VietinBank thông báo bán các khoản nợ
VietinBank thông báo bán các khoản nợ
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ, bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Nguyễn Tiến Quang |
8.907.748 |
Không có TSBĐ |
8.226.347 |
8.226.347 |
|
2 |
Chu Quang Hải |
10.528.662 |
Không có TSBĐ |
9.723.825 |
9.723.825 |
|
3 |
Lê Việt Bách |
847.262 |
Không có TSBĐ |
781.732 |
781.732 |
|
4 |
Lê Viết Chính |
9.864.135 |
Không có TSBĐ |
9.110.599 |
9.110.599 |
|
5 |
Nguyễn Tiến Huân |
13.369.261 |
Không có TSBĐ |
12.319.406 |
12.319.406 |
|
6 |
Đoàn Đức Thịnh |
4.164.108 |
Không có TSBĐ |
3.845.606 |
3.845.606 |
|
7 |
Cao Thế Vinh |
3.982.780 |
Không có TSBĐ |
3.672.724 |
3.672.724 |
|
8 |
Dương Văn Thâm |
2.903.393 |
Không có TSBĐ |
2.678.261 |
2.678.261 |
|
9 |
Phạm Quang Tuấn |
3.032.667 |
Không có TSBĐ |
2.796.748 |
2.796.748 |
|
10 |
Mai Quý Hiếu |
6.472.564 |
Không có TSBĐ |
5.971.649 |
5.971.649 |
|
11 |
Phạm Kiểm Long |
7.079.777 |
Không có TSBĐ |
6.534.700 |
6.534.700 |
|
12 |
Phùng Hữu Trung |
7.050.344 |
Không có TSBĐ |
6.508.490 |
6.508.490 |
|
13 |
Đặng Thanh Sơn |
3.719.442 |
Không có TSBĐ |
3.411.276 |
3.411.276 |
|
14 |
Thiệu Quang Minh |
3.868.945 |
Không có TSBĐ |
3.564.918 |
3.564.918 |
|
15 |
Trần Nam Phong |
6.892.348 |
Không có TSBĐ |
6.356.044 |
6.356.044 |
|
16 |
Trần Anh Tuấn |
13.878.287 |
Không có TSBĐ |
12.729.911 |
12.729.911 |
|
17 |
Nguyễn Văn Khương |
8.697.482 |
Không có TSBĐ |
8.027.364 |
8.027.364 |
|
18 |
Nguyễn Xuân Tiến |
7.866.553 |
Không có TSBĐ |
7.261.459 |
7.261.459 |
|
19 |
Phạm Bá Hà |
30.501.792 |
Không có TSBĐ |
29.269.576 |
29.269.576 |
|
20 |
Nguyễn Quang Tuấn |
77.308.148 |
Không có TSBĐ |
72.413.052 |
72.413.052 |
|
21 |
Đinh Ngọc Linh |
2.561.114 |
Không có TSBĐ |
2.365.064 |
2.365.064 |
|
22 |
Nguyễn Hữu Cường |
6.566.047 |
Không có TSBĐ |
6.058.345 |
6.058.345 |
|
23 |
Vi Văn Hào |
7.218.434 |
Không có TSBĐ |
6.663.721 |
6.663.721 |
|
24 |
Trần Quang Huy |
18.510.791 |
Không có TSBĐ |
17.077.723 |
17.077.723 |
|
25 |
Nguyễn Công Trường |
8.226.182 |
Không có TSBĐ |
7.597.769 |
7.597.769 |
|
26 |
Nguyễn Vinh Phú |
2.126.478 |
Không có TSBĐ |
1.960.710 |
1.960.710 |
|
27 |
Đàm Khắc Quân |
36.637.934 |
Không có TSBĐ |
34.222.273 |
34.222.273 |
|
28 |
Nguyễn Trọng Anh Quân |
4.401.183 |
Không có TSBĐ |
4.036.658 |
4.036.658 |
|
29 |
Vi Văn Sinh |
5.226.115 |
Không có TSBĐ |
4.821.571 |
4.821.571 |
|
30 |
Lê Văn Hà |
10.965.110 |
Không có TSBĐ |
10.109.787 |
10.109.787 |
|
31 |
Nguyễn Công Thịnh |
2.124.576 |
Không có TSBĐ |
1.960.176 |
1.960.176 |
|
32 |
Lê Bảo Long |
18.512.171 |
Không có TSBĐ |
17.079.971 |
17.079.971 |
|
33 |
Lê Trương Đình Huy |
41.884.219 |
Không có TSBĐ |
38.572.425 |
38.572.425 |
|
34 |
Lê Văn Đức |
3.385.792 |
Không có TSBĐ |
3.126.214 |
3.126.214 |
|
35 |
Lê Văn Thiện |
8.099.776 |
Không có TSBĐ |
7.472.661 |
7.472.661 |
|
36 |
Lê Văn Anh |
606.914 |
Không có TSBĐ |
559.998 |
559.998 |
|
37 |
Nguyễn Ngọc Trọng Quyền |
9.206.572 |
Không có TSBĐ |
8.485.609 |
8.485.609 |
|
38 |
Lê Văn Dũng |
25.299.704 |
Không có TSBĐ |
23.237.547 |
23.237.547 |
|
39 |
Nguyễn Văn Dũng |
4.562.936 |
Không có TSBĐ |
4.212.485 |
4.212.485 |
|
40 |
Nguyễn Văn Khoa |
31.897.238 |
Không có TSBĐ |
29.681.080 |
29.681.080 |
|
41 |
Lưu Tấn Đạt |
11.350.639 |
Không có TSBĐ |
10.481.749 |
10.481.749 |
|
42 |
Đỗ Sơn Long |
20.830.238 |
Không có TSBĐ |
19.218.363 |
19.218.363 |
|
43 |
Trần Thế Lực |
2.502.051 |
Không có TSBĐ |
2.309.155 |
2.309.155 |
|
44 |
Đỗ Phước Sang |
7.963.611 |
Không có TSBĐ |
7.303.090 |
7.303.090 |
|
45 |
Bùi Quang Vũ Linh |
16.904.692 |
Không có TSBĐ |
15.945.767 |
15.945.767 |
|
46 |
Nguyễn Thị Lý |
2.077.153 |
Không có TSBĐ |
1.915.604 |
1.915.604 |
|
47 |
Trần Công Đình Văn |
8.636.615 |
Không có TSBĐ |
7.957.931 |
7.957.931 |
|
48 |
Nguyễn Văn Vũ |
4.736.298 |
Không có TSBĐ |
4.373.351 |
4.373.351 |
|
49 |
Lê Viết Dũng |
10.037.591 |
Không có TSBĐ |
9.207.384 |
9.207.384 |
|
50 |
Trần Ngọc Tân |
16.643.388 |
Không có TSBĐ |
15.281.702 |
