VietinBank thông báo bán các khoản nợ
VietinBank thông báo bán các khoản nợ
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
TT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
TRỊNH TRUNG HIẾU |
19.559.481 |
Không TSBĐ |
17.835.324 |
17.835.324 |
|
2 |
TRẦN MINH QUYẾT |
6.897.288 |
Không TSBĐ |
6.207.559 |
6.207.559 |
|
3 |
NGUYỄN ANH ĐỨC |
3.987.032 |
Không TSBĐ |
3.588.329 |
3.588.329 |
|
4 |
ĐOÀN VĂN TUẤN |
13.058.221 |
Không TSBĐ |
11.752.399 |
11.752.399 |
|
5 |
NGÔ HỒNG QUÂN |
22.049.994 |
Không TSBĐ |
19.844.995 |
19.844.995 |
|
6 |
HÀ VĂN HUY |
16.500.275 |
Không TSBĐ |
14.850.248 |
14.850.248 |
|
7 |
ĐỒNG QUANG QUYẾT |
4.827.911 |
Không TSBĐ |
4.345.120 |
4.345.120 |
|
8 |
NGUYỄN THÚY NGA |
50.174.197 |
Không TSBĐ |
45.379.449 |
45.379.449 |
|
9 |
ĐẶNG VIỆT HƯNG |
3.000.444 |
Không TSBĐ |
2.700.400 |
2.700.400 |
|
10 |
ĐẶNG THÀNH TRUNG |
28.557.908 |
Không TSBĐ |
25.731.590 |
25.731.590 |
|
11 |
TRẦN VĂN TUẤN |
3.479.112 |
Không TSBĐ |
3.131.201 |
3.131.201 |
|
12 |
LÊ ĐỨC TÚ |
4.698.570 |
Không TSBĐ |
4.228.713 |
4.228.713 |
|
13 |
LÊ PHƯỚC SANG |
13.875.237 |
Không TSBĐ |
12.487.713 |
12.487.713 |
|
14 |
VŨ MẠNH PHONG |
2.953.814 |
Không TSBĐ |
2.658.433 |
2.658.433 |
|
15 |
PHÙNG NGỌC THẮNG |
23.006.932 |
Không TSBĐ |
21.328.969 |
21.328.969 |
|
16 |
NGUYỄN QUANG ĐẠO |
8.556.069 |
Không TSBĐ |
7.700.462 |
7.700.462 |
|
17 |
VŨ MINH QUANG |
10.757.134 |
Không TSBĐ |
9.681.421 |
9.681.421 |
|
18 |
NGUYỄN VĂN DŨNG |
9.214.005 |
Không TSBĐ |
8.292.605 |
8.292.605 |
|
19 |
PHẠM NGỌC HOÀNG |
9.477.681 |
Không TSBĐ |
8.529.913 |
8.529.913 |
|
20 |
TRIỆU VĂN HÙNG |
20.082.656 |
Không TSBĐ |
18.658.489 |
18.658.489 |
|
21 |
PHÙNG MẠNH HƯNG |
8.704.572 |
Không TSBĐ |
7.834.115 |
7.834.115 |
|
22 |
NGUYỄN KIÊN TRUNG |
2.920.361 |
Không TSBĐ |
2.628.325 |
2.628.325 |
|
23 |
TRẦN TUẤN ANH |
25.401.781 |
Không TSBĐ |
22.861.603 |
22.861.603 |
|
24 |
VŨ VĂN ĐẠT |
9.849.665 |
Không TSBĐ |
8.864.699 |
8.864.699 |
|
25 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
4.655.915 |
Không TSBĐ |
4.190.324 |
4.190.324 |
|
26 |
TỐNG VĂN HOÀNG |
17.535.899 |
Không TSBĐ |
15.782.309 |
15.782.309 |
|
27 |
NGUYỄN VĂN TUẤN |
58.312.452 |
Không TSBĐ |
54.258.139 |
54.258.139 |
|
28 |
NGUYỄN VĂN TÀI |
26.562.985 |
Không TSBĐ |
25.042.223 |
25.042.223 |
|
29 |
PHẠM NGỌC KHANG |
4.502.740 |
Không TSBĐ |
4.052.466 |
4.052.466 |
|
30 |
NGUYỄN ĐÌNH THINH |
9.919.710 |
Không TSBĐ |
8.927.739 |
8.927.739 |
|
31 |
NGUYỄN VIỆT LINH |
7.516.141 |
Không TSBĐ |
6.764.527 |
6.764.527 |
|
32 |
TRẦN CÔNG HIẾU |
155.020 |
Không TSBĐ |
139.518 |
139.518 |
|
33 |
TRẦN THẾ MẠNH |
1.489.627 |
Không TSBĐ |
1.340.664 |
1.340.664 |
|
34 |
PHẠM HỒNG SƠN |
49.118.720 |
Không TSBĐ |
44.206.848 |
44.206.848 |
|
35 |
NGUYỄN BẢO TRUNG |
76.305.186 |
Không TSBĐ |
69.942.439 |
69.942.439 |
|
36 |
NGUYỄN VĂN THANH |
7.728.804 |
Không TSBĐ |
6.955.924 |
6.955.924 |
|
37 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
240.140 |
Không TSBĐ |
216.126 |
216.126 |
|
38 |
VŨ VĂN THAO |
4.483.682 |
Không TSBĐ |
4.035.314 |
4.035.314 |
|
39 |
NGUYỄN ĐỨC HUY |
9.109.632 |
Không TSBĐ |
8.198.669 |
8.198.669 |
|
40 |
TĂNG VĂN THANH |
3.914.014 |
Không TSBĐ |
3.522.613 |
3.522.613 |
|
41 |
NGUYỄN VĂN DOANH |
17.257.178 |
Không TSBĐ |
15.531.460 |
15.531.460 |
|
42 |
HOÀNG VĂN SƠN |
10.457.028 |
Không TSBĐ |
9.411.325 |
9.411.325 |
|
43 |
NGUYỄN ĐỨC HẢI |
25.716.717 |
Không TSBĐ |
23.145.045 |
23.145.045 |
|
44 |
HOÀNG VIỆT HOÀNG |
5.914.389 |
Không TSBĐ |
5.322.950 |
5.322.950 |
|
45 |
NGUYỄN VĂN LINH |
10.809.756 |
Không TSBĐ |
9.728.780 |
9.728.780 |
|
46 |
LƯƠNG HỒNG NHẬT |
3.737.926 |
Không TSBĐ |
3.364.133 |
3.364.133 |
|
47 |
PHẠM VĂN HÀ |
2.898.966 |
Không TSBĐ |
2.609.069 |
2.609.069 |
|
48 |
NGUYỄN VĂN THUẬN |
10.156.308 |
Không TSBĐ |
9.180.705 |
9.180.705 |
|
49 |
ĐINH ANH TUẤN |
1.390.375 |
Không TSBĐ |
1.251.338 |
1.251.338 |
|
50 |
HÀ HẢI NAM |
3.745.550 |
Không TSBĐ |
3.370.995 |
3.370.995 |
|
51 |
NGUYỄN THANH HIẾU |
17.375.599 |
Không TSBĐ |
16.151.594 |
16.151.594 |
|
52 |
TRẦN QUỐC VƯƠNG |
3.611.653 |
Không TSBĐ |
3.250.488 |
3.250.488 |
|
53 |
NGUYỄN VĂN ĐỘ |
3.318.283 |
Không TSBĐ |
2.986.455 |
2.986.455 |
|
54 |
NGUYỄN VĂN TƯỜNG |
70.772.081 |
Không TSBĐ |
65.797.982 |
65.797.982 |
|
55 |
PHẠM VĂN ĐỈNH |
8.366.510 |
Không TSBĐ |
7.529.859 |
7.529.859 |
|
56 |
NGUYỄN QUANG THÀNH |
1.681.191 |
Không TSBĐ |
1.513.072 |
1.513.072 |
|
57 |
MẪN MINH HOÀNG |
5.712.938 |
Không TSBĐ |
5.141.644 |
5.141.644 |
|
58 |
HOÀNG TIẾN |
13.150.955 |
Không TSBĐ |
11.835.860 |
11.835.860 |
|
59 |
VÕ ĐỨC TUÂN |
5.197.707 |
Không TSBĐ |
4.677.936 |
4.677.936 |
|
60 |
NGUYỄN THẢO NGUYÊN |
22.805.633 |
Không TSBĐ |
20.525.070 |
20.525.070 |
|
61 |
NGUYỄN ĐOÀN QUỐC HUY |
24.134.428 |
Không TSBĐ |
21.720.985 |
21.720.985 |
|
62 |
KHIẾU XUÂN HÙNG |
376.198 |
Không TSBĐ |
338.578 |
338.578 |
|
63 |
ĐÀO ANH CẨM |
5.921.419 |
Không TSBĐ |
5.329.277 |
5.329.277 |
|
64 |
NGUYỄN XUÂN LUÂN |
10.418.722 |
Không TSBĐ |
9.376.850 |
9.376.850 |
|
65 |
LÊ TOÀN CHƯƠNG |
390.747 |
Không TSBĐ |
359.369 |
359.369 |
|
66 |
NGUYỄN VĂN LUẬN |
8.601.519 |
Không TSBĐ |
7.741.367 |
7.741.367 |
|
67 |
XA THANH TIÊN |
39.156.655 |
Không TSBĐ |
35.240.990 |
35.240.990 |
|
68 |
NGUYỄN XUÂN QUANG |
8.210.629 |
Không TSBĐ |
7.389.566 |
7.389.566 |
|
69 |
VŨ THẾ ĐIỀN |
4.809.368 |
Không TSBĐ |
4.328.431 |
4.328.431 |
|
70 |
BÙI CÔNG HƯNG |
5.402.349 |
Không TSBĐ |
4.862.114 |
4.862.114 |
|
71 |
NGUYỄN MINH TÂM |
16.824.915 |
Không TSBĐ |
15.142.424 |
15.142.424 |
|
72 |
VÕ PHƯỚC XUÂN |
17.202.102 |
Không TSBĐ |
15.481.892 |
15.481.892 |
|
73 |
NGUYỄN CHÍ NHÂN |
10.843.638 |
Không TSBĐ |
9.759.274 |
9.759.274 |
|
74 |
PHẠM XUÂN SANG |
11.887.474 |
Không TSBĐ |
10.698.727 |
10.698.727 |
|
75 |
VÕ THẾ TOÀN |
3.035.934 |
Không TSBĐ |
2.732.341 |
2.732.341 |
|
76 |
NGUYỄN ĐÌNH CÓ |
25.550.014 |
Không TSBĐ |
22.995.013 |
22.995.013 |
|
77 |
NGUYỄN MẠNH THÀNH |
23.233.851 |
Không TSBĐ |
20.976.577 |
20.976.577 |
|
78 |
HỒ SĨ VŨ |
4.286.243 |
Không TSBĐ |
3.916.060 |
3.916.060 |
|
79 |
ĐẶNG TRƯƠNG MINH HẢI |
2.954.998 |
Không TSBĐ |
2.659.498 |
2.659.498 |
|
80 |
NGUYỄN VĂN MINH THÔNG |
7.621.489 |
Không TSBĐ |
6.859.340 |
6.859.340 |
|
81 |
CHÂU MINH TÂN |
1.232.147 |
Không TSBĐ |
1.108.932 |
1.108.932 |
|
82 |
DƯƠNG HẢI PHẬN |
4.524.551 |
Không TSBĐ |
4.072.096 |
4.072.096 |
|
83 |
TRẦN VĂN SƠN |
16.659.880 |
Không TSBĐ |
14.993.892 |
14.993.892 |
|
84 |
NGUYỄN VĂN THẠCH |
20.506.048 |
Không TSBĐ |
18.455.443 |
18.455.443 |
|
85 |
PHẠM ĐỨC TRỌNG |
5.556.959 |
Không TSBĐ |
5.001.263 |
5.001.263 |
|
86 |
ĐỖ NHỰT QUÍ |
19.004.520 |
Không TSBĐ |
17.104.068 |
17.104.068 |
|
87 |
ĐẶNG VĂN QUYỀN |
4.980.744 |
Không TSBĐ |
4.572.023 |
4.572.023 |
|
88 |
TỐNG HOÀNG HẢI |
4.004.401 |
Không TSBĐ |
3.603.961 |
3.603.961 |
|
89 |
TRẦN QUANG NHỰT |
8.457.074 |
Không TSBĐ |
7.611.367 |
7.611.367 |
|
90 |
NGUYỄN HỒNG TIỀN |
3.531.049 |
Không TSBĐ |
3.177.944 |
3.177.944 |
|
91 |
PHẠM HỒNG KHANH |
52.258.542 |
Không TSBĐ |
49.274.768 |
49.274.768 |
|
92 |
LÊ CÔNG TRƯỞNG |
8.502.274 |
