VietinBank thông báo bán các khoản nợ

30/06/2025 02:19
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng để thu hồi nợ, thông tin cụ thể như sau:

1. Thông tin về khoản nợ

Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:

Đơn vị: Đồng

TT

Tên khách hàng

Giá trị ghi sổ khoản nợ
 
(bao gồm: gốc, lãi, lãi phạt)

Tài sản bảo đảm

Giá bán khởi điểm

Tiền đặt trước

1

TRỊNH TRUNG HIẾU

19.559.481

Không TSBĐ

17.835.324

17.835.324

2

TRẦN MINH QUYẾT

6.897.288

Không TSBĐ

6.207.559

6.207.559

3

NGUYỄN ANH ĐỨC

3.987.032

Không TSBĐ

3.588.329

3.588.329

4

ĐOÀN VĂN TUẤN

13.058.221

Không TSBĐ

11.752.399

11.752.399

5

NGÔ HỒNG QUÂN

22.049.994

Không TSBĐ

19.844.995

19.844.995

6

HÀ VĂN HUY

16.500.275

Không TSBĐ

14.850.248

14.850.248

7

ĐỒNG QUANG QUYẾT

4.827.911

Không TSBĐ

4.345.120

4.345.120

8

NGUYỄN THÚY NGA

50.174.197

Không TSBĐ

45.379.449

45.379.449

9

ĐẶNG VIỆT HƯNG

3.000.444

Không TSBĐ

2.700.400

2.700.400

10

ĐẶNG THÀNH TRUNG

28.557.908

Không TSBĐ

25.731.590

25.731.590

11

TRẦN VĂN TUẤN

3.479.112

Không TSBĐ

3.131.201

3.131.201

12

LÊ ĐỨC TÚ

4.698.570

Không TSBĐ

4.228.713

4.228.713

13

LÊ PHƯỚC SANG

13.875.237

Không TSBĐ

12.487.713

12.487.713

14

VŨ MẠNH PHONG

2.953.814

Không TSBĐ

2.658.433

2.658.433

15

PHÙNG NGỌC THẮNG

23.006.932

Không TSBĐ

21.328.969

21.328.969

16

NGUYỄN QUANG ĐẠO

8.556.069

Không TSBĐ

7.700.462

7.700.462

17

VŨ MINH QUANG

10.757.134

Không TSBĐ

9.681.421

9.681.421

18

NGUYỄN VĂN DŨNG

9.214.005

Không TSBĐ

8.292.605

8.292.605

19

PHẠM NGỌC HOÀNG

9.477.681

Không TSBĐ

8.529.913

8.529.913

20

TRIỆU VĂN HÙNG

20.082.656

Không TSBĐ

18.658.489

18.658.489

21

PHÙNG MẠNH HƯNG

8.704.572

Không TSBĐ

7.834.115

7.834.115

22

NGUYỄN KIÊN TRUNG

2.920.361

Không TSBĐ

2.628.325

2.628.325

23

TRẦN TUẤN ANH

25.401.781

Không TSBĐ

22.861.603

22.861.603

24

VŨ VĂN ĐẠT

9.849.665

Không TSBĐ

8.864.699

8.864.699

25

NGUYỄN VĂN HÙNG

4.655.915

Không TSBĐ

4.190.324

4.190.324

26

TỐNG VĂN HOÀNG

17.535.899

Không TSBĐ

15.782.309

15.782.309

27

NGUYỄN VĂN TUẤN

58.312.452

Không TSBĐ

54.258.139

54.258.139

28

NGUYỄN VĂN TÀI

26.562.985

Không TSBĐ

25.042.223

25.042.223

29

PHẠM NGỌC KHANG

4.502.740

Không TSBĐ

4.052.466

4.052.466

30

NGUYỄN ĐÌNH THINH

9.919.710

Không TSBĐ

8.927.739

8.927.739

31

NGUYỄN VIỆT LINH

7.516.141

Không TSBĐ

6.764.527

6.764.527

32

TRẦN CÔNG HIẾU

155.020

Không TSBĐ

139.518

139.518

33

TRẦN THẾ MẠNH

1.489.627

Không TSBĐ

1.340.664

1.340.664

34

PHẠM HỒNG SƠN

49.118.720

Không TSBĐ

44.206.848

44.206.848

35

NGUYỄN BẢO TRUNG

76.305.186

Không TSBĐ

69.942.439

69.942.439

36

NGUYỄN VĂN THANH

7.728.804

Không TSBĐ

6.955.924

6.955.924

37

NGUYỄN VĂN QUANG

240.140

Không TSBĐ

216.126

216.126

38

VŨ VĂN THAO

4.483.682

Không TSBĐ

4.035.314

4.035.314

39

NGUYỄN ĐỨC HUY

9.109.632

Không TSBĐ

8.198.669

8.198.669

40

TĂNG VĂN THANH

3.914.014

Không TSBĐ

3.522.613

3.522.613

41

NGUYỄN VĂN DOANH

17.257.178

Không TSBĐ

15.531.460

15.531.460

42

HOÀNG VĂN SƠN

10.457.028

Không TSBĐ

9.411.325

9.411.325

43

NGUYỄN ĐỨC HẢI

25.716.717

Không TSBĐ

23.145.045

23.145.045

44

HOÀNG VIỆT HOÀNG

5.914.389

Không TSBĐ