15.281.702 |
|
51 |
Trương Quang Linh |
19.095.277 |
Không có TSBĐ |
17.635.728 |
17.635.728 |
|
52 |
Nguyễn Ngọc Dũng |
28.641.865 |
Không có TSBĐ |
27.229.321 |
27.229.321 |
|
53 |
Nguyễn Phát Đặng |
7.719.041 |
Không có TSBĐ |
7.120.914 |
7.120.914 |
|
54 |
Lê Minh Tân |
29.487.406 |
Không có TSBĐ |
27.180.380 |
27.180.380 |
|
55 |
Trương Ngọc Sinh |
5.889.280 |
Không có TSBĐ |
5.437.557 |
5.437.557 |
|
56 |
Bùi Minh Trung |
5.393.244 |
Không có TSBĐ |
4.978.535 |
4.978.535 |
|
57 |
Nguyễn Đình Thắng |
1.010.823 |
Không có TSBĐ |
932.642 |
932.642 |
|
58 |
Võ Công Định |
37.523.986 |
Không có TSBĐ |
35.930.894 |
35.930.894 |
|
59 |
Nguyễn Văn Phúc |
36.561.165 |
Không có TSBĐ |
33.698.768 |
33.698.768 |
|
60 |
Trần Thanh Tân |
3.856.973 |
Không có TSBĐ |
3.560.445 |
3.560.445 |
|
61 |
Nguyễn Đức Anh Tuấn |
5.802.525 |
Không có TSBĐ |
5.358.863 |
5.358.863 |
|
62 |
Huỳnh Minh Tín |
12.598.730 |
Không có TSBĐ |
11.598.926 |
11.598.926 |
|
63 |
Hà Văn Thành |
46.847.022 |
Không có TSBĐ |
43.616.147 |
43.616.147 |
|
64 |
Trần Quang Vinh |
8.691.972 |
Không có TSBĐ |
8.002.544 |
8.002.544 |
|
65 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
6.461.904 |
Không có TSBĐ |
5.965.385 |
5.965.385 |
|
66 |
Nguyễn Văn Quốc |
11.235.517 |
Không có TSBĐ |
10.373.833 |
10.373.833 |
|
67 |
Nguyễn Nghỉ Em |
1.018.779 |
Không có TSBĐ |
939.233 |
939.233 |
|
68 |
Lê Văn Thành |
12.375.853 |
Không có TSBĐ |
11.417.704 |
11.417.704 |
|
69 |
Huỳnh Văn Đoàn |
25.071.304 |
Không có TSBĐ |
23.091.035 |
23.091.035 |
|
70 |
Lê Công Thiệu Vũ |
14.613.063 |
Không có TSBĐ |
13.484.858 |
13.484.858 |
|
71 |
Trần Hồng Phúc |
4.411.549 |
Không có TSBĐ |
4.074.338 |
4.074.338 |
|
72 |
Trần Văn Khánh |
4.590.668 |
Không có TSBĐ |
4.239.644 |
4.239.644 |
|
73 |
Nguyễn Duy Thịnh |
4.906.422 |
Không có TSBĐ |
4.529.006 |
4.529.006 |
|
74 |
Huỳnh Văn Phương |
31.016.091 |
Không có TSBĐ |
28.780.559 |
28.780.559 |
|
75 |
Đỗ Hồng Phúc |
2.565.318 |
Không có TSBĐ |
2.365.862 |
2.365.862 |
|
76 |
Lê Phúc Hậu |
9.701.612 |
Không có TSBĐ |
8.955.512 |
8.955.512 |
|
77 |
Dương Đình Khôi |
861.089 |
Không có TSBĐ |
792.776 |
792.776 |
|
78 |
Trần Ngọc Bảo Long |
10.323.447 |
Không có TSBĐ |
9.522.378 |
9.522.378 |
|
79 |
Huỳnh Văn Giang |
22.696.059 |
Không có TSBĐ |
20.919.362 |
20.919.362 |
|
80 |
Lê Hoàng Long |
8.070.803 |
Không có TSBĐ |
7.445.654 |
7.445.654 |
|
81 |
Nguyễn Văn Viện |
346.189 |
Không có TSBĐ |
319.238 |
319.238 |
|
82 |
Lý Gia Phát |
5.978.321 |
Không có TSBĐ |
5.514.349 |
5.514.349 |
|
83 |
Phạm Tấn Phòng |
1.402.172 |
Không có TSBĐ |
1.292.470 |
1.292.470 |
|
84 |
Phạm Minh Khâm |
13.727.638 |
Không có TSBĐ |
12.590.389 |
12.590.389 |
|
85 |
Nguyễn Văn Thẩm |
3.669.139 |
Không có TSBĐ |
3.384.086 |
3.384.086 |
|
86 |
Nguyễn Văn Minh |
4.752.416 |
Không có TSBĐ |
4.386.286 |
4.386.286 |
|
87 |
Nguyễn Văn Nhựt |
9.394.733 |
Không có TSBĐ |
8.677.580 |
8.677.580 |
|
88 |
Lê Hữu Phước |
7.376.227 |
Không có TSBĐ |
6.809.120 |
6.809.120 |
|
89 |
Nguyễn Văn Đức |
15.512.347 |
Không có TSBĐ |
14.297.473 |
14.297.473 |
|
90 |
Thái Ngọc Tâm |
42.440.069 |
Không có TSBĐ |
39.095.710 |
39.095.710 |
|
91 |
Nguyễn Đình Mẫn |
4.792.105 |
Không có TSBĐ |
4.395.803 |
4.395.803 |
|
92 |
Đặng Hoàng Tuấn |
8.262.313 |
Không có TSBĐ |
7.598.273 |
7.598.273 |
|
93 |
Nguyễn Hữu Nhơn |
2.094.414 |
Không có TSBĐ |
1.927.922 |
1.927.922 |
|
94 |
Trì Quốc Huy |
16.181.981 |
Không có TSBĐ |
14.934.017 |
14.934.017 |
|
95 |
Nguyễn Khánh Hội |
4.359.444 |
Không có TSBĐ |
4.025.111 |
4.025.111 |
|
96 |
Đào Thị Ngọc Hương |
16.721.617 |
Không có TSBĐ |
15.397.698 |
15.397.698 |
|
97 |
Nguyễn Văn Thành |
326.837 |
Không có TSBĐ |
300.971 |
300.971 |
|
98 |
Thạch Hiền |
4.990.529 |
Không có TSBĐ |
4.599.347 |
4.599.347 |
|
99 |
Huỳnh Văn Đức |
65.633.643 |
Không có TSBĐ |
60.080.005 |
60.080.005 |
|
100 |
Lâm Dư Tấn Tài |
76.983.427 |
Không có TSBĐ |
70.602.047 |
70.602.047 |
|
101 |
Chung Ngọc Mến |
4.211.826 |
Không có TSBĐ |
3.883.469 |
3.883.469 |
|
102 |
Danh Sưa |