Không TSBĐ |
7.652.047 |
7.652.047 |
|
93 |
MAI PHƯỚC HẢI |
5.164.888 |
Không TSBĐ |
4.785.780 |
4.785.780 |
|
94 |
PHAN VĂN THẬN |
16.840.353 |
Không TSBĐ |
15.156.318 |
15.156.318 |
|
95 |
NGUYỄN HUY HỮU |
705.859 |
Không TSBĐ |
635.273 |
635.273 |
|
96 |
NGUYỄN MINH TÂM |
11.499.138 |
Không TSBĐ |
10.349.224 |
10.349.224 |
|
97 |
TRẦN THỊ CẨM ĐƯỜNG |
8.193.027 |
Không TSBĐ |
7.373.724 |
7.373.724 |
|
98 |
TRẦN THANH VÂN |
25.998.358 |
Không TSBĐ |
23.398.522 |
23.398.522 |
|
99 |
PHẠM THÀNH TIẾN |
19.398.919 |
Không TSBĐ |
17.459.027 |
17.459.027 |
|
100 |
TRẦN MINH CƯỜNG |
32.446.943 |
Không TSBĐ |
29.202.249 |
29.202.249 |
|
101 |
ĐẶNG THANH TÙNG |
12.531.907 |
Không TSBĐ |
11.278.716 |
11.278.716 |
|
102 |
PHẠM DUY THÀNH |
16.037.352 |
Không TSBĐ |
14.433.617 |
14.433.617 |
|
103 |
NGUYỄN NHƯ TRÌNH |
11.899.480 |
Không TSBĐ |
10.709.532 |
10.709.532 |
|
104 |
NGÔ NGỌC TIẾN |
4.166.559 |
Không TSBĐ |
3.749.903 |
3.749.903 |
|
105 |
ĐOÀN TĂNG KHÁNH MINH |
17.482.229 |
Không TSBĐ |
15.734.006 |
15.734.006 |
|
106 |
HỒ NGỌC ĐÔNG |
2.615.304 |
Không TSBĐ |
2.353.774 |
2.353.774 |
|
107 |
TRẦN VĂN LIÊM |
13.858.397 |
Không TSBĐ |
12.472.557 |
12.472.557 |
|
108 |
NGUYỄN LAN THANH |
64.344.219 |
Không TSBĐ |
58.088.180 |
58.088.180 |
|
109 |
HÀ CÔNG THÀNH |
8.630.335 |
Không TSBĐ |
7.767.302 |
7.767.302 |
|
110 |
LÊ THÀNH TÍN |
12.798.922 |
Không TSBĐ |
11.519.030 |
11.519.030 |
|
111 |
HOÀNG VĂN PHÁT |
15.785.963 |
Không TSBĐ |
14.207.367 |
14.207.367 |
|
112 |
HUỲNH THANH BẢO |
15.194.685 |
Không TSBĐ |
13.675.217 |
13.675.217 |
|
113 |
VÕ TẤN DŨNG NGHIÊM |
1.333.945 |
Không TSBĐ |
1.200.551 |
1.200.551 |
|
114 |
VŨ ANH HOÀNG |
8.235.417 |
Không TSBĐ |
7.411.875 |
7.411.875 |
|
115 |
HỒ ĐẮC TRUNG TUẤN |
13.461.085 |
Không TSBĐ |
12.114.977 |
12.114.977 |
|
116 |
NGUYỄN VĂN TRUNG |
11.868.332 |
Không TSBĐ |
10.681.499 |
10.681.499 |
|
117 |
ĐỖ TRUNG TÍN |
6.013.978 |
Không TSBĐ |
5.412.580 |
5.412.580 |
|
118 |
LÊ THÁI BẢO |
22.014.158 |
Không TSBĐ |
19.812.742 |
19.812.742 |
|
119 |
CHU THANH TÙNG |
9.499.341 |
Không TSBĐ |
8.549.407 |
8.549.407 |
|
120 |
TRẦN MINH KHA |
9.011.213 |
Không TSBĐ |
8.110.092 |
8.110.092 |
|
121 |
VÕ GIA THÀNH |
40.723.045 |
Không TSBĐ |
36.650.741 |
36.650.741 |
|
122 |
PHẠM VĂN QUYỀN |
23.158.573 |
Không TSBĐ |
21.515.093 |
21.515.093 |
|
123 |
TRẦN HÁN THỊNH |
6.153.139 |
Không TSBĐ |
5.537.825 |
5.537.825 |
|
124 |
TRƯƠNG HÓC LỐN |
5.682.881 |
Không TSBĐ |
5.114.593 |
5.114.593 |
|
125 |
NGUYỄN HOÀNG PHÚC |
35.633.562 |
Không TSBĐ |
32.070.206 |
32.070.206 |
|
126 |
HUỲNH HIẾT |
40.386.380 |
Không TSBĐ |
36.347.742 |
36.347.742 |
|
127 |
NGUYỄN VĂN DƯ |
12.406.986 |
Không TSBĐ |
11.166.287 |
11.166.287 |
|
128 |
NGUYỄN THANH PHƯƠNG |
4.767.333 |
Không TSBĐ |
4.290.600 |
4.290.600 |
|
129 |
NGUYỄN MINH ĐẶC |
2.869.782 |
Không TSBĐ |
2.582.804 |
2.582.804 |
|
130 |
SẰM ANH LINH |
9.174.309 |
Không TSBĐ |
8.256.878 |
8.256.878 |
|
131 |
ĐINH DUY ANH |
17.754.969 |
Không TSBĐ |
15.979.472 |
15.979.472 |
|
132 |
LÊ THÀNH PHÁT |
7.728.644 |
Không TSBĐ |
6.955.780 |
6.955.780 |
|
133 |
PHẠM SỸ HUY |
2.167.735 |
Không TSBĐ |
1.950.962 |
1.950.962 |
|
134 |
NGUYỄN NGỌC DIỆN |
2.253.311 |
Không TSBĐ |
2.027.980 |
2.027.980 |
|
135 |
NGUYỄN VĂN TÂM |
35.243.932 |
Không TSBĐ |
31.719.539 |
31.719.539 |
|
136 |
VÕ VĂN SUÔL |
7.027.947 |
Không TSBĐ |
6.325.152 |
6.325.152 |
|
137 |
TẠ QUANG ĐẠI |
6.101.552 |
Không TSBĐ |
5.491.397 |
5.491.397 |
|
138 |
NGUYỄN THANH LUẬN |
20.164.604 |
Không TSBĐ |
18.148.144 |
18.148.144 |
|
139 |
NGUYỄN HUY TOÀN |
7.943.558 |
Không TSBĐ |
7.149.202 |
7.149.202 |
|
140 |
LƯƠNG VĂN TOÀN |
970.505 |
Không TSBĐ |
873.455 |
873.455 |
|
141 |
NGUYỄN VĂN SỸ |
6.072.409 |
Không TSBĐ |
5.465.168 |
5.465.168 |
|
142 |
DƯƠNG CÔNG VIÊN |
16.514.791 |
Không TSBĐ |
14.863.312 |
14.863.312 |
|
143 |
HUỲNH VĂN PHÚC |
16.976.295 |
Không TSBĐ |
15.278.666 |
15.278.666 |
|
144 |
LÊ DUY VƯƠNG |
48.513.792 |
Không TSBĐ |
44.294.932 |
44.294.932 |
|
145 |
ĐOÀN VĂN NHẬT |
4.962.101 |
Không TSBĐ |
4.465.891 |
4.465.891 |
|
146 |
MAI TRỌNG HÂN |
3.990.439 |
Không TSBĐ |
3.591.395 |
3.591.395 |
|
147 |
NGUYỄN VĂN TRIỀU |
19.863.756 |
Không TSBĐ |
18.449.765 |
18.449.765 |
|
148 |
NGUYỄN HOÀNG TRỌNG |
16.586.798 |
Không TSBĐ |
14.928.118 |
14.928.118 |
|
149 |
ĐẶNG TRUNG KHÁNH |
3.427.048 |
Không TSBĐ |
3.084.343 |
3.084.343 |
|
150 |
ĐỖ THANH TÙNG |
31.057.149 |
Không TSBĐ |
27.951.434 |
27.951.434 |
|
151 |
TRẦN VĂN PHƯỚC |
41.585.236 |
Không TSBĐ |
37.426.712 |
37.426.712 |
|
152 |
TRẦN MINH LUẬN |
5.921.376 |
Không TSBĐ |
5.329.238 |
5.329.238 |
|
153 |
NGUYỄN NAM DƯƠNG |
15.667.490 |
Không TSBĐ |
14.100.741 |
14.100.741 |
|
154 |
HUỲNH THÀNH ĐẠT |
15.307.139 |
Không TSBĐ |
13.933.938 |
13.933.938 |
|
155 |
HUỲNH HOÀNG NAM |
55.486.638 |
Không TSBĐ |
49.937.974 |
49.937.974 |
|
156 |
TRẦN THANH LAM |
8.279.763 |
Không TSBĐ |
7.451.787 |
7.451.787 |
|
157 |
LẠI VĂN PHI |
6.787.805 |
Không TSBĐ |
6.109.025 |
6.109.025 |
|
158 |
NGUYỄN VŨ SANG |
6.677.615 |
Không TSBĐ |
6.009.854 |
6.009.854 |
|
159 |
VÕ TRƯỜNG GIANG |
6.784.039 |
Không TSBĐ |
6.105.635 |
6.105.635 |
|
160 |
NGÔ HỮU TRUNG |
10.180.449 |
Không TSBĐ |
9.162.404 |
9.162.404 |
|
161 |
PHẠM TRƯỜNG HẢI |
1.084.266 |
Không TSBĐ |
975.839 |
975.839 |
|
162 |
TRẦN HUY BỘ |
3.324.573 |
Không TSBĐ |
2.992.116 |
2.992.116 |
|
163 |
LÊ QUANG LAN |
87.667.723 |
Không TSBĐ |
80.409.228 |
80.409.228 |
|
164 |
TIÊU VĂN PHƯỜNG |
6.366.553 |
Không TSBĐ |
5.729.898 |
5.729.898 |
|
165 |
TRÀ VĂN TUẤN |
843.454 |
Không TSBĐ |
759.109 |
759.109 |
|
166 |
MÃ ĐẠI MINH |
7.577.019 |
Không TSBĐ |
6.819.317 |
6.819.317 |
|
167 |
PHAN VĂN LÝ |
3.344.454 |
Không TSBĐ |
3.010.009 |
3.010.009 |
|
168 |
PHẠM VĨNH TÀI |
7.490.717 |
Không TSBĐ |
6.741.645 |
6.741.645 |
|
169 |
NGUYỄN HUỲNH HẢI ĐĂNG |
6.101.513 |
Không TSBĐ |
5.655.597 |
5.655.597 |
|
170 |
NGUYỄN HỮU TUẤN |
9.692.325 |
Không TSBĐ |
8.867.997 |
8.867.997 |
|
171 |
CAO TẤN PHÁT |
7.231.700 |
Không TSBĐ |
6.508.530 |
6.508.530 |
|
172 |
PHÙ CƠ TIẾN |
6.979.419 |
Không TSBĐ |
6.281.477 |
6.281.477 |
|
173 |
NGUYỄN VĂN PHÚC |
20.264.803 |
Không TSBĐ |
18.238.323 |
18.238.323 |
|
174 |
DƯƠNG HÙNG CƯỜNG |
11.630.153 |
Không TSBĐ |
10.467.138 |
10.467.138 |
|
175 |
LÊ PHƯỚC THI |
6.063.859 |
Không TSBĐ |
5.457.473 |
5.457.473 |
|
176 |
VÕ TRUNG TÍNH |
21.917.001 |
Không TSBĐ |
19.725.301 |
19.725.301 |
|
177 |
NGUYỄN PHÚC LỘC |
6.363.871 |
Không TSBĐ |
5.727.484 |
5.727.484 |
|
178 |
NGUYỄN VĂN THẾ |
6.236.042 |
Không TSBĐ |
5.612.438 |
5.612.438 |
|
179 |
NGUYỄN VĂN HUY |
7.577.050 |
Không TSBĐ |
6.819.345 |
6.819.345 |
|
180 |
LÝ HỮU TÂN |
6.423.371 |
Không TSBĐ |
5.781.034 |
5.781.034 |
|
181 |
NGUYỄN HOA KỲ |
2.253.344 |
Không TSBĐ |
2.064.840 |
2.064.840 |
|
182 |
ĐINH LONG THẮNG |
14.157.558 |
Không TSBĐ |
12.741.802 |
12.741.802 |
|
183 |
BẢO TRƯỜNG |
461.816 |
Không TSBĐ |
415.634 |
415.634 |
|
184 |
LẠI VĂN QUANG |
9.969.245 |
Không TSBĐ |
8.972.321 |
8.972.321 |
|
185 |
LÊ PHƯỚC BỀN |
832.797 |
Không TSBĐ |
749.517 |
749.517 |
|
186 |
LÊ KHÁNH NGUYÊN |
10.310.701 |