5.322.950

5.322.950

45

NGUYỄN VĂN LINH

10.809.756

Không TSBĐ

9.728.780

9.728.780

46

LƯƠNG HỒNG NHẬT

3.737.926

Không TSBĐ

3.364.133

3.364.133

47

PHẠM VĂN HÀ

2.898.966

Không TSBĐ

2.609.069

2.609.069

48

NGUYỄN VĂN THUẬN

10.156.308

Không TSBĐ

9.180.705

9.180.705

49

ĐINH ANH TUẤN

1.390.375

Không TSBĐ

1.251.338

1.251.338

50

HÀ HẢI NAM

3.745.550

Không TSBĐ

3.370.995

3.370.995

51

NGUYỄN THANH HIẾU

17.375.599

Không TSBĐ

16.151.594

16.151.594

52

TRẦN QUỐC VƯƠNG

3.611.653

Không TSBĐ

3.250.488

3.250.488

53

NGUYỄN VĂN ĐỘ

3.318.283

Không TSBĐ

2.986.455

2.986.455

54

NGUYỄN VĂN TƯỜNG

70.772.081

Không TSBĐ

65.797.982

65.797.982

55

PHẠM VĂN ĐỈNH

8.366.510

Không TSBĐ

7.529.859

7.529.859

56

NGUYỄN QUANG THÀNH

1.681.191

Không TSBĐ

1.513.072

1.513.072

57

MẪN MINH HOÀNG

5.712.938

Không TSBĐ

5.141.644

5.141.644

58

HOÀNG TIẾN

13.150.955

Không TSBĐ

11.835.860

11.835.860

59

VÕ ĐỨC TUÂN

5.197.707

Không TSBĐ

4.677.936

4.677.936

60

NGUYỄN THẢO NGUYÊN

22.805.633

Không TSBĐ

20.525.070

20.525.070

61

NGUYỄN ĐOÀN QUỐC HUY

24.134.428

Không TSBĐ

21.720.985

21.720.985

62

KHIẾU XUÂN HÙNG

376.198

Không TSBĐ

338.578

338.578

63

ĐÀO ANH CẨM

5.921.419

Không TSBĐ

5.329.277

5.329.277

64

NGUYỄN XUÂN LUÂN

10.418.722

Không TSBĐ

9.376.850

9.376.850

65

LÊ TOÀN CHƯƠNG

390.747

Không TSBĐ

359.369

359.369

66

NGUYỄN VĂN LUẬN

8.601.519

Không TSBĐ

7.741.367

7.741.367

67

XA THANH TIÊN

39.156.655

Không TSBĐ

35.240.990

35.240.990

68

NGUYỄN XUÂN QUANG

8.210.629

Không TSBĐ

7.389.566

7.389.566

69

VŨ THẾ ĐIỀN

4.809.368

Không TSBĐ

4.328.431

4.328.431

70

BÙI CÔNG HƯNG

5.402.349

Không TSBĐ

4.862.114

4.862.114

71

NGUYỄN MINH TÂM

16.824.915

Không TSBĐ

15.142.424

15.142.424

72

VÕ PHƯỚC XUÂN

17.202.102

Không TSBĐ

15.481.892

15.481.892

73

NGUYỄN CHÍ NHÂN

10.843.638

Không TSBĐ

9.759.274

9.759.274

74

PHẠM XUÂN SANG

11.887.474

Không TSBĐ

10.698.727

10.698.727

75

VÕ THẾ TOÀN

3.035.934

Không TSBĐ

2.732.341

2.732.341

76

NGUYỄN ĐÌNH CÓ

25.550.014

Không TSBĐ

22.995.013

22.995.013

77

NGUYỄN MẠNH THÀNH

23.233.851

Không TSBĐ

20.976.577

20.976.577

78

HỒ SĨ VŨ

4.286.243

Không TSBĐ

3.916.060

3.916.060

79

ĐẶNG TRƯƠNG MINH HẢI

2.954.998

Không TSBĐ

2.659.498

2.659.498

80

NGUYỄN VĂN MINH THÔNG

7.621.489

Không TSBĐ

6.859.340

6.859.340

81

CHÂU MINH TÂN

1.232.147

Không TSBĐ

1.108.932

1.108.932

82

DƯƠNG HẢI PHẬN

4.524.551

Không TSBĐ

4.072.096

4.072.096

83

TRẦN VĂN SƠN

16.659.880

Không TSBĐ

14.993.892

14.993.892

84

NGUYỄN VĂN THẠCH

20.506.048

Không TSBĐ

18.455.443

18.455.443

85

PHẠM ĐỨC TRỌNG

5.556.959

Không TSBĐ

5.001.263

5.001.263

86

ĐỖ NHỰT QUÍ

19.004.520

Không TSBĐ

17.104.068

17.104.068

87

ĐẶNG VĂN QUYỀN

4.980.744

Không TSBĐ

4.572.023

4.572.023

88

TỐNG HOÀNG HẢI

4.004.401

Không TSBĐ

3.603.961

3.603.961

89

TRẦN QUANG NHỰT

8.457.074

Không TSBĐ

7.611.367

7.611.367

90

NGUYỄN HỒNG TIỀN

3.531.049

Không TSBĐ

3.177.944

3.177.944

91

PHẠM HỒNG KHANH

52.258.542

Không TSBĐ

49.274.768

49.274.768

92

LÊ CÔNG TRƯỞNG

8.502.274

Không TSBĐ

7.652.047

7.652.047

93

MAI PHƯỚC HẢI

5.164.888

Không TSBĐ

4.785.780

4.785.780

94