5.795.756 |
Không có TSBĐ |
5.337.005 |
5.337.005 |
|
103 |
Phạm Đình Văn |
48.734.959 |
Không có TSBĐ |
46.804.154 |
46.804.154 |
|
104 |
Nguyễn Hữu Dũng |
31.494.299 |
Không có TSBĐ |
29.028.774 |
29.028.774 |
|
105 |
Nguyễn Văn An |
11.341.802 |
Không có TSBĐ |
10.406.836 |
10.406.836 |
|
106 |
Cao Hữu Quý |
5.869.899 |
Không có TSBĐ |
5.420.858 |
5.420.858 |
|
107 |
Lê Phước Lộc |
4.062.200 |
Không có TSBĐ |
3.750.881 |
3.750.881 |
|
108 |
Lê Văn Đàn |
12.413.172 |
Không có TSBĐ |
11.385.097 |
11.385.097 |
|
109 |
Nguyễn Quý Sỹ |
7.842.446 |
Không có TSBĐ |
7.212.724 |
7.212.724 |
|
110 |
Đặng Ngọc Phước |
9.313.579 |
Không có TSBĐ |
8.591.068 |
8.591.068 |
|
111 |
Trần Đông Hồ |
15.156.269 |
Không có TSBĐ |
14.109.416 |
14.109.416 |
|
112 |
Đinh Nguyễn Cao Minh |
9.918.803 |
Không có TSBĐ |
9.100.306 |
9.100.306 |
|
113 |
Nguyễn Đình Trình |
84.684.244 |
Không có TSBĐ |
80.845.969 |
80.845.969 |
|
114 |
Trần Đức Vẹn |
985.904 |
Không có TSBĐ |
909.599 |
909.599 |
|
115 |
Thạch Đa |
13.435.961 |
Không có TSBĐ |
12.406.690 |
12.406.690 |
|
116 |
Hồ Minh Tấn |
99.000.541 |
Không có TSBĐ |
93.146.448 |
93.146.448 |
|
117 |
Nguyễn Viết Trung |
8.150.854 |
Không có TSBĐ |
7.505.143 |
7.505.143 |
|
118 |
Cao Dũng Tiến |
9.051.448 |
Không có TSBĐ |
8.335.030 |
8.335.030 |
|
119 |
Trần Minh Thảo |
17.777.003 |
Không có TSBĐ |
16.389.009 |
16.389.009 |
|
120 |
Nguyễn Vũ Bình |
2.407.458 |
Không có TSBĐ |
2.294.559 |
2.294.559 |
|
121 |
Diệp Văn Quý |
16.055.463 |
Không có TSBĐ |
14.809.132 |
14.809.132 |
|
122 |
Uông Hoàng Huy |
7.907.065 |
Không có TSBĐ |
7.291.424 |
7.291.424 |
|
123 |
Nguyễn Vũ Trường |
2.428.687 |
Không có TSBĐ |
2.240.180 |
2.240.180 |
|
124 |
Chung Lê Nam |
6.439.600 |
Không có TSBĐ |
5.940.824 |
5.940.824 |
|
125 |
Lê Quốc Việt |
7.141.007 |
Không có TSBĐ |
6.579.331 |
6.579.331 |
|
126 |
Vòng Minh Long |
10.358.557 |
Không có TSBĐ |
9.505.346 |
9.505.346 |
|
127 |
Hồ Như Ngọc |
4.366.995 |
Không có TSBĐ |
4.032.185 |
4.032.185 |
|
128 |
Nguyễn Thành Lộc |
6.673.391 |
Không có TSBĐ |
6.155.234 |
6.155.234 |
|
129 |
Nguyễn Văn Thạnh |
5.041.573 |
Không có TSBĐ |
4.655.255 |
4.655.255 |
|
130 |
Nguyễn Gia Phúc |
17.058.439 |
Không có TSBĐ |
15.724.215 |
15.724.215 |
|
131 |
Trần Minh Chánh |
1.242.567 |
Không có TSBĐ |
1.146.427 |
1.146.427 |
|
132 |
Đào Minh Tuân |
10.270.674 |
Không có TSBĐ |
9.471.964 |
9.471.964 |
|
133 |
Võ Quang Trung |
24.852.560 |
Không có TSBĐ |
23.418.344 |
23.418.344 |
|
134 |
Nguyễn Anh Kiệt |
7.682.870 |
Không có TSBĐ |
7.256.182 |
7.256.182 |
|
135 |
La Phú Triết |
3.170.031 |
Không có TSBĐ |
2.923.690 |
2.923.690 |
|
136 |
Trần Minh Nhân |
5.021.557 |
Không có TSBĐ |
4.631.856 |
4.631.856 |
|
137 |
Bùi Lương Bảo Tân |
3.188.719 |
Không có TSBĐ |
2.944.256 |
2.944.256 |
|
138 |
Trần Việt Lâm |
5.549.187 |
Không có TSBĐ |
5.114.329 |
5.114.329 |
|
139 |
Nguyễn Thị Ngọc Sương |
72.131.943 |
Không có TSBĐ |
67.074.803 |
67.074.803 |
|
140 |
Nguyễn Quốc Chiến |
5.651.612 |
Không có TSBĐ |
5.217.244 |
5.217.244 |
|
141 |
Nguyễn Thanh Sang |
790.139 |
Không có TSBĐ |
724.674 |
724.674 |
|
142 |
Đoàn Văn Trãi |
4.043.895 |
Không có TSBĐ |
3.701.363 |
3.701.363 |
|
143 |
Lê Văn Tây |
7.931.929 |
Không có TSBĐ |
7.323.430 |
7.323.430 |
|
144 |
Hoàng Anh Tuấn |
711.209 |
Không có TSBĐ |
654.930 |
654.930 |
|
145 |
Nguyễn Thành Nhân |
19.651.170 |
Không có TSBĐ |
18.024.034 |
18.024.034 |
|
146 |
Trần Xuân Đệ |
4.152.727 |
Không có TSBĐ |
3.823.182 |
3.823.182 |
|
147 |
Nguyễn Thanh Thư |
38.504.122 |
Không có TSBĐ |
35.225.583 |
35.225.583 |
|
148 |
Nguyễn Nhật Minh |
42.675.557 |
Không có TSBĐ |
40.854.310 |
40.854.310 |
|
149 |
Phạm Trần Thanh Vũ |
2.900.374 |
Không có TSBĐ |
2.674.515 |
2.674.515 |
|
150 |
Hồ Minh Luân |
3.644.095 |
Không có TSBĐ |
3.343.124 |
3.343.124 |
|
151 |
Trần Thanh Phú |
11.033.393 |
Không có TSBĐ |
10.188.035 |
10.188.035 |
|
152 |
Nguyễn Chí Nhân |
1.804.081 |
Không có TSBĐ |
1.664.936 |
1.664.936 |
|
153 |
Tất Diệu Phong |
4.036.797 |
Không có TSBĐ |
