ

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ.

Thông tin cụ thể như sau:

1. Thông tin về khoản nợ

Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các Hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: Đồng

STT

Tên khách hàng

Giá trị ghi sổ khoản nợ
(bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt)

Tài sản bảo đảm (TSBĐ)

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

 
 

1

Nguyễn Văn Định

3.406.458

Không có TSBĐ

3.125.257

3.125.257

 

2

Bùi Đức Thiện

22.958.395

Không có TSBĐ

20.978.613

20.978.613

 

3

Trần Quang Trung

7.936.533

Không có TSBĐ

7.142.880

7.142.880

 

4

Trần Minh Chiến

22.038.070

Không có TSBĐ

19.834.263

19.834.263

 

5

Võ Văn Đạt

5.574.884

Không có TSBĐ

5.017.396

5.017.396

 

6

Phạm Ngọc Nhân

3.980.878

Không có TSBĐ

3.616.534

3.616.534

 

7

Vũ Bá Huy

5.228.477

Không có TSBĐ

4.705.629

4.705.629

 

8

Phạm Văn Điệp

1.899.766

Không có TSBĐ

1.771.603

1.771.603

 

9

Nguyễn Văn Đoàn

11.538.605

Không có TSBĐ

10.384.745

10.384.745

 

10

Mai Hoàng Hùng

3.175.919

Không có TSBĐ

2.858.327

2.858.327

 

11

Lương Anh Đức

13.236.826

Không có TSBĐ

11.913.143

11.913.143

 

12

Lương Anh Đức

6.389.108

Không có TSBĐ

5.750.197

5.750.197

 

13

Trần Giang Son

1.079.281

Không có TSBĐ

971.353

971.353

 

14

Quách Văn Điệp

32.966.643

Không có TSBĐ

29.669.979

29.669.979

 

15

Phạm Đức Hoàn

4.459.089

Không có TSBĐ

4.013.180

4.013.180

 

16

Đinh Văn Tân

7.300.764

Không có TSBĐ

6.570.688

6.570.688

 

17

Mai Văn Phi

6.856.047

Không có TSBĐ

6.170.442

6.170.442

 

18

Nguyễn Văn Thái

22.485.415

Không có TSBĐ

20.236.874

20.236.874

 

19

Nguyễn Văn Khang

7.197.411

Không có TSBĐ

6.477.670

6.477.670

 

20

Tạ Trường Giang

3.946.644

Không có TSBĐ

3.551.980

3.551.980

 

21

Nguyễn Văn Hoàng

2.247.016

Không có TSBĐ

2.022.314

2.022.314

 

22

Lê Công Huân

37.116.197

Không có TSBĐ

33.404.577

33.404.577

 

23

Tạ Kim Linh

50.647.351

Không có TSBĐ

46.417.411

46.417.411

 

24

Nguyễn Công Thịnh

6.057.711

Không có TSBĐ

5.451.940

5.451.940

 

25

Nguyễn Lâm Chức

32.217.101

Không có TSBĐ

28.995.391

28.995.391

 

26

Vũ Văn Minh

6.787.300

Không có TSBĐ

6.108.570

6.108.570

 

27

Lương Đình Hoàng

2.702.059

Không có TSBĐ

2.431.853

2.431.853

 

28

Thiều Văn Trung

11.370.952

Không có TSBĐ

10.233.857

10.233.857

 

29

Lý Hữu Đức

9.359.164

Không có TSBĐ

8.423.248

8.423.248

 

30

Bùi Đỗ Thành Đạt

45.113.115

Không có TSBĐ

40.690.692

40.690.692

 

31

Vũ Văn Khánh

8.001.747

Không có TSBĐ

7.201.572

7.201.572

 

32

Phạm Văn Hanh

11.353.875

Không có TSBĐ

10.218.488

10.218.488

 

33

Đỗ Xuân Sơn

6.697.117

Không có TSBĐ

6.027.405

6.027.405

 

34

Vũ Thị Nhạn

26.696.460

Không có TSBĐ

24.026.814

24.026.814

 

35

Phan Thanh Hà

36.927.900

Không có TSBĐ

33.235.110

33.235.110

 

36

Quách Văn Cường

443.842

Không có TSBĐ

399.458

399.458

 

37

Đoàn Văn Đạt

1.754.989

Không có TSBĐ

1.579.490

1.579.490

 

38

Đào Trung Hà

2.891.808

Không có TSBĐ

2.602.627

2.602.627

 

39

Nguyễn Đình Hùng

85.675.890

Không có TSBĐ

79.638.078

79.638.078

 

40

Hoàng Minh Khương

6.138.888

Không có TSBĐ

5.524.999

5.524.999

 

41

Vũ Ngọc Đương

57.764.112

Không có TSBĐ

51.987.701

51.987.701

 

42

Cù Thành Việt

4.526.897

Không có TSBĐ

4.074.207

4.074.207

 

43

Phạm Văn Cảnh

31.106.812

Không có TSBĐ

27.996.131

27.996.131

 

44

Phạm Xuân Thủy

9.616.769

Không có TSBĐ

8.655.092

8.655.092

 

45

Dương Ngô Trung

3.261.425

Không có TSBĐ

2.935.283

2.935.283

 

46

Trần Quang Vinh

18.594.402

Không có TSBĐ

16.734.962

16.734.962

 

47

Lê Vũ Hải

958.753

Không có TSBĐ

869.940

869.940

 

48

Nguyễn Văn Đức

4.703.806

Không có TSBĐ

4.233.425

4.233.425

 

49

Phạm Thành Đạt

8.052.739

Không có TSBĐ

7.247.465

7.247.465

 

50

Nguyễn Văn Mạnh

1.737.997

Không có TSBĐ

1.564.197

1.564.197

 

51

Phạm Văn Đường

1.603.586

Không có TSBĐ

1.475.706

1.475.706

 

52

Nguyễn Văn Tiềm

5.172.525

Không có TSBĐ

4.655.273

4.655.273

 

53

Nguyễn Hoàng Gia Linh

75.877.768

Không có TSBĐ

68.607.699

68.607.699

 

54

Nguyễn Hoàng Gia Linh

166.371.839

Không có TSBĐ

154.690.793

154.690.793

 

55

Võ Thanh Tùng

5.030.657

Không có TSBĐ

4.527.591

4.527.591

 

56

Võ Thanh Tùng

23.865.636

Không có TSBĐ

21.479.072

21.479.072

 

57

Trần Duy Cường

34.171.051

Không có TSBĐ

30.753.946

30.753.946

 

58

Vũ Minh Tuấn

4.811.246

Không có TSBĐ

4.357.067

4.357.067

 

59

Dương Đình Tú

43.733.396

Không có TSBĐ

41.157.870

41.157.870

 

60

Nguyễn Trung Kiên

13.808.780

Không có TSBĐ

12.597.457

12.597.457

 

61

Trương Danh Trương

56.209.634

Không có TSBĐ

51.509.849

51.509.849

 

62

Lê Đình Đăng

8.307.802

Không có TSBĐ

7.595.806

7.595.806

 

63

Lê Trung Hiếu

741.713

Không có TSBĐ

668.540

668.540

 

64

Đỗ Văn Thơ

6.048.270

Không có TSBĐ

5.458.861

5.458.861

 

65

Cù Lê Hải

20.547.732

Không có TSBĐ

18.492.959

18.492.959

 