PHAN VĂN THẬN

16.840.353

Không TSBĐ

15.156.318

15.156.318

95

NGUYỄN HUY HỮU

705.859

Không TSBĐ

635.273

635.273

96

NGUYỄN MINH TÂM

11.499.138

Không TSBĐ

10.349.224

10.349.224

97

TRẦN THỊ CẨM ĐƯỜNG

8.193.027

Không TSBĐ

7.373.724

7.373.724

98

TRẦN THANH VÂN

25.998.358

Không TSBĐ

23.398.522

23.398.522

99

PHẠM THÀNH TIẾN

19.398.919

Không TSBĐ

17.459.027

17.459.027

100

TRẦN MINH CƯỜNG

32.446.943

Không TSBĐ

29.202.249

29.202.249

101

ĐẶNG THANH TÙNG

12.531.907

Không TSBĐ

11.278.716

11.278.716

102

PHẠM DUY THÀNH

16.037.352

Không TSBĐ

14.433.617

14.433.617

103

NGUYỄN NHƯ TRÌNH

11.899.480

Không TSBĐ

10.709.532

10.709.532

104

NGÔ NGỌC TIẾN

4.166.559

Không TSBĐ

3.749.903

3.749.903

105

ĐOÀN TĂNG KHÁNH MINH

17.482.229

Không TSBĐ

15.734.006

15.734.006

106

HỒ NGỌC ĐÔNG

2.615.304

Không TSBĐ

2.353.774

2.353.774

107

TRẦN VĂN LIÊM

13.858.397

Không TSBĐ

12.472.557

12.472.557

108

NGUYỄN LAN THANH

64.344.219

Không TSBĐ

58.088.180

58.088.180

109

HÀ CÔNG THÀNH

8.630.335

Không TSBĐ

7.767.302

7.767.302

110

LÊ THÀNH TÍN

12.798.922

Không TSBĐ

11.519.030

11.519.030

111

HOÀNG VĂN PHÁT

15.785.963

Không TSBĐ

14.207.367

14.207.367

112

HUỲNH THANH BẢO

15.194.685

Không TSBĐ

13.675.217

13.675.217

113

VÕ TẤN DŨNG NGHIÊM

1.333.945

Không TSBĐ

1.200.551

1.200.551

114

VŨ ANH HOÀNG

8.235.417

Không TSBĐ

7.411.875

7.411.875

115

HỒ ĐẮC TRUNG TUẤN

13.461.085

Không TSBĐ

12.114.977

12.114.977

116

NGUYỄN VĂN TRUNG

11.868.332

Không TSBĐ

10.681.499

10.681.499

117

ĐỖ TRUNG TÍN

6.013.978

Không TSBĐ

5.412.580

5.412.580

118

LÊ THÁI BẢO

22.014.158

Không TSBĐ

19.812.742

19.812.742

119

CHU THANH TÙNG

9.499.341

Không TSBĐ

8.549.407

8.549.407

120

TRẦN MINH KHA

9.011.213

Không TSBĐ

8.110.092

8.110.092

121

VÕ GIA THÀNH

40.723.045

Không TSBĐ

36.650.741

36.650.741

122

PHẠM VĂN QUYỀN

23.158.573

Không TSBĐ

21.515.093

21.515.093

123

TRẦN HÁN THỊNH

6.153.139

Không TSBĐ

5.537.825

5.537.825

124

TRƯƠNG HÓC LỐN

5.682.881

Không TSBĐ

5.114.593

5.114.593

125

NGUYỄN HOÀNG PHÚC

35.633.562

Không TSBĐ

32.070.206

32.070.206

126

HUỲNH HIẾT

40.386.380

Không TSBĐ

36.347.742

36.347.742

127

NGUYỄN VĂN DƯ

12.406.986

Không TSBĐ

11.166.287

11.166.287

128

NGUYỄN THANH PHƯƠNG

4.767.333

Không TSBĐ

4.290.600

4.290.600

129

NGUYỄN MINH ĐẶC

2.869.782

Không TSBĐ

2.582.804

2.582.804

130

SẰM ANH LINH

9.174.309

Không TSBĐ

8.256.878

8.256.878

131

ĐINH DUY ANH

17.754.969

Không TSBĐ

15.979.472

15.979.472

132

LÊ THÀNH PHÁT

7.728.644

Không TSBĐ

6.955.780

6.955.780

133

PHẠM SỸ HUY

2.167.735

Không TSBĐ

1.950.962

1.950.962

134

NGUYỄN NGỌC DIỆN

2.253.311

Không TSBĐ

2.027.980

2.027.980

135

NGUYỄN VĂN TÂM

35.243.932

Không TSBĐ

31.719.539

31.719.539

136

VÕ VĂN SUÔL

7.027.947

Không TSBĐ

6.325.152

6.325.152

137

TẠ QUANG ĐẠI

6.101.552

Không TSBĐ

5.491.397

5.491.397

138

NGUYỄN THANH LUẬN

20.164.604

Không TSBĐ

18.148.144

18.148.144

139

NGUYỄN HUY TOÀN

7.943.558

Không TSBĐ

7.149.202

7.149.202

140

LƯƠNG VĂN TOÀN

970.505

Không TSBĐ

873.455

873.455

141

NGUYỄN VĂN SỸ

6.072.409

Không TSBĐ

5.465.168

5.465.168

142

DƯƠNG CÔNG VIÊN

16.514.791