3.719.835 |
3.719.835 |
|
154 |
Ngô Văn Dũng |
1.191.768 |
Không có TSBĐ |
1.097.565 |
1.097.565 |
|
155 |
Trần Quốc Khánh |
1.439.790 |
Không có TSBĐ |
1.327.590 |
1.327.590 |
|
156 |
Phạm Văn Tình |
4.631.861 |
Không có TSBĐ |
4.278.038 |
4.278.038 |
|
157 |
Đào Hoàng Nam |
5.474.745 |
Không có TSBĐ |
5.054.623 |
5.054.623 |
|
158 |
Lưu Viết Tuấn |
7.858.483 |
Không có TSBĐ |
7.242.016 |
7.242.016 |
|
159 |
Phạm Văn Đủ |
7.416.625 |
Không có TSBĐ |
6.844.821 |
6.844.821 |
|
160 |
Thông Hoàng Huy |
4.115.916 |
Không có TSBĐ |
3.799.871 |
3.799.871 |
|
161 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
7.436.459 |
Không có TSBĐ |
6.863.178 |
6.863.178 |
|
162 |
Phạm Võ Quang Bình |
891.797 |
Không có TSBĐ |
822.823 |
822.823 |
|
163 |
Lê Thị Diễm Ly |
18.383.132 |
Không có TSBĐ |
16.928.157 |
16.928.157 |
|
164 |
Nguyễn Văn Phi Trường |
2.642.418 |
Không có TSBĐ |
2.434.852 |
2.434.852 |
|
165 |
Lý Quốc Thái |
66.005.280 |
Không có TSBĐ |
61.174.521 |
61.174.521 |
|
166 |
Phạm Ngọc Dạng |
5.831.183 |
Không có TSBĐ |
5.382.346 |
5.382.346 |
|
167 |
Nguyễn Huy Hoàng |
7.681.556 |
Không có TSBĐ |
7.077.369 |
7.077.369 |
|
168 |
Nguyễn Văn Thảo |
24.792.381 |
Không có TSBĐ |
22.746.025 |
22.746.025 |
|
169 |
Phùng Văn Tú |
21.943.319 |
Không có TSBĐ |
20.209.004 |
20.209.004 |
|
170 |
Mai Minh Duy |
4.840.185 |
Không có TSBĐ |
4.465.017 |
4.465.017 |
|
171 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
2.429.256 |
Không có TSBĐ |
2.242.022 |
2.242.022 |
|
172 |
Nguyễn Tấn Lộc |
6.726.620 |
Không có TSBĐ |
6.211.883 |
6.211.883 |
|
173 |
Trần Thanh Vũ |
17.819.304 |
Không có TSBĐ |
16.418.826 |
16.418.826 |
|
174 |
Phan Văn Hơn |
13.856.555 |
Không có TSBĐ |
12.711.280 |
12.711.280 |
|
175 |
Lê Văn Vũ |
23.983.286 |
Không có TSBĐ |
22.104.987 |
22.104.987 |
|
176 |
Phan Thành Nam |
5.493.404 |
Không có TSBĐ |
5.068.010 |
5.068.010 |
|
177 |
Phạm Văn Nhân |
8.683.897 |
Không có TSBĐ |
8.003.646 |
8.003.646 |
|
178 |
Nguyễn Văn Toàn |
8.005.046 |
Không có TSBĐ |
7.370.969 |
7.370.969 |
|
179 |
Nguyễn Việt Anh |
4.696.483 |
Không có TSBĐ |
4.331.846 |
4.331.846 |
|
180 |
Đoàn Nam Dương |
5.609.905 |
Không có TSBĐ |
5.177.145 |
5.177.145 |
|
181 |
Huỳnh Ngọc Thanh Tâm |
3.497.924 |
Không có TSBĐ |
3.229.712 |
3.229.712 |
|
182 |
Lâm Văn Lủy |
7.064.168 |
Không có TSBĐ |
6.522.019 |
6.522.019 |
|
183 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
17.960.228 |
Không có TSBĐ |
16.537.868 |
16.537.868 |
|
184 |
Lê Minh Thiện |
14.310.127 |
Không có TSBĐ |
13.206.032 |
13.206.032 |
|
185 |
Lê Hoàng Thanh Phương |
20.549.859 |
Không có TSBĐ |
18.960.305 |
18.960.305 |
|
186 |
Trần Văn Chung |
16.641.211 |
Không có TSBĐ |
15.369.556 |
15.369.556 |
|
187 |
Nguyễn Thị Châu Ngọc |
122.431.176 |
Không có TSBĐ |
112.604.008 |
112.604.008 |
|
188 |
Trần Văn Trung Huy |
5.385.584 |
Không có TSBĐ |
4.973.642 |
4.973.642 |
|
189 |
Ngô Thành Nhã |
11.409.037 |
Không có TSBĐ |
10.532.585 |
10.532.585 |
|
190 |
Trần Trí |
11.831.844 |
Không có TSBĐ |
10.928.422 |
10.928.422 |
|
191 |
Nguyễn Hữu Phước |
5.622.776 |
Không có TSBĐ |
5.192.366 |
5.192.366 |
|
192 |
Lê Thái Bảo |
7.395.104 |
Không có TSBĐ |
6.811.739 |
6.811.739 |
|
193 |
Cáp Văn Tuấn |
2.424.894 |
Không có TSBĐ |
2.239.202 |
2.239.202 |
|
194 |
Nguyễn Ngọc Quang |
2.094.853 |
Không có TSBĐ |
1.929.874 |
1.929.874 |
|
195 |
Nguyễn Duy Khanh |
11.767.632 |
Không có TSBĐ |
10.819.289 |
10.819.289 |
|
196 |
Nguyễn Văn Quyền |
24.743.409 |
Không có TSBĐ |
23.155.403 |
23.155.403 |
|
197 |
Nguyễn Thanh Phong |
25.238.787 |
Không có TSBĐ |
23.263.527 |
23.263.527 |
|
|
Tổng cộng |
2.670.631.284 |
|
2.476.487.454 |
2.476.487.454 |
- Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
- Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện):
+ Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
+ Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
+ Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ: Từ 9h00 ngày 2/12/2025 đến 16h00 ngày 4/12/2025 (trong giờ hành chính).