Không TSBĐ |
9.279.631 |
9.279.631 |
|
187 |
VÕ VĂN THANH |
3.279.212 |
Không TSBĐ |
2.951.291 |
2.951.291 |
|
188 |
TRẦN THANH TOÀN |
19.100.037 |
Không TSBĐ |
17.190.033 |
17.190.033 |
|
189 |
NGUYỄN NGỌC NHẨN |
2.668.147 |
Không TSBĐ |
2.436.328 |
2.436.328 |
|
190 |
NGÔ NHƯ QUỲNH |
1.064.804 |
Không TSBĐ |
958.324 |
958.324 |
|
191 |
CAO MINH NGỌC |
8.460.578 |
Không TSBĐ |
7.614.520 |
7.614.520 |
|
192 |
LÊ TRUNG TÍN |
34.445.367 |
Không TSBĐ |
31.164.240 |
31.164.240 |
|
193 |
DƯƠNG HÙNG DŨ |
18.799.911 |
Không TSBĐ |
16.919.920 |
16.919.920 |
|
194 |
VIÊN ĐÌNH HOÀNG |
93.393.896 |
Không TSBĐ |
86.857.839 |
86.857.839 |
|
195 |
TRẦN VĂN MINH |
5.224.817 |
Không TSBĐ |
4.702.335 |
4.702.335 |
|
196 |
TRƯƠNG VĂN HẠNH |
1.642.750 |
Không TSBĐ |
1.478.475 |
1.478.475 |
|
197 |
HÀ HỮU THANH |
7.160.164 |
Không TSBĐ |
6.444.148 |
6.444.148 |
|
198 |
DANH THỊ THẢO |
24.939.001 |
Không TSBĐ |
22.445.101 |
22.445.101 |
|
199 |
TRẦN VĂN LƯỢM |
8.585.946 |
Không TSBĐ |
7.765.385 |
7.765.385 |
|
200 |
NGUYỄN THỊ MỸ NGUYỆT |
171.432 |
Không TSBĐ |
154.289 |
154.289 |
|
201 |
NGUYỄN DANH NGHĨA |
81.689.583 |
Không TSBĐ |
77.039.361 |
77.039.361 |
|
202 |
TRẦN THÁI DƯƠNG |
11.458.728 |
Không TSBĐ |
10.312.855 |
10.312.855 |
|
203 |
TRẦN BÉ PHƯƠNG |
8.033.123 |
Không TSBĐ |
7.229.811 |
7.229.811 |
|
204 |
LÊ DUY TRINH |
435.556 |
Không TSBĐ |
392.000 |
392.000 |
|
205 |
LÊ HOÀNG MINH |
6.917.615 |
Không TSBĐ |
6.225.854 |
6.225.854 |
|
206 |
ĐÀO PHÚ BẢO |
7.710.036 |
Không TSBĐ |
6.939.032 |
6.939.032 |
|
207 |
NGUYỄN VĂN KIÊN |
1.476.686 |
Không TSBĐ |
1.329.017 |
1.329.017 |
|
208 |
NGUYỄN TRỌNG PHÚC |
6.655.502 |
Không TSBĐ |
5.989.952 |
5.989.952 |
|
209 |
NGUYỄN THÁI BÌNH |
11.104.290 |
Không TSBĐ |
9.993.861 |
9.993.861 |
|
210 |
CHÂU TÂM PHÚC |
5.878.008 |
Không TSBĐ |
5.290.207 |
5.290.207 |
|
211 |
ĐỖ CAO THẮNG |
4.734.326 |
Không TSBĐ |
4.260.893 |
4.260.893 |
|
212 |
PHẠM HOÀNG LONG |
26.767.100 |
Không TSBĐ |
25.242.298 |
25.242.298 |
|
213 |
NGUYỄN XUÂN HIỀN |
13.572.384 |
Không TSBĐ |
12.215.146 |
12.215.146 |
|
214 |
TRƯƠNG THÁI VINH |
1.916.548 |
Không TSBĐ |
1.724.893 |
1.724.893 |
|
215 |
LÂM QUÁCH NGỌC LONG |
36.129.555 |
Không TSBĐ |
32.516.600 |
32.516.600 |
|
216 |
NGUYỄN THU TRANG |
90.819.479 |
Không TSBĐ |
82.071.252 |
82.071.252 |
|
217 |
TRỊNH HỒNG NGHĨA |
6.946.623 |
Không TSBĐ |
6.251.961 |
6.251.961 |
|
218 |
DIỆP THỊ KIM HẢO |
12.808.634 |
Không TSBĐ |
11.527.771 |
11.527.771 |
|
219 |
TĂNG QUỐC THÔNG |
15.934.933 |
Không TSBĐ |
14.341.440 |
14.341.440 |
|
220 |
VŨ HỒNG QUÂN |
19.767.041 |
Không TSBĐ |
17.790.337 |
17.790.337 |
|
221 |
NGUYỄN PHƯỚC TÀI |
8.184.158 |
Không TSBĐ |
7.365.742 |
7.365.742 |
|
222 |
PHÙNG NGUYỄN SĨ NGUYÊN |
15.516.302 |
Không TSBĐ |
13.964.672 |
13.964.672 |
|
223 |
PHAN HỮU NHÂN |
6.968.779 |
Không TSBĐ |
6.271.901 |
6.271.901 |
|
224 |
KHẤU THỊ PHƯỢNG |
40.823.870 |
Không TSBĐ |
37.812.042 |
37.812.042 |
|
225 |
TĂNG THỊ HUẾ HƯƠNG |
27.603.945 |
Không TSBĐ |
24.843.551 |
24.843.551 |
|
226 |
PHAN HỒNG PHÚC |
6.072.093 |
Không TSBĐ |
5.629.673 |
5.629.673 |
|
227 |
NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
5.603.776 |
Không TSBĐ |
5.043.398 |
5.043.398 |
|
228 |
TRƯƠNG HOÀI PHONG |
1.450.217 |
Không TSBĐ |
1.305.195 |
1.305.195 |
|
229 |
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO |
78.223.153 |
Không TSBĐ |
70.790.129 |
70.790.129 |
|
230 |
NGUYỄN THỊ BÉ NGOAN |
19.296.352 |
Không TSBĐ |
17.366.717 |
17.366.717 |
|
231 |
NGUYỄN VĂN LỰC |
19.551.937 |
Không TSBĐ |
17.596.743 |
17.596.743 |
|
232 |
VÕ CÔNG TIẾN |
27.811.367 |
Không TSBĐ |
26.219.892 |
26.219.892 |
|
233 |
NGUYỄN VĂN SANG |
403.041 |
Không TSBĐ |
362.737 |
362.737 |
|
234 |
LÊ ĐÌNH CÀNH |
6.829.483 |
Không TSBĐ |
6.146.535 |
6.146.535 |
|
235 |
LÊ HỒNG DÔ |
4.339.886 |
Không TSBĐ |
3.905.897 |
3.905.897 |
|
236 |
PHẠM QUỐC TRIỀU |
23.955.289 |
Không TSBĐ |
21.559.760 |
21.559.760 |
|
237 |
LÊ THỊ KIỀU LOAN |
9.395.377 |
Không TSBĐ |
8.455.839 |
8.455.839 |
|
238 |
NGUYỄN XUÂN TÀI |
7.850.495 |
Không TSBĐ |
7.065.446 |
7.065.446 |
|
239 |
LAI CHÍ TẠO |
9.671.804 |
Không TSBĐ |
8.704.624 |
8.704.624 |
|
240 |
TRẦN HỮU ĐỘ |
6.218.798 |
Không TSBĐ |
5.596.918 |
5.596.918 |
|
241 |
VÕ TRƯƠNG MINH CAO |
9.618.597 |
Không TSBĐ |
8.656.737 |
8.656.737 |
|
242 |
VÕ VĂN DŨNG |
13.805.244 |
Không TSBĐ |
12.424.720 |
12.424.720 |
|
243 |
PHÙNG VĂN PHƯƠNG |
13.202.785 |
Không TSBĐ |
11.882.507 |
11.882.507 |
|
244 |
LÊ TUẤN PHONG |
7.829.863 |
Không TSBĐ |
7.229.808 |
7.229.808 |
|
245 |
HUỲNH QUANG VINH |
11.192.287 |
Không TSBĐ |
10.408.293 |
10.408.293 |
|
246 |
NGUYỄN KHÁNH HOÀNG |
12.284.991 |
Không TSBĐ |
11.056.492 |
11.056.492 |
|
247 |
NGUYỄN MẠNH THẮNG |
18.686.745 |
Không TSBĐ |
16.919.850 |
16.919.850 |
|
248 |
LÊ BẢO ĐẠI |
6.366.294 |
Không TSBĐ |
5.729.665 |
5.729.665 |
|
249 |
ĐỖ TẤN LỘC |
21.830.131 |
Không TSBĐ |
20.304.579 |
20.304.579 |
|
250 |
BÙI ĐỨC TRÍ |
34.417.137 |
Không TSBĐ |
30.975.423 |
30.975.423 |
|
251 |
NGUYỄN HỒNG VĨNH |
10.719.715 |
Không TSBĐ |
9.647.744 |
9.647.744 |
|
252 |
NGUYỄN KHAI NHI |
10.944.736 |
Không TSBĐ |
9.850.262 |
9.850.262 |
|
253 |
HỒ VĂN PHƯƠNG |
20.196.214 |
Không TSBĐ |
18.176.593 |
18.176.593 |
|
254 |
THIỀU THỊ HUYỀN NGA |
1.541.796 |
Không TSBĐ |
1.387.616 |
1.387.616 |
|
255 |
DOÃN NGUYỄN LONG HOÀNG |
15.225.072 |
Không TSBĐ |
13.702.565 |
13.702.565 |
|
256 |
TRẦN QUỐC TRUNG |
88.937.549 |
Không TSBĐ |
80.440.504 |
80.440.504 |
|
257 |
LƯƠNG HỮU TUẤN |
10.283.249 |
Không TSBĐ |
9.254.924 |
9.254.924 |
|
258 |
PHẠM HOÀNG KHÁNH |
24.766.332 |
Không TSBĐ |
22.969.943 |
22.969.943 |
|
259 |
LÊ VĂN NHỰT |
34.944.590 |
Không TSBĐ |
32.497.449 |
32.497.449 |
|
260 |
LÊ VĂN TIẾN |
4.286.993 |
Không TSBĐ |
3.858.294 |
3.858.294 |
|
261 |
ĐẶNG NGỌC MINH |
8.136.625 |
Không TSBĐ |
7.322.963 |
7.322.963 |
|
262 |
CAO CHÍ HẢI |
6.672.961 |
Không TSBĐ |
6.005.665 |
6.005.665 |
|
263 |
NGUYỄN HỮU THUẬN |
14.074.306 |
Không TSBĐ |
12.666.875 |
12.666.875 |
|
264 |
VÕ VĂN LÀNH |
13.600.715 |
Không TSBĐ |
12.240.644 |
12.240.644 |
|
265 |
HỒ VĂN HIỆP |
40.662.475 |
Không TSBĐ |
36.596.228 |
36.596.228 |
|
266 |
LÊ PHƯƠNG VŨ |
87.475.827 |
Không TSBĐ |
79.182.164 |
79.182.164 |
|
267 |
NGUYỄN ĐỨC TÝ |
3.701.192 |
Không TSBĐ |
3.331.073 |
3.331.073 |
|
268 |
PHẠM MINH VƯƠNG |
80.600.676 |
Không TSBĐ |
76.056.972 |
76.056.972 |
|
269 |
ĐẶNG HOÀNG LÂM |
7.936.550 |
Không TSBĐ |
7.142.895 |
7.142.895 |
|
270 |
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
4.007.903 |
Không TSBĐ |
3.607.113 |
3.607.113 |
|
271 |
NGUYỄN HOÀNG PHI |
2.709.138 |
Không TSBĐ |
2.438.224 |
2.438.224 |
|
272 |
LÊ LONG NHẬT |
4.562.275 |
Không TSBĐ |
4.106.048 |
4.106.048 |
|
273 |
NGUYỄN VĂN NHÍ |
85.440.680 |
Không TSBĐ |
80.601.165 |
80.601.165 |
|
274 |
SỲ XƯỜNG KIỀN |
25.106.241 |
Không TSBĐ |
22.595.617 |
22.595.617 |
|
275 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
29.296.390 |
Không TSBĐ |
26.791.103 |
26.791.103 |
|
276 |
LÊ VĂN TẤN |
6.353.702 |
Không TSBĐ |
5.718.332 |
5.718.332 |
|
277 |