Không TSBĐ

14.863.312

14.863.312

143

HUỲNH VĂN PHÚC

16.976.295

Không TSBĐ

15.278.666

15.278.666

144

LÊ DUY VƯƠNG

48.513.792

Không TSBĐ

44.294.932

44.294.932

145

ĐOÀN VĂN NHẬT

4.962.101

Không TSBĐ

4.465.891

4.465.891

146

MAI TRỌNG HÂN

3.990.439

Không TSBĐ

3.591.395

3.591.395

147

NGUYỄN VĂN TRIỀU

19.863.756

Không TSBĐ

18.449.765

18.449.765

148

NGUYỄN HOÀNG TRỌNG

16.586.798

Không TSBĐ

14.928.118

14.928.118

149

ĐẶNG TRUNG KHÁNH

3.427.048

Không TSBĐ

3.084.343

3.084.343

150

ĐỖ THANH TÙNG

31.057.149

Không TSBĐ

27.951.434

27.951.434

151

TRẦN VĂN PHƯỚC

41.585.236

Không TSBĐ

37.426.712

37.426.712

152

TRẦN MINH LUẬN

5.921.376

Không TSBĐ

5.329.238

5.329.238

153

NGUYỄN NAM DƯƠNG

15.667.490

Không TSBĐ

14.100.741

14.100.741

154

HUỲNH THÀNH ĐẠT

15.307.139

Không TSBĐ

13.933.938

13.933.938

155

HUỲNH HOÀNG NAM

55.486.638

Không TSBĐ

49.937.974

49.937.974

156

TRẦN THANH LAM

8.279.763

Không TSBĐ

7.451.787

7.451.787

157

LẠI VĂN PHI

6.787.805

Không TSBĐ

6.109.025

6.109.025

158

NGUYỄN VŨ SANG

6.677.615

Không TSBĐ

6.009.854

6.009.854

159

VÕ TRƯỜNG GIANG

6.784.039

Không TSBĐ

6.105.635

6.105.635

160

NGÔ HỮU TRUNG

10.180.449

Không TSBĐ

9.162.404

9.162.404

161

PHẠM TRƯỜNG HẢI

1.084.266

Không TSBĐ

975.839

975.839

162

TRẦN HUY BỘ

3.324.573

Không TSBĐ

2.992.116

2.992.116

163

LÊ QUANG LAN

87.667.723

Không TSBĐ

80.409.228

80.409.228

164

TIÊU VĂN PHƯỜNG

6.366.553

Không TSBĐ

5.729.898

5.729.898

165

TRÀ VĂN TUẤN

843.454

Không TSBĐ

759.109

759.109

166

MÃ ĐẠI MINH

7.577.019

Không TSBĐ

6.819.317

6.819.317

167

PHAN VĂN LÝ

3.344.454

Không TSBĐ

3.010.009

3.010.009

168

PHẠM VĨNH TÀI

7.490.717

Không TSBĐ

6.741.645

6.741.645

169

NGUYỄN HUỲNH HẢI ĐĂNG

6.101.513

Không TSBĐ

5.655.597

5.655.597

170

NGUYỄN HỮU TUẤN

9.692.325

Không TSBĐ

8.867.997

8.867.997

171

CAO TẤN PHÁT

7.231.700

Không TSBĐ

6.508.530

6.508.530

172

PHÙ CƠ TIẾN

6.979.419

Không TSBĐ

6.281.477

6.281.477

173

NGUYỄN VĂN PHÚC

20.264.803

Không TSBĐ

18.238.323

18.238.323

174

DƯƠNG HÙNG CƯỜNG

11.630.153

Không TSBĐ

10.467.138

10.467.138

175

LÊ PHƯỚC THI

6.063.859

Không TSBĐ

5.457.473

5.457.473

176

VÕ TRUNG TÍNH

21.917.001

Không TSBĐ

19.725.301

19.725.301

177

NGUYỄN PHÚC LỘC

6.363.871

Không TSBĐ

5.727.484

5.727.484

178

NGUYỄN VĂN THẾ

6.236.042

Không TSBĐ

5.612.438

5.612.438

179

NGUYỄN VĂN HUY

7.577.050

Không TSBĐ

6.819.345

6.819.345

180

LÝ HỮU TÂN

6.423.371

Không TSBĐ

5.781.034

5.781.034

181

NGUYỄN HOA KỲ

2.253.344

Không TSBĐ

2.064.840

2.064.840

182

ĐINH LONG THẮNG

14.157.558

Không TSBĐ

12.741.802

12.741.802

183

BẢO TRƯỜNG

461.816

Không TSBĐ

415.634

415.634

184

LẠI VĂN QUANG

9.969.245

Không TSBĐ

8.972.321

8.972.321

185

LÊ PHƯỚC BỀN

832.797

Không TSBĐ

749.517

749.517

186

LÊ KHÁNH NGUYÊN

10.310.701

Không TSBĐ

9.279.631

9.279.631

187

VÕ VĂN THANH

3.279.212

Không TSBĐ

2.951.291

2.951.291

188

TRẦN THANH TOÀN

19.100.037

Không TSBĐ

17.190.033

17.190.033

189

NGUYỄN NGỌC NHẨN

2.668.147

Không TSBĐ

2.436.328

2.436.328

190

NGÔ NHƯ QUỲNH

1.064.804

Không TSBĐ

958.324

958.324

191

CAO MINH NGỌC

8.460.578

Không TSBĐ