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là: 16h00 ngày 4/12/2025 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 4/12/2025 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Để biết thêm thông tin vui lòng liên hệ: Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ, bao gồm: Gốc, lãi, lãi phạt |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Nguyễn Tiến Quang |
8.907.748 |
Không có TSBĐ |
8.226.347 |
8.226.347 |
|
2 |
Chu Quang Hải |
10.528.662 |
Không có TSBĐ |
9.723.825 |
9.723.825 |
|
3 |
Lê Việt Bách |
847.262 |
Không có TSBĐ |
781.732 |
781.732 |
|
4 |
Lê Viết Chính |
9.864.135 |
Không có TSBĐ |
9.110.599 |
9.110.599 |
|
5 |
Nguyễn Tiến Huân |
13.369.261 |
Không có TSBĐ |
12.319.406 |
12.319.406 |
|
6 |
Đoàn Đức Thịnh |
4.164.108 |
Không có TSBĐ |
3.845.606 |
3.845.606 |
|
7 |
Cao Thế Vinh |
3.982.780 |
Không có TSBĐ |
3.672.724 |
3.672.724 |
|
8 |
Dương Văn Thâm |
2.903.393 |
Không có TSBĐ |
2.678.261 |
2.678.261 |
|
9 |
Phạm Quang Tuấn |
3.032.667 |
Không có TSBĐ |
2.796.748 |
2.796.748 |
|
10 |
Mai Quý Hiếu |
6.472.564 |
Không có TSBĐ |
5.971.649 |
5.971.649 |
|
11 |
Phạm Kiểm Long |
7.079.777 |
Không có TSBĐ |
6.534.700 |
6.534.700 |
|
12 |
Phùng Hữu Trung |
7.050.344 |
Không có TSBĐ |
6.508.490 |
6.508.490 |
|
13 |
Đặng Thanh Sơn |
3.719.442 |
Không có TSBĐ |
3.411.276 |
3.411.276 |
|
14 |
Thiệu Quang Minh |
3.868.945 |
Không có TSBĐ |
3.564.918 |
3.564.918 |
|
15 |
Trần Nam Phong |
6.892.348 |
Không có TSBĐ |
6.356.044 |
6.356.044 |
|
16 |
Trần Anh Tuấn |
13.878.287 |
Không có TSBĐ |
12.729.911 |
12.729.911 |
|
17 |
Nguyễn Văn Khương |
8.697.482 |
Không có TSBĐ |
8.027.364 |
8.027.364 |
|
18 |
Nguyễn Xuân Tiến |
7.866.553 |
Không có TSBĐ |
7.261.459 |
7.261.459 |
|
19 |
Phạm Bá Hà |
30.501.792 |
Không có TSBĐ |
29.269.576 |
29.269.576 |
|
20 |
Nguyễn Quang Tuấn |
77.308.148 |
Không có TSBĐ |
72.413.052 |
72.413.052 |
|
21 |
Đinh Ngọc Linh |
2.561.114 |
Không có TSBĐ |
2.365.064 |
2.365.064 |
|
22 |
Nguyễn Hữu Cường |
6.566.047 |
Không có TSBĐ |
6.058.345 |
6.058.345 |
|
23 |
Vi Văn Hào |
7.218.434 |
Không có TSBĐ |
6.663.721 |
6.663.721 |
|
24 |
Trần Quang Huy |
18.510.791 |
Không có TSBĐ |
17.077.723 |
17.077.723 |
|
25 |
Nguyễn Công Trường |
8.226.182 |
Không có TSBĐ |
7.597.769 |
7.597.769 |
|
26 |
Nguyễn Vinh Phú |
2.126.478 |
Không có TSBĐ |
1.960.710 |
1.960.710 |
|
27 |
Đàm Khắc Quân |
36.637.934 |
Không có TSBĐ |
34.222.273 |
34.222.273 |
|
28 |
Nguyễn Trọng Anh Quân |
4.401.183 |
Không có TSBĐ |
4.036.658 |
4.036.658 |
|
29 |
Vi Văn Sinh |
5.226.115 |
Không có TSBĐ |
4.821.571 |
4.821.571 |
|
30 |
Lê Văn Hà |
10.965.110 |
Không có TSBĐ |
10.109.787 |
10.109.787 |
|
31 |
Nguyễn Công Thịnh |
2.124.576 |
Không có TSBĐ |
1.960.176 |
1.960.176 |
|
32 |
Lê Bảo Long |
18.512.171 |
Không có TSBĐ |
17.079.971 |
17.079.971 |
|
33 |
Lê Trương Đình Huy |
41.884.219 |
Không có TSBĐ |
38.572.425 |
38.572.425 |
|
34 |
Lê Văn Đức |
3.385.792 |
Không có TSBĐ |
3.126.214 |
3.126.214 |
|
35 |
Lê Văn Thiện |
8.099.776 |
Không có TSBĐ |
7.472.661 |
7.472.661 |
|
36 |
Lê Văn Anh |
606.914 |
Không có TSBĐ |
559.998 |
559.998 |
|
37 |
Nguyễn Ngọc Trọng Quyền |
9.206.572 |
Không có TSBĐ |
8.485.609 |
8.485.609 |
|
38 |
Lê Văn Dũng |
25.299.704 |
Không có TSBĐ |
23.237.547 |
23.237.547 |
|
39 |
Nguyễn Văn Dũng |
4.562.936 |
Không có TSBĐ |
4.212.485 |
4.212.485 |
|
40 |
Nguyễn Văn Khoa |
31.897.238 |
Không có TSBĐ |
29.681.080 |
29.681.080 |
|
41 |
Lưu Tấn Đạt |
11.350.639 |
Không có TSBĐ |
10.481.749 |
10.481.749 |
|
42 |
Đỗ Sơn Long |
20.830.238 |
Không có TSBĐ |
19.218.363 |
19.218.363 |
|
43 |
Trần Thế Lực |
2.502.051 |
Không có TSBĐ |
2.309.155 |
2.309.155 |
|
44 |
Đỗ Phước Sang |
7.963.611 |
Không có TSBĐ |
7.303.090 |
7.303.090 |
|
45 |
Bùi Quang Vũ Linh |
16.904.692 |
Không có TSBĐ |
15.945.767 |
15.945.767 |
|
46 |
Nguyễn Thị Lý |
2.077.153 |
Không có TSBĐ |
1.915.604 |
1.915.604 |
|
47 |
Trần Công Đình Văn |
8.636.615 |
Không có TSBĐ |
7.957.931 |
7.957.931 |
|
48 |
Nguyễn Văn Vũ |
4.736.298 |
Không có TSBĐ |
4.373.351 |
4.373.351 |
|
49 |
Lê Viết Dũng |
10.037.591 |
Không có TSBĐ |
9.207.384 |
9.207.384 |
|
50 |
Trần Ngọc Tân |