66

Đoàn Đình Hoan

14.245.559

Không có TSBĐ

12.821.003

12.821.003

 

67

Vũ Dương Việt Linh

12.752.410

Không có TSBĐ

11.477.169

11.477.169

 

68

Vũ Mạnh Trung

3.861.617

Không có TSBĐ

3.475.455

3.475.455

 

69

Lương Quốc Đạt

8.436.039

Không có TSBĐ

7.592.435

7.592.435

 

70

Nguyễn Tiến Giang

36.093.293

Không có TSBĐ

32.614.257

32.614.257

 

71

Trương Quốc Huy

15.475.443

Không có TSBĐ

14.166.158

14.166.158

 

72

Nguyễn Minh Tân

4.798.393

Không có TSBĐ

4.318.554

4.318.554

 

73

Lê Văn Hoàng

10.629.300

Không có TSBĐ

9.566.370

9.566.370

 

74

Nguyễn Đức Nghĩa

3.678.937

Không có TSBĐ

3.311.043

3.311.043

 

75

Dương Văn Quang

2.025.783

Không có TSBĐ

1.823.205

1.823.205

 

76

Trần Kiều Chinh

8.082.452

Không có TSBĐ

7.274.207

7.274.207

 

77

Lê Xuân Lam

4.982.554

Không có TSBĐ

4.484.299

4.484.299

 

78

Phạm Văn Thức

12.921.777

Không có TSBĐ

11.629.599

11.629.599

 

79

Nguyễn Sơn Hà

10.071.474

Không có TSBĐ

9.064.327

9.064.327

 

80

Nguyễn Văn Quân

17.090.152

Không có TSBĐ

15.381.137

15.381.137

 

81

Nguyễn Văn Quân

9.831.221

Không có TSBĐ

8.848.099

8.848.099

 

82

Vũ Văn Chính

13.061.141

Không có TSBĐ

11.755.027

11.755.027

 

83

Dinh Quang Chung

6.489.584

Không có TSBĐ

5.840.626

5.840.626

 

84

Nghiêm Thanh Long

15.656.647

Không có TSBĐ

14.090.982

14.090.982

 

85

Nghiêm Thanh Long

30.363.257

Không có TSBĐ

27.326.931

27.326.931

 

86

Nghiêm Văn Khánh

4.789.605

Không có TSBĐ

4.310.645

4.310.645

 

87

Nguyễn Văn Vũ

856.069

Không có TSBĐ

770.462

770.462

 

88

Lê Ngọc Mai

95.363.279

Không có TSBĐ

86.223.512

86.223.512

 

89

Nguyễn Văn Đức

9.890.225

Không có TSBĐ

8.901.203

8.901.203

 

90

Nguyễn Văn Đức

11.872.500

Không có TSBĐ

10.685.250

10.685.250

 

91

Đỗ Tiến Anh

21.615.460

Không có TSBĐ

19.453.914

19.453.914

 

92

Nguyễn Văn Trường

2.795.549

Không có TSBĐ

2.515.994

2.515.994

 

93

Đỗ Quang Khuyên

11.901.548

Không có TSBĐ

10.711.393

10.711.393

 

94

Nguyễn Thị Kim Loan

30.498.091

Không có TSBĐ

27.759.150

27.759.150

 

95

Vũ Thị Nhiệm

153.286.770

Không có TSBĐ

138.543.034

138.543.034

 

96

Vũ Thị Oanh

63.346.501

Không có TSBĐ

58.005.828

58.005.828

 

97

Bùi Ngọc Quang

13.160.216

Không có TSBĐ

11.844.194

11.844.194

 

98

Ngô Xuân Lộc

7.919.481

Không có TSBĐ

7.127.533

7.127.533

 

99

Bùi Văn Quân

12.813.991

Không có TSBĐ

11.532.592

11.532.592

 

100

Phạm Trọng Toàn

49.799.048

Không có TSBĐ

44.819.143

44.819.143

 

101

Đỗ Ngọc Minh

6.180.036

Không có TSBĐ

5.562.032

5.562.032

 

102

Phạm Văn Toàn

16.982.562

Không có TSBĐ

15.284.306

15.284.306

 

103

Lê Huy Tuấn

5.650.782

Không có TSBĐ

5.085.704

5.085.704

 

104

Vũ Khắc Thắng

28.638.788

Không có TSBĐ

25.774.909

25.774.909

 

105

Nguyễn Xuân Hương

12.229.908

Không có TSBĐ

11.006.917

11.006.917

 

106

Hoàng Quốc Cường

11.440.815

Không có TSBĐ

10.296.734

10.296.734

 

107

Đinh Tiến Mỹ

40.346.816

Không có TSBĐ

36.312.134

36.312.134

 

108

ĐỖ THỊ LÀNH

1.009.083

Không có TSBĐ

908.175

908.175

 

109

TRẦN THANH TÙNG

9.359.548

Không có TSBĐ

8.423.593

8.423.593

 

110

NGUYÊN VĂN TÂM

8.921.144

Không có TSBĐ

8.029.030

8.029.030

 

111

HUỲNH VĂN VINH

15.726.046

Không có TSBĐ

14.153.441

14.153.441

 

112

LÊ VĂN ĐỒNG

15.136.607

Không có TSBĐ

13.622.946

13.622.946

 

113

LÊ VĂN HUY

10.840.330

Không có TSBĐ

9.756.297

9.756.297

 

114

TRẦN CÔNG TUẤN

8.532.201

Không có TSBĐ

7.678.981

7.678.981

 

115

NGUYỄN VĂN NGA

16.887.035

Không có TSBĐ

15.198.332

15.198.332

 

116

VƯƠNG ĐÌNH THÔNG

5.180.719

Không có TSBĐ

4.662.647

4.662.647

 

117

PHẠM PHÚ HÀO

8.121.299

Không có TSBĐ

7.339.066

7.339.066

 

118

ĐẶNG THANH LONG

10.982.970

Không có TSBĐ

9.884.673

9.884.673

 

119

TRẦN THẾ NHÂN

17.581.802

Không có TSBĐ

15.875.592

15.875.592

 

120

NGUYỄN VĂN LINH

8.100.549

Không có TSBĐ

7.307.415

7.307.415

 

121

VĂN ĐỨC TÀI

9.529.625

Không có TSBĐ

8.576.663

8.576.663

 

122

LÊ THANH TRÀ

29.750.160

Không có TSBĐ

27.048.616

27.048.616

 

123

GIÁP NGUYÊN TRỊ

5.085.407

Không có TSBĐ

4.576.866

4.576.866

 

124

PHẠM MINH NGHĨA

2.100.456

Không có TSBĐ

1.890.410

1.890.410

 

125

PHÙNG NGỌC LỄ

38.004.237

Không có TSBĐ

34.203.813

34.203.813

 

126

HỒ VŨ TOÀN

5.531.856

Không có TSBĐ

4.978.670

4.978.670

 

127

LÊ ĐỨC TÂN

15.962.374

Không có TSBĐ

14.366.137

14.366.137

 

128

NGUYỄN CHÍ TRUNG

9.709.419

Không có TSBĐ

8.738.477

8.738.477

 

129

HỒ GIANG NAM

11.579.248

Không có TSBĐ

10.421.323

10.421.323

 

130

TRẦN VĂN NAM

41.784.967

Không có TSBĐ

37.606.470

37.606.470

 