7.614.520

7.614.520

192

LÊ TRUNG TÍN

34.445.367

Không TSBĐ

31.164.240

31.164.240

193

DƯƠNG HÙNG DŨ

18.799.911

Không TSBĐ

16.919.920

16.919.920

194

VIÊN ĐÌNH HOÀNG

93.393.896

Không TSBĐ

86.857.839

86.857.839

195

TRẦN VĂN MINH

5.224.817

Không TSBĐ

4.702.335

4.702.335

196

TRƯƠNG VĂN HẠNH

1.642.750

Không TSBĐ

1.478.475

1.478.475

197

HÀ HỮU THANH

7.160.164

Không TSBĐ

6.444.148

6.444.148

198

DANH THỊ THẢO

24.939.001

Không TSBĐ

22.445.101

22.445.101

199

TRẦN VĂN LƯỢM

8.585.946

Không TSBĐ

7.765.385

7.765.385

200

NGUYỄN THỊ MỸ NGUYỆT

171.432

Không TSBĐ

154.289

154.289

201

NGUYỄN DANH NGHĨA

81.689.583

Không TSBĐ

77.039.361

77.039.361

202

TRẦN THÁI DƯƠNG

11.458.728

Không TSBĐ

10.312.855

10.312.855

203

TRẦN BÉ PHƯƠNG

8.033.123

Không TSBĐ

7.229.811

7.229.811

204

LÊ DUY TRINH

435.556

Không TSBĐ

392.000

392.000

205

LÊ HOÀNG MINH

6.917.615

Không TSBĐ

6.225.854

6.225.854

206

ĐÀO PHÚ BẢO

7.710.036

Không TSBĐ

6.939.032

6.939.032

207

NGUYỄN VĂN KIÊN

1.476.686

Không TSBĐ

1.329.017

1.329.017

208

NGUYỄN TRỌNG PHÚC

6.655.502

Không TSBĐ

5.989.952

5.989.952

209

NGUYỄN THÁI BÌNH

11.104.290

Không TSBĐ

9.993.861

9.993.861

210

CHÂU TÂM PHÚC

5.878.008

Không TSBĐ

5.290.207

5.290.207

211

ĐỖ CAO THẮNG

4.734.326

Không TSBĐ

4.260.893

4.260.893

212

PHẠM HOÀNG LONG

26.767.100

Không TSBĐ

25.242.298

25.242.298

213

NGUYỄN XUÂN HIỀN

13.572.384

Không TSBĐ

12.215.146

12.215.146

214

TRƯƠNG THÁI VINH

1.916.548

Không TSBĐ

1.724.893

1.724.893

215

LÂM QUÁCH NGỌC LONG

36.129.555

Không TSBĐ

32.516.600

32.516.600

216

NGUYỄN THU TRANG

90.819.479

Không TSBĐ

82.071.252

82.071.252

217

TRỊNH HỒNG NGHĨA

6.946.623

Không TSBĐ

6.251.961

6.251.961

218

DIỆP THỊ KIM HẢO

12.808.634

Không TSBĐ

11.527.771

11.527.771

219

TĂNG QUỐC THÔNG

15.934.933

Không TSBĐ

14.341.440

14.341.440

220

VŨ HỒNG QUÂN

19.767.041

Không TSBĐ

17.790.337

17.790.337

221

NGUYỄN PHƯỚC TÀI

8.184.158

Không TSBĐ

7.365.742

7.365.742

222

PHÙNG NGUYỄN SĨ NGUYÊN

15.516.302

Không TSBĐ

13.964.672

13.964.672

223

PHAN HỮU NHÂN

6.968.779

Không TSBĐ

6.271.901

6.271.901

224

KHẤU THỊ PHƯỢNG

40.823.870

Không TSBĐ

37.812.042

37.812.042

225

TĂNG THỊ HUẾ HƯƠNG

27.603.945

Không TSBĐ

24.843.551

24.843.551

226

PHAN HỒNG PHÚC

6.072.093

Không TSBĐ

5.629.673

5.629.673

227

NGUYỄN ĐỨC THÀNH

5.603.776

Không TSBĐ

5.043.398

5.043.398

228

TRƯƠNG HOÀI PHONG

1.450.217

Không TSBĐ

1.305.195

1.305.195

229

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO

78.223.153

Không TSBĐ

70.790.129

70.790.129

230

NGUYỄN THỊ BÉ NGOAN

19.296.352

Không TSBĐ

17.366.717

17.366.717

231

NGUYỄN VĂN LỰC

19.551.937

Không TSBĐ

17.596.743

17.596.743

232

VÕ CÔNG TIẾN

27.811.367

Không TSBĐ

26.219.892

26.219.892

233

NGUYỄN VĂN SANG

403.041

Không TSBĐ

362.737

362.737

234

LÊ ĐÌNH CÀNH

6.829.483

Không TSBĐ

6.146.535

6.146.535

235

LÊ HỒNG DÔ

4.339.886

Không TSBĐ

3.905.897

3.905.897

236

PHẠM QUỐC TRIỀU

23.955.289

Không TSBĐ

21.559.760

21.559.760

237

LÊ THỊ KIỀU LOAN

9.395.377

Không TSBĐ

8.455.839

8.455.839

238

NGUYỄN XUÂN TÀI

7.850.495

Không TSBĐ

7.065.446

7.065.446

239

LAI CHÍ TẠO