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM |
7.953.315 |
Không TSBĐ |
7.157.984 |
7.157.984 |
|
278 |
LƯU VŨ PHƯƠNG KHANH |
2.220.565 |
Không TSBĐ |
1.998.509 |
1.998.509 |
|
279 |
NGUYỄN CHÂU ÂU |
7.250.699 |
Không TSBĐ |
6.525.629 |
6.525.629 |
|
280 |
ĐỖ VĂN BẮC |
934.508 |
Không TSBĐ |
841.057 |
841.057 |
|
281 |
NGUYỄN ĐỨC NHẬT LÂM |
14.070.032 |
Không TSBĐ |
12.663.029 |
12.663.029 |
|
282 |
PHẠM HOÀNG DUY |
3.710.513 |
Không TSBĐ |
3.339.462 |
3.339.462 |
|
283 |
HUỲNH HOÀNG |
4.694.363 |
Không TSBĐ |
4.224.927 |
4.224.927 |
|
284 |
TRƯƠNG HỒNG HIẾU |
4.060.190 |
Không TSBĐ |
3.654.171 |
3.654.171 |
|
285 |
HÀ HỮU LONG BẢO |
15.408.813 |
Không TSBĐ |
13.867.932 |
13.867.932 |
|
286 |
PHÍ NHẬT HẢI |
14.108.219 |
Không TSBĐ |
12.697.397 |
12.697.397 |
|
287 |
TỪ THANH KIM |
4.153.079 |
Không TSBĐ |
3.737.771 |
3.737.771 |
|
288 |
DIỆP BÙI TẤN KHOA |
14.107.381 |
Không TSBĐ |
12.696.643 |
12.696.643 |
|
289 |
LÊ VĂN CHÁNH |
7.486.250 |
Không TSBĐ |
6.737.625 |
6.737.625 |
|
290 |
VŨ QUANG TRIỀU |
10.328.503 |
Không TSBĐ |
9.295.653 |
9.295.653 |
|
291 |
HUỲNH HỒ TÂN |
11.251.860 |
Không TSBĐ |
10.126.674 |
10.126.674 |
|
292 |
TẠ BÁ NAM |
5.517.345 |
Không TSBĐ |
4.965.611 |
4.965.611 |
|
293 |
PHẠM VĂN CƯỜNG |
11.931.385 |
Không TSBĐ |
10.738.247 |
10.738.247 |
|
294 |
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG |
8.450.065 |
Không TSBĐ |
7.605.059 |
7.605.059 |
|
295 |
DƯƠNG TRÍ ĐỨC |
12.511.635 |
Không TSBĐ |
11.445.728 |
11.445.728 |
|
296 |
NGUYỄN NGỌC NGHĨA |
10.736.734 |
Không TSBĐ |
9.663.061 |
9.663.061 |
|
297 |
VÕ THANH VIỆT |
6.509.295 |
Không TSBĐ |
5.858.366 |
5.858.366 |
|
298 |
NGUYỄN NHẬT KHANG |
4.826.449 |
Không TSBĐ |
4.343.804 |
4.343.804 |
|
299 |
NGUYỄN MINH TRỰC |
10.629.648 |
Không TSBĐ |
9.566.683 |
9.566.683 |
|
300 |
ĐẶNG DANG |
30.575.742 |
Không TSBĐ |
27.518.168 |
27.518.168 |
|
301 |
TRỊNH CHÍ ĐỨC |
3.172.140 |
Không TSBĐ |
2.854.926 |
2.854.926 |
|
302 |
HỒ HỮU ĐANG |
6.439.936 |
Không TSBĐ |
5.795.942 |
5.795.942 |
|
303 |
TRẦN CÔNG MINH |
10.900.446 |
Không TSBĐ |
9.810.401 |
9.810.401 |
|
304 |
PHẠM PHƯỚC HUỆ |
11.991.432 |
Không TSBĐ |
10.850.693 |
10.850.693 |
|
305 |
LÊ NGỌC TÙNG |
8.284.148 |
Không TSBĐ |
7.455.733 |
7.455.733 |
|
306 |
NGUYỄN THẾ PHONG LƯU |
6.875.176 |
Không TSBĐ |
6.187.658 |
6.187.658 |
|
307 |
CHÂU VĂN LẮM |
3.342.005 |
Không TSBĐ |
3.007.805 |
3.007.805 |
|
308 |
HUỲNH VĂN NHỎ |
12.818.749 |
Không TSBĐ |
11.536.874 |
11.536.874 |
|
309 |
TRẦN THANH PHÚ |
4.779.466 |
Không TSBĐ |
4.301.519 |
4.301.519 |
|
310 |
NGUYỄN XUÂN LINH |
860.165 |
Không TSBĐ |
774.149 |
774.149 |
|
311 |
NGÔ THỊ THÙY TRANG |
4.473.805 |
Không TSBĐ |
4.026.425 |
4.026.425 |
|
312 |
TRẦN HOÀNG TRÍ |
921.484 |
Không TSBĐ |
829.336 |
829.336 |
|
313 |
BÙI ĐÌNH THỨC |
54.179.359 |
Không TSBĐ |
51.105.932 |
51.105.932 |
|
314 |
HÀ VŨ THẠCH |
4.365.213 |
Không TSBĐ |
3.928.692 |
3.928.692 |
|
315 |
HỒ NGỌC THIỆN |
9.998.397 |
Không TSBĐ |
8.998.557 |
8.998.557 |
|
316 |
NGUYỄN CHÍ CÔNG |
7.077.848 |
Không TSBĐ |
6.370.063 |
6.370.063 |
|
317 |
PHẠM CÔNG TÂN |
14.340.645 |
Không TSBĐ |
12.906.581 |
12.906.581 |
|
318 |
LÊ MINH CHÂU |
647.426 |
Không TSBĐ |
582.683 |
582.683 |
|
319 |
ĐẶNG TRẦN GIANG |
2.037.748 |
Không TSBĐ |
1.833.973 |
1.833.973 |
|
320 |
NGUYỄN HỮU TÀI |
2.735.281 |
Không TSBĐ |
2.461.753 |
2.461.753 |
|
321 |
KHƯU VĂN TRƯỜNG |
18.507.356 |
Không TSBĐ |
16.656.620 |
16.656.620 |
|
322 |
VÕ VĂN TY |
14.995.293 |
Không TSBĐ |
13.495.764 |
13.495.764 |
|
323 |
TRẦN VĂN THƯƠNG |
2.551.985 |
Không TSBĐ |
2.296.787 |
2.296.787 |
|
324 |
PHẠM VĂN VINH |
3.169.303 |
Không TSBĐ |
2.852.373 |
2.852.373 |
|
325 |
TRẦN THÀNH ĐỊNH |
74.280.595 |
Không TSBĐ |
67.196.988 |
67.196.988 |
|
326 |
TĂNG THỊ THANH HƯƠNG |
4.613.247 |
Không TSBĐ |
4.151.922 |
4.151.922 |
|
327 |
HUỲNH THẾ DŨNG |
4.675.250 |
Không TSBĐ |
4.207.725 |
4.207.725 |
|
328 |
TRỊNH HOÀNG PHÚC |
16.513.071 |
Không TSBĐ |
14.861.764 |
14.861.764 |
|
329 |
HUỲNH ĐOÀN PHÁT |
16.371.091 |
Không TSBĐ |
14.733.982 |
14.733.982 |
|
330 |
DIỆP HUỲNH KHẢI ĐỊNH |
6.342.464 |
Không TSBĐ |
5.708.218 |
5.708.218 |
|
331 |
TRẦN NAM SƠN |
90.991.646 |
Không TSBĐ |
81.892.481 |
81.892.481 |
|
332 |
DANH HOÀNG HIẾU |
14.023.218 |
Không TSBĐ |
12.620.896 |
12.620.896 |
|
333 |
PHẠM HIẾU THIỆN |
18.303.050 |
Không TSBĐ |
16.472.745 |
16.472.745 |
|
334 |
NGUYỄN VĂN ĐỨC |
8.338.223 |
Không TSBĐ |
7.504.401 |
7.504.401 |
|
335 |
LÂM HOÀNG KHANG |
7.105.777 |
Không TSBĐ |
6.395.199 |
6.395.199 |
|
336 |
LÊ NGUYỄN HOÀNG ĐẠT |
5.027.315 |
Không TSBĐ |
4.524.584 |
4.524.584 |
|
337 |
VÕ THỊ HOÀNG OANH |
21.708.649 |
Không TSBĐ |
19.537.784 |
19.537.784 |
|
338 |
LÊ VĂN THÁI VƯƠNG |
17.147.603 |
Không TSBĐ |
15.432.843 |
15.432.843 |
|
339 |
NGUYỄN VĂN TOÀN |
13.063.634 |
Không TSBĐ |
11.757.271 |
11.757.271 |
|
340 |
ĐINH HOÀI PHÚC |
5.579.498 |
Không TSBĐ |
5.021.548 |
5.021.548 |
|
341 |
LÊ VĂN ĐUA |
6.799.223 |
Không TSBĐ |
6.119.301 |
6.119.301 |
|
342 |
NGUYỄN THẮNG |
5.876.800 |
Không TSBĐ |
5.289.120 |
5.289.120 |
|
343 |
NGUYỄN XUÂN THUẬN |
7.695.395 |
Không TSBĐ |
6.925.856 |
6.925.856 |
|
344 |
NGUYỄN CAO CƯỜNG |
21.483.964 |
Không TSBĐ |
19.335.568 |
19.335.568 |
|
345 |
NGUYỄN QUANG VỸ |
5.910.806 |
Không TSBĐ |
5.319.725 |
5.319.725 |
|
346 |
BÙI THANH NGOAN |
7.140.423 |
Không TSBĐ |
6.426.381 |
6.426.381 |
|
347 |
NGUYỄN VĂN ĐẶNG |
7.152.948 |
Không TSBĐ |
6.437.653 |
6.437.653 |
|
348 |
HOÀNG MINH TRÍ |
17.896.884 |
Không TSBĐ |
16.107.196 |
16.107.196 |
|
349 |
PHẠM SƠN TÂY |
8.336.971 |
Không TSBĐ |
7.503.274 |
7.503.274 |
|
350 |
NGUYỄN TẤN ĐẠT |
33.583.694 |
Không TSBĐ |
30.225.325 |
30.225.325 |
|
351 |
NGUYỄN THANH TUẤN |
10.436.139 |
Không TSBĐ |
9.392.525 |
9.392.525 |
|
352 |
LÊ VÕ ĐĂNG KHOA |
7.990.742 |
Không TSBĐ |
7.191.668 |
7.191.668 |
|
353 |
TRẦN THANH MINH |
15.894.573 |
Không TSBĐ |
14.305.116 |
14.305.116 |
|
354 |
VÕ MINH TÂM |
11.939.889 |
Không TSBĐ |
10.745.900 |
10.745.900 |
|
355 |
HUỲNH LÊ HUY |
11.103.884 |
Không TSBĐ |
9.993.496 |
9.993.496 |
|
356 |
TRẦN PHAN ĐỨC TUẤN |
11.544.445 |
Không TSBĐ |
10.390.001 |
10.390.001 |
|
357 |
CAO HẢI ĐẢO |
7.405.799 |
Không TSBĐ |
6.665.219 |
6.665.219 |
|
358 |
MAI NGỌC ĐỨC |
5.079.744 |
Không TSBĐ |
4.571.770 |
4.571.770 |
|
359 |
HUỲNH TẤN THỨ |
9.444.445 |
Không TSBĐ |
8.500.001 |
8.500.001 |
|
360 |
HUỲNH THANH TRƯỜNG |
19.920.214 |
Không TSBĐ |
17.928.193 |
17.928.193 |
|
361 |
HỒ SỸ BẢO |
64.633.338 |
Không TSBĐ |
60.140.476 |
60.140.476 |
|
362 |
ĐẶNG QUỐC TRƯỜNG |
1.261.437 |
Không TSBĐ |
1.135.293 |
1.135.293 |
|
|
CỘNG |
5.297.836.531 |
0 |
4.810.511.487 |
4.810.511.487 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 1/7/2025 đến 16h00 ngày 3/7/2025.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 3/7/2025 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 3/7/2025 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Thông tin liên hệ:
- Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank
- Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
1. Thông tin về khoản nợ
Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
