»

Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD của VietinBank - Từ thứ 2 tới thứ 6 (trừ ngày lễ, tết).

Thu giữ tài sản bảo đảm Ngày 27/02/2024 04:20

VietinBank thông báo bán khoản nợ

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ.

Thông tin cụ thể như sau:

1. Thông tin về khoản nợ

Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các Hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: Đồng

STT

Tên khách hàng

Giá trị ghi sổ khoản nợ
(bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt)

Tài sản bảo đảm

(TSBĐ)

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

 
 

1

Nguyễn Văn Định

3.406.458

Không có TSBĐ

3.406.458

3.406.458

 

2

Bùi Đức Thiện

22.958.395

Không có TSBĐ

22.958.395

22.958.395

 

3

Trần Quang Trung

7.936.533

Không có TSBĐ

7.936.533

7.936.533

 

4

Trần Minh Chiến

22.038.070

Không có TSBĐ

22.038.070

22.038.070

 

5

Võ Văn Đạt

5.574.884

Không có TSBĐ

5.574.884

5.574.884

 

6

Phạm Ngọc Nhân

3.980.878

Không có TSBĐ

3.980.878

3.980.878

 

7

Vũ Bá Huy

5.228.477

Không có TSBĐ

5.228.477

5.228.477

 

8

Phạm Văn Điệp

1.899.766

Không có TSBĐ

1.899.766

1.899.766

 

9

Nguyễn Văn Đoàn

11.538.605

Không có TSBĐ

11.538.605

11.538.605

 

10

Mai Hoàng Hùng

3.175.919

Không có TSBĐ

3.175.919

3.175.919

 

11

Lương Anh Đức

13.236.826

Không có TSBĐ

13.236.826

13.236.826

 

12

Lương Anh Đức

6.389.108

Không có TSBĐ

6.389.108

6.389.108

 

13

Trần Giang Son

1.079.281

Không có TSBĐ

1.079.281

1.079.281

 

14

Quách Văn Điệp

32.966.643

Không có TSBĐ

32.966.643

32.966.643

 

15

Phạm Đức Hoàn

4.459.089

Không có TSBĐ

4.459.089

4.459.089

 

16

Đinh Văn Tân

7.300.764

Không có TSBĐ

7.300.764

7.300.764

 

17

Mai Văn Phi

6.856.047

Không có TSBĐ

6.856.047

6.856.047

 

18

Nguyễn Văn Thái

22.485.415

Không có TSBĐ

22.485.415

22.485.415

 

19

Nguyễn Văn Khang

7.197.411

Không có TSBĐ

7.197.411

7.197.411

 

20

Tạ Trường Giang

3.946.644

Không có TSBĐ

3.946.644

3.946.644

 

21

Nguyễn Văn Hoàng

2.247.016

Không có TSBĐ

2.247.016

2.247.016

 

22

Lê Công Huân

37.116.197

Không có TSBĐ

37.116.197

37.116.197

 

23

Tạ Kim Linh

50.647.351

Không có TSBĐ

50.647.351

50.647.351

 

24

Nguyễn Công Thịnh

6.057.711

Không có TSBĐ

6.057.711

6.057.711

 

25

Nguyễn Lâm Chức

32.217.101

Không có TSBĐ

32.217.101

32.217.101

 

26

Vũ Văn Minh

6.787.300

Không có TSBĐ

6.787.300

6.787.300

 

27

Lương Đình Hoàng

2.702.059

Không có TSBĐ

2.702.059

2.702.059

 

28

Thiều Văn Trung

11.370.952

Không có TSBĐ

11.370.952

11.370.952

 

29

Lý Hữu Đức

9.359.164

Không có TSBĐ

9.359.164

9.359.164

 

30

Bùi Đỗ Thành Đạt

45.113.115

Không có TSBĐ

45.113.115

45.113.115

 

31

Vũ Văn Khánh

8.001.747

Không có TSBĐ

8.001.747

8.001.747

 

32

Phạm Văn Hanh

11.353.875

Không có TSBĐ

11.353.875

11.353.875

 

33

Đỗ Xuân Sơn

6.697.117

Không có TSBĐ

6.697.117

6.697.117

 

34

Vũ Thị Nhạn

26.696.460

Không có TSBĐ

26.696.460

26.696.460

 

35

Phan Thanh Hà

36.927.900

Không có TSBĐ

36.927.900

36.927.900

 

36

Quách Văn Cường

443.842

Không có TSBĐ

443.842

443.842

 

37

Đoàn Văn Đạt

1.754.989

Không có TSBĐ

1.754.989

1.754.989

 

38

Đào Trung Hà

2.891.808

Không có TSBĐ

2.891.808

2.891.808

 

39

Nguyễn Đình Hùng

85.675.890

Không có TSBĐ

85.675.890

85.675.890

 

40

Hoàng Minh Khương

6.138.888

Không có TSBĐ

6.138.888

6.138.888

 

41

Vũ Ngọc Đương

57.764.112

Không có TSBĐ

57.764.112

57.764.112

 

42

Cù Thành Việt

4.526.897

Không có TSBĐ

4.526.897

4.526.897

 

43

Phạm Văn Cảnh

31.106.812

Không có TSBĐ

31.106.812

31.106.812

 

44

Phạm Xuân Thủy

9.616.769

Không có TSBĐ

9.616.769

9.616.769

 

45

Dương Ngô Trung

3.261.425

Không có TSBĐ

3.261.425

3.261.425

 

46

Trần Quang Vinh

18.594.402

Không có TSBĐ

18.594.402

18.594.402

 

47

Lê Vũ Hải

958.753

Không có TSBĐ

958.753

958.753

 

48

Nguyễn Văn Đức

4.703.806

Không có TSBĐ

4.703.806

4.703.806

 

49

Phạm Thành Đạt

8.052.739

Không có TSBĐ

8.052.739

8.052.739

 

50

Nguyễn Văn Mạnh

1.737.997

Không có TSBĐ

1.737.997

1.737.997

 

51

Phạm Văn Đường

1.603.586

Không có TSBĐ

1.603.586

1.603.586

 

52

Nguyễn Văn Tiềm

5.172.525

Không có TSBĐ

5.172.525

5.172.525

 

53

Nguyễn Hoàng Gia Linh

75.877.768

Không có TSBĐ

75.877.768

75.877.768

 

54

Nguyễn Hoàng Gia Linh

166.371.839

Không có TSBĐ

166.371.839

166.371.839

 

55

Võ Thanh Tùng

5.030.657

Không có TSBĐ

5.030.657

5.030.657

 

56

Võ Thanh Tùng

23.865.636

Không có TSBĐ

23.865.636

23.865.636

 

57

Trần Duy Cường

34.171.051

Không có TSBĐ

34.171.051

34.171.051

 

58

Vũ Minh Tuấn

4.811.246

Không có TSBĐ

4.811.246

4.811.246

 

59

Dương Đình Tú

43.733.396

Không có TSBĐ

43.733.396

43.733.396

 

60

Nguyễn Trung Kiên

13.808.780

Không có TSBĐ

13.808.780

13.808.780

 

61

Trương Danh Trương

56.209.634

Không có TSBĐ

56.209.634

56.209.634

 

62

Lê Đình Đăng

8.307.802

Không có TSBĐ

8.307.802

8.307.802

 

63

Lê Trung Hiếu

741.713

Không có TSBĐ

741.713

741.713

 

64

Đỗ Văn Thơ

6.048.270

Không có TSBĐ

6.048.270

6.048.270

 