131

ĐOÀN NGỌC THẠCH

25.106.134

Không có TSBĐ

22.595.521

22.595.521

 

132

VÕ VĂN AN

9.270.813

Không có TSBĐ

8.343.732

8.343.732

 

133

LÊ VĂN ĐỒNG

14.517.446

Không có TSBĐ

13.065.701

13.065.701

 

134

NGUYỄN VĂN NAM

26.566.163

Không có TSBĐ

23.909.547

23.909.547

 

135

TẠ NGỌC BẢO

20.530.345

Không có TSBĐ

18.477.311

18.477.311

 

136

ĐOÀN KIM THU

4.450.570

Không có TSBĐ

4.005.513

4.005.513

 

137

NGUYỄN TRUNG DŨNG

10.537.493

Không có TSBĐ

9.483.744

9.483.744

 

138

TRẦN ANH VIÊN

3.178.279

Không có TSBĐ

2.860.451

2.860.451

 

139

HỒ HỮU DỤNG

6.744.980

Không có TSBĐ

6.070.482

6.070.482

 

140

TIÊU MẠNH HƯNG

6.227.519

Không có TSBĐ

5.608.505

5.608.505

 

141

TRẦN NHẬT LUÂN

15.395.553

Không có TSBĐ

13.855.998

13.855.998

 

142

NGÔ CHÍ BẢO

7.531.323

Không có TSBĐ

6.778.191

6.778.191

 

143

PHÙNG THIÊN THANH

18.592.009

Không có TSBĐ

16.732.808

16.732.808

 

144

NGUYỄN HỮU BÌNH

12.193.714

Không có TSBĐ

10.974.343

10.974.343

 

145

NGUYỄN HỮU BÌNH

30.014.544

Không có TSBĐ

27.013.090

27.013.090

 

146

NGUYỄN HOÀNG MINH

13.066.215

Không có TSBĐ

11.759.594

11.759.594

 

147

PHẠM MINH NHỰT

15.638.861

Không có TSBĐ

14.074.975

14.074.975

 

148

QUÁCH ĐĂNG KHÔI

13.322.385

Không có TSBĐ

11.990.147

11.990.147

 

149

TRẦN THỊ NHUNG

26.489.038

Không có TSBĐ

23.899.664

23.899.664

 

150

TRẦN BÔNG

4.938.253

Không có TSBĐ

4.444.428

4.444.428

 

151

HÀ VĂN TOẢN

3.821.883

Không có TSBĐ

3.439.695

3.439.695

 

152

NGUYỄN QUỐC HUY

3.186.076

Không có TSBĐ

2.927.548

2.927.548

 

153

DƯƠNG TẤN TÀI

45.760.501

Không có TSBĐ

42.530.742

42.530.742

 

154

CHÂU THÀNH PHÁT

7.029.881

Không có TSBĐ

6.326.893

6.326.893

 

155

NGUYỄN HUỲNH MINH NHỰT

11.876.193

Không có TSBĐ

10.688.574

10.688.574

 

156

NGUYỄN MẠNH THẮNG

15.451.092

Không có TSBĐ

13.905.983

13.905.983

 

157

TRẦN VĂN HÙNG

113.353.064

Không có TSBĐ

102.017.758

102.017.758

 

158

PHẠM PHÚ QUỐC VIỆT

23.049.838

Không có TSBĐ

20.744.854

20.744.854

 

159

NGUYỄN THANH SƠN

25.041.251

Không có TSBĐ

22.921.016

22.921.016

 

160

LƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG

53.237.570

Không có TSBĐ

48.763.136

48.763.136

 

161

HỒ NHẬT TUYÊN

49.891.530

Không có TSBĐ

45.100.243

45.100.243

 

162

TRẦN NGỌC NAM

7.806.311

Không có TSBĐ

7.025.680

7.025.680

 

163

LƯƠNG TẤN PHÚC

7.827.946

Không có TSBĐ

7.045.151

7.045.151

 

164

TẠ CHỐNG LONG

7.491.287

Không có TSBĐ

6.742.158

6.742.158

 

165

LÊ VĂN HẬU

40.683.519

Không có TSBĐ

36.615.167

36.615.167

 

166

NGUYỄN CÔNG THÀNH

17.297.813

Không có TSBĐ

15.568.032

15.568.032

 

167

HUỲNH CÔNG HẢI

8.921.568

Không có TSBĐ

8.029.411

8.029.411

 

168

BÙI ĐẶNG NHẬT ÁI

124.258.920

Không có TSBĐ

111.833.028

111.833.028

 

169

LÂM THÁI NGUYÊN

1.649.972

Không có TSBĐ

1.484.975

1.484.975

 

170

PHẠM  VĂN TRƯỜNG

45.132.185

Không có TSBĐ

40.618.967

40.618.967

 

171

LÊ HỒNG THẮNG

50.604.421

Không có TSBĐ

45.632.176

45.632.176

 

172

LƯ TUẤN ĐĂNG

4.704.623

Không có TSBĐ

4.234.161

4.234.161

 

173

NGUYỄN TRỌNG THUẬN

1.471.210

Không có TSBĐ

1.324.089

1.324.089

 

174

NGUYỄN NGỌC LONG

8.013.148

Không có TSBĐ

7.211.833

7.211.833

 

175

LÊ VĂN HUY

30.305.095

Không có TSBĐ

27.274.586

27.274.586

 

176

TRẦN ĐOÀN QUANG KHÁNH

7.743.978

Không có TSBĐ

7.208.957

7.208.957

 

177

LÊ MINH ĐIỀN

10.793.774

Không có TSBĐ

9.714.397

9.714.397

 

178

LÊ MINH ĐIỀN

19.479.704

Không có TSBĐ

17.531.734

17.531.734

 

179

NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG

2.693.738

Không có TSBĐ

2.424.364

2.424.364

 

180

NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG

7.973.864

Không có TSBĐ

7.176.478

7.176.478

 

181

TRƯƠNG GIA BẢO

1.486.752

Không có TSBĐ

1.338.077

1.338.077

 

182

NGUYỄN HOÀNG ÂN

4.394.440

Không có TSBĐ

3.954.996

3.954.996

 

183

CHẾ VĂN TRỌNG

3.440.793

Không có TSBĐ

3.096.714

3.096.714

 

184

ĐỖ HOÀNG ĐỨC THỊNH

7.791.847

Không có TSBĐ

7.012.662

7.012.662

 

185

TRẦN MẠNH DUY

8.145.515

Không có TSBĐ

7.330.964

7.330.964

 

186

PHẠM DUY KHÁNH

8.536.639

Không có TSBĐ

7.682.975

7.682.975

 

187

TRẦN PHẠM HẢI NHI

1.495.637

Không có TSBĐ

1.346.073

1.346.073

 

188

NGUYỄN HỮU QUANG

9.175.131

Không có TSBĐ

8.257.618

8.257.618

 

189

NGUYỄN HỮU QUANG

5.563.689

Không có TSBĐ

5.059.254

5.059.254

 

190

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

32.619.648

Không có TSBĐ

29.357.683

29.357.683

 

191

NGUYỄN ANH TUẤN

10.970.515

Không có TSBĐ

9.873.464

9.873.464

 

192

VƯƠNG HOÀI PHÚC TÂN

12.291.500

Không có TSBĐ

11.062.350

11.062.350

 

193

VÕ THANH QUYỀN

27.081.983

Không có TSBĐ

24.373.785

24.373.785

 