16.643.388 |
Không có TSBĐ |
15.281.702 |
15.281.702 |
|
51 |
Trương Quang Linh |
19.095.277 |
Không có TSBĐ |
17.635.728 |
17.635.728 |
|
52 |
Nguyễn Ngọc Dũng |
28.641.865 |
Không có TSBĐ |
27.229.321 |
27.229.321 |
|
53 |
Nguyễn Phát Đặng |
7.719.041 |
Không có TSBĐ |
7.120.914 |
7.120.914 |
|
54 |
Lê Minh Tân |
29.487.406 |
Không có TSBĐ |
27.180.380 |
27.180.380 |
|
55 |
Trương Ngọc Sinh |
5.889.280 |
Không có TSBĐ |
5.437.557 |
5.437.557 |
|
56 |
Bùi Minh Trung |
5.393.244 |
Không có TSBĐ |
4.978.535 |
4.978.535 |
|
57 |
Nguyễn Đình Thắng |
1.010.823 |
Không có TSBĐ |
932.642 |
932.642 |
|
58 |
Võ Công Định |
37.523.986 |
Không có TSBĐ |
35.930.894 |
35.930.894 |
|
59 |
Nguyễn Văn Phúc |
36.561.165 |
Không có TSBĐ |
33.698.768 |
33.698.768 |
|
60 |
Trần Thanh Tân |
3.856.973 |
Không có TSBĐ |
3.560.445 |
3.560.445 |
|
61 |
Nguyễn Đức Anh Tuấn |
5.802.525 |
Không có TSBĐ |
5.358.863 |
5.358.863 |
|
62 |
Huỳnh Minh Tín |
12.598.730 |
Không có TSBĐ |
11.598.926 |
11.598.926 |
|
63 |
Hà Văn Thành |
46.847.022 |
Không có TSBĐ |
43.616.147 |
43.616.147 |
|
64 |
Trần Quang Vinh |
8.691.972 |
Không có TSBĐ |
8.002.544 |
8.002.544 |
|
65 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
6.461.904 |
Không có TSBĐ |
5.965.385 |
5.965.385 |
|
66 |
Nguyễn Văn Quốc |
11.235.517 |
Không có TSBĐ |
10.373.833 |
10.373.833 |
|
67 |
Nguyễn Nghỉ Em |
1.018.779 |
Không có TSBĐ |
939.233 |
939.233 |
|
68 |
Lê Văn Thành |
12.375.853 |
Không có TSBĐ |
11.417.704 |
11.417.704 |
|
69 |
Huỳnh Văn Đoàn |
25.071.304 |
Không có TSBĐ |
23.091.035 |
23.091.035 |
|
70 |
Lê Công Thiệu Vũ |
14.613.063 |
Không có TSBĐ |
13.484.858 |
13.484.858 |
|
71 |
Trần Hồng Phúc |
4.411.549 |
Không có TSBĐ |
4.074.338 |
4.074.338 |
|
72 |
Trần Văn Khánh |
4.590.668 |
Không có TSBĐ |
4.239.644 |
4.239.644 |
|
73 |
Nguyễn Duy Thịnh |
4.906.422 |
Không có TSBĐ |
4.529.006 |
4.529.006 |
|
74 |
Huỳnh Văn Phương |
31.016.091 |
Không có TSBĐ |
28.780.559 |
28.780.559 |
|
75 |
Đỗ Hồng Phúc |
2.565.318 |
Không có TSBĐ |
2.365.862 |
2.365.862 |
|
76 |
Lê Phúc Hậu |
9.701.612 |
Không có TSBĐ |
8.955.512 |
8.955.512 |
|
77 |
Dương Đình Khôi |
861.089 |
Không có TSBĐ |
792.776 |
792.776 |
|
78 |
Trần Ngọc Bảo Long |
10.323.447 |
Không có TSBĐ |
9.522.378 |
9.522.378 |
|
79 |
Huỳnh Văn Giang |
22.696.059 |
Không có TSBĐ |
20.919.362 |
20.919.362 |
|
80 |
Lê Hoàng Long |
8.070.803 |
Không có TSBĐ |
7.445.654 |
7.445.654 |
|
81 |
Nguyễn Văn Viện |
346.189 |
Không có TSBĐ |
319.238 |
319.238 |
|
82 |
Lý Gia Phát |
5.978.321 |
Không có TSBĐ |
5.514.349 |
5.514.349 |
|
83 |
Phạm Tấn Phòng |
1.402.172 |
Không có TSBĐ |
1.292.470 |
1.292.470 |
|
84 |
Phạm Minh Khâm |
13.727.638 |
Không có TSBĐ |
12.590.389 |
12.590.389 |
|
85 |
Nguyễn Văn Thẩm |
3.669.139 |
Không có TSBĐ |
3.384.086 |
3.384.086 |
|
86 |
Nguyễn Văn Minh |
4.752.416 |
Không có TSBĐ |
4.386.286 |
4.386.286 |
|
87 |
Nguyễn Văn Nhựt |
9.394.733 |
Không có TSBĐ |
8.677.580 |
8.677.580 |
|
88 |
Lê Hữu Phước |
7.376.227 |
Không có TSBĐ |
6.809.120 |
6.809.120 |
|
89 |
Nguyễn Văn Đức |
15.512.347 |
Không có TSBĐ |
14.297.473 |
14.297.473 |
|
90 |
Thái Ngọc Tâm |
42.440.069 |
Không có TSBĐ |
39.095.710 |
39.095.710 |
|
91 |
Nguyễn Đình Mẫn |
4.792.105 |
Không có TSBĐ |
4.395.803 |
4.395.803 |
|
92 |
Đặng Hoàng Tuấn |
8.262.313 |
Không có TSBĐ |
7.598.273 |
7.598.273 |
|
93 |
Nguyễn Hữu Nhơn |
2.094.414 |
Không có TSBĐ |
1.927.922 |
1.927.922 |
|
94 |
Trì Quốc Huy |
16.181.981 |
Không có TSBĐ |
14.934.017 |
14.934.017 |
|
95 |
Nguyễn Khánh Hội |
4.359.444 |
Không có TSBĐ |
4.025.111 |
4.025.111 |
|
96 |
Đào Thị Ngọc Hương |
16.721.617 |
Không có TSBĐ |
15.397.698 |
15.397.698 |
|
97 |
Nguyễn Văn Thành |
326.837 |
Không có TSBĐ |
300.971 |
300.971 |
|
98 |
Thạch Hiền |
4.990.529 |
Không có TSBĐ |
4.599.347 |
4.599.347 |
|
99 |
Huỳnh Văn Đức |
65.633.643 |
Không có TSBĐ |
60.080.005 |
60.080.005 |
|
100 |
Lâm Dư Tấn Tài |
76.983.427 |
Không có TSBĐ |
70.602.047 |
70.602.047 |
|
101 |
Chung Ngọc Mến |
4.211.826 |
Không có TSBĐ |
3.883.469 |
3.883.469 |
|
102 |
Danh Sưa |
5.795.756 |
Không có TSBĐ |
5.337.005 |
5.337.005 |
|
103 |
Phạm Đình Văn |