65

Cù Lê Hải

20.547.732

Không có TSBĐ

20.547.732

20.547.732

 

66

Đoàn Đình Hoan

14.245.559

Không có TSBĐ

14.245.559

14.245.559

 

67

Vũ Dương Việt Linh

12.752.410

Không có TSBĐ

12.752.410

12.752.410

 

68

Vũ Mạnh Trung

3.861.617

Không có TSBĐ

3.861.617

3.861.617

 

69

Lương Quốc Đạt

8.436.039

Không có TSBĐ

8.436.039

8.436.039

 

70

Nguyễn Tiến Giang

36.093.293

Không có TSBĐ

36.093.293

36.093.293

 

71

Trương Quốc Huy

15.475.443

Không có TSBĐ

15.475.443

15.475.443

 

72

Nguyễn Minh Tân

4.798.393

Không có TSBĐ

4.798.393

4.798.393

 

73

Lê Văn Hoàng

10.629.300

Không có TSBĐ

10.629.300

10.629.300

 

74

Nguyễn Đức Nghĩa

3.678.937

Không có TSBĐ

3.678.937

3.678.937

 

75

Dương Văn Quang

2.025.783

Không có TSBĐ

2.025.783

2.025.783

 

76

Trần Kiều Chinh

8.082.452

Không có TSBĐ

8.082.452

8.082.452

 

77

Lê Xuân Lam

4.982.554

Không có TSBĐ

4.982.554

4.982.554

 

78

Phạm Văn Thức

12.921.777

Không có TSBĐ

12.921.777

12.921.777

 

79

Nguyễn Sơn Hà

10.071.474

Không có TSBĐ

10.071.474

10.071.474

 

80

Nguyễn Văn Quân

17.090.152

Không có TSBĐ

17.090.152

17.090.152

 

81

Nguyễn Văn Quân

9.831.221

Không có TSBĐ

9.831.221

9.831.221

 

82

Vũ Văn Chính

13.061.141

Không có TSBĐ

13.061.141

13.061.141

 

83

Dinh Quang Chung

6.489.584

Không có TSBĐ

6.489.584

6.489.584

 

84

Nghiêm Thanh Long

15.656.647

Không có TSBĐ

15.656.647

15.656.647

 

85

Nghiêm Thanh Long

30.363.257

Không có TSBĐ

30.363.257

30.363.257

 

86

Nghiêm Văn Khánh

4.789.605

Không có TSBĐ

4.789.605

4.789.605

 

87

Nguyễn Văn Vũ

856.069

Không có TSBĐ

856.069

856.069

 

88

Lê Ngọc Mai

95.363.279

Không có TSBĐ

95.363.279

95.363.279

 

89

Nguyễn Văn Đức

9.890.225

Không có TSBĐ

9.890.225

9.890.225

 

90

Nguyễn Văn Đức

11.872.500

Không có TSBĐ

11.872.500

11.872.500

 

91

Đỗ Tiến Anh

21.615.460

Không có TSBĐ

21.615.460

21.615.460

 

92

Nguyễn Văn Trường

2.795.549

Không có TSBĐ

2.795.549

2.795.549

 

93

Đỗ Quang Khuyên

11.901.548

Không có TSBĐ

11.901.548

11.901.548

 

94

Nguyễn Thị Kim Loan

30.498.091

Không có TSBĐ

30.498.091

30.498.091

 

95

Vũ Thị Nhiệm

153.286.770

Không có TSBĐ

153.286.770

153.286.770

 

96

Vũ Thị Oanh

63.346.501

Không có TSBĐ

63.346.501

63.346.501

 

97

Bùi Ngọc Quang

13.160.216

Không có TSBĐ

13.160.216

13.160.216

 

98

Ngô Xuân Lộc

7.919.481

Không có TSBĐ

7.919.481

7.919.481

 

99

Bùi Văn Quân

12.813.991

Không có TSBĐ

12.813.991

12.813.991

 

100

Phạm Trọng Toàn

49.799.048

Không có TSBĐ

49.799.048

49.799.048

 

101

Đỗ Ngọc Minh

6.180.036

Không có TSBĐ

6.180.036

6.180.036

 

102

Phạm Văn Toàn

16.982.562

Không có TSBĐ

16.982.562

16.982.562

 

103

Lê Huy Tuấn

5.650.782

Không có TSBĐ

5.650.782

5.650.782

 

104

Vũ Khắc Thắng

28.638.788

Không có TSBĐ

28.638.788

28.638.788

 

105

Nguyễn Xuân Hương

12.229.908

Không có TSBĐ

12.229.908

12.229.908

 

106

Hoàng Quốc Cường

11.440.815

Không có TSBĐ

11.440.815

11.440.815

 

107

Đinh Tiến Mỹ

40.346.816

Không có TSBĐ

40.346.816

40.346.816

 

108

ĐỖ THỊ LÀNH

1.009.083

Không có TSBĐ

1.009.083

1.009.083

 

109

TRẦN THANH TÙNG

9.359.548

Không có TSBĐ

9.359.548

9.359.548

 

110

NGUYÊN VĂN TÂM

8.921.144

Không có TSBĐ

8.921.144

8.921.144

 

111

HUỲNH VĂN VINH

15.726.046

Không có TSBĐ

15.726.046

15.726.046

 

112

LÊ VĂN ĐỒNG

15.136.607

Không có TSBĐ

15.136.607

15.136.607

 

113

LÊ VĂN HUY

10.840.330

Không có TSBĐ

10.840.330

10.840.330

 

114

TRẦN CÔNG TUẤN

8.532.201

Không có TSBĐ

8.532.201

8.532.201

 

115

NGUYỄN VĂN NGA

16.887.035

Không có TSBĐ

16.887.035

16.887.035

 

116

VƯƠNG ĐÌNH THÔNG

5.180.719

Không có TSBĐ

5.180.719

5.180.719

 

117

PHẠM PHÚ HÀO

8.121.299

Không có TSBĐ

8.121.299

8.121.299

 

118

ĐẶNG THANH LONG

10.982.970

Không có TSBĐ

10.982.970

10.982.970

 

119

TRẦN THẾ NHÂN

17.581.802

Không có TSBĐ

17.581.802

17.581.802

 

120

NGUYỄN VĂN LINH

8.100.549

Không có TSBĐ

8.100.549

8.100.549

 

121

VĂN ĐỨC TÀI

9.529.625

Không có TSBĐ

9.529.625

9.529.625

 

122

LÊ THANH TRÀ

29.750.160

Không có TSBĐ

29.750.160

29.750.160

 

123

GIÁP NGUYÊN TRỊ

5.085.407

Không có TSBĐ

5.085.407

5.085.407

 

124

PHẠM MINH NGHĨA

2.100.456

Không có TSBĐ

2.100.456

2.100.456

 

125

PHÙNG NGỌC LỄ

38.004.237

Không có TSBĐ

38.004.237

38.004.237

 

126

HỒ VŨ TOÀN

5.531.856

Không có TSBĐ

5.531.856

5.531.856

 

127

LÊ ĐỨC TÂN

15.962.374

Không có TSBĐ

15.962.374

15.962.374

 

128

NGUYỄN CHÍ TRUNG

9.709.419

Không có TSBĐ

9.709.419

9.709.419

 

129

HỒ GIANG NAM

11.579.248

Không có TSBĐ

11.579.248

11.579.248

 