194

LÝ TRẦN THÁI

26.161.064

Không có TSBĐ

23.647.206

23.647.206

 

195

NGÔ KIM NAM HẢI

2.687.722

Không có TSBĐ

2.418.950

2.418.950

 

196

NGUYỄN HOÀNG LÂY

3.171.089

Không có TSBĐ

2.853.980

2.853.980

 

197

PHẠM VĂN TUẤN ANH

7.840.425

Không có TSBĐ

7.056.383

7.056.383

 

198

NGUYỄN THANH HẢI

32.287.581

Không có TSBĐ

29.058.823

29.058.823

 

199

NGUYỄN NGỌC TOÀN

14.787.391

Không có TSBĐ

13.308.652

13.308.652

 

200

BÙI THANH NHÃ

13.008.856

Không có TSBĐ

11.707.970

11.707.970

 

201

VŨ MẠNH TOÀN

1.020.852

Không có TSBĐ

918.767

918.767

 

202

LÊ KHẢ MINH

41.394.959

Không có TSBĐ

37.255.463

37.255.463

 

203

NGUYỄN VĂN VĨNH

4.996.718

Không có TSBĐ

4.497.046

4.497.046

 

204

NGUYỄN THANH THUẬN

14.032.924

Không có TSBĐ

12.629.632

12.629.632

 

205

DƯƠNG TRỌNG HIẾU

5.642.070

Không có TSBĐ

5.094.245

5.094.245

 

206

DƯƠNG TRỌNG HIẾU

14.886.181

Không có TSBĐ

13.397.563

13.397.563

 

207

LƯ ĐỨC NGHĨA

17.916.877

Không có TSBĐ

16.125.189

16.125.189

 

208

ĐOÀN HUY HOÀNG

11.505.027

Không có TSBĐ

10.354.524

10.354.524

 

209

ĐOÀN HUY HOÀNG

4.165.314

Không có TSBĐ

3.748.783

3.748.783

 

210

HUỲNH TRUNG NHÂN

8.781.229

Không có TSBĐ

7.903.106

7.903.106

 

211

TRẦN THỊ THỦY TIÊN

7.025.304

Không có TSBĐ

6.322.774

6.322.774

 

212

CHÂU MINH CƯỜNG

25.799.438

Không có TSBĐ

23.219.494

23.219.494

 

213

CHÂU MINH CƯỜNG

873.209

Không có TSBĐ

786.665

786.665

 

214

NGUYỄN VĂN ĐỨC

9.874.572

Không có TSBĐ

9.169.938

9.169.938

 

215

NGUYỄN VĂN ĐỨC

26.075.555

Không có TSBĐ

23.532.709

23.532.709

 

216

NGUYỄN MINH HÙNG

23.035.623

Không có TSBĐ

20.732.061

20.732.061

 

217

LÝ VÍ AN

12.592.909

Không có TSBĐ

11.333.618

11.333.618

 

218

LÝ VÍ AN

22.539.905

Không có TSBĐ

20.285.915

20.285.915

 

219

HUỲNH ANH TUẤN

6.115.321

Không có TSBĐ

5.503.789

5.503.789

 

220

TRƯƠNG PHƯỚC TRINH

4.826.377

Không có TSBĐ

4.343.739

4.343.739

 

221

PHAN VĂN HƯNG

2.226.324

Không có TSBĐ

2.003.692

2.003.692

 

222

CHÂU ANH HUY

19.084.242

Không có TSBĐ

17.175.818

17.175.818

 

223

NGUYỄN VĂN TUẤN

61.920.864

Không có TSBĐ

57.424.134

57.424.134

 

224

NGUYỄN VĂN CU

3.004.397

Không có TSBĐ

2.703.957

2.703.957

 

225

DƯƠNG VĂN THÔNG

10.676.031

Không có TSBĐ

9.608.428

9.608.428

 

226

TRẦN QUANG SĨ

5.001.698

Không có TSBĐ

4.501.528

4.501.528

 

227

NGUYỄN MẠNH HÙNG

3.241.515

Không có TSBĐ

2.917.364

2.917.364

 

228

TRẦN ĐÌNH HUY

6.132.432

Không có TSBĐ

5.519.189

5.519.189

 

229

CAO VĂN TÙNG

870.284

Không có TSBĐ

783.256

783.256

 

230

LẠI HỮU NHÂN

2.781

Không có TSBĐ

2.503

2.503

 

231

NGUYỄN HỒ HUY VŨ

14.396.906

Không có TSBĐ

13.102.327

13.102.327

 

232

HUỲNH VĂN TÀI

4.537.602

Không có TSBĐ

4.083.842

4.083.842

 

233

PHAN TẤN SANG

3.797.901

Không có TSBĐ

3.418.111

3.418.111

 

234

HÀ HOÀNG KHẢI

11.893.260

Không có TSBĐ

10.724.123

10.724.123

 

235

TRẦN VĂN HÕN

4.228.866

Không có TSBĐ

3.805.979

3.805.979

 

236

LÂM TRỌNG NHÂN

8.160.804

Không có TSBĐ

7.344.724

7.344.724

 

237

ĐINH THỊ NGỌC ANH

32.604.628

Không có TSBĐ

29.379.464

29.379.464

 

238

ĐINH THỊ NGỌC ANH

159.842.156

Không có TSBĐ

143.857.940

143.857.940

 

239

BÙI QUỐC BẢO

17.064.004

Không có TSBĐ

15.357.604

15.357.604

 

240

ĐẶNG THANH PHƯƠNG

997.246

Không có TSBĐ

897.521

897.521

 

241

TRẦN HỮU TÂM

5.617.341

Không có TSBĐ

5.055.607

5.055.607

 

242

NGÔ VĂN HIÊN

9.144.741

Không có TSBĐ

8.230.267

8.230.267

 

243

NGUYỄN NGÔ DUY PHONG

7.633.945

Không có TSBĐ

6.870.551

6.870.551

 

244

NGUYỄN HOÀNG VŨ

32.647.550

Không có TSBĐ

29.382.795

29.382.795

 

245

SƠN LY BY

19.520.070

Không có TSBĐ

17.568.063

17.568.063

 

246

NGUYỄN THÁI HÒA

23.866.362

Không có TSBĐ

21.479.726

21.479.726

 

247

TRẦN ĐỨC HIẾU

5.844.707

Không có TSBĐ

5.260.236

5.260.236

 

248

THÂN ĐỨC HIẾU

46.096.942

Không có TSBĐ

41.487.248

41.487.248

 

249

NGUYỄN VINH TRUNG

16.397.328

Không có TSBĐ

14.807.990

14.807.990

 

250

NGUYỄN VIỆT CƯỜNG

11.313.410

Không có TSBĐ

10.182.069

10.182.069

 

251

NGUYỄN VIỆT CƯỜNG

3.172.920

Không có TSBĐ

2.855.628

2.855.628

 

252

NGUYỄN THANH THIỆN

10.801.929

Không có TSBĐ

10.057.456

10.057.456

 

253

VÕ THỊ BẢO TRÂN

19.651.710

Không có TSBĐ

17.686.539

17.686.539

 

254

LÂM DƯ TẤN TÀI

77.603.776

Không có TSBĐ

69.843.398

69.843.398

 

255

PHẠM HỒNG THANH

32.957.837

Không có TSBĐ

29.662.053

29.662.053

 