48.734.959 |
Không có TSBĐ |
46.804.154 |
46.804.154 |
|
104 |
Nguyễn Hữu Dũng |
31.494.299 |
Không có TSBĐ |
29.028.774 |
29.028.774 |
|
105 |
Nguyễn Văn An |
11.341.802 |
Không có TSBĐ |
10.406.836 |
10.406.836 |
|
106 |
Cao Hữu Quý |
5.869.899 |
Không có TSBĐ |
5.420.858 |
5.420.858 |
|
107 |
Lê Phước Lộc |
4.062.200 |
Không có TSBĐ |
3.750.881 |
3.750.881 |
|
108 |
Lê Văn Đàn |
12.413.172 |
Không có TSBĐ |
11.385.097 |
11.385.097 |
|
109 |
Nguyễn Quý Sỹ |
7.842.446 |
Không có TSBĐ |
7.212.724 |
7.212.724 |
|
110 |
Đặng Ngọc Phước |
9.313.579 |
Không có TSBĐ |
8.591.068 |
8.591.068 |
|
111 |
Trần Đông Hồ |
15.156.269 |
Không có TSBĐ |
14.109.416 |
14.109.416 |
|
112 |
Đinh Nguyễn Cao Minh |
9.918.803 |
Không có TSBĐ |
9.100.306 |
9.100.306 |
|
113 |
Nguyễn Đình Trình |
84.684.244 |
Không có TSBĐ |
80.845.969 |
80.845.969 |
|
114 |
Trần Đức Vẹn |
985.904 |
Không có TSBĐ |
909.599 |
909.599 |
|
115 |
Thạch Đa |
13.435.961 |
Không có TSBĐ |
12.406.690 |
12.406.690 |
|
116 |
Hồ Minh Tấn |
99.000.541 |
Không có TSBĐ |
93.146.448 |
93.146.448 |
|
117 |
Nguyễn Viết Trung |
8.150.854 |
Không có TSBĐ |
7.505.143 |
7.505.143 |
|
118 |
Cao Dũng Tiến |
9.051.448 |
Không có TSBĐ |
8.335.030 |
8.335.030 |
|
119 |
Trần Minh Thảo |
17.777.003 |
Không có TSBĐ |
16.389.009 |
16.389.009 |
|
120 |
Nguyễn Vũ Bình |
2.407.458 |
Không có TSBĐ |
2.294.559 |
2.294.559 |
|
121 |
Diệp Văn Quý |
16.055.463 |
Không có TSBĐ |
14.809.132 |
14.809.132 |
|
122 |
Uông Hoàng Huy |
7.907.065 |
Không có TSBĐ |
7.291.424 |
7.291.424 |
|
123 |
Nguyễn Vũ Trường |
2.428.687 |
Không có TSBĐ |
2.240.180 |
2.240.180 |
|
124 |
Chung Lê Nam |
6.439.600 |
Không có TSBĐ |
5.940.824 |
5.940.824 |
|
125 |
Lê Quốc Việt |
7.141.007 |
Không có TSBĐ |
6.579.331 |
6.579.331 |
|
126 |
Vòng Minh Long |
10.358.557 |
Không có TSBĐ |
9.505.346 |
9.505.346 |
|
127 |
Hồ Như Ngọc |
4.366.995 |
Không có TSBĐ |
4.032.185 |
4.032.185 |
|
128 |
Nguyễn Thành Lộc |
6.673.391 |
Không có TSBĐ |
6.155.234 |
6.155.234 |
|
129 |
Nguyễn Văn Thạnh |
5.041.573 |
Không có TSBĐ |
4.655.255 |
4.655.255 |
|
130 |
Nguyễn Gia Phúc |
17.058.439 |
Không có TSBĐ |
15.724.215 |
15.724.215 |
|
131 |
Trần Minh Chánh |
1.242.567 |
Không có TSBĐ |
1.146.427 |
1.146.427 |
|
132 |
Đào Minh Tuân |
10.270.674 |
Không có TSBĐ |
9.471.964 |
9.471.964 |
|
133 |
Võ Quang Trung |
24.852.560 |
Không có TSBĐ |
23.418.344 |
23.418.344 |
|
134 |
Nguyễn Anh Kiệt |
7.682.870 |
Không có TSBĐ |
7.256.182 |
7.256.182 |
|
135 |
La Phú Triết |
3.170.031 |
Không có TSBĐ |
2.923.690 |
2.923.690 |
|
136 |
Trần Minh Nhân |
5.021.557 |
Không có TSBĐ |
4.631.856 |
4.631.856 |
|
137 |
Bùi Lương Bảo Tân |
3.188.719 |
Không có TSBĐ |
2.944.256 |
2.944.256 |
|
138 |
Trần Việt Lâm |
5.549.187 |
Không có TSBĐ |
5.114.329 |
5.114.329 |
|
139 |
Nguyễn Thị Ngọc Sương |
72.131.943 |
Không có TSBĐ |
67.074.803 |
67.074.803 |
|
140 |
Nguyễn Quốc Chiến |
5.651.612 |
Không có TSBĐ |
5.217.244 |
5.217.244 |
|
141 |
Nguyễn Thanh Sang |
790.139 |
Không có TSBĐ |
724.674 |
724.674 |
|
142 |
Đoàn Văn Trãi |
4.043.895 |
Không có TSBĐ |
3.701.363 |
3.701.363 |
|
143 |
Lê Văn Tây |
7.931.929 |
Không có TSBĐ |
7.323.430 |
7.323.430 |
|
144 |
Hoàng Anh Tuấn |
711.209 |
Không có TSBĐ |
654.930 |
654.930 |
|
145 |
Nguyễn Thành Nhân |
19.651.170 |
Không có TSBĐ |
18.024.034 |
18.024.034 |
|
146 |
Trần Xuân Đệ |
4.152.727 |
Không có TSBĐ |
3.823.182 |
3.823.182 |
|
147 |
Nguyễn Thanh Thư |
38.504.122 |
Không có TSBĐ |
35.225.583 |
35.225.583 |
|
148 |
Nguyễn Nhật Minh |
42.675.557 |
Không có TSBĐ |
40.854.310 |
40.854.310 |
|
149 |
Phạm Trần Thanh Vũ |
2.900.374 |
Không có TSBĐ |
2.674.515 |
2.674.515 |
|
150 |
Hồ Minh Luân |
3.644.095 |
Không có TSBĐ |
3.343.124 |
3.343.124 |
|
151 |
Trần Thanh Phú |
11.033.393 |
Không có TSBĐ |
10.188.035 |
10.188.035 |
|
152 |
Nguyễn Chí Nhân |
1.804.081 |
Không có TSBĐ |
1.664.936 |
1.664.936 |
|
153 |
Tất Diệu Phong |
4.036.797 |
Không có TSBĐ |
3.719.835 |
3.719.835 |
|
154 |
Ngô Văn Dũng |
1.191.768 |
Không có TSBĐ |
1.097.565 |
1.097.565 |
|
155 |
Trần Quốc Khánh |
1.439.790 |
Không có TSBĐ |
1.327.590 |
1.327.590 |
|
156 |
Phạm Văn Tình |
4.631.861 |