130

TRẦN VĂN NAM

41.784.967

Không có TSBĐ

41.784.967

41.784.967

 

131

ĐOÀN NGỌC THẠCH

25.106.134

Không có TSBĐ

25.106.134

25.106.134

 

132

VÕ VĂN AN

9.270.813

Không có TSBĐ

9.270.813

9.270.813

 

133

LÊ VĂN ĐỒNG

14.517.446

Không có TSBĐ

14.517.446

14.517.446

 

134

NGUYỄN VĂN NAM

26.566.163

Không có TSBĐ

26.566.163

26.566.163

 

135

TẠ NGỌC BẢO

20.530.345

Không có TSBĐ

20.530.345

20.530.345

 

136

ĐOÀN KIM THU

4.450.570

Không có TSBĐ

4.450.570

4.450.570

 

137

NGUYỄN TRUNG DŨNG

10.537.493

Không có TSBĐ

10.537.493

10.537.493

 

138

TRẦN ANH VIÊN

3.178.279

Không có TSBĐ

3.178.279

3.178.279

 

139

HỒ HỮU DỤNG

6.744.980

Không có TSBĐ

6.744.980

6.744.980

 

140

TIÊU MẠNH HƯNG

6.227.519

Không có TSBĐ

6.227.519

6.227.519

 

141

TRẦN NHẬT LUÂN

15.395.553

Không có TSBĐ

15.395.553

15.395.553

 

142

NGÔ CHÍ BẢO

7.531.323

Không có TSBĐ

7.531.323

7.531.323

 

143

PHÙNG THIÊN THANH

18.592.009

Không có TSBĐ

18.592.009

18.592.009

 

144

NGUYỄN HỮU BÌNH

12.193.714

Không có TSBĐ

12.193.714

12.193.714

 

145

NGUYỄN HỮU BÌNH

30.014.544

Không có TSBĐ

30.014.544

30.014.544

 

146

NGUYỄN HOÀNG MINH

13.066.215

Không có TSBĐ

13.066.215

13.066.215

 

147

PHẠM MINH NHỰT

15.638.861

Không có TSBĐ

15.638.861

15.638.861

 

148

QUÁCH ĐĂNG KHÔI

13.322.385

Không có TSBĐ

13.322.385

13.322.385

 

149

TRẦN THỊ NHUNG

26.489.038

Không có TSBĐ

26.489.038

26.489.038

 

150

TRẦN BÔNG

4.938.253

Không có TSBĐ

4.938.253

4.938.253

 

151

HÀ VĂN TOẢN

3.821.883

Không có TSBĐ

3.821.883

3.821.883

 

152

NGUYỄN QUỐC HUY

3.186.076

Không có TSBĐ

3.186.076

3.186.076

 

153

DƯƠNG TẤN TÀI

45.760.501

Không có TSBĐ

45.760.501

45.760.501

 

154

CHÂU THÀNH PHÁT

7.029.881

Không có TSBĐ

7.029.881

7.029.881

 

155

NGUYỄN HUỲNH MINH NHỰT

11.876.193

Không có TSBĐ

11.876.193

11.876.193

 

156

NGUYỄN MẠNH THẮNG

15.451.092

Không có TSBĐ

15.451.092

15.451.092

 

157

TRẦN VĂN HÙNG

113.353.064

Không có TSBĐ

113.353.064

113.353.064

 

158

PHẠM PHÚ QUỐC VIỆT

23.049.838

Không có TSBĐ

23.049.838

23.049.838

 

159

NGUYỄN THANH SƠN

25.041.251

Không có TSBĐ

25.041.251

25.041.251

 

160

LƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG

53.237.570

Không có TSBĐ

53.237.570

53.237.570

 

161

HỒ NHẬT TUYÊN

49.891.530

Không có TSBĐ

49.891.530

49.891.530

 

162

TRẦN NGỌC NAM

7.806.311

Không có TSBĐ

7.806.311

7.806.311

 

163

LƯƠNG TẤN PHÚC

7.827.946

Không có TSBĐ

7.827.946

7.827.946

 

164

TẠ CHỐNG LONG

7.491.287

Không có TSBĐ

7.491.287

7.491.287

 

165

LÊ VĂN HẬU

40.683.519

Không có TSBĐ

40.683.519

40.683.519

 

166

NGUYỄN CÔNG THÀNH

17.297.813

Không có TSBĐ

17.297.813

17.297.813

 

167

HUỲNH CÔNG HẢI

8.921.568

Không có TSBĐ

8.921.568

8.921.568

 

168

BÙI ĐẶNG NHẬT ÁI

124.258.920

Không có TSBĐ

124.258.920

124.258.920

 

169

LÂM THÁI NGUYÊN

1.649.972

Không có TSBĐ

1.649.972

1.649.972

 

170

PHẠM  VĂN TRƯỜNG

45.132.185

Không có TSBĐ

45.132.185

45.132.185

 

171

LÊ HỒNG THẮNG

50.604.421

Không có TSBĐ

50.604.421

50.604.421

 

172

LƯ TUẤN ĐĂNG

4.704.623

Không có TSBĐ

4.704.623

4.704.623

 

173

NGUYỄN TRỌNG THUẬN

1.471.210

Không có TSBĐ

1.471.210

1.471.210

 

174

NGUYỄN NGỌC LONG

8.013.148

Không có TSBĐ

8.013.148

8.013.148

 

175

LÊ VĂN HUY

30.305.095

Không có TSBĐ

30.305.095

30.305.095

 

176

TRẦN ĐOÀN QUANG KHÁNH

7.743.978

Không có TSBĐ

7.743.978

7.743.978

 

177

LÊ MINH ĐIỀN

10.793.774

Không có TSBĐ

10.793.774

10.793.774

 

178

LÊ MINH ĐIỀN

19.479.704

Không có TSBĐ

19.479.704

19.479.704

 

179

NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG

2.693.738

Không có TSBĐ

2.693.738

2.693.738

 

180

NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG

7.973.864

Không có TSBĐ

7.973.864

7.973.864

 

181

TRƯƠNG GIA BẢO

1.486.752

Không có TSBĐ

1.486.752

1.486.752

 

182

NGUYỄN HOÀNG ÂN

4.394.440

Không có TSBĐ

4.394.440

4.394.440

 

183

CHẾ VĂN TRỌNG

3.440.793

Không có TSBĐ

3.440.793

3.440.793

 

184

ĐỖ HOÀNG ĐỨC THỊNH

7.791.847

Không có TSBĐ

7.791.847

7.791.847

 

185

TRẦN MẠNH DUY

8.145.515

Không có TSBĐ

8.145.515

8.145.515

 

186

PHẠM DUY KHÁNH

8.536.639

Không có TSBĐ

8.536.639

8.536.639

 

187

TRẦN PHẠM HẢI NHI

1.495.637

Không có TSBĐ

1.495.637

1.495.637

 

188

NGUYỄN HỮU QUANG

9.175.131

Không có TSBĐ

9.175.131

9.175.131

 

189

NGUYỄN HỮU QUANG

5.563.689

Không có TSBĐ

5.563.689

5.563.689

 

190

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

32.619.648

Không có TSBĐ

32.619.648

32.619.648

 

191

NGUYỄN ANH TUẤN

10.970.515

Không có TSBĐ

10.970.515

10.970.515

 

192

VƯƠNG HOÀI PHÚC TÂN

12.291.500

Không có TSBĐ

12.291.500

12.291.500

 