256

NGUYỄN TẤN TÀI

32.495.246

Không có TSBĐ

29.372.552

29.372.552

 

257

NGUYỄN TẤN TÀI

103.931.228

Không có TSBĐ

95.276.680

95.276.680

 

258

NGUYỄN MINH TUẤN

304.656

Không có TSBĐ

274.190

274.190

 

259

VOÒNG TỐNG THÍN

3.996.242

Không có TSBĐ

3.718.107

3.718.107

 

260

LÊ MINH KHA

22.332.921

Không có TSBĐ

20.844.247

20.844.247

 

261

LÊ QUANG KHẢI

29.110.611

Không có TSBĐ

26.199.550

26.199.550

 

262

NGUYỄN CHÍ CÔNG

4.036.751

Không có TSBĐ

3.692.629

3.692.629

 

263

NGUYỄN CHÍ CÔNG

19.168.002

Không có TSBĐ

17.524.523

17.524.523

 

264

NGÔ VĂN CHÍ NGHĨA

24.222.139

Không có TSBĐ

21.799.925

21.799.925

 

265

NGUYỄN VĂN HẢI

55.486.781

Không có TSBĐ

49.938.103

49.938.103

 

266

NGUYỄN HOÀNG HẢI

7.405.758

Không có TSBĐ

6.665.182

6.665.182

 

267

NGUYỄN DANH TRUNG

20.977.891

Không có TSBĐ

18.956.231

18.956.231

 

268

NGUYỄN DANH TRUNG

22.338.664

Không có TSBĐ

20.456.859

20.456.859

 

269

NGÔ VĂN MINH

1.784.670

Không có TSBĐ

1.609.442

1.609.442

 

270

PHẠM VĂN THÀNH

435.498

Không có TSBĐ

391.948

391.948

 

271

MAI XUÂN TÙNG

11.982.438

Không có TSBĐ

10.784.194

10.784.194

 

272

VĨNH KHA

3.332.789

Không có TSBĐ

2.999.510

2.999.510

 

273

LÝ HƯNG HỒNG

2.747.664

Không có TSBĐ

2.497.008

2.497.008

 

274

PHẠM THANH THẢO

17.858.363

Không có TSBĐ

16.072.527

16.072.527

 

275

NGUYỄN HOÀNG LINH

14.827.331

Không có TSBĐ

13.358.922

13.358.922

 

276

NGUYỄN HOÀNG LINH

10.525.406

Không có TSBĐ

9.582.958

9.582.958

 

277

LÊ HUỲNH PHƯƠNG THÙY

7.511.868

Không có TSBĐ

6.760.681

6.760.681

 

278

PHẠM NGỌC TÍN

8.756.661

Không có TSBĐ

7.880.995

7.880.995

 

279

TRẦN LÊ MINH HIỆP

7.985.181

Không có TSBĐ

7.186.663

7.186.663

 

280

VÕ TRỌNG NGUYÊN

626.697

Không có TSBĐ

564.027

564.027

 

281

NGUYỄN THANH TOÀN

14.581.165

Không có TSBĐ

13.123.049

13.123.049

 

282

VƯƠNG CHÍ THANH

8.389.341

Không có TSBĐ

7.550.407

7.550.407

 

283

VÕ MINH QUỐC

28.555.727

Không có TSBĐ

25.700.154

25.700.154

 

284

NGUYỄN HOÀNG HUY

11.810.592

Không có TSBĐ

10.629.533

10.629.533

 

285

HUỲNH DUY THÁI

19.631.000

Không có TSBĐ

17.667.900

17.667.900

 

286

NGUYỄN NHẬT QUANG

14.306.794

Không có TSBĐ

12.876.115

12.876.115

 

287

TRẦN MINH TÂM

8.010.172

Không có TSBĐ

7.209.155

7.209.155

 

288

NGUYỄN VĂN HIỀN

8.662.965

Không có TSBĐ

7.796.669

7.796.669

 

289

NGUYỄN VĂN HIỀN

20.404.629

Không có TSBĐ

18.364.166

18.364.166

 

290

NGUYỄN MINH QUANG

2.076.804

Không có TSBĐ

1.869.124

1.869.124

 

291

BÙI VĂN HOÀNG

7.674.952

Không có TSBĐ

6.907.457

6.907.457

 

292

NGUYỄN ANH TUẤN

24.445.672

Không có TSBĐ

22.001.105

22.001.105

 

293

VŨ HỮU TUẤN

1.627.144

Không có TSBĐ

1.464.430

1.464.430

 

294

PHẠM ĐỨC DUY

6.443.875

Không có TSBĐ

5.799.488

5.799.488

 

295

NGUYỄN VĂN MẠNH

25.993.637

Không có TSBĐ

23.544.081

23.544.081

 

296

TRƯƠNG HOÀNG ĐÍNH

6.443.401

Không có TSBĐ

5.799.061

5.799.061

 

297

VÕ THỊ THANH THÚY

36.818.390

Không có TSBĐ

33.551.305

33.551.305

 

298

VŨ TUẤN THÀNH

62.144.468

Không có TSBĐ

55.930.021

55.930.021

 

299

VŨ TUẤN THÀNH

56.971.900

Không có TSBĐ

51.417.963

51.417.963

 

300

NGUYỄN THANH SANG

10.410.671

Không có TSBĐ

9.369.604

9.369.604

 

301

PHẠM ĐỨC TÂY

14.985.445

Không có TSBĐ

13.545.341

13.545.341

 

302

NGUYỄN HOÀNG THANH TỊNH

8.182.485

Không có TSBĐ

7.612.424

7.612.424

 

303

VŨ HỒNG TIẾN

39.985.498

Không có TSBĐ

35.986.948

35.986.948

 

304

NGUYỄN HỒNG KHIÊM

6.886.353

Không có TSBĐ

6.205.409

6.205.409

 

305

NGUYỄN VĨNH NGHI

12.377.263

Không có TSBĐ

11.139.537

11.139.537

 

306

LẠI VĂN QUANG

5.037.099

Không có TSBĐ

4.533.389

4.533.389

 

307

TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN

65.333.503

Không có TSBĐ

60.728.841

60.728.841

 

308

TRẦN NGỌC ĐỨC

1.826.235

Không có TSBĐ

1.643.612

1.643.612

 

309

PHẠM MINH THÙY

11.155.654

Không có TSBĐ

10.040.089

10.040.089

 

310

PHẠM VĂN ĐIỆP

10.056.009

Không có TSBĐ

9.050.408

9.050.408

 

311

LƯU MINH HẢO

70.431.250

Không có TSBĐ

63.388.125

63.388.125

 

312

HỒ QUỐC NGUYÊN

9.156.508

Không có TSBĐ

8.240.857

8.240.857

 

313

NGUYỄN HOÀNG TUẤN MINH

10.625.044

Không có TSBĐ

10.019.042

10.019.042

 

314

MAI LẬP ĐỨC

113.080.007

Không có TSBĐ

102.235.016

102.235.016

 

315

TRẦN NHƯ Ý

4.567.478

Không có TSBĐ

4.110.730

4.110.730

 

316

PHẠM THANH BÌNH

6.507.497

Không có TSBĐ

5.856.747

5.856.747

 

317

ĐOÀN VIỆT THANH BÌNH

14.868.593

Không có TSBĐ

13.381.734

13.381.734

 

318

TRẦN THANH KHIẾT

3.339.374

Không có TSBĐ

3.005.437

3.005.437

 