Không có TSBĐ |
4.278.038 |
4.278.038 |
|
157 |
Đào Hoàng Nam |
5.474.745 |
Không có TSBĐ |
5.054.623 |
5.054.623 |
|
158 |
Lưu Viết Tuấn |
7.858.483 |
Không có TSBĐ |
7.242.016 |
7.242.016 |
|
159 |
Phạm Văn Đủ |
7.416.625 |
Không có TSBĐ |
6.844.821 |
6.844.821 |
|
160 |
Thông Hoàng Huy |
4.115.916 |
Không có TSBĐ |
3.799.871 |
3.799.871 |
|
161 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
7.436.459 |
Không có TSBĐ |
6.863.178 |
6.863.178 |
|
162 |
Phạm Võ Quang Bình |
891.797 |
Không có TSBĐ |
822.823 |
822.823 |
|
163 |
Lê Thị Diễm Ly |
18.383.132 |
Không có TSBĐ |
16.928.157 |
16.928.157 |
|
164 |
Nguyễn Văn Phi Trường |
2.642.418 |
Không có TSBĐ |
2.434.852 |
2.434.852 |
|
165 |
Lý Quốc Thái |
66.005.280 |
Không có TSBĐ |
61.174.521 |
61.174.521 |
|
166 |
Phạm Ngọc Dạng |
5.831.183 |
Không có TSBĐ |
5.382.346 |
5.382.346 |
|
167 |
Nguyễn Huy Hoàng |
7.681.556 |
Không có TSBĐ |
7.077.369 |
7.077.369 |
|
168 |
Nguyễn Văn Thảo |
24.792.381 |
Không có TSBĐ |
22.746.025 |
22.746.025 |
|
169 |
Phùng Văn Tú |
21.943.319 |
Không có TSBĐ |
20.209.004 |
20.209.004 |
|
170 |
Mai Minh Duy |
4.840.185 |
Không có TSBĐ |
4.465.017 |
4.465.017 |
|
171 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
2.429.256 |
Không có TSBĐ |
2.242.022 |
2.242.022 |
|
172 |
Nguyễn Tấn Lộc |
6.726.620 |
Không có TSBĐ |
6.211.883 |
6.211.883 |
|
173 |
Trần Thanh Vũ |
17.819.304 |
Không có TSBĐ |
16.418.826 |
16.418.826 |
|
174 |
Phan Văn Hơn |
13.856.555 |
Không có TSBĐ |
12.711.280 |
12.711.280 |
|
175 |
Lê Văn Vũ |
23.983.286 |
Không có TSBĐ |
22.104.987 |
22.104.987 |
|
176 |
Phan Thành Nam |
5.493.404 |
Không có TSBĐ |
5.068.010 |
5.068.010 |
|
177 |
Phạm Văn Nhân |
8.683.897 |
Không có TSBĐ |
8.003.646 |
8.003.646 |
|
178 |
Nguyễn Văn Toàn |
8.005.046 |
Không có TSBĐ |
7.370.969 |
7.370.969 |
|
179 |
Nguyễn Việt Anh |
4.696.483 |
Không có TSBĐ |
4.331.846 |
4.331.846 |
|
180 |
Đoàn Nam Dương |
5.609.905 |
Không có TSBĐ |
5.177.145 |
5.177.145 |
|
181 |
Huỳnh Ngọc Thanh Tâm |
3.497.924 |
Không có TSBĐ |
3.229.712 |
3.229.712 |
|
182 |
Lâm Văn Lủy |
7.064.168 |
Không có TSBĐ |
6.522.019 |
6.522.019 |
|
183 |
Nguyễn Hoàng Vũ |
17.960.228 |
Không có TSBĐ |
16.537.868 |
16.537.868 |
|
184 |
Lê Minh Thiện |
14.310.127 |
Không có TSBĐ |
13.206.032 |
13.206.032 |
|
185 |
Lê Hoàng Thanh Phương |
20.549.859 |
Không có TSBĐ |
18.960.305 |
18.960.305 |
|
186 |
Trần Văn Chung |
16.641.211 |
Không có TSBĐ |
15.369.556 |
15.369.556 |
|
187 |
Nguyễn Thị Châu Ngọc |
122.431.176 |
Không có TSBĐ |
112.604.008 |
112.604.008 |
|
188 |
Trần Văn Trung Huy |
5.385.584 |
Không có TSBĐ |
4.973.642 |
4.973.642 |
|
189 |
Ngô Thành Nhã |
11.409.037 |
Không có TSBĐ |
10.532.585 |
10.532.585 |
|
190 |
Trần Trí |
11.831.844 |
Không có TSBĐ |
10.928.422 |
10.928.422 |
|
191 |
Nguyễn Hữu Phước |
5.622.776 |
Không có TSBĐ |
5.192.366 |
5.192.366 |
|
192 |
Lê Thái Bảo |
7.395.104 |
Không có TSBĐ |
6.811.739 |
6.811.739 |
|
193 |
Cáp Văn Tuấn |
2.424.894 |
Không có TSBĐ |
2.239.202 |
2.239.202 |
|
194 |
Nguyễn Ngọc Quang |
2.094.853 |
Không có TSBĐ |
1.929.874 |
1.929.874 |
|
195 |
Nguyễn Duy Khanh |
11.767.632 |
Không có TSBĐ |
10.819.289 |
10.819.289 |
|
196 |
Nguyễn Văn Quyền |
24.743.409 |
Không có TSBĐ |
23.155.403 |
23.155.403 |
|
197 |
Nguyễn Thanh Phong |
25.238.787 |
Không có TSBĐ |
23.263.527 |
23.263.527 |
|
|
Tổng cộng |
2.670.631.284 |
|
2.476.487.454 |
2.476.487.454 |
- Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
- Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện):
+ Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
+ Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
+ Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ: Từ 9h00 ngày 2/12/2025 đến 16h00 ngày 4/12/2025 (trong giờ hành chính).
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là: 16h00 ngày 4/12/2025 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 4/12/2025 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Để biết thêm thông tin vui lòng liên hệ: Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ VietinBank; địa chỉ: Phòng 501, tầng 5, 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!