193

VÕ THANH QUYỀN

27.081.983

Không có TSBĐ

27.081.983

27.081.983

 

194

LÝ TRẦN THÁI

26.161.064

Không có TSBĐ

26.161.064

26.161.064

 

195

NGÔ KIM NAM HẢI

2.687.722

Không có TSBĐ

2.687.722

2.687.722

 

196

NGUYỄN HOÀNG LÂY

3.171.089

Không có TSBĐ

3.171.089

3.171.089

 

197

PHẠM VĂN TUẤN ANH

7.840.425

Không có TSBĐ

7.840.425

7.840.425

 

198

NGUYỄN THANH HẢI

32.287.581

Không có TSBĐ

32.287.581

32.287.581

 

199

NGUYỄN NGỌC TOÀN

14.787.391

Không có TSBĐ

14.787.391

14.787.391

 

200

BÙI THANH NHÃ

13.008.856

Không có TSBĐ

13.008.856

13.008.856

 

201

VŨ MẠNH TOÀN

1.020.852

Không có TSBĐ

1.020.852

1.020.852

 

202

LÊ KHẢ MINH

41.394.959

Không có TSBĐ

41.394.959

41.394.959

 

203

NGUYỄN VĂN VĨNH

4.996.718

Không có TSBĐ

4.996.718

4.996.718

 

204

NGUYỄN THANH THUẬN

14.032.924

Không có TSBĐ

14.032.924

14.032.924

 

205

DƯƠNG TRỌNG HIẾU

5.642.070

Không có TSBĐ

5.642.070

5.642.070

 

206

DƯƠNG TRỌNG HIẾU

14.886.181

Không có TSBĐ

14.886.181

14.886.181

 

207

LƯ ĐỨC NGHĨA

17.916.877

Không có TSBĐ

17.916.877

17.916.877

 

208

ĐOÀN HUY HOÀNG

11.505.027

Không có TSBĐ

11.505.027

11.505.027

 

209

ĐOÀN HUY HOÀNG

4.165.314

Không có TSBĐ

4.165.314

4.165.314

 

210

HUỲNH TRUNG NHÂN

8.781.229

Không có TSBĐ

8.781.229

8.781.229

 

211

TRẦN THỊ THỦY TIÊN

7.025.304

Không có TSBĐ

7.025.304

7.025.304

 

212

CHÂU MINH CƯỜNG

25.799.438

Không có TSBĐ

25.799.438

25.799.438

 

213

CHÂU MINH CƯỜNG

873.209

Không có TSBĐ

873.209

873.209

 

214

NGUYỄN VĂN ĐỨC

9.874.572

Không có TSBĐ

9.874.572

9.874.572

 

215

NGUYỄN VĂN ĐỨC

26.075.555

Không có TSBĐ

26.075.555

26.075.555

 

216

NGUYỄN MINH HÙNG

23.035.623

Không có TSBĐ

23.035.623

23.035.623

 

217

LÝ VÍ AN

12.592.909

Không có TSBĐ

12.592.909

12.592.909

 

218

LÝ VÍ AN

22.539.905

Không có TSBĐ

22.539.905

22.539.905

 

219

HUỲNH ANH TUẤN

6.115.321

Không có TSBĐ

6.115.321

6.115.321

 

220

TRƯƠNG PHƯỚC TRINH

4.826.377

Không có TSBĐ

4.826.377

4.826.377

 

221

PHAN VĂN HƯNG

2.226.324

Không có TSBĐ

2.226.324

2.226.324

 

222

CHÂU ANH HUY

19.084.242

Không có TSBĐ

19.084.242

19.084.242

 

223

NGUYỄN VĂN TUẤN

61.920.864

Không có TSBĐ

61.920.864

61.920.864

 

224

NGUYỄN VĂN CU

3.004.397

Không có TSBĐ

3.004.397

3.004.397

 

225

DƯƠNG VĂN THÔNG

10.676.031

Không có TSBĐ

10.676.031

10.676.031

 

226

TRẦN QUANG SĨ

5.001.698

Không có TSBĐ

5.001.698

5.001.698

 

227

NGUYỄN MẠNH HÙNG

3.241.515

Không có TSBĐ

3.241.515

3.241.515

 

228

TRẦN ĐÌNH HUY

6.132.432

Không có TSBĐ

6.132.432

6.132.432

 

229

CAO VĂN TÙNG

870.284

Không có TSBĐ

870.284

870.284

 

230

LẠI HỮU NHÂN

2.781

Không có TSBĐ

2.781

2.781

 

231

NGUYỄN HỒ HUY VŨ

14.396.906

Không có TSBĐ

14.396.906

14.396.906

 

232

HUỲNH VĂN TÀI

4.537.602

Không có TSBĐ

4.537.602

4.537.602

 

233

PHAN TẤN SANG

3.797.901

Không có TSBĐ

3.797.901

3.797.901

 

234

HÀ HOÀNG KHẢI

11.893.260

Không có TSBĐ

11.893.260

11.893.260

 

235

TRẦN VĂN HÕN

4.228.866

Không có TSBĐ

4.228.866

4.228.866

 

236

LÂM TRỌNG NHÂN

8.160.804

Không có TSBĐ

8.160.804

8.160.804

 

237

ĐINH THỊ NGỌC ANH

32.604.628

Không có TSBĐ

32.604.628

32.604.628

 

238

ĐINH THỊ NGỌC ANH

159.842.156

Không có TSBĐ

159.842.156

159.842.156

 

239

BÙI QUỐC BẢO

17.064.004

Không có TSBĐ

17.064.004

17.064.004

 

240

ĐẶNG THANH PHƯƠNG

997.246

Không có TSBĐ

997.246

997.246

 

241

TRẦN HỮU TÂM

5.617.341

Không có TSBĐ

5.617.341

5.617.341

 

242

NGÔ VĂN HIÊN

9.144.741

Không có TSBĐ

9.144.741

9.144.741

 

243

NGUYỄN NGÔ DUY PHONG

7.633.945

Không có TSBĐ

7.633.945

7.633.945

 

244

NGUYỄN HOÀNG VŨ

32.647.550

Không có TSBĐ

32.647.550

32.647.550

 

245

SƠN LY BY

19.520.070

Không có TSBĐ

19.520.070

19.520.070

 

246

NGUYỄN THÁI HÒA

23.866.362

Không có TSBĐ

23.866.362

23.866.362

 

247

TRẦN ĐỨC HIẾU

5.844.707

Không có TSBĐ

5.844.707

5.844.707

 

248

THÂN ĐỨC HIẾU

46.096.942

Không có TSBĐ

46.096.942

46.096.942

 

249

NGUYỄN VINH TRUNG

16.397.328

Không có TSBĐ

16.397.328

16.397.328

 

250

NGUYỄN VIỆT CƯỜNG

11.313.410

Không có TSBĐ

11.313.410

11.313.410

 

251

NGUYỄN VIỆT CƯỜNG

3.172.920

Không có TSBĐ

3.172.920

3.172.920

 

252

NGUYỄN THANH THIỆN

10.801.929

Không có TSBĐ

10.801.929

10.801.929

 

253

VÕ THỊ BẢO TRÂN

19.651.710

Không có TSBĐ

19.651.710

19.651.710

 

254

LÂM DƯ TẤN TÀI

77.603.776

Không có TSBĐ

77.603.776

77.603.776

 

255

PHẠM HỒNG THANH

32.957.837

Không có TSBĐ

32.957.837

32.957.837

 