TT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
TRỊNH TRUNG HIẾU |
19.559.481 |
Không TSBĐ |
17.835.324 |
17.835.324 |
|
2 |
TRẦN MINH QUYẾT |
6.897.288 |
Không TSBĐ |
6.207.559 |
6.207.559 |
|
3 |
NGUYỄN ANH ĐỨC |
3.987.032 |
Không TSBĐ |
3.588.329 |
3.588.329 |
|
4 |
ĐOÀN VĂN TUẤN |
13.058.221 |
Không TSBĐ |
11.752.399 |
11.752.399 |
|
5 |
NGÔ HỒNG QUÂN |
22.049.994 |
Không TSBĐ |
19.844.995 |
19.844.995 |
|
6 |
HÀ VĂN HUY |
16.500.275 |
Không TSBĐ |
14.850.248 |
14.850.248 |
|
7 |
ĐỒNG QUANG QUYẾT |
4.827.911 |
Không TSBĐ |
4.345.120 |
4.345.120 |
|
8 |
NGUYỄN THÚY NGA |
50.174.197 |
Không TSBĐ |
45.379.449 |
45.379.449 |
|
9 |
ĐẶNG VIỆT HƯNG |
3.000.444 |
Không TSBĐ |
2.700.400 |
2.700.400 |
|
10 |
ĐẶNG THÀNH TRUNG |
28.557.908 |
Không TSBĐ |
25.731.590 |
25.731.590 |
|
11 |
TRẦN VĂN TUẤN |
3.479.112 |
Không TSBĐ |
3.131.201 |
3.131.201 |
|
12 |
LÊ ĐỨC TÚ |
4.698.570 |
Không TSBĐ |
4.228.713 |
4.228.713 |
|
13 |
LÊ PHƯỚC SANG |
13.875.237 |
Không TSBĐ |
12.487.713 |
12.487.713 |
|
14 |
VŨ MẠNH PHONG |
2.953.814 |
Không TSBĐ |
2.658.433 |
2.658.433 |
|
15 |
PHÙNG NGỌC THẮNG |
23.006.932 |
Không TSBĐ |
21.328.969 |
21.328.969 |
|
16 |
NGUYỄN QUANG ĐẠO |
8.556.069 |
Không TSBĐ |
7.700.462 |
7.700.462 |
|
17 |
VŨ MINH QUANG |
10.757.134 |
Không TSBĐ |
9.681.421 |
9.681.421 |
|
18 |
NGUYỄN VĂN DŨNG |
9.214.005 |
Không TSBĐ |
8.292.605 |
8.292.605 |
|
19 |
PHẠM NGỌC HOÀNG |
9.477.681 |
Không TSBĐ |
8.529.913 |
8.529.913 |
|
20 |
TRIỆU VĂN HÙNG |
20.082.656 |
Không TSBĐ |
18.658.489 |
18.658.489 |
|
21 |
PHÙNG MẠNH HƯNG |
8.704.572 |
Không TSBĐ |
7.834.115 |
7.834.115 |
|
22 |
NGUYỄN KIÊN TRUNG |
2.920.361 |
Không TSBĐ |
2.628.325 |
2.628.325 |
|
23 |
TRẦN TUẤN ANH |
25.401.781 |
Không TSBĐ |
22.861.603 |
22.861.603 |
|
24 |
VŨ VĂN ĐẠT |
9.849.665 |
Không TSBĐ |
8.864.699 |
8.864.699 |
|
25 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
4.655.915 |
Không TSBĐ |
4.190.324 |
4.190.324 |
|
26 |
TỐNG VĂN HOÀNG |
17.535.899 |
Không TSBĐ |
15.782.309 |
15.782.309 |
|
27 |
NGUYỄN VĂN TUẤN |
58.312.452 |
Không TSBĐ |
54.258.139 |
54.258.139 |
|
28 |
NGUYỄN VĂN TÀI |
26.562.985 |
Không TSBĐ |
25.042.223 |
25.042.223 |
|
29 |
PHẠM NGỌC KHANG |
4.502.740 |
Không TSBĐ |
4.052.466 |
4.052.466 |
|
30 |
NGUYỄN ĐÌNH THINH |
9.919.710 |
Không TSBĐ |
8.927.739 |
8.927.739 |
|
31 |
NGUYỄN VIỆT LINH |
7.516.141 |
Không TSBĐ |
6.764.527 |
6.764.527 |
|
32 |
TRẦN CÔNG HIẾU |
155.020 |
Không TSBĐ |
139.518 |
139.518 |
|
33 |
TRẦN THẾ MẠNH |
1.489.627 |
Không TSBĐ |
1.340.664 |
1.340.664 |
|
34 |
PHẠM HỒNG SƠN |
49.118.720 |
Không TSBĐ |
44.206.848 |
44.206.848 |
|
35 |
NGUYỄN BẢO TRUNG |
76.305.186 |
Không TSBĐ |
69.942.439 |
69.942.439 |
|
36 |
NGUYỄN VĂN THANH |
7.728.804 |
Không TSBĐ |
6.955.924 |
6.955.924 |
|
37 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
240.140 |
Không TSBĐ |
216.126 |
216.126 |
|
38 |
VŨ VĂN THAO |
4.483.682 |
Không TSBĐ |
4.035.314 |
4.035.314 |
|
39 |
NGUYỄN ĐỨC HUY |
9.109.632 |
Không TSBĐ |
8.198.669 |
8.198.669 |
|
40 |
TĂNG VĂN THANH |
3.914.014 |
Không TSBĐ |
3.522.613 |
3.522.613 |
|
41 |
NGUYỄN VĂN DOANH |
17.257.178 |
Không TSBĐ |
15.531.460 |
15.531.460 |
|
42 |
HOÀNG VĂN SƠN |
10.457.028 |
Không TSBĐ |
9.411.325 |
9.411.325 |
|
43 |
NGUYỄN ĐỨC HẢI |
25.716.717 |
Không TSBĐ |
23.145.045 |
23.145.045 |
|
44 |
HOÀNG VIỆT HOÀNG |
5.914.389 |
Không TSBĐ |
5.322.950 |
5.322.950 |
|
45 |
NGUYỄN VĂN LINH |
10.809.756 |
Không TSBĐ |
9.728.780 |
9.728.780 |
|
46 |
LƯƠNG HỒNG NHẬT |
3.737.926 |
Không TSBĐ |
3.364.133 |
3.364.133 |
|
47 |
PHẠM VĂN HÀ |
2.898.966 |
Không TSBĐ |
2.609.069 |
2.609.069 |
|
48 |
NGUYỄN VĂN THUẬN |
10.156.308 |
Không TSBĐ |
9.180.705 |
9.180.705 |
|
49 |
ĐINH ANH TUẤN |
1.390.375 |
Không TSBĐ |
1.251.338 |
1.251.338 |
|
50 |
HÀ HẢI NAM |
3.745.550 |
Không TSBĐ |
3.370.995 |
3.370.995 |
|
51 |
NGUYỄN THANH HIẾU |
17.375.599 |
Không TSBĐ |
16.151.594 |
16.151.594 |
|
52 |
TRẦN QUỐC VƯƠNG |
3.611.653 |
Không TSBĐ |
3.250.488 |
3.250.488 |
|
53 |
NGUYỄN VĂN ĐỘ |
3.318.283 |
Không TSBĐ |
2.986.455 |
2.986.455 |
|
54 |
NGUYỄN VĂN TƯỜNG |
70.772.081 |
Không TSBĐ |
65.797.982 |
65.797.982 |
|
55 |
PHẠM VĂN ĐỈNH |
8.366.510 |
Không TSBĐ |
7.529.859 |
7.529.859 |
|
56 |
NGUYỄN QUANG THÀNH |
1.681.191 |
Không TSBĐ |
1.513.072 |
1.513.072 |
|
57 |
MẪN MINH HOÀNG |
5.712.938 |
Không TSBĐ |
5.141.644 |
5.141.644 |
|
58 |
HOÀNG TIẾN |
13.150.955 |
Không TSBĐ |
11.835.860 |
11.835.860 |
|
59 |
VÕ ĐỨC TUÂN |
5.197.707 |
Không TSBĐ |
4.677.936 |
4.677.936 |
|
60 |
NGUYỄN THẢO NGUYÊN |
22.805.633 |
Không TSBĐ |
20.525.070 |
20.525.070 |
|
61 |
NGUYỄN ĐOÀN QUỐC HUY |
24.134.428 |
Không TSBĐ |
21.720.985 |
21.720.985 |
|
62 |
KHIẾU XUÂN HÙNG |
376.198 |
Không TSBĐ |
338.578 |
338.578 |
|
63 |
ĐÀO ANH CẨM |
5.921.419 |
Không TSBĐ |
5.329.277 |
5.329.277 |
|
64 |
NGUYỄN XUÂN LUÂN |
10.418.722 |
Không TSBĐ |
9.376.850 |
9.376.850 |
|
65 |
LÊ TOÀN CHƯƠNG |
390.747 |
Không TSBĐ |
359.369 |
359.369 |
|
66 |
NGUYỄN VĂN LUẬN |
8.601.519 |
Không TSBĐ |
7.741.367 |
7.741.367 |
|
67 |
XA THANH TIÊN |
39.156.655 |
Không TSBĐ |
35.240.990 |
35.240.990 |
|
68 |
NGUYỄN XUÂN QUANG |
8.210.629 |
Không TSBĐ |
7.389.566 |
7.389.566 |
|
69 |
VŨ THẾ ĐIỀN |
4.809.368 |
Không TSBĐ |
4.328.431 |
4.328.431 |
|
70 |
BÙI CÔNG HƯNG |
5.402.349 |
Không TSBĐ |
4.862.114 |
4.862.114 |
|
71 |
NGUYỄN MINH TÂM |
16.824.915 |
Không TSBĐ |
15.142.424 |
15.142.424 |
|
72 |
VÕ PHƯỚC XUÂN |
17.202.102 |
Không TSBĐ |
15.481.892 |
15.481.892 |
|
73 |
NGUYỄN CHÍ NHÂN |
10.843.638 |
Không TSBĐ |
9.759.274 |
9.759.274 |
|
74 |
PHẠM XUÂN SANG |
11.887.474 |
Không TSBĐ |
10.698.727 |
10.698.727 |
|
75 |
VÕ THẾ TOÀN |
3.035.934 |
Không TSBĐ |
2.732.341 |
2.732.341 |
|
76 |
NGUYỄN ĐÌNH CÓ |
25.550.014 |
Không TSBĐ |
22.995.013 |
22.995.013 |
|
77 |
NGUYỄN MẠNH THÀNH |
23.233.851 |
Không TSBĐ |
20.976.577 |
20.976.577 |
|
78 |
HỒ SĨ VŨ |
4.286.243 |
Không TSBĐ |
3.916.060 |
3.916.060 |
|
79 |
ĐẶNG TRƯƠNG MINH HẢI |
2.954.998 |
Không TSBĐ |
2.659.498 |
2.659.498 |
|
80 |
NGUYỄN VĂN MINH THÔNG |
7.621.489 |
Không TSBĐ |
6.859.340 |
6.859.340 |
|
81 |
CHÂU MINH TÂN |
1.232.147 |
Không TSBĐ |
1.108.932 |
1.108.932 |
|
82 |
DƯƠNG HẢI PHẬN |
4.524.551 |
Không TSBĐ |
4.072.096 |
4.072.096 |
|
83 |
TRẦN VĂN SƠN |
16.659.880 |
Không TSBĐ |
14.993.892 |
14.993.892 |
|
84 |
NGUYỄN VĂN THẠCH |
20.506.048 |
Không TSBĐ |
18.455.443 |
18.455.443 |
|
85 |
PHẠM ĐỨC TRỌNG |
5.556.959 |
Không TSBĐ |
5.001.263 |
5.001.263 |
|
86 |
ĐỖ NHỰT QUÍ |
19.004.520 |
Không TSBĐ |
17.104.068 |
17.104.068 |
|
87 |
ĐẶNG VĂN QUYỀN |
4.980.744 |
Không TSBĐ |
4.572.023 |
4.572.023 |
|
88 |
TỐNG HOÀNG HẢI |
4.004.401 |
Không TSBĐ |
3.603.961 |
3.603.961 |
|
89 |
TRẦN QUANG NHỰT |
8.457.074 |
Không TSBĐ |
7.611.367 |
7.611.367 |
|
90 |
NGUYỄN HỒNG TIỀN |
3.531.049 |
Không TSBĐ |
3.177.944 |
3.177.944 |
|
91 |
PHẠM HỒNG KHANH |
52.258.542 |
Không TSBĐ |
49.274.768 |
49.274.768 |
|
92 |
LÊ CÔNG TRƯỞNG |
8.502.274 |
Không TSBĐ |
7.652.047 |
7.652.047 |
|
93 |
MAI PHƯỚC HẢI |
5.164.888 |
Không TSBĐ |
4.785.780 |
4.785.780 |
|
94 |