319

TRẦN VĂN CAM

12.936.031

Không có TSBĐ

11.642.428

11.642.428

 

320

BÙI ANH THIỆN

88.653.442

Không có TSBĐ

81.308.653

81.308.653

 

321

NGUYỄN CẢNH THẮNG

13.233.972

Không có TSBĐ

12.499.761

12.499.761

 

322

ĐOÀN NGỌC ÁNH

3.871.448

Không có TSBĐ

3.484.303

3.484.303

 

323

LÊ KIM SANG

1.964.496

Không có TSBĐ

1.770.632

1.770.632

 

324

THÁI VĂN NAM

601.726

Không có TSBĐ

549.389

549.389

 

325

BÙI VĂN TÙNG

5.661.116

Không có TSBĐ

5.343.532

5.343.532

 

326

NGUYỄN VĂN QUÂN

10.924.391

Không có TSBĐ

9.831.952

9.831.952

 

327

BÙI TẤN ĐẠT

113.113.826

Không có TSBĐ

105.097.184

105.097.184

 

328

NGUYỄN ANH DŨNG

4.113.883

Không có TSBĐ

3.702.495

3.702.495

 

329

NGUYỄN VĂN VŨ

188.488.638

Không có TSBĐ

169.639.774

169.639.774

 

330

HOÀNG HẢI MINH ĐĂNG

5.062.901

Không có TSBĐ

4.556.611

4.556.611

 

331

NGUYỄN TRỌNG VŨ

17.599.168

Không có TSBĐ

16.093.268

16.093.268

 

332

TRỊNH CÔNG HIỆP

5.960.411

Không có TSBĐ

5.364.370

5.364.370

 

333

KIM THANH TRUYỀN

9.875.012

Không có TSBĐ

8.887.511

8.887.511

 

334

TRẦN TRUNG HIẾU

2.666.619

Không có TSBĐ

2.422.288

2.422.288

 

335

HUỲNH PHƯỚC LÀNH

2.335.810

Không có TSBĐ

2.102.229

2.102.229

 

336

BÙI MINH KHÔI

6.849.828

Không có TSBĐ

6.164.845

6.164.845

 

337

LÊ THANH TUYỀN

720.745

Không có TSBĐ

648.671

648.671

 

338

NGUYỄN VĂN LỘC

34.501.498

Không có TSBĐ

31.051.348

31.051.348

 

339

NGUYỄN VĂN LỘC

34.391.945

Không có TSBĐ

31.687.964

31.687.964

 

340

NGUYỄN TRẦN KIM XUYẾN

1.371.591

Không có TSBĐ

1.249.790

1.249.790

 

341

NGUYỄN VĂN TÂM

28.280.599

Không có TSBĐ

25.452.539

25.452.539

 

342

BÙI ĐỨC TRỌNG

16.847.768

Không có TSBĐ

15.162.991

15.162.991

 

343

ĐẶNG ANH TRUNG

775.206

Không có TSBĐ

697.685

697.685

 

344

CHÂU TRẦN HỒNG VƯƠNG

43.728.902

Không có TSBĐ

39.978.688

39.978.688

 

345

VŨ NGỌC SƠN

129.402.252

Không có TSBĐ

118.278.308

118.278.308

 

346

VÕ QUỐC KIỆT

23.230.640

Không có TSBĐ

21.553.979

21.553.979

 

347

ĐINH MINH DUY

5.638.870

Không có TSBĐ

5.074.983

5.074.983

 

348

TRƯƠNG THỊ KIM MẾN

6.017.117

Không có TSBĐ

5.449.790

5.449.790

 

349

TRƯƠNG VĂN TRƯỜNG

9.161.736

Không có TSBĐ

8.245.562

8.245.562

 

350

TRẦN CÔNG HOÀNG

14.052.733

Không có TSBĐ

12.687.325

12.687.325

 

351

DƯƠNG PHƯỚC ĐIỀN

17.711.852

Không có TSBĐ

15.951.200

15.951.200

 

352

ĐỖ THỊ HƯƠNG

14.110.755

Không có TSBĐ

12.699.680

12.699.680

 

353

TRẦN BÉ PHƯƠNG

22.688.114

Không có TSBĐ

20.764.431

20.764.431

 

354

PHẠM VĂN THỌ

690.186

Không có TSBĐ

621.167

621.167

 

355

NGUYỄN ANH VIỆT

4.548.139

Không có TSBĐ

4.093.325

4.093.325

 

356

PHẠM TRỌNG BÁO

8.082.870

Không có TSBĐ

7.274.583

7.274.583

 

357

PHẠM TRỌNG BÁO

23.783.992

Không có TSBĐ

21.405.593

21.405.593

 

358

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

14.435.870

Không có TSBĐ

12.992.283

12.992.283

 

359

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

76.984.745

Không có TSBĐ

69.580.908

69.580.908

 

360

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

14.959.779

Không có TSBĐ

13.463.801

13.463.801

 

361

NGUYỄN HỒ CÔNG LƯỢNG

25.991

Không có TSBĐ

23.392

23.392

 

362

NGUYỄN THỊ KIM ÚT

122.202.981

Không có TSBĐ

113.539.468

113.539.468

 

363

NGUYỄN THANH HOÀNG

18.291.030

Không có TSBĐ

16.461.927

16.461.927

 

364

TRẦN THỊ MINH CHÂU

64.442.775

Không có TSBĐ

59.063.671

59.063.671

 

365

ĐINH TRỌNG HIỀN

15.542.406

Không có TSBĐ

13.988.165

13.988.165

 

366

TRẦN VŨ

5.022.288

Không có TSBĐ

4.520.059

4.520.059

 

367

TRẦN PHÚ QUÝ

15.071.736

Không có TSBĐ

13.564.562

13.564.562

 

368

TRẦN NGỌC DIỄM TRÂN

45.685.804

Không có TSBĐ

41.163.765

41.163.765

 

369

LÝ MINH HIẾU

10.887.044

Không có TSBĐ

9.952.325

9.952.325

 

370

LÝ MINH HIẾU

40.811.701

Không có TSBĐ

36.730.531

36.730.531

 

371

HUỲNH QUỐC THANH

25.734.751

Không có TSBĐ

23.878.145

23.878.145

 

372

NGUYỄN PHI LONG

18.027.389

Không có TSBĐ

16.492.315

16.492.315

 

373

DƯ THÀNH ƠN

376.976

Không có TSBĐ

339.278

339.278

 

374

LÊ VĂN TOÀN

17.784.663

Không có TSBĐ

16.271.446

16.271.446

 

375

LÊ VĂN THẠNH

7.809.870

Không có TSBĐ

7.028.883

7.028.883

 

376

ĐẶNG VĂN ĐÔ

12.673.178

Không có TSBĐ

11.405.860

11.405.860

 

377

LÂM HOÀNG PHI

7.465.708

Không có TSBĐ

6.719.137

6.719.137

 

378

NGUYỄN THÀNH TÔN

4.464.667

Không có TSBĐ

4.018.200

4.018.200

 

379

TRẦN HẢI PHƯỚC

5.919.182

Không có TSBĐ

5.327.264

5.327.264

 

380

BÙI HOÀNG DUY

12.504.147

Không có TSBĐ

11.253.732

11.253.732

 

381

NGUYỄN MINH MẪN

6.183.625

Không có TSBĐ

5.565.263

5.565.263

 