256

NGUYỄN TẤN TÀI

32.495.246

Không có TSBĐ

32.495.246

32.495.246

 

257

NGUYỄN TẤN TÀI

103.931.228

Không có TSBĐ

103.931.228

103.931.228

 

258

NGUYỄN MINH TUẤN

304.656

Không có TSBĐ

304.656

304.656

 

259

VOÒNG TỐNG THÍN

3.996.242

Không có TSBĐ

3.996.242

3.996.242

 

260

LÊ MINH KHA

22.332.921

Không có TSBĐ

22.332.921

22.332.921

 

261

LÊ QUANG KHẢI

29.110.611

Không có TSBĐ

29.110.611

29.110.611

 

262

NGUYỄN CHÍ CÔNG

4.036.751

Không có TSBĐ

4.036.751

4.036.751

 

263

NGUYỄN CHÍ CÔNG

19.168.002

Không có TSBĐ

19.168.002

19.168.002

 

264

NGÔ VĂN CHÍ NGHĨA

24.222.139

Không có TSBĐ

24.222.139

24.222.139

 

265

NGUYỄN VĂN HẢI

55.486.781

Không có TSBĐ

55.486.781

55.486.781

 

266

NGUYỄN HOÀNG HẢI

7.405.758

Không có TSBĐ

7.405.758

7.405.758

 

267

NGUYỄN DANH TRUNG

20.977.891

Không có TSBĐ

20.977.891

20.977.891

 

268

NGUYỄN DANH TRUNG

22.338.664

Không có TSBĐ

22.338.664

22.338.664

 

269

NGÔ VĂN MINH

1.784.670

Không có TSBĐ

1.784.670

1.784.670

 

270

PHẠM VĂN THÀNH

435.498

Không có TSBĐ

435.498

435.498

 

271

MAI XUÂN TÙNG

11.982.438

Không có TSBĐ

11.982.438

11.982.438

 

272

VĨNH KHA

3.332.789

Không có TSBĐ

3.332.789

3.332.789

 

273

LÝ HƯNG HỒNG

2.747.664

Không có TSBĐ

2.747.664

2.747.664

 

274

PHẠM THANH THẢO

17.858.363

Không có TSBĐ

17.858.363

17.858.363

 

275

NGUYỄN HOÀNG LINH

14.827.331

Không có TSBĐ

14.827.331

14.827.331

 

276

NGUYỄN HOÀNG LINH

10.525.406

Không có TSBĐ

10.525.406

10.525.406

 

277

LÊ HUỲNH PHƯƠNG THÙY

7.511.868

Không có TSBĐ

7.511.868

7.511.868

 

278

PHẠM NGỌC TÍN

8.756.661

Không có TSBĐ

8.756.661

8.756.661

 

279

TRẦN LÊ MINH HIỆP

7.985.181

Không có TSBĐ

7.985.181

7.985.181

 

280

VÕ TRỌNG NGUYÊN

626.697

Không có TSBĐ

626.697

626.697

 

281

NGUYỄN THANH TOÀN

14.581.165

Không có TSBĐ

14.581.165

14.581.165

 

282

VƯƠNG CHÍ THANH

8.389.341

Không có TSBĐ

8.389.341

8.389.341

 

283

VÕ MINH QUỐC

28.555.727

Không có TSBĐ

28.555.727

28.555.727

 

284

NGUYỄN HOÀNG HUY

11.810.592

Không có TSBĐ

11.810.592

11.810.592

 

285

HUỲNH DUY THÁI

19.631.000

Không có TSBĐ

19.631.000

19.631.000

 

286

NGUYỄN NHẬT QUANG

14.306.794

Không có TSBĐ

14.306.794

14.306.794

 

287

TRẦN MINH TÂM

8.010.172

Không có TSBĐ

8.010.172

8.010.172

 

288

NGUYỄN VĂN HIỀN

8.662.965

Không có TSBĐ

8.662.965

8.662.965

 

289

NGUYỄN VĂN HIỀN

20.404.629

Không có TSBĐ

20.404.629

20.404.629

 

290

NGUYỄN MINH QUANG

2.076.804

Không có TSBĐ

2.076.804

2.076.804

 

291

BÙI VĂN HOÀNG

7.674.952

Không có TSBĐ

7.674.952

7.674.952

 

292

NGUYỄN ANH TUẤN

24.445.672

Không có TSBĐ

24.445.672

24.445.672

 

293

VŨ HỮU TUẤN

1.627.144

Không có TSBĐ

1.627.144

1.627.144

 

294

PHẠM ĐỨC DUY

6.443.875

Không có TSBĐ

6.443.875

6.443.875

 

295

NGUYỄN VĂN MẠNH

25.993.637

Không có TSBĐ

25.993.637

25.993.637

 

296

TRƯƠNG HOÀNG ĐÍNH

6.443.401

Không có TSBĐ

6.443.401

6.443.401

 

297

VÕ THỊ THANH THÚY

36.818.390

Không có TSBĐ

36.818.390

36.818.390

 

298

VŨ TUẤN THÀNH

62.144.468

Không có TSBĐ

62.144.468

62.144.468

 

299

VŨ TUẤN THÀNH

56.971.900

Không có TSBĐ

56.971.900

56.971.900

 

300

NGUYỄN THANH SANG

10.410.671

Không có TSBĐ

10.410.671

10.410.671

 

301

PHẠM ĐỨC TÂY

14.985.445

Không có TSBĐ

14.985.445

14.985.445

 

302

NGUYỄN HOÀNG THANH TỊNH

8.182.485

Không có TSBĐ

8.182.485

8.182.485

 

303

VŨ HỒNG TIẾN

39.985.498

Không có TSBĐ

39.985.498

39.985.498

 

304

NGUYỄN HỒNG KHIÊM

6.886.353

Không có TSBĐ

6.886.353

6.886.353

 

305

NGUYỄN VĨNH NGHI

12.377.263

Không có TSBĐ

12.377.263

12.377.263

 

306

LẠI VĂN QUANG

5.037.099

Không có TSBĐ

5.037.099

5.037.099

 

307

TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN

65.333.503

Không có TSBĐ

65.333.503

65.333.503

 

308

TRẦN NGỌC ĐỨC

1.826.235

Không có TSBĐ

1.826.235

1.826.235

 

309

PHẠM MINH THÙY

11.155.654

Không có TSBĐ

11.155.654

11.155.654

 

310

PHẠM VĂN ĐIỆP

10.056.009

Không có TSBĐ

10.056.009

10.056.009

 

311

LƯU MINH HẢO

70.431.250

Không có TSBĐ

70.431.250

70.431.250

 

312

HỒ QUỐC NGUYÊN

9.156.508

Không có TSBĐ

9.156.508

9.156.508

 

313

NGUYỄN HOÀNG TUẤN MINH

10.625.044

Không có TSBĐ

10.625.044

10.625.044

 

314

MAI LẬP ĐỨC

113.080.007

Không có TSBĐ

113.080.007

113.080.007

 

315

TRẦN NHƯ Ý

4.567.478

Không có TSBĐ

4.567.478

4.567.478

 

316

PHẠM THANH BÌNH

6.507.497

Không có TSBĐ

6.507.497

6.507.497

 

317

ĐOÀN VIỆT THANH BÌNH

14.868.593

Không có TSBĐ

14.868.593

14.868.593

 

318

TRẦN THANH KHIẾT

3.339.374

Không có TSBĐ

3.339.374

3.339.374

 