PHAN VĂN THẬN |
16.840.353 |
Không TSBĐ |
15.156.318 |
15.156.318 |
|
95 |
NGUYỄN HUY HỮU |
705.859 |
Không TSBĐ |
635.273 |
635.273 |
|
96 |
NGUYỄN MINH TÂM |
11.499.138 |
Không TSBĐ |
10.349.224 |
10.349.224 |
|
97 |
TRẦN THỊ CẨM ĐƯỜNG |
8.193.027 |
Không TSBĐ |
7.373.724 |
7.373.724 |
|
98 |
TRẦN THANH VÂN |
25.998.358 |
Không TSBĐ |
23.398.522 |
23.398.522 |
|
99 |
PHẠM THÀNH TIẾN |
19.398.919 |
Không TSBĐ |
17.459.027 |
17.459.027 |
|
100 |
TRẦN MINH CƯỜNG |
32.446.943 |
Không TSBĐ |
29.202.249 |
29.202.249 |
|
101 |
ĐẶNG THANH TÙNG |
12.531.907 |
Không TSBĐ |
11.278.716 |
11.278.716 |
|
102 |
PHẠM DUY THÀNH |
16.037.352 |
Không TSBĐ |
14.433.617 |
14.433.617 |
|
103 |
NGUYỄN NHƯ TRÌNH |
11.899.480 |
Không TSBĐ |
10.709.532 |
10.709.532 |
|
104 |
NGÔ NGỌC TIẾN |
4.166.559 |
Không TSBĐ |
3.749.903 |
3.749.903 |
|
105 |
ĐOÀN TĂNG KHÁNH MINH |
17.482.229 |
Không TSBĐ |
15.734.006 |
15.734.006 |
|
106 |
HỒ NGỌC ĐÔNG |
2.615.304 |
Không TSBĐ |
2.353.774 |
2.353.774 |
|
107 |
TRẦN VĂN LIÊM |
13.858.397 |
Không TSBĐ |
12.472.557 |
12.472.557 |
|
108 |
NGUYỄN LAN THANH |
64.344.219 |
Không TSBĐ |
58.088.180 |
58.088.180 |
|
109 |
HÀ CÔNG THÀNH |
8.630.335 |
Không TSBĐ |
7.767.302 |
7.767.302 |
|
110 |
LÊ THÀNH TÍN |
12.798.922 |
Không TSBĐ |
11.519.030 |
11.519.030 |
|
111 |
HOÀNG VĂN PHÁT |
15.785.963 |
Không TSBĐ |
14.207.367 |
14.207.367 |
|
112 |
HUỲNH THANH BẢO |
15.194.685 |
Không TSBĐ |
13.675.217 |
13.675.217 |
|
113 |
VÕ TẤN DŨNG NGHIÊM |
1.333.945 |
Không TSBĐ |
1.200.551 |
1.200.551 |
|
114 |
VŨ ANH HOÀNG |
8.235.417 |
Không TSBĐ |
7.411.875 |
7.411.875 |
|
115 |
HỒ ĐẮC TRUNG TUẤN |
13.461.085 |
Không TSBĐ |
12.114.977 |
12.114.977 |
|
116 |
NGUYỄN VĂN TRUNG |
11.868.332 |
Không TSBĐ |
10.681.499 |
10.681.499 |
|
117 |
ĐỖ TRUNG TÍN |
6.013.978 |
Không TSBĐ |
5.412.580 |
5.412.580 |
|
118 |
LÊ THÁI BẢO |
22.014.158 |
Không TSBĐ |
19.812.742 |
19.812.742 |
|
119 |
CHU THANH TÙNG |
9.499.341 |
Không TSBĐ |
8.549.407 |
8.549.407 |
|
120 |
TRẦN MINH KHA |
9.011.213 |
Không TSBĐ |
8.110.092 |
8.110.092 |
|
121 |
VÕ GIA THÀNH |
40.723.045 |
Không TSBĐ |
36.650.741 |
36.650.741 |
|
122 |
PHẠM VĂN QUYỀN |
23.158.573 |
Không TSBĐ |
21.515.093 |
21.515.093 |
|
123 |
TRẦN HÁN THỊNH |
6.153.139 |
Không TSBĐ |
5.537.825 |
5.537.825 |
|
124 |
TRƯƠNG HÓC LỐN |
5.682.881 |
Không TSBĐ |
5.114.593 |
5.114.593 |
|
125 |
NGUYỄN HOÀNG PHÚC |
35.633.562 |
Không TSBĐ |
32.070.206 |
32.070.206 |
|
126 |
HUỲNH HIẾT |
40.386.380 |
Không TSBĐ |
36.347.742 |
36.347.742 |
|
127 |
NGUYỄN VĂN DƯ |
12.406.986 |
Không TSBĐ |
11.166.287 |
11.166.287 |
|
128 |
NGUYỄN THANH PHƯƠNG |
4.767.333 |
Không TSBĐ |
4.290.600 |
4.290.600 |
|
129 |
NGUYỄN MINH ĐẶC |
2.869.782 |
Không TSBĐ |
2.582.804 |
2.582.804 |
|
130 |
SẰM ANH LINH |
9.174.309 |
Không TSBĐ |
8.256.878 |
8.256.878 |
|
131 |
ĐINH DUY ANH |
17.754.969 |
Không TSBĐ |
15.979.472 |
15.979.472 |
|
132 |
LÊ THÀNH PHÁT |
7.728.644 |
Không TSBĐ |
6.955.780 |
6.955.780 |
|
133 |
PHẠM SỸ HUY |
2.167.735 |
Không TSBĐ |
1.950.962 |
1.950.962 |
|
134 |
NGUYỄN NGỌC DIỆN |
2.253.311 |
Không TSBĐ |
2.027.980 |
2.027.980 |
|
135 |
NGUYỄN VĂN TÂM |
35.243.932 |
Không TSBĐ |
31.719.539 |
31.719.539 |
|
136 |
VÕ VĂN SUÔL |
7.027.947 |
Không TSBĐ |
6.325.152 |
6.325.152 |
|
137 |
TẠ QUANG ĐẠI |
6.101.552 |
Không TSBĐ |
5.491.397 |
5.491.397 |
|
138 |
NGUYỄN THANH LUẬN |
20.164.604 |
Không TSBĐ |
18.148.144 |
18.148.144 |
|
139 |
NGUYỄN HUY TOÀN |
7.943.558 |
Không TSBĐ |
7.149.202 |
7.149.202 |
|
140 |
LƯƠNG VĂN TOÀN |
970.505 |
Không TSBĐ |
873.455 |
873.455 |
|
141 |
NGUYỄN VĂN SỸ |
6.072.409 |
Không TSBĐ |
5.465.168 |
5.465.168 |
|
142 |
DƯƠNG CÔNG VIÊN |
16.514.791 |
Không TSBĐ |
14.863.312 |
14.863.312 |
|
143 |
HUỲNH VĂN PHÚC |
16.976.295 |
Không TSBĐ |
15.278.666 |
15.278.666 |
|
144 |
LÊ DUY VƯƠNG |
48.513.792 |
Không TSBĐ |
44.294.932 |
44.294.932 |
|
145 |
ĐOÀN VĂN NHẬT |
4.962.101 |
Không TSBĐ |
4.465.891 |
4.465.891 |
|
146 |
MAI TRỌNG HÂN |
3.990.439 |
Không TSBĐ |
3.591.395 |
3.591.395 |
|
147 |
NGUYỄN VĂN TRIỀU |
19.863.756 |
Không TSBĐ |
18.449.765 |
18.449.765 |
|
148 |
NGUYỄN HOÀNG TRỌNG |
16.586.798 |
Không TSBĐ |
14.928.118 |
14.928.118 |
|
149 |
ĐẶNG TRUNG KHÁNH |
3.427.048 |
Không TSBĐ |
3.084.343 |
3.084.343 |
|
150 |
ĐỖ THANH TÙNG |
31.057.149 |
Không TSBĐ |
27.951.434 |
27.951.434 |
|
151 |
TRẦN VĂN PHƯỚC |
41.585.236 |
Không TSBĐ |
37.426.712 |
37.426.712 |
|
152 |
TRẦN MINH LUẬN |
5.921.376 |
Không TSBĐ |
5.329.238 |
5.329.238 |
|
153 |
NGUYỄN NAM DƯƠNG |
15.667.490 |
Không TSBĐ |
14.100.741 |
14.100.741 |
|
154 |
HUỲNH THÀNH ĐẠT |
15.307.139 |
Không TSBĐ |
13.933.938 |
13.933.938 |
|
155 |
HUỲNH HOÀNG NAM |
55.486.638 |
Không TSBĐ |
49.937.974 |
49.937.974 |
|
156 |
TRẦN THANH LAM |
8.279.763 |
Không TSBĐ |
7.451.787 |
7.451.787 |
|
157 |
LẠI VĂN PHI |
6.787.805 |
Không TSBĐ |
6.109.025 |
6.109.025 |
|
158 |
NGUYỄN VŨ SANG |
6.677.615 |
Không TSBĐ |
6.009.854 |
6.009.854 |
|
159 |
VÕ TRƯỜNG GIANG |
6.784.039 |
Không TSBĐ |
6.105.635 |
6.105.635 |
|
160 |
NGÔ HỮU TRUNG |
10.180.449 |
Không TSBĐ |
9.162.404 |
9.162.404 |
|
161 |
PHẠM TRƯỜNG HẢI |
1.084.266 |
Không TSBĐ |
975.839 |
975.839 |
|
162 |
TRẦN HUY BỘ |
3.324.573 |
Không TSBĐ |
2.992.116 |
2.992.116 |
|
163 |
LÊ QUANG LAN |
87.667.723 |
Không TSBĐ |
80.409.228 |
80.409.228 |
|
164 |
TIÊU VĂN PHƯỜNG |
6.366.553 |
Không TSBĐ |
5.729.898 |
5.729.898 |
|
165 |
TRÀ VĂN TUẤN |
843.454 |
Không TSBĐ |
759.109 |
759.109 |
|
166 |
MÃ ĐẠI MINH |
7.577.019 |
Không TSBĐ |
6.819.317 |
6.819.317 |
|
167 |
PHAN VĂN LÝ |
3.344.454 |
Không TSBĐ |
3.010.009 |
3.010.009 |
|
168 |
PHẠM VĨNH TÀI |
7.490.717 |
Không TSBĐ |
6.741.645 |
6.741.645 |
|
169 |
NGUYỄN HUỲNH HẢI ĐĂNG |
6.101.513 |
Không TSBĐ |
5.655.597 |
5.655.597 |
|
170 |
NGUYỄN HỮU TUẤN |
9.692.325 |
Không TSBĐ |
8.867.997 |
8.867.997 |
|
171 |
CAO TẤN PHÁT |
7.231.700 |
Không TSBĐ |
6.508.530 |
6.508.530 |
|
172 |
PHÙ CƠ TIẾN |
6.979.419 |
Không TSBĐ |
6.281.477 |
6.281.477 |
|
173 |
NGUYỄN VĂN PHÚC |
20.264.803 |
Không TSBĐ |
18.238.323 |
18.238.323 |
|
174 |
DƯƠNG HÙNG CƯỜNG |
11.630.153 |
Không TSBĐ |
10.467.138 |
10.467.138 |
|
175 |
LÊ PHƯỚC THI |
6.063.859 |
Không TSBĐ |
5.457.473 |
5.457.473 |
|
176 |
VÕ TRUNG TÍNH |
21.917.001 |
Không TSBĐ |
19.725.301 |
19.725.301 |
|
177 |
NGUYỄN PHÚC LỘC |
6.363.871 |
Không TSBĐ |
5.727.484 |
5.727.484 |
|
178 |
NGUYỄN VĂN THẾ |
6.236.042 |
Không TSBĐ |
5.612.438 |
5.612.438 |
|
179 |
NGUYỄN VĂN HUY |
7.577.050 |
Không TSBĐ |
6.819.345 |
6.819.345 |
|
180 |
LÝ HỮU TÂN |
6.423.371 |
Không TSBĐ |
5.781.034 |
5.781.034 |
|
181 |
NGUYỄN HOA KỲ |
2.253.344 |
Không TSBĐ |
2.064.840 |
2.064.840 |
|
182 |
ĐINH LONG THẮNG |
14.157.558 |
Không TSBĐ |
12.741.802 |
12.741.802 |
|
183 |
BẢO TRƯỜNG |
461.816 |
Không TSBĐ |
415.634 |
415.634 |
|
184 |
LẠI VĂN QUANG |
9.969.245 |
Không TSBĐ |
8.972.321 |
8.972.321 |
|
185 |
LÊ PHƯỚC BỀN |
832.797 |
Không TSBĐ |
749.517 |
749.517 |
|
186 |
LÊ KHÁNH NGUYÊN |
10.310.701 |
Không TSBĐ |
9.279.631 |
9.279.631 |
|
187 |
VÕ VĂN THANH |
3.279.212 |
Không TSBĐ |
2.951.291 |
2.951.291 |