9.671.804

Không TSBĐ

8.704.624

8.704.624

240

TRẦN HỮU ĐỘ

6.218.798

Không TSBĐ

5.596.918

5.596.918

241

VÕ TRƯƠNG MINH CAO

9.618.597

Không TSBĐ

8.656.737

8.656.737

242

VÕ VĂN DŨNG

13.805.244

Không TSBĐ

12.424.720

12.424.720

243

PHÙNG VĂN PHƯƠNG

13.202.785

Không TSBĐ

11.882.507

11.882.507

244

LÊ TUẤN PHONG

7.829.863

Không TSBĐ

7.229.808

7.229.808

245

HUỲNH QUANG VINH

11.192.287

Không TSBĐ

10.408.293

10.408.293

246

NGUYỄN KHÁNH HOÀNG

12.284.991

Không TSBĐ

11.056.492

11.056.492

247

NGUYỄN MẠNH THẮNG

18.686.745

Không TSBĐ

16.919.850

16.919.850

248

LÊ BẢO ĐẠI

6.366.294

Không TSBĐ

5.729.665

5.729.665

249

ĐỖ TẤN LỘC

21.830.131

Không TSBĐ

20.304.579

20.304.579

250

BÙI ĐỨC TRÍ

34.417.137

Không TSBĐ

30.975.423

30.975.423

251

NGUYỄN HỒNG VĨNH

10.719.715

Không TSBĐ

9.647.744

9.647.744

252

NGUYỄN KHAI NHI

10.944.736

Không TSBĐ

9.850.262

9.850.262

253

HỒ VĂN PHƯƠNG

20.196.214

Không TSBĐ

18.176.593

18.176.593

254

THIỀU THỊ HUYỀN NGA

1.541.796

Không TSBĐ

1.387.616

1.387.616

255

DOÃN NGUYỄN LONG HOÀNG

15.225.072

Không TSBĐ

13.702.565

13.702.565

256

TRẦN QUỐC TRUNG

88.937.549

Không TSBĐ

80.440.504

80.440.504

257

LƯƠNG HỮU TUẤN

10.283.249

Không TSBĐ

9.254.924

9.254.924

258

PHẠM HOÀNG KHÁNH

24.766.332

Không TSBĐ

22.969.943

22.969.943

259

LÊ VĂN NHỰT

34.944.590

Không TSBĐ

32.497.449

32.497.449

260

LÊ VĂN TIẾN

4.286.993

Không TSBĐ

3.858.294

3.858.294

261

ĐẶNG NGỌC MINH

8.136.625

Không TSBĐ

7.322.963

7.322.963

262

CAO CHÍ HẢI

6.672.961

Không TSBĐ

6.005.665

6.005.665

263

NGUYỄN HỮU THUẬN

14.074.306

Không TSBĐ

12.666.875

12.666.875

264

VÕ VĂN LÀNH

13.600.715

Không TSBĐ

12.240.644

12.240.644

265

HỒ VĂN HIỆP

40.662.475

Không TSBĐ

36.596.228

36.596.228

266

LÊ PHƯƠNG VŨ

87.475.827

Không TSBĐ

79.182.164

79.182.164

267

NGUYỄN ĐỨC TÝ

3.701.192

Không TSBĐ

3.331.073

3.331.073

268

PHẠM MINH VƯƠNG

80.600.676

Không TSBĐ

76.056.972

76.056.972

269

ĐẶNG HOÀNG LÂM

7.936.550

Không TSBĐ

7.142.895

7.142.895

270

NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG

4.007.903

Không TSBĐ

3.607.113

3.607.113

271

NGUYỄN HOÀNG PHI

2.709.138

Không TSBĐ

2.438.224

2.438.224

272

LÊ LONG NHẬT

4.562.275

Không TSBĐ

4.106.048

4.106.048

273

NGUYỄN VĂN NHÍ

85.440.680

Không TSBĐ

80.601.165

80.601.165

274

SỲ XƯỜNG KIỀN

25.106.241

Không TSBĐ

22.595.617

22.595.617

275

NGUYỄN VĂN HÙNG

29.296.390

Không TSBĐ

26.791.103

26.791.103

276

LÊ VĂN TẤN

6.353.702

Không TSBĐ

5.718.332

5.718.332

277

NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM

7.953.315

Không TSBĐ

7.157.984

7.157.984

278

LƯU VŨ PHƯƠNG KHANH

2.220.565

Không TSBĐ

1.998.509

1.998.509

279

NGUYỄN CHÂU ÂU

7.250.699

Không TSBĐ

6.525.629

6.525.629

280

ĐỖ VĂN BẮC

934.508

Không TSBĐ

841.057

841.057

281

NGUYỄN ĐỨC NHẬT LÂM

14.070.032

Không TSBĐ

12.663.029

12.663.029

282

PHẠM HOÀNG DUY

3.710.513

Không TSBĐ

3.339.462

3.339.462

283

HUỲNH HOÀNG

4.694.363

Không TSBĐ

4.224.927

4.224.927

284

TRƯƠNG HỒNG HIẾU

4.060.190

Không TSBĐ

3.654.171

3.654.171

285

HÀ HỮU LONG BẢO

15.408.813

Không TSBĐ

13.867.932

13.867.932

286

PHÍ NHẬT HẢI

14.108.219