319

TRẦN VĂN CAM

12.936.031

Không có TSBĐ

12.936.031

12.936.031

 

320

BÙI ANH THIỆN

88.653.442

Không có TSBĐ

88.653.442

88.653.442

 

321

NGUYỄN CẢNH THẮNG

13.233.972

Không có TSBĐ

13.233.972

13.233.972

 

322

ĐOÀN NGỌC ÁNH

3.871.448

Không có TSBĐ

3.871.448

3.871.448

 

323

LÊ KIM SANG

1.964.496

Không có TSBĐ

1.964.496

1.964.496

 

324

THÁI VĂN NAM

601.726

Không có TSBĐ

601.726

601.726

 

325

BÙI VĂN TÙNG

5.661.116

Không có TSBĐ

5.661.116

5.661.116

 

326

NGUYỄN VĂN QUÂN

10.924.391

Không có TSBĐ

10.924.391

10.924.391

 

327

BÙI TẤN ĐẠT

113.113.826

Không có TSBĐ

113.113.826

113.113.826

 

328

NGUYỄN ANH DŨNG

4.113.883

Không có TSBĐ

4.113.883

4.113.883

 

329

NGUYỄN VĂN VŨ

188.488.638

Không có TSBĐ

188.488.638

188.488.638

 

330

HOÀNG HẢI MINH ĐĂNG

5.062.901

Không có TSBĐ

5.062.901

5.062.901

 

331

NGUYỄN TRỌNG VŨ

17.599.168

Không có TSBĐ

17.599.168

17.599.168

 

332

TRỊNH CÔNG HIỆP

5.960.411

Không có TSBĐ

5.960.411

5.960.411

 

333

KIM THANH TRUYỀN

9.875.012

Không có TSBĐ

9.875.012

9.875.012

 

334

TRẦN TRUNG HIẾU

2.666.619

Không có TSBĐ

2.666.619

2.666.619

 

335

HUỲNH PHƯỚC LÀNH

2.335.810

Không có TSBĐ

2.335.810

2.335.810

 

336

BÙI MINH KHÔI

6.849.828

Không có TSBĐ

6.849.828

6.849.828

 

337

LÊ THANH TUYỀN

720.745

Không có TSBĐ

720.745

720.745

 

338

NGUYỄN VĂN LỘC

34.501.498

Không có TSBĐ

34.501.498

34.501.498

 

339

NGUYỄN VĂN LỘC

34.391.945

Không có TSBĐ

34.391.945

34.391.945

 

340

NGUYỄN TRẦN KIM XUYẾN

1.371.591

Không có TSBĐ

1.371.591

1.371.591

 

341

NGUYỄN VĂN TÂM

28.280.599

Không có TSBĐ

28.280.599

28.280.599

 

342

BÙI ĐỨC TRỌNG

16.847.768

Không có TSBĐ

16.847.768

16.847.768

 

343

ĐẶNG ANH TRUNG

775.206

Không có TSBĐ

775.206

775.206

 

344

CHÂU TRẦN HỒNG VƯƠNG

43.728.902

Không có TSBĐ

43.728.902

43.728.902

 

345

VŨ NGỌC SƠN

129.402.252

Không có TSBĐ

129.402.252

129.402.252

 

346

VÕ QUỐC KIỆT

23.230.640

Không có TSBĐ

23.230.640

23.230.640

 

347

ĐINH MINH DUY

5.638.870

Không có TSBĐ

5.638.870

5.638.870

 

348

TRƯƠNG THỊ KIM MẾN

6.017.117

Không có TSBĐ

6.017.117

6.017.117

 

349

TRƯƠNG VĂN TRƯỜNG

9.161.736

Không có TSBĐ

9.161.736

9.161.736

 

350

TRẦN CÔNG HOÀNG

14.052.733

Không có TSBĐ

14.052.733

14.052.733

 

351

DƯƠNG PHƯỚC ĐIỀN

17.711.852

Không có TSBĐ

17.711.852

17.711.852

 

352

ĐỖ THỊ HƯƠNG

14.110.755

Không có TSBĐ

14.110.755

14.110.755

 

353

TRẦN BÉ PHƯƠNG

22.688.114

Không có TSBĐ

22.688.114

22.688.114

 

354

PHẠM VĂN THỌ

690.186

Không có TSBĐ

690.186

690.186

 

355

NGUYỄN ANH VIỆT

4.548.139

Không có TSBĐ

4.548.139

4.548.139

 

356

PHẠM TRỌNG BÁO

8.082.870

Không có TSBĐ

8.082.870

8.082.870

 

357

PHẠM TRỌNG BÁO

23.783.992

Không có TSBĐ

23.783.992

23.783.992

 

358

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

14.435.870

Không có TSBĐ

14.435.870

14.435.870

 

359

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

76.984.745

Không có TSBĐ

76.984.745

76.984.745

 

360

NGUYỄN THƯƠNG CẨM TÚ

14.959.779

Không có TSBĐ

14.959.779

14.959.779

 

361

NGUYỄN HỒ CÔNG LƯỢNG

25.991

Không có TSBĐ

25.991

25.991

 

362

NGUYỄN THỊ KIM ÚT

122.202.981

Không có TSBĐ

122.202.981

122.202.981

 

363

NGUYỄN THANH HOÀNG

18.291.030

Không có TSBĐ

18.291.030

18.291.030

 

364

TRẦN THỊ MINH CHÂU

64.442.775

Không có TSBĐ

64.442.775

64.442.775

 

365

ĐINH TRỌNG HIỀN

15.542.406

Không có TSBĐ

15.542.406

15.542.406

 

366

TRẦN VŨ

5.022.288

Không có TSBĐ

5.022.288

5.022.288

 

367

TRẦN PHÚ QUÝ

15.071.736

Không có TSBĐ

15.071.736

15.071.736

 

368

TRẦN NGỌC DIỄM TRÂN

45.685.804

Không có TSBĐ

45.685.804

45.685.804

 

369

LÝ MINH HIẾU

10.887.044

Không có TSBĐ

10.887.044

10.887.044

 

370

LÝ MINH HIẾU

40.811.701

Không có TSBĐ

40.811.701

40.811.701

 

371

HUỲNH QUỐC THANH

25.734.751

Không có TSBĐ

25.734.751

25.734.751

 

372

NGUYỄN PHI LONG

18.027.389

Không có TSBĐ

18.027.389

18.027.389

 

373

DƯ THÀNH ƠN

376.976

Không có TSBĐ

376.976

376.976

 

374

LÊ VĂN TOÀN

17.784.663

Không có TSBĐ

17.784.663

17.784.663

 

375

LÊ VĂN THẠNH

7.809.870

Không có TSBĐ

7.809.870

7.809.870

 

376

ĐẶNG VĂN ĐÔ

12.673.178

Không có TSBĐ

12.673.178

12.673.178

 

377

LÂM HOÀNG PHI

7.465.708

Không có TSBĐ

7.465.708

7.465.708

 

378

NGUYỄN THÀNH TÔN

4.464.667

Không có TSBĐ

4.464.667

4.464.667

 

379

TRẦN HẢI PHƯỚC

5.919.182

Không có TSBĐ

5.919.182

5.919.182

 

380

BÙI HOÀNG DUY

12.504.147

Không có TSBĐ

12.504.147

12.504.147

 

381

NGUYỄN MINH MẪN

6.183.625

Không có TSBĐ

6.183.625

6.183.625

 