|
188 |
TRẦN THANH TOÀN |
19.100.037 |
Không TSBĐ |
17.190.033 |
17.190.033 |
|
189 |
NGUYỄN NGỌC NHẨN |
2.668.147 |
Không TSBĐ |
2.436.328 |
2.436.328 |
|
190 |
NGÔ NHƯ QUỲNH |
1.064.804 |
Không TSBĐ |
958.324 |
958.324 |
|
191 |
CAO MINH NGỌC |
8.460.578 |
Không TSBĐ |
7.614.520 |
7.614.520 |
|
192 |
LÊ TRUNG TÍN |
34.445.367 |
Không TSBĐ |
31.164.240 |
31.164.240 |
|
193 |
DƯƠNG HÙNG DŨ |
18.799.911 |
Không TSBĐ |
16.919.920 |
16.919.920 |
|
194 |
VIÊN ĐÌNH HOÀNG |
93.393.896 |
Không TSBĐ |
86.857.839 |
86.857.839 |
|
195 |
TRẦN VĂN MINH |
5.224.817 |
Không TSBĐ |
4.702.335 |
4.702.335 |
|
196 |
TRƯƠNG VĂN HẠNH |
1.642.750 |
Không TSBĐ |
1.478.475 |
1.478.475 |
|
197 |
HÀ HỮU THANH |
7.160.164 |
Không TSBĐ |
6.444.148 |
6.444.148 |
|
198 |
DANH THỊ THẢO |
24.939.001 |
Không TSBĐ |
22.445.101 |
22.445.101 |
|
199 |
TRẦN VĂN LƯỢM |
8.585.946 |
Không TSBĐ |
7.765.385 |
7.765.385 |
|
200 |
NGUYỄN THỊ MỸ NGUYỆT |
171.432 |
Không TSBĐ |
154.289 |
154.289 |
|
201 |
NGUYỄN DANH NGHĨA |
81.689.583 |
Không TSBĐ |
77.039.361 |
77.039.361 |
|
202 |
TRẦN THÁI DƯƠNG |
11.458.728 |
Không TSBĐ |
10.312.855 |
10.312.855 |
|
203 |
TRẦN BÉ PHƯƠNG |
8.033.123 |
Không TSBĐ |
7.229.811 |
7.229.811 |
|
204 |
LÊ DUY TRINH |
435.556 |
Không TSBĐ |
392.000 |
392.000 |
|
205 |
LÊ HOÀNG MINH |
6.917.615 |
Không TSBĐ |
6.225.854 |
6.225.854 |
|
206 |
ĐÀO PHÚ BẢO |
7.710.036 |
Không TSBĐ |
6.939.032 |
6.939.032 |
|
207 |
NGUYỄN VĂN KIÊN |
1.476.686 |
Không TSBĐ |
1.329.017 |
1.329.017 |
|
208 |
NGUYỄN TRỌNG PHÚC |
6.655.502 |
Không TSBĐ |
5.989.952 |
5.989.952 |
|
209 |
NGUYỄN THÁI BÌNH |
11.104.290 |
Không TSBĐ |
9.993.861 |
9.993.861 |
|
210 |
CHÂU TÂM PHÚC |
5.878.008 |
Không TSBĐ |
5.290.207 |
5.290.207 |
|
211 |
ĐỖ CAO THẮNG |
4.734.326 |
Không TSBĐ |
4.260.893 |
4.260.893 |
|
212 |
PHẠM HOÀNG LONG |
26.767.100 |
Không TSBĐ |
25.242.298 |
25.242.298 |
|
213 |
NGUYỄN XUÂN HIỀN |
13.572.384 |
Không TSBĐ |
12.215.146 |
12.215.146 |
|
214 |
TRƯƠNG THÁI VINH |
1.916.548 |
Không TSBĐ |
1.724.893 |
1.724.893 |
|
215 |
LÂM QUÁCH NGỌC LONG |
36.129.555 |
Không TSBĐ |
32.516.600 |
32.516.600 |
|
216 |
NGUYỄN THU TRANG |
90.819.479 |
Không TSBĐ |
82.071.252 |
82.071.252 |
|
217 |
TRỊNH HỒNG NGHĨA |
6.946.623 |
Không TSBĐ |
6.251.961 |
6.251.961 |
|
218 |
DIỆP THỊ KIM HẢO |
12.808.634 |
Không TSBĐ |
11.527.771 |
11.527.771 |
|
219 |
TĂNG QUỐC THÔNG |
15.934.933 |
Không TSBĐ |
14.341.440 |
14.341.440 |
|
220 |
VŨ HỒNG QUÂN |
19.767.041 |
Không TSBĐ |
17.790.337 |
17.790.337 |
|
221 |
NGUYỄN PHƯỚC TÀI |
8.184.158 |
Không TSBĐ |
7.365.742 |
7.365.742 |
|
222 |
PHÙNG NGUYỄN SĨ NGUYÊN |
15.516.302 |
Không TSBĐ |
13.964.672 |
13.964.672 |
|
223 |
PHAN HỮU NHÂN |
6.968.779 |
Không TSBĐ |
6.271.901 |
6.271.901 |
|
224 |
KHẤU THỊ PHƯỢNG |
40.823.870 |
Không TSBĐ |
37.812.042 |
37.812.042 |
|
225 |
TĂNG THỊ HUẾ HƯƠNG |
27.603.945 |
Không TSBĐ |
24.843.551 |
24.843.551 |
|
226 |
PHAN HỒNG PHÚC |
6.072.093 |
Không TSBĐ |
5.629.673 |
5.629.673 |
|
227 |
NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
5.603.776 |
Không TSBĐ |
5.043.398 |
5.043.398 |
|
228 |
TRƯƠNG HOÀI PHONG |
1.450.217 |
Không TSBĐ |
1.305.195 |
1.305.195 |
|
229 |
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO |
78.223.153 |
Không TSBĐ |
70.790.129 |
70.790.129 |
|
230 |
NGUYỄN THỊ BÉ NGOAN |
19.296.352 |
Không TSBĐ |
17.366.717 |
17.366.717 |
|
231 |
NGUYỄN VĂN LỰC |
19.551.937 |
Không TSBĐ |
17.596.743 |
17.596.743 |
|
232 |
VÕ CÔNG TIẾN |
27.811.367 |
Không TSBĐ |
26.219.892 |
26.219.892 |
|
233 |
NGUYỄN VĂN SANG |
403.041 |
Không TSBĐ |
362.737 |
362.737 |
|
234 |
LÊ ĐÌNH CÀNH |
6.829.483 |
Không TSBĐ |
6.146.535 |
6.146.535 |
|
235 |
LÊ HỒNG DÔ |
4.339.886 |
Không TSBĐ |
3.905.897 |
3.905.897 |
|
236 |
PHẠM QUỐC TRIỀU |
23.955.289 |
Không TSBĐ |
21.559.760 |
21.559.760 |
|
237 |
LÊ THỊ KIỀU LOAN |
9.395.377 |
Không TSBĐ |
8.455.839 |
8.455.839 |
|
238 |
NGUYỄN XUÂN TÀI |
7.850.495 |
Không TSBĐ |
7.065.446 |
7.065.446 |
|
239 |
LAI CHÍ TẠO |
9.671.804 |
Không TSBĐ |
8.704.624 |
8.704.624 |
|
240 |
TRẦN HỮU ĐỘ |
6.218.798 |
Không TSBĐ |
5.596.918 |
5.596.918 |
|
241 |
VÕ TRƯƠNG MINH CAO |
9.618.597 |
Không TSBĐ |
8.656.737 |
8.656.737 |
|
242 |
VÕ VĂN DŨNG |
13.805.244 |
Không TSBĐ |
12.424.720 |
12.424.720 |
|
243 |
PHÙNG VĂN PHƯƠNG |
13.202.785 |
Không TSBĐ |
11.882.507 |
11.882.507 |
|
244 |
LÊ TUẤN PHONG |
7.829.863 |
Không TSBĐ |
7.229.808 |
7.229.808 |
|
245 |
HUỲNH QUANG VINH |
11.192.287 |
Không TSBĐ |
10.408.293 |
10.408.293 |
|
246 |
NGUYỄN KHÁNH HOÀNG |
12.284.991 |
Không TSBĐ |
11.056.492 |
11.056.492 |
|
247 |
NGUYỄN MẠNH THẮNG |
18.686.745 |
Không TSBĐ |
16.919.850 |
16.919.850 |
|
248 |
LÊ BẢO ĐẠI |
6.366.294 |
Không TSBĐ |
5.729.665 |
5.729.665 |
|
249 |
ĐỖ TẤN LỘC |
21.830.131 |
Không TSBĐ |
20.304.579 |
20.304.579 |
|
250 |
BÙI ĐỨC TRÍ |
34.417.137 |
Không TSBĐ |
30.975.423 |
30.975.423 |
|
251 |
NGUYỄN HỒNG VĨNH |
10.719.715 |
Không TSBĐ |
9.647.744 |
9.647.744 |
|
252 |
NGUYỄN KHAI NHI |
10.944.736 |
Không TSBĐ |
9.850.262 |
9.850.262 |
|
253 |
HỒ VĂN PHƯƠNG |
20.196.214 |
Không TSBĐ |
18.176.593 |
18.176.593 |
|
254 |
THIỀU THỊ HUYỀN NGA |
1.541.796 |
Không TSBĐ |
1.387.616 |
1.387.616 |
|
255 |
DOÃN NGUYỄN LONG HOÀNG |
15.225.072 |
Không TSBĐ |
13.702.565 |
13.702.565 |
|
256 |
TRẦN QUỐC TRUNG |
88.937.549 |
Không TSBĐ |
80.440.504 |
80.440.504 |
|
257 |
LƯƠNG HỮU TUẤN |
10.283.249 |
Không TSBĐ |
9.254.924 |
9.254.924 |
|
258 |
PHẠM HOÀNG KHÁNH |
24.766.332 |
Không TSBĐ |
22.969.943 |
22.969.943 |
|
259 |
LÊ VĂN NHỰT |
34.944.590 |
Không TSBĐ |
32.497.449 |
32.497.449 |
|
260 |
LÊ VĂN TIẾN |
4.286.993 |
Không TSBĐ |
3.858.294 |
3.858.294 |
|
261 |
ĐẶNG NGỌC MINH |
8.136.625 |
Không TSBĐ |
7.322.963 |
7.322.963 |
|
262 |
CAO CHÍ HẢI |
6.672.961 |
Không TSBĐ |
6.005.665 |
6.005.665 |
|
263 |
NGUYỄN HỮU THUẬN |
14.074.306 |
Không TSBĐ |
12.666.875 |
12.666.875 |
|
264 |
VÕ VĂN LÀNH |
13.600.715 |
Không TSBĐ |
12.240.644 |
12.240.644 |
|
265 |
HỒ VĂN HIỆP |
40.662.475 |
Không TSBĐ |
36.596.228 |
36.596.228 |
|
266 |
LÊ PHƯƠNG VŨ |
87.475.827 |
Không TSBĐ |
79.182.164 |
79.182.164 |
|
267 |
NGUYỄN ĐỨC TÝ |
3.701.192 |
Không TSBĐ |
3.331.073 |
3.331.073 |
|
268 |
PHẠM MINH VƯƠNG |
80.600.676 |
Không TSBĐ |
76.056.972 |
76.056.972 |
|
269 |
ĐẶNG HOÀNG LÂM |
7.936.550 |
Không TSBĐ |
7.142.895 |
7.142.895 |
|
270 |
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
4.007.903 |
Không TSBĐ |
3.607.113 |
3.607.113 |
|
271 |
NGUYỄN HOÀNG PHI |
2.709.138 |
Không TSBĐ |
2.438.224 |
2.438.224 |
|
272 |
LÊ LONG NHẬT |
4.562.275 |
Không TSBĐ |
4.106.048 |
4.106.048 |
|
273 |
NGUYỄN VĂN NHÍ |
85.440.680 |
Không TSBĐ |
80.601.165 |
80.601.165 |
|
274 |
SỲ XƯỜNG KIỀN |
25.106.241 |
Không TSBĐ |
22.595.617 |
22.595.617 |
|
275 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
29.296.390 |
Không TSBĐ |
26.791.103 |
26.791.103 |
|
276 |
LÊ VĂN TẤN |
6.353.702 |
Không TSBĐ |
5.718.332 |
5.718.332 |
|
277 |
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM |
7.953.315 |
Không TSBĐ |
7.157.984 |
7.157.984 |
|
278 |
LƯU VŨ PHƯƠNG KHANH |
2.220.565 |
Không TSBĐ |
1.998.509 |
1.998.509 |
|
279 |
NGUYỄN CHÂU ÂU |
7.250.699 |
Không TSBĐ |
6.525.629 |
6.525.629 |
|
280 |
ĐỖ VĂN BẮC |
934.508 |
Không TSBĐ |
841.057 |
841.057 |
|
281 |
NGUYỄN ĐỨC NHẬT LÂM |
14.070.032 |
Không TSBĐ |
12.663.029 |
12.663.029 |
|
282 |
PHẠM HOÀNG DUY |
3.710.513 |
Không TSBĐ |
3.339.462 |
3.339.462 |
|
283 |
HUỲNH HOÀNG |
4.694.363 |
Không TSBĐ |
4.224.927 |
4.224.927 |
|
284 |
TRƯƠNG HỒNG HIẾU |
4.060.190 |
Không TSBĐ |
3.654.171 |
3.654.171 |
|
285 |
HÀ HỮU LONG BẢO |
15.408.813 |
Không TSBĐ |
13.867.932 |
13.867.932 |
|
286 |
PHÍ NHẬT HẢI |
14.108.219 |
Không TSBĐ |
12.697.397 |
12.697.397 |
|
287 |
TỪ THANH KIM |
4.153.079 |
Không TSBĐ |
3.737.771 |
3.737.771 |
|
288 |
DIỆP BÙI TẤN KHOA |
14.107.381 |
Không TSBĐ |
12.696.643 |
12.696.643 |
|
289 |
LÊ VĂN CHÁNH |
7.486.250 |
Không TSBĐ |
6.737.625 |
6.737.625 |
|
290 |
VŨ QUANG TRIỀU |
10.328.503 |
Không TSBĐ |
9.295.653 |
9.295.653 |
|
291 |
HUỲNH HỒ TÂN |
11.251.860 |
Không TSBĐ |
10.126.674 |
10.126.674 |
|
292 |
TẠ BÁ NAM |
5.517.345 |
Không TSBĐ |
4.965.611 |
4.965.611 |
|
293 |
PHẠM VĂN CƯỜNG |
11.931.385 |
Không TSBĐ |
10.738.247 |
10.738.247 |
|
294 |
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG |
8.450.065 |
Không TSBĐ |
7.605.059 |
7.605.059 |
|
295 |
DƯƠNG TRÍ ĐỨC |
12.511.635 |
Không TSBĐ |
11.445.728 |
11.445.728 |
|
296 |
NGUYỄN NGỌC NGHĨA |
10.736.734 |
Không TSBĐ |
9.663.061 |
9.663.061 |
|
297 |
VÕ THANH VIỆT |
6.509.295 |
Không TSBĐ |
5.858.366 |
5.858.366 |
|
298 |
NGUYỄN NHẬT KHANG |
4.826.449 |
Không TSBĐ |
4.343.804 |
4.343.804 |
|
299 |
NGUYỄN MINH TRỰC |
10.629.648 |
Không TSBĐ |
9.566.683 |
9.566.683 |
|
300 |
ĐẶNG DANG |
30.575.742 |
Không TSBĐ |
27.518.168 |
27.518.168 |
|
301 |
TRỊNH CHÍ ĐỨC |
3.172.140 |
Không TSBĐ |
2.854.926 |
2.854.926 |
|
302 |
HỒ HỮU ĐANG |
6.439.936 |
Không TSBĐ |
5.795.942 |
5.795.942 |
|
303 |
TRẦN CÔNG MINH |
10.900.446 |
Không TSBĐ |
9.810.401 |
9.810.401 |
|
304 |
PHẠM PHƯỚC HUỆ |
11.991.432 |
Không TSBĐ |
10.850.693 |
10.850.693 |
|
305 |
LÊ NGỌC TÙNG |
8.284.148 |
Không TSBĐ |
7.455.733 |
7.455.733 |
|
306 |
NGUYỄN THẾ PHONG LƯU |
6.875.176 |
Không TSBĐ |
6.187.658 |
6.187.658 |
|
307 |
CHÂU VĂN LẮM |
3.342.005 |
Không TSBĐ |
3.007.805 |
3.007.805 |
|
308 |
HUỲNH VĂN NHỎ |
12.818.749 |
Không TSBĐ |
11.536.874 |
11.536.874 |
|
309 |
TRẦN THANH PHÚ |
4.779.466 |
Không TSBĐ |
4.301.519 |
4.301.519 |
|
310 |
NGUYỄN XUÂN LINH |
860.165 |
Không TSBĐ |
774.149 |
774.149 |
|
311 |
NGÔ THỊ THÙY TRANG |
4.473.805 |
Không TSBĐ |
4.026.425 |
4.026.425 |
|
312 |
TRẦN HOÀNG TRÍ |
921.484 |
Không TSBĐ |
829.336 |
829.336 |
|
313 |
BÙI ĐÌNH THỨC |
54.179.359 |
Không TSBĐ |
51.105.932 |
51.105.932 |
|
314 |
HÀ VŨ THẠCH |
4.365.213 |
Không TSBĐ |
3.928.692 |
3.928.692 |
|
315 |
HỒ NGỌC THIỆN |
9.998.397 |
Không TSBĐ |
8.998.557 |
8.998.557 |
|
316 |
NGUYỄN CHÍ CÔNG |
7.077.848 |
Không TSBĐ |
6.370.063 |
6.370.063 |
|
317 |
PHẠM CÔNG TÂN |
14.340.645 |
Không TSBĐ |
12.906.581 |
12.906.581 |
|
318 |
LÊ MINH CHÂU |
647.426 |
Không TSBĐ |
582.683 |
582.683 |
|
319 |
ĐẶNG TRẦN GIANG |
2.037.748 |
Không TSBĐ |
1.833.973 |
1.833.973 |
|
320 |
NGUYỄN HỮU TÀI |
2.735.281 |
Không TSBĐ |
2.461.753 |
2.461.753 |
|
321 |
KHƯU VĂN TRƯỜNG |
18.507.356 |
Không TSBĐ |
16.656.620 |
16.656.620 |
|
322 |
VÕ VĂN TY |
14.995.293 |
Không TSBĐ |
13.495.764 |
13.495.764 |
|
323 |
TRẦN VĂN THƯƠNG |
2.551.985 |
Không TSBĐ |
2.296.787 |
2.296.787 |
|
324 |
PHẠM VĂN VINH |
3.169.303 |
Không TSBĐ |
2.852.373 |
2.852.373 |
|
325 |
TRẦN THÀNH ĐỊNH |
74.280.595 |
Không TSBĐ |
67.196.988 |
67.196.988 |
|
326 |
TĂNG THỊ THANH HƯƠNG |
4.613.247 |
Không TSBĐ |
4.151.922 |
4.151.922 |
|
327 |
HUỲNH THẾ DŨNG |
4.675.250 |
Không TSBĐ |
4.207.725 |
4.207.725 |
|
328 |
TRỊNH HOÀNG PHÚC |
16.513.071 |
Không TSBĐ |
14.861.764 |
14.861.764 |
|
329 |
HUỲNH ĐOÀN PHÁT |
16.371.091 |
Không TSBĐ |
14.733.982 |
14.733.982 |
|
330 |
DIỆP HUỲNH KHẢI ĐỊNH |
6.342.464 |
Không TSBĐ |
5.708.218 |
5.708.218 |
|
331 |
TRẦN NAM SƠN |
90.991.646 |
Không TSBĐ |
81.892.481 |
81.892.481 |
|
332 |
DANH HOÀNG HIẾU |
14.023.218 |
Không TSBĐ |
12.620.896 |
12.620.896 |
|
333 |
PHẠM HIẾU THIỆN |
18.303.050 |
Không TSBĐ |
16.472.745 |
16.472.745 |
|
334 |
NGUYỄN VĂN ĐỨC |
8.338.223 |
Không TSBĐ |
7.504.401 |
7.504.401 |
|
335 |
LÂM HOÀNG KHANG |
7.105.777 |
Không TSBĐ |
6.395.199 |
6.395.199 |
|
336 |
LÊ NGUYỄN HOÀNG ĐẠT |
5.027.315 |
Không TSBĐ |
4.524.584 |
4.524.584 |
|
337 |
VÕ THỊ HOÀNG OANH |
21.708.649 |
Không TSBĐ |
19.537.784 |
19.537.784 |
|
338 |
LÊ VĂN THÁI VƯƠNG |
17.147.603 |
Không TSBĐ |
15.432.843 |
15.432.843 |
|
339 |
NGUYỄN VĂN TOÀN |
13.063.634 |
Không TSBĐ |
11.757.271 |
11.757.271 |
|
340 |
ĐINH HOÀI PHÚC |
5.579.498 |
Không TSBĐ |
5.021.548 |
5.021.548 |
|
341 |
LÊ VĂN ĐUA |
6.799.223 |
Không TSBĐ |
6.119.301 |
6.119.301 |
|
342 |
NGUYỄN THẮNG |
5.876.800 |
Không TSBĐ |
5.289.120 |
5.289.120 |
|
343 |
NGUYỄN XUÂN THUẬN |
7.695.395 |
Không TSBĐ |
6.925.856 |
6.925.856 |
|
344 |
NGUYỄN CAO CƯỜNG |
21.483.964 |
Không TSBĐ |
19.335.568 |
19.335.568 |
|
345 |
NGUYỄN QUANG VỸ |
5.910.806 |
Không TSBĐ |
5.319.725 |
5.319.725 |
|
346 |
BÙI THANH NGOAN |
7.140.423 |
Không TSBĐ |
6.426.381 |
6.426.381 |
|
347 |
NGUYỄN VĂN ĐẶNG |
7.152.948 |
Không TSBĐ |
6.437.653 |
6.437.653 |
|
348 |
HOÀNG MINH TRÍ |
17.896.884 |
Không TSBĐ |
16.107.196 |
16.107.196 |
|
349 |
PHẠM SƠN TÂY |
8.336.971 |
Không TSBĐ |
7.503.274 |
7.503.274 |
|
350 |
NGUYỄN TẤN ĐẠT |
33.583.694 |
Không TSBĐ |
30.225.325 |
30.225.325 |
|
351 |
NGUYỄN THANH TUẤN |
10.436.139 |
Không TSBĐ |
9.392.525 |
9.392.525 |
|
352 |
LÊ VÕ ĐĂNG KHOA |
7.990.742 |
Không TSBĐ |
7.191.668 |
7.191.668 |
|
353 |
TRẦN THANH MINH |
15.894.573 |
Không TSBĐ |
14.305.116 |
14.305.116 |
|
354 |
VÕ MINH TÂM |
11.939.889 |
Không TSBĐ |
10.745.900 |
10.745.900 |
|
355 |
HUỲNH LÊ HUY |
11.103.884 |
Không TSBĐ |
9.993.496 |
9.993.496 |
|
356 |
TRẦN PHAN ĐỨC TUẤN |
11.544.445 |
Không TSBĐ |
10.390.001 |
10.390.001 |
|
357 |
CAO HẢI ĐẢO |
7.405.799 |
Không TSBĐ |
6.665.219 |
6.665.219 |
|
358 |
MAI NGỌC ĐỨC |
5.079.744 |
Không TSBĐ |
4.571.770 |
4.571.770 |
|
359 |
HUỲNH TẤN THỨ |
9.444.445 |
Không TSBĐ |
8.500.001 |
8.500.001 |
|
360 |
HUỲNH THANH TRƯỜNG |
19.920.214 |
Không TSBĐ |
17.928.193 |
17.928.193 |
|
361 |
HỒ SỸ BẢO |
64.633.338 |
Không TSBĐ |
60.140.476 |
60.140.476 |
|
362 |
ĐẶNG QUỐC TRƯỜNG |
1.261.437 |
Không TSBĐ |
1.135.293 |
1.135.293 |
|
|
CỘNG |
5.297.836.531 |
0 |
4.810.511.487 |
4.810.511.487 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.
- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.
- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 1/7/2025 đến 16h00 ngày 3/7/2025.
- Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 3/7/2025 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 3/7/2025 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá
Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.
5. Thông tin liên hệ:
- Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank
- Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!