382

LÊ LÝ PHÁT ĐẠT

6.078.818

Không có TSBĐ

5.470.936

5.470.936

 

383

MAI CÔNG THÁI

7.317.576

Không có TSBĐ

6.585.818

6.585.818

 

384

HUỲNH KIM PHƯỢNG

6.602.688

Không có TSBĐ

5.942.419

5.942.419

 

385

PHAN THANH DƯƠNG

2.088.809

Không có TSBĐ

1.879.928

1.879.928

 

386

NGUYỄN XUÂN TRIỆU

7.693.929

Không có TSBĐ

6.924.536

6.924.536

 

387

PHAN MINH TRUNG

4.806.706

Không có TSBĐ

4.326.035

4.326.035

 

388

TRỊNH LONG HƯNG

19.350.145

Không có TSBĐ

17.463.628

17.463.628

 

389

PHẠM VĂN TÂM

7.649.512

Không có TSBĐ

6.884.561

6.884.561

 

390

PHAN THỊ NGỌC TIÊN

22.639.389

Không có TSBĐ

20.375.450

20.375.450

 

391

TRẦN XUÂN ĐA

12.315.711

Không có TSBĐ

11.084.140

11.084.140

 

392

VŨ NGUYỄN HOÀNG YẾN

12.151.543

Không có TSBĐ

10.970.366

10.970.366

 

393

NGUYỄN TRUNG THÀNH

6.568.020

Không có TSBĐ

5.911.218

5.911.218

 

394

HÀ VĂN ĐỨC

15.227.125

Không có TSBĐ

13.738.104

13.738.104

 

395

TRƯƠNG THỊ HẠNH TIÊN

86.549.414

Không có TSBĐ

79.268.023

79.268.023

 

396

VÕ PHÙNG ĐỨC DUY

4.806.284

Không có TSBĐ

4.325.656

4.325.656

 

397

NGUYỄN HUỲNH NGỌC

16.900.869

Không có TSBĐ

15.471.644

15.471.644

 

398

TRÌNH CÔNG SANG

2.934.812

Không có TSBĐ

2.641.331

2.641.331

 

399

NGUYỄN THÀNH TRUNG

5.501.480

Không có TSBĐ

4.974.304

4.974.304

 

400

LÊ VĂN DỦ

6.629.431

Không có TSBĐ

5.966.488

5.966.488

 

401

NGUYỄN TRỌNG HƯNG

5.679.484

Không có TSBĐ

5.111.536

5.111.536

 

402

TRẦN HIẾU NGHĨA

5.513.457

Không có TSBĐ

4.962.111

4.962.111

 

403

LÊ THANH TÚ

19.163.714

Không có TSBĐ

17.247.343

17.247.343

 

404

NGUYỄN PHI HOÀNG NGỌC

31.680.076

Không có TSBĐ

28.512.068

28.512.068

 

405

NGUYỄN THỊ TÂM

24.696.863

Không có TSBĐ

22.227.177

22.227.177

 

406

TRẦN VĂN VỤ

30.600.354

Không có TSBĐ

27.540.319

27.540.319

 

407

PHAN TRƯƠNG BẢO

6.965.700

Không có TSBĐ

6.269.130

6.269.130

 

408

NGUYỄN LƯU TÂM

33.654.332

Không có TSBĐ

30.288.899

30.288.899

 

409

LÊ HOÀNG THÔNG

4.127.432

Không có TSBĐ

3.714.689

3.714.689

 

410

VÕ CƯƠNG

11.994.873

Không có TSBĐ

10.795.386

10.795.386

 

411

AN QUANG NINH

17.963.100

Không có TSBĐ

16.214.742

16.214.742

 

412

TRẦN HOÀI TRUNG

11.254.301

Không có TSBĐ

10.299.194

10.299.194

 

413

NHU HÁN SOAN

9.666.740

Không có TSBĐ

8.700.066

8.700.066

 

414

TRƯƠNG PHI LONG

11.729.169

Không có TSBĐ

10.556.252

10.556.252

 

415

LÊ VIẾT THẢO

15.878.029

Không có TSBĐ

14.342.741

14.342.741

 

416

NGUYỄN VĂN THƯƠNG

23.800.626

Không có TSBĐ

21.507.153

21.507.153

 

417

MAI THIẾU LÂM

17.376.252

Không có TSBĐ

15.638.627

15.638.627

 

418

NGUYỄN TIẾN HOÀI

4.307.938

Không có TSBĐ

3.877.144

3.877.144

 

419

PHẠM HỮU DUY

8.540.522

Không có TSBĐ

7.686.470

7.686.470

 

420

TRẦN NGỌC DƯƠNG

3.971.632

Không có TSBĐ

3.574.469

3.574.469

 

421

PHẠM DUY

32.128.095

Không có TSBĐ

29.025.266

29.025.266

 

422

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG

22.841.368

Không có TSBĐ

20.557.231

20.557.231

 

423

NGUYỄN THÀNH ĐẠT

10.793.047

Không có TSBĐ

9.713.742

9.713.742

 

424

VÕ THÁI PHONG

1.058.283

Không có TSBĐ

952.455

952.455

 

425

PHẠM VĂN VŨ

43.894.113

Không có TSBĐ

39.504.702

39.504.702

 

426

LÊ THÚC QUỲNH NHƯ

13.586.166

Không có TSBĐ

12.283.920

12.283.920

 

427

NGŨ VĂN CHÍ

6.830.466

Không có TSBĐ

6.147.419

6.147.419

 

428

HUỲNH CÔNG ĐỨC HUẤN

7.294.546

Không có TSBĐ

6.565.091

6.565.091

 

429

VŨ TUẤN ANH

3.684.742

Không có TSBĐ

3.316.268

3.316.268

 

430

PHẠM ANH DŨNG

7.628.812

Không có TSBĐ

6.865.931

6.865.931

 

431

HUỲNH MINH PHÚ

43.552.669

Không có TSBĐ

39.372.199

39.372.199

 

432

TRƯƠNG MINH KHA

18.504.052

Không có TSBĐ

16.653.647

16.653.647

 

433

NGUYỄN VĂN NGỌC

1.842.498

Không có TSBĐ

1.658.248

1.658.248

 

434

QUÁCH NHƯ MẠNH

16.341.153

Không có TSBĐ

14.707.038

14.707.038

 

435

KIM QUỐC TUYỀN

1.743.378

Không có TSBĐ

1.569.040

1.569.040

 

436

NGUYỄN QUỐC HOÀNG

48.602.252

Không có TSBĐ

43.923.388

43.923.388

 

437

CAO VĂN ĐẠT

17.183.219

Không có TSBĐ

15.464.897

15.464.897

 

438

HỒ SỸ Ý

11.823.704

Không có TSBĐ

10.641.334

10.641.334

 

439

NGUYỄN CÔNG LỘC

43.373.632

Không có TSBĐ

39.036.269

39.036.269

 

440

PHẠM PHƯƠNG VY

65.829.711

Không có TSBĐ

59.481.496

59.481.496

 

441

PHAN ANH KIỆT

27.727.233

Không có TSBĐ

24.954.510

24.954.510

 

442

PHAN VĂN QUÍ

30.488.729

Không có TSBĐ

27.439.856

27.439.856

 

443

NGUYỄN TRỌNG TOÀN

5.182.965

Không có TSBĐ

4.664.669

4.664.669

 