382

LÊ LÝ PHÁT ĐẠT

6.078.818

Không có TSBĐ

6.078.818

6.078.818

 

383

MAI CÔNG THÁI

7.317.576

Không có TSBĐ

7.317.576

7.317.576

 

384

HUỲNH KIM PHƯỢNG

6.602.688

Không có TSBĐ

6.602.688

6.602.688

 

385

PHAN THANH DƯƠNG

2.088.809

Không có TSBĐ

2.088.809

2.088.809

 

386

NGUYỄN XUÂN TRIỆU

7.693.929

Không có TSBĐ

7.693.929

7.693.929

 

387

PHAN MINH TRUNG

4.806.706

Không có TSBĐ

4.806.706

4.806.706

 

388

TRỊNH LONG HƯNG

19.350.145

Không có TSBĐ

19.350.145

19.350.145

 

389

PHẠM VĂN TÂM

7.649.512

Không có TSBĐ

7.649.512

7.649.512

 

390

PHAN THỊ NGỌC TIÊN

22.639.389

Không có TSBĐ

22.639.389

22.639.389

 

391

TRẦN XUÂN ĐA

12.315.711

Không có TSBĐ

12.315.711

12.315.711

 

392

VŨ NGUYỄN HOÀNG YẾN

12.151.543

Không có TSBĐ

12.151.543

12.151.543

 

393

NGUYỄN TRUNG THÀNH

6.568.020

Không có TSBĐ

6.568.020

6.568.020

 

394

HÀ VĂN ĐỨC

15.227.125

Không có TSBĐ

15.227.125

15.227.125

 

395

TRƯƠNG THỊ HẠNH TIÊN

86.549.414

Không có TSBĐ

86.549.414

86.549.414

 

396

VÕ PHÙNG ĐỨC DUY

4.806.284

Không có TSBĐ

4.806.284

4.806.284

 

397

NGUYỄN HUỲNH NGỌC

16.900.869

Không có TSBĐ

16.900.869

16.900.869

 

398

TRÌNH CÔNG SANG

2.934.812

Không có TSBĐ

2.934.812

2.934.812

 

399

NGUYỄN THÀNH TRUNG

5.501.480

Không có TSBĐ

5.501.480

5.501.480

 

400

LÊ VĂN DỦ

6.629.431

Không có TSBĐ

6.629.431

6.629.431

 

401

NGUYỄN TRỌNG HƯNG

5.679.484

Không có TSBĐ

5.679.484

5.679.484

 

402

TRẦN HIẾU NGHĨA

5.513.457

Không có TSBĐ

5.513.457

5.513.457

 

403

LÊ THANH TÚ

19.163.714

Không có TSBĐ

19.163.714

19.163.714

 

404

NGUYỄN PHI HOÀNG NGỌC

31.680.076

Không có TSBĐ

31.680.076

31.680.076

 

405

NGUYỄN THỊ TÂM

24.696.863

Không có TSBĐ

24.696.863

24.696.863

 

406

TRẦN VĂN VỤ

30.600.354

Không có TSBĐ

30.600.354

30.600.354

 

407

PHAN TRƯƠNG BẢO

6.965.700

Không có TSBĐ

6.965.700

6.965.700

 

408

NGUYỄN LƯU TÂM

33.654.332

Không có TSBĐ

33.654.332

33.654.332

 

409

LÊ HOÀNG THÔNG

4.127.432

Không có TSBĐ

4.127.432

4.127.432

 

410

VÕ CƯƠNG

11.994.873

Không có TSBĐ

11.994.873

11.994.873

 

411

AN QUANG NINH

17.963.100

Không có TSBĐ

17.963.100

17.963.100

 

412

TRẦN HOÀI TRUNG

11.254.301

Không có TSBĐ

11.254.301

11.254.301

 

413

NHU HÁN SOAN

9.666.740

Không có TSBĐ

9.666.740

9.666.740

 

414

TRƯƠNG PHI LONG

11.729.169

Không có TSBĐ

11.729.169

11.729.169

 

415

LÊ VIẾT THẢO

15.878.029

Không có TSBĐ

15.878.029

15.878.029

 

416

NGUYỄN VĂN THƯƠNG

23.800.626

Không có TSBĐ

23.800.626

23.800.626

 

417

MAI THIẾU LÂM

17.376.252

Không có TSBĐ

17.376.252

17.376.252

 

418

NGUYỄN TIẾN HOÀI

4.307.938

Không có TSBĐ

4.307.938

4.307.938

 

419

PHẠM HỮU DUY

8.540.522

Không có TSBĐ

8.540.522

8.540.522

 

420

TRẦN NGỌC DƯƠNG

3.971.632

Không có TSBĐ

3.971.632

3.971.632

 

421

PHẠM DUY

32.128.095

Không có TSBĐ

32.128.095

32.128.095

 

422

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG

22.841.368

Không có TSBĐ

22.841.368

22.841.368

 

423

NGUYỄN THÀNH ĐẠT

10.793.047

Không có TSBĐ

10.793.047

10.793.047

 

424

VÕ THÁI PHONG

1.058.283

Không có TSBĐ

1.058.283

1.058.283

 

425

PHẠM VĂN VŨ

43.894.113

Không có TSBĐ

43.894.113

43.894.113

 

426

LÊ THÚC QUỲNH NHƯ

13.586.166

Không có TSBĐ

13.586.166

13.586.166

 

427

NGŨ VĂN CHÍ

6.830.466

Không có TSBĐ

6.830.466

6.830.466

 

428

HUỲNH CÔNG ĐỨC HUẤN

7.294.546

Không có TSBĐ

7.294.546

7.294.546

 

429

VŨ TUẤN ANH

3.684.742

Không có TSBĐ

3.684.742

3.684.742

 

430

PHẠM ANH DŨNG

7.628.812

Không có TSBĐ

7.628.812

7.628.812

 

431

HUỲNH MINH PHÚ

43.552.669

Không có TSBĐ

43.552.669

43.552.669

 

432

TRƯƠNG MINH KHA

18.504.052

Không có TSBĐ

18.504.052

18.504.052

 

433

NGUYỄN VĂN NGỌC

1.842.498

Không có TSBĐ

1.842.498

1.842.498

 

434

QUÁCH NHƯ MẠNH

16.341.153

Không có TSBĐ

16.341.153

16.341.153

 

435

KIM QUỐC TUYỀN

1.743.378

Không có TSBĐ

1.743.378

1.743.378

 

436

NGUYỄN QUỐC HOÀNG

48.602.252

Không có TSBĐ

48.602.252

48.602.252

 

437

CAO VĂN ĐẠT

17.183.219

Không có TSBĐ

17.183.219

17.183.219

 

438

HỒ SỸ Ý

11.823.704

Không có TSBĐ

11.823.704

11.823.704

 

439

NGUYỄN CÔNG LỘC

43.373.632

Không có TSBĐ

43.373.632

43.373.632

 

440

PHẠM PHƯƠNG VY

65.829.711

Không có TSBĐ

65.829.711

65.829.711

 

441

PHAN ANH KIỆT

27.727.233

Không có TSBĐ

27.727.233

27.727.233

 

442

PHAN VĂN QUÍ

30.488.729

Không có TSBĐ

30.488.729

30.488.729

 

443

NGUYỄN TRỌNG TOÀN

5.182.965

Không có TSBĐ

5.182.965

5.182.965

 

444

LÊ XUÂN TÂM

13.811.340

Không có TSBĐ

13.811.340

13.811.340

 