Không TSBĐ

12.697.397

12.697.397

287

TỪ THANH KIM

4.153.079

Không TSBĐ

3.737.771

3.737.771

288

DIỆP BÙI TẤN KHOA

14.107.381

Không TSBĐ

12.696.643

12.696.643

289

LÊ VĂN CHÁNH

7.486.250

Không TSBĐ

6.737.625

6.737.625

290

VŨ QUANG TRIỀU

10.328.503

Không TSBĐ

9.295.653

9.295.653

291

HUỲNH HỒ TÂN

11.251.860

Không TSBĐ

10.126.674

10.126.674

292

TẠ BÁ NAM

5.517.345

Không TSBĐ

4.965.611

4.965.611

293

PHẠM VĂN CƯỜNG

11.931.385

Không TSBĐ

10.738.247

10.738.247

294

NGUYỄN TRƯỜNG GIANG

8.450.065

Không TSBĐ

7.605.059

7.605.059

295

DƯƠNG TRÍ ĐỨC

12.511.635

Không TSBĐ

11.445.728

11.445.728

296

NGUYỄN NGỌC NGHĨA

10.736.734

Không TSBĐ

9.663.061

9.663.061

297

VÕ THANH VIỆT

6.509.295

Không TSBĐ

5.858.366

5.858.366

298

NGUYỄN NHẬT KHANG

4.826.449

Không TSBĐ

4.343.804

4.343.804

299

NGUYỄN MINH TRỰC

10.629.648

Không TSBĐ

9.566.683

9.566.683

300

ĐẶNG DANG

30.575.742

Không TSBĐ

27.518.168

27.518.168

301

TRỊNH CHÍ ĐỨC

3.172.140

Không TSBĐ

2.854.926

2.854.926

302

HỒ HỮU ĐANG

6.439.936

Không TSBĐ

5.795.942

5.795.942

303

TRẦN CÔNG MINH

10.900.446

Không TSBĐ

9.810.401

9.810.401

304

PHẠM PHƯỚC HUỆ

11.991.432

Không TSBĐ

10.850.693

10.850.693

305

LÊ NGỌC TÙNG

8.284.148

Không TSBĐ

7.455.733

7.455.733

306

NGUYỄN THẾ PHONG LƯU

6.875.176

Không TSBĐ

6.187.658

6.187.658

307

CHÂU VĂN LẮM

3.342.005

Không TSBĐ

3.007.805

3.007.805

308

HUỲNH VĂN NHỎ

12.818.749

Không TSBĐ

11.536.874

11.536.874

309

TRẦN THANH PHÚ

4.779.466

Không TSBĐ

4.301.519

4.301.519

310

NGUYỄN XUÂN LINH

860.165

Không TSBĐ

774.149

774.149

311

NGÔ THỊ THÙY TRANG

4.473.805

Không TSBĐ

4.026.425

4.026.425

312

TRẦN HOÀNG TRÍ

921.484

Không TSBĐ

829.336

829.336

313

BÙI ĐÌNH THỨC

54.179.359

Không TSBĐ

51.105.932

51.105.932

314

HÀ VŨ THẠCH

4.365.213

Không TSBĐ

3.928.692

3.928.692

315

HỒ NGỌC THIỆN

9.998.397

Không TSBĐ

8.998.557

8.998.557

316

NGUYỄN CHÍ CÔNG

7.077.848

Không TSBĐ

6.370.063

6.370.063

317

PHẠM CÔNG TÂN

14.340.645

Không TSBĐ

12.906.581

12.906.581

318

LÊ MINH CHÂU

647.426

Không TSBĐ

582.683

582.683

319

ĐẶNG TRẦN GIANG

2.037.748

Không TSBĐ

1.833.973

1.833.973

320

NGUYỄN HỮU TÀI

2.735.281

Không TSBĐ

2.461.753

2.461.753

321

KHƯU VĂN TRƯỜNG

18.507.356

Không TSBĐ

16.656.620

16.656.620

322

VÕ VĂN TY

14.995.293

Không TSBĐ

13.495.764

13.495.764

323

TRẦN VĂN THƯƠNG

2.551.985

Không TSBĐ

2.296.787

2.296.787

324

PHẠM VĂN VINH

3.169.303

Không TSBĐ

2.852.373

2.852.373

325

TRẦN THÀNH ĐỊNH

74.280.595

Không TSBĐ

67.196.988

67.196.988

326

TĂNG THỊ THANH HƯƠNG

4.613.247

Không TSBĐ

4.151.922

4.151.922

327

HUỲNH THẾ DŨNG

4.675.250

Không TSBĐ

4.207.725

4.207.725

328

TRỊNH HOÀNG PHÚC

16.513.071

Không TSBĐ

14.861.764

14.861.764

329

HUỲNH ĐOÀN PHÁT

16.371.091

Không TSBĐ

14.733.982

14.733.982

330

DIỆP HUỲNH KHẢI ĐỊNH

6.342.464

Không TSBĐ

5.708.218

5.708.218

331

TRẦN NAM SƠN

90.991.646

Không TSBĐ

81.892.481

81.892.481

332

DANH HOÀNG HIẾU

14.023.218

Không TSBĐ

12.620.896

12.620.896

333

PHẠM HIẾU THIỆN

18.303.050

Không TSBĐ

16.472.745

16.472.745

334

NGUYỄN VĂN ĐỨC

8.338.223

Không TSBĐ

7.504.401

7.504.401

335

LÂM HOÀNG KHANG