444

LÊ XUÂN TÂM

13.811.340

Không có TSBĐ

12.430.206

12.430.206

 

445

NGUYỄN HỮU LỘC

23.753.516

Không có TSBĐ

21.378.164

21.378.164

 

446

NGUYỄN HỮU THÀNH

8.481.762

Không có TSBĐ

7.633.586

7.633.586

 

447

TRẦN THANH NGUYÊN

12.578.728

Không có TSBĐ

11.320.855

11.320.855

 

448

ĐẶNG THÁI THẮNG

45.328.239

Không có TSBĐ

40.795.415

40.795.415

 

449

NGUYỄN VĂN TRAI

13.282.447

Không có TSBĐ

11.954.202

11.954.202

 

450

HÀ HOÀNG DIỆU

16.922.212

Không có TSBĐ

15.229.991

15.229.991

 

451

TRIỆU VĂN LUẬT

159.418.379

Không có TSBĐ

144.200.873

144.200.873

 

452

HOÀNG THỤY MINH PHƯỚC

59.034.306

Không có TSBĐ

53.360.186

53.360.186

 

453

KHA KIM LAN

391.708

Không có TSBĐ

352.537

352.537

 

454

DƯƠNG VĂN PHƯỚC

18.783.067

Không có TSBĐ

16.904.760

16.904.760

 

455

HỒ NGỌC MỸ

20.731.510

Không có TSBĐ

18.658.359

18.658.359

 

456

ĐOÀN ĐĂNG DOANH

22.830.974

Không có TSBĐ

20.547.877

20.547.877

 

457

PHẠM THỊ MỸ HẠNH

9.808.212

Không có TSBĐ

8.827.391

8.827.391

 

458

PHẠM NGỌC LINH

8.883.230

Không có TSBĐ

7.994.907

7.994.907

 

459

BÙI VĂN QUỲNH

4.269.771

Không có TSBĐ

3.842.794

3.842.794

 

460

TRƯƠNG VẠN PHONG

48.063.502

Không có TSBĐ

43.257.152

43.257.152

 

461

ĐỖ HOÀNG GIANG

75.972.792

Không có TSBĐ

68.375.513

68.375.513

 

462

NGUYỄN MẠNH CƯỜNG

27.423.090

Không có TSBĐ

24.680.781

24.680.781

 

463

NGUYỄN VĂN HẢI

40.010.934

Không có TSBĐ

36.009.841

36.009.841

 

464

NGUYỄN VĂN TUYÊN

30.510.452

Không có TSBĐ

27.459.407

27.459.407

 

465

ĐỖ HOÀNG ĐÔNG

19.098.919

Không có TSBĐ

17.189.027

17.189.027

 

466

NGUYỄN BẢO NGỌC MINH CHÂU

2.818.614

Không có TSBĐ

2.536.753

2.536.753

 

467

NGUYỄN VĂN PHƯƠNG

47.541.593

Không có TSBĐ

42.787.434

42.787.434

 

468

NGUYỄN THANH SANG

5.024.584

Không có TSBĐ

4.522.126

4.522.126

 

469

NGUYỄN THẾ VINH

16.443.171

Không có TSBĐ

14.798.854

14.798.854

 

470

PHẠM CHÍ ĐỈNH

10.625.136

Không có TSBĐ

9.562.622

9.562.622

 

471

TRẦN THU HÀ

97.963.564

Không có TSBĐ

88.167.208

88.167.208

 

472

THÂN VĂN DƯỞNG

4.113.861

Không có TSBĐ

3.702.475

3.702.475

 

473

HUỲNH DƯƠNG VŨ

30.696.238

Không có TSBĐ

28.148.450

28.148.450

 

474

BÙI HỮU PHƯỚC

4.920.923

Không có TSBĐ

4.428.831

4.428.831

 

475

NGUYỄN CHÍ NGUYỆN

31.383.206

Không có TSBĐ

28.244.885

28.244.885

 

476

LÊ KHẮC THÀNH

52.505.063

Không có TSBĐ

47.254.557

47.254.557

 

477

NGUYỄN MINH NHẬT

31.157.759

Không có TSBĐ

28.041.983

28.041.983

 

478

BÙI VÕ VĂN TÀI

39.635.541

Không có TSBĐ

35.671.987

35.671.987

 

479

HỨA TẤN HƯNG

17.980.263

Không có TSBĐ

16.182.237

16.182.237

 

480

PHẠM PHÚ QUÝ

9.764.077

Không có TSBĐ

8.787.669

8.787.669

 

481

HÁN ANH XUÂN

7.790.951

Không có TSBĐ

7.011.856

7.011.856

 

482

NGUYỄN ĐÌNH MINH

40.676.276

Không có TSBĐ

36.608.648

36.608.648

 

483

NGUYỄN PHƯỚC THÀNH

9.291.712

Không có TSBĐ

8.362.541

8.362.541

 

484

BÙI VĂN LƯƠNG

8.168.749

Không có TSBĐ

7.351.874

7.351.874

 

485

NGUYỄN VĂN TRÊN

23.673.150

Không có TSBĐ

21.305.835

21.305.835

 

486

LÊ KIM NGỌC

11.712.608

Không có TSBĐ

10.541.347

10.541.347

 

487

NGUYỄN VĂN THẮNG

5.018.631

Không có TSBĐ

4.516.768

4.516.768

 

488

NGÔ VIỆT DŨNG

10.409.883

Không có TSBĐ

9.368.895

9.368.895

 

489

NGUYỄN NGỌC THANH TUẤN

5.560.807

Không có TSBĐ

5.004.726

5.004.726

 

490

BÙI THANH BÌNH

21.419.035

Không có TSBĐ

19.277.132

19.277.132

 

491

NGUYỄN TRỌNG PHI

30.522.969

Không có TSBĐ

27.470.672

27.470.672

 

492

VÕ LÊ TRỌNG TRÍ

6.744.295

Không có TSBĐ

6.069.866

6.069.866

 

493

TRẦN THÀNH DUY

11.541.999

Không có TSBĐ

10.387.799

10.387.799

 

494

LÊ ĐỨC HUY

10.641.163

Không có TSBĐ

9.577.047

9.577.047

 

495

NGUYỄN NGỌC CHIẾN

6.585.984

Không có TSBĐ

5.927.386

5.927.386

 

496

TRẦN VĂN QUANG

9.519.584

Không có TSBĐ

8.567.626

8.567.626

 

497

PHÙNG VŨ KHANG

7.309.237

Không có TSBĐ

6.578.313

6.578.313

 

498

NGUYỄN VĂN CHƯƠNG

8.103.024

Không có TSBĐ

7.292.722

7.292.722

 

Tổng cộng

9.642.588.891

 

8.728.125.896

8.728.125.896

 

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2. Cách thức chào mua khoản nợ:

  • Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ
  • Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
  • Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện):

Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank. Địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký Hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

  • Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.

3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước: 

  • Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
  • Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên Đơn đăng ký mua tài sản.
  • Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 4/3/2024 đến 16h00 ngày 6/3/2024.
  • Thời hạn cuối cùng nhận Đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 6/3/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 6/3/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.

4. Công bố kết quả trúng chào giá:

Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận Đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.

5. Thông báo khác:

Các cá nhân, tổ chức quan tâm liên hệ theo địa chỉ sau :

Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank.

Địa chỉ:  P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng thông báo!

VietinBank

null - VietinBank null - VietinBank