445

NGUYỄN HỮU LỘC

23.753.516

Không có TSBĐ

23.753.516

23.753.516

 

446

NGUYỄN HỮU THÀNH

8.481.762

Không có TSBĐ

8.481.762

8.481.762

 

447

TRẦN THANH NGUYÊN

12.578.728

Không có TSBĐ

12.578.728

12.578.728

 

448

ĐẶNG THÁI THẮNG

45.328.239

Không có TSBĐ

45.328.239

45.328.239

 

449

NGUYỄN VĂN TRAI

13.282.447

Không có TSBĐ

13.282.447

13.282.447

 

450

HÀ HOÀNG DIỆU

16.922.212

Không có TSBĐ

16.922.212

16.922.212

 

451

TRIỆU VĂN LUẬT

159.418.379

Không có TSBĐ

159.418.379

159.418.379

 

452

HOÀNG THỤY MINH PHƯỚC

59.034.306

Không có TSBĐ

59.034.306

59.034.306

 

453

KHA KIM LAN

391.708

Không có TSBĐ

391.708

391.708

 

454

DƯƠNG VĂN PHƯỚC

18.783.067

Không có TSBĐ

18.783.067

18.783.067

 

455

HỒ NGỌC MỸ

20.731.510

Không có TSBĐ

20.731.510

20.731.510

 

456

ĐOÀN ĐĂNG DOANH

22.830.974

Không có TSBĐ

22.830.974

22.830.974

 

457

PHẠM THỊ MỸ HẠNH

9.808.212

Không có TSBĐ

9.808.212

9.808.212

 

458

PHẠM NGỌC LINH

8.883.230

Không có TSBĐ

8.883.230

8.883.230

 

459

BÙI VĂN QUỲNH

4.269.771

Không có TSBĐ

4.269.771

4.269.771

 

460

TRƯƠNG VẠN PHONG

48.063.502

Không có TSBĐ

48.063.502

48.063.502

 

461

ĐỖ HOÀNG GIANG

75.972.792

Không có TSBĐ

75.972.792

75.972.792

 

462

NGUYỄN MẠNH CƯỜNG

27.423.090

Không có TSBĐ

27.423.090

27.423.090

 

463

NGUYỄN VĂN HẢI

40.010.934

Không có TSBĐ

40.010.934

40.010.934

 

464

NGUYỄN VĂN TUYÊN

30.510.452

Không có TSBĐ

30.510.452

30.510.452

 

465

ĐỖ HOÀNG ĐÔNG

19.098.919

Không có TSBĐ

19.098.919

19.098.919

 

466

NGUYỄN BẢO NGỌC MINH CHÂU

2.818.614

Không có TSBĐ

2.818.614

2.818.614

 

467

NGUYỄN VĂN PHƯƠNG

47.541.593

Không có TSBĐ

47.541.593

47.541.593

 

468

NGUYỄN THANH SANG

5.024.584

Không có TSBĐ

5.024.584

5.024.584

 

469

NGUYỄN THẾ VINH

16.443.171

Không có TSBĐ

16.443.171

16.443.171

 

470

PHẠM CHÍ ĐỈNH

10.625.136

Không có TSBĐ

10.625.136

10.625.136

 

471

TRẦN THU HÀ

97.963.564

Không có TSBĐ

97.963.564

97.963.564

 

472

THÂN VĂN DƯỞNG

4.113.861

Không có TSBĐ

4.113.861

4.113.861

 

473

HUỲNH DƯƠNG VŨ

30.696.238

Không có TSBĐ

30.696.238

30.696.238

 

474

BÙI HỮU PHƯỚC

4.920.923

Không có TSBĐ

4.920.923

4.920.923

 

475

NGUYỄN CHÍ NGUYỆN

31.383.206

Không có TSBĐ

31.383.206

31.383.206

 

476

LÊ KHẮC THÀNH

52.505.063

Không có TSBĐ

52.505.063

52.505.063

 

477

NGUYỄN MINH NHẬT

31.157.759

Không có TSBĐ

31.157.759

31.157.759

 

478

BÙI VÕ VĂN TÀI

39.635.541

Không có TSBĐ

39.635.541

39.635.541

 

479

HỨA TẤN HƯNG

17.980.263

Không có TSBĐ

17.980.263

17.980.263

 

480

PHẠM PHÚ QUÝ

9.764.077

Không có TSBĐ

9.764.077

9.764.077

 

481

HÁN ANH XUÂN

7.790.951

Không có TSBĐ

7.790.951

7.790.951

 

482

NGUYỄN ĐÌNH MINH

40.676.276

Không có TSBĐ

40.676.276

40.676.276

 

483

NGUYỄN PHƯỚC THÀNH

9.291.712

Không có TSBĐ

9.291.712

9.291.712

 

484

BÙI VĂN LƯƠNG

8.168.749

Không có TSBĐ

8.168.749

8.168.749

 

485

NGUYỄN VĂN TRÊN

23.673.150

Không có TSBĐ

23.673.150

23.673.150

 

486

LÊ KIM NGỌC

11.712.608

Không có TSBĐ

11.712.608

11.712.608

 

487

NGUYỄN VĂN THẮNG

5.018.631

Không có TSBĐ

5.018.631

5.018.631

 

488

NGÔ VIỆT DŨNG

10.409.883

Không có TSBĐ

10.409.883

10.409.883

 

489

NGUYỄN NGỌC THANH TUẤN

5.560.807

Không có TSBĐ

5.560.807

5.560.807

 

490

BÙI THANH BÌNH

21.419.035

Không có TSBĐ

21.419.035

21.419.035

 

491

NGUYỄN TRỌNG PHI

30.522.969

Không có TSBĐ

30.522.969

30.522.969

 

492

VÕ LÊ TRỌNG TRÍ

6.744.295

Không có TSBĐ

6.744.295

6.744.295

 

493

TRẦN THÀNH DUY

11.541.999

Không có TSBĐ

11.541.999

11.541.999

 

494

LÊ ĐỨC HUY

10.641.163

Không có TSBĐ

10.641.163

10.641.163

 

495

NGUYỄN NGỌC CHIẾN

6.585.984

Không có TSBĐ

6.585.984

6.585.984

 

496

TRẦN VĂN QUANG

9.519.584

Không có TSBĐ

9.519.584

9.519.584

 

497

PHÙNG VŨ KHANG

7.309.237

Không có TSBĐ

7.309.237

7.309.237

 

498

NGUYỄN VĂN CHƯƠNG

8.103.024

Không có TSBĐ

8.103.024

8.103.024

 

Tổng cộng

9.642.588.891

Không có TSBĐ

9.642.588.891

9.642.588.891

 

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2. Cách thức chào mua khoản nợ

  • Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ
  • Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
  • Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện):

Trung tâm Quản lý & xử lý nợ - VietinBank. Địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký Hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

  • Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
  1. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước: 
  • Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
  • Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên Đơn đăng ký mua tài sản.
  • Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 28/2/2024 đến 16h00 ngày 1/3/2024.
  • Thời hạn cuối cùng nhận Đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 1/3/2024 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 1/3/2024 được coi là không hợp lệ và bị loại.
  1. Công bố kết quả trúng chào giá:

Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận Đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.

  1. Thông báo khác:

Các cá nhân, tổ chức quan tâm liên hệ theo địa chỉ sau :

Trung tâm Quản lý & xử lý nợ - VietinBank.

Địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng!

VietinBank