7.105.777

Không TSBĐ

6.395.199

6.395.199

336

LÊ NGUYỄN HOÀNG ĐẠT

5.027.315

Không TSBĐ

4.524.584

4.524.584

337

VÕ THỊ HOÀNG OANH

21.708.649

Không TSBĐ

19.537.784

19.537.784

338

LÊ VĂN THÁI VƯƠNG

17.147.603

Không TSBĐ

15.432.843

15.432.843

339

NGUYỄN VĂN TOÀN

13.063.634

Không TSBĐ

11.757.271

11.757.271

340

ĐINH HOÀI PHÚC

5.579.498

Không TSBĐ

5.021.548

5.021.548

341

LÊ VĂN ĐUA

6.799.223

Không TSBĐ

6.119.301

6.119.301

342

NGUYỄN THẮNG

5.876.800

Không TSBĐ

5.289.120

5.289.120

343

NGUYỄN XUÂN THUẬN

7.695.395

Không TSBĐ

6.925.856

6.925.856

344

NGUYỄN CAO CƯỜNG

21.483.964

Không TSBĐ

19.335.568

19.335.568

345

NGUYỄN QUANG VỸ

5.910.806

Không TSBĐ

5.319.725

5.319.725

346

BÙI THANH NGOAN

7.140.423

Không TSBĐ

6.426.381

6.426.381

347

NGUYỄN VĂN ĐẶNG

7.152.948

Không TSBĐ

6.437.653

6.437.653

348

HOÀNG MINH TRÍ

17.896.884

Không TSBĐ

16.107.196

16.107.196

349

PHẠM SƠN TÂY

8.336.971

Không TSBĐ

7.503.274

7.503.274

350

NGUYỄN TẤN ĐẠT

33.583.694

Không TSBĐ

30.225.325

30.225.325

351

NGUYỄN THANH TUẤN

10.436.139

Không TSBĐ

9.392.525

9.392.525

352

LÊ VÕ ĐĂNG KHOA

7.990.742

Không TSBĐ

7.191.668

7.191.668

353

TRẦN THANH MINH

15.894.573

Không TSBĐ

14.305.116

14.305.116

354

VÕ MINH TÂM

11.939.889

Không TSBĐ

10.745.900

10.745.900

355

HUỲNH LÊ HUY

11.103.884

Không TSBĐ

9.993.496

9.993.496

356

TRẦN PHAN ĐỨC TUẤN

11.544.445

Không TSBĐ

10.390.001

10.390.001

357

CAO HẢI ĐẢO

7.405.799

Không TSBĐ

6.665.219

6.665.219

358

MAI NGỌC ĐỨC

5.079.744

Không TSBĐ

4.571.770

4.571.770

359

HUỲNH TẤN THỨ

9.444.445

Không TSBĐ

8.500.001

8.500.001

360

HUỲNH THANH TRƯỜNG

19.920.214

Không TSBĐ

17.928.193

17.928.193

361

HỒ SỸ BẢO

64.633.338

Không TSBĐ

60.140.476

60.140.476

362

ĐẶNG QUỐC TRƯỜNG

1.261.437

Không TSBĐ

1.135.293

1.135.293

 

CỘNG

5.297.836.531

0

4.810.511.487

4.810.511.487

(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)

Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.

2.  Cách thức chào mua khoản nợ:

- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.

- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.

- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank. Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ.

- Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước.

- Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.

3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước: 

- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.

- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên đơn đăng ký mua tài sản.

- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 1/7/2025 đến 16h00 ngày 3/7/2025.

-  Thời hạn cuối cùng nhận đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 3/7/2025 (tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 3/7/2025 được coi là không hợp lệ và bị loại.

4.  Công bố kết quả trúng chào giá

Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên website VietinBank.

5.  Thông tin liên hệ:

- Trung tâm Quản lý & xử lý nợ VietinBank

- Địa chỉ: P.501, tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.

Trân trọng thông báo!

VietinBank
Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank