VietinBank thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng
VietinBank thông báo bán các khoản nợ vay tiêu dùng
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các Hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Lương Ngọc Linh |
9.037.603 |
Không có TSBĐ |
8.133.843 |
8.133.843 |
|
2 |
Nguyễn Chí Thanh |
2.382.965 |
Không có TSBĐ |
2.144.669 |
2.144.669 |
|
3 |
Cao Thị Nga |
34.618.477 |
Không có TSBĐ |
31.156.629 |
31.156.629 |
|
4 |
Trần Xuân Mạnh |
35.291.086 |
Không có TSBĐ |
32.547.591 |
32.547.591 |
|
5 |
Phạm Văn Lợi |
23.178.731 |
Không có TSBĐ |
20.860.858 |
20.860.858 |
|
6 |
Đoàn Quốc Tuấn |
1.990.265 |
Không có TSBĐ |
1.791.239 |
1.791.239 |
|
7 |
Hoàng Thao |
10.950.083 |
Không có TSBĐ |
9.855.075 |
9.855.075 |
|
8 |
Đỗ Văn Định |
6.708.291 |
Không có TSBĐ |
6.037.462 |
6.037.462 |
|
9 |
Phạm Đức Anh |
3.346.864 |
Không có TSBĐ |
3.012.178 |
3.012.178 |
|
10 |
Phạm Quang Diễn |
7.777.447 |
Không có TSBĐ |
6.999.702 |
6.999.702 |
|
11 |
Nguyễn Hữu Sơn |
92.225.767 |
Không có TSBĐ |
86.546.575 |
86.546.575 |
|
12 |
Lê Thị Như Huyền |
40.690.582 |
Không có TSBĐ |
37.095.641 |
37.095.641 |
|
13 |
Trịnh Văn Duy |
5.784.073 |
Không có TSBĐ |
5.205.666 |
5.205.666 |
|
14 |
Đặng Văn Đạt |
6.333.844 |
Không có TSBĐ |
5.700.460 |
5.700.460 |
|
15 |
Trần Văn Quang |
8.408.296 |
Không có TSBĐ |
7.567.466 |
7.567.466 |
|
16 |
Trịnh Hoàng Huy |
6.200.573 |
Không có TSBĐ |
5.580.516 |
5.580.516 |
|
17 |
Nguyễn Văn Hùng |
4.581.781 |
Không có TSBĐ |
4.123.603 |
4.123.603 |
|
18 |
Lê Hằng Nga |
13.604.743 |
Không có TSBĐ |
12.347.227 |
12.347.227 |
|
19 |
Vũ Đình Chính |
47.356.727 |
Không có TSBĐ |
44.333.995 |
44.333.995 |
|
20 |
Trần Văn Sơn |
3.173.874 |
Không có TSBĐ |
2.856.487 |
2.856.487 |
|
21 |
Nguyễn Văn Vững |
1.271.486 |
Không có TSBĐ |
1.144.337 |
1.144.337 |
|
22 |
Nguyễn Thị Huyền |
13.040.602 |
Không có TSBĐ |
11.736.542 |
11.736.542 |
|
23 |
Bạch Thị Thủy |
17.040.660 |
Không có TSBĐ |
15.336.594 |
15.336.594 |
|
24 |
Nguyễn Hữu Phúc |
7.930.012 |
Không có TSBĐ |
7.137.011 |
7.137.011 |
|
25 |
Đặng Đình Sáng |
5.588.072 |
Không có TSBĐ |
5.029.265 |
5.029.265 |
|
26 |
Ngô Duy Phong |
11.851.413 |
Không có TSBĐ |
10.666.272 |
10.666.272 |
|
27 |
Hà Đức Việt |
1.264.012 |
Không có TSBĐ |
1.137.611 |
1.137.611 |
|
28 |
Phạm Quang Nhất |
16.454.740 |
Không có TSBĐ |
14.809.266 |
14.809.266 |
|
29 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
25.307.687 |
Không có TSBĐ |
23.299.945 |
23.299.945 |
|
30 |
Vũ Văn Dũng |
18.217.332 |
Không có TSBĐ |
16.395.599 |
16.395.599 |
|
31 |
Trương Việt Thắng |
12.064.530 |
Không có TSBĐ |
10.858.077 |
10.858.077 |
|
32 |
Nguyễn Văn Tân |
50.125.600 |
Không có TSBĐ |
45.143.647 |
45.143.647 |
|
33 |
Nguyễn Văn Lợi |
15.948.134 |
Không có TSBĐ |
14.353.321 |
14.353.321 |
|
34 |
Lê Minh Phúc Sinh |
37.720.044 |
Không có TSBĐ |
33.948.040 |
33.948.040 |
|
35 |
Đặng Văn Long |
8.567.593 |
Không có TSBĐ |
7.710.834 |
7.710.834 |
|
36 |
Phan Quốc Cường |
1.364.482 |
Không có TSBĐ |
1.228.034 |
1.228.034 |
|
37 |
Trần Minh |
9.712.880 |
Không có TSBĐ |
8.760.052 |
8.760.052 |
|
38 |
Trần Văn Tưởng |
9.523.109 |
Không có TSBĐ |
8.570.798 |
8.570.798 |
|
39 |
Huỳnh Quang Chính |
545.872 |
Không có TSBĐ |
491.285 |
491.285 |
|
40 |
Lê Hoàng Ân |
28.996.473 |
Không có TSBĐ |
26.096.826 |
26.096.826 |
|
41 |
Nguyễn Kim Hồng Tiến |
1.094.760 |
Không có TSBĐ |
985.284 |
985.284 |
|
42 |
Võ Đức Tuyến |
3.025.404 |
Không có TSBĐ |
2.722.864 |
2.722.864 |
|
43 |
Phan Quang Cường |
2.517.102 |
Không có TSBĐ |
2.265.392 |
2.265.392 |
|
44 |
Nguyễn Hữu Hoàng Quý |
83.516.897 |
Không có TSBĐ |
77.752.113 |
77.752.113 |
|
45 |
Dương Quốc Thắng |
1.889.411 |
Không có TSBĐ |
1.700.470 |
1.700.470 |
|
46 |
Huỳnh Ngọc Đức |
5.347.207 |
Không có TSBĐ |
4.812.486 |
4.812.486 |
|
47 |
Nguyễn Quang Cường |
10.188.264 |
Không có TSBĐ |
9.169.438 |
9.169.438 |
|
48 |
Trần Quang Khánh |
14.683.838 |
Không có TSBĐ |
13.215.454 |
13.215.454 |
|
49 |
Trân Văn Tiên |
10.723.186 |
Không có TSBĐ |
9.650.867 |
9.650.867 |
|
50 |
Lê Văn Vinh |
1.562.517 |
Không có TSBĐ |
1.406.265 |
1.406.265 |
|
51 |
Nguyễn Chánh |
17.675.344 |
Không có TSBĐ |
15.907.810 |
15.907.810 |
|
52 |
Võ Thanh Tùng |
19.671.836 |
Không có TSBĐ |
18.396.474 |
18.396.474 |
|
53 |
Phạm Trương Ngọc Hoàng |
1.707.937 |
Không có TSBĐ |
1.597.636 |
1.597.636 |
|
54 |
Trần Văn Tài |
2.497.655 |
Không có TSBĐ |
2.247.890 |
2.247.890 |
|
55 |
Đặng Thiên Tường |
11.483.108 |
Không có TSBĐ |
10.334.797 |
10.334.797 |
|
56 |
Đỗ Tài Tâm |
6.512.412 |
Không có TSBĐ |
5.861.171 |
5.861.171 |
|
57 |
Lại Hợp Sâm |
4.033.226 |
Không có TSBĐ |
3.629.903 |
3.629.903 |
|
58 |
Trần Văn Trung |
18.193.592 |
Không có TSBĐ |
16.374.233 |
16.374.233 |
|
59 |
Trần Văn Hữu |
5.176.079 |
Không có TSBĐ |
4.658.471 |
4.658.471 |
|
60 |
Nguyễn Lê Hoàng Tính |
35.727.060 |
Không có TSBĐ |
32.186.536 |
32.186.536 |
|
61 |
Trần Thanh Cường |
723.326 |
Không có TSBĐ |
650.993 |
650.993 |
|
62 |
Nguyễn Phú Sơn |
3.476.022 |
Không có TSBĐ |
3.128.420 |
3.128.420 |
|
63 |
Tạ Tiến Dũng |
8.066.970 |
Không có TSBĐ |
7.260.273 |
7.260.273 |
|
64 |
Đoàn Hồng Phúc |
15.518.502 |
Không có TSBĐ |
13.966.652 |
13.966.652 |
|
65 |
Đồng Vĩnh Tâm |
1.835.857 |
Không có TSBĐ |
1.652.271 |
1.652.271 |
|
66 |
Ngô Văn Nghị |
2.028.836 |
Không có TSBĐ |
1.825.952 |
1.825.952 |
|
67 |
Bùi Đình Quang Tiến |
6.823.780 |
Không có TSBĐ |
6.141.402 |
6.141.402 |
|
68 |
Nguyễn Văn Liệt |
4.631.877 |
Không có TSBĐ |
4.168.689 |
4.168.689 |
|
69 |
Lê Xuân Phúc |
800.453 |
Không có TSBĐ |
720.408 |
720.408 |
|
70 |
Hà Huy Tuyên |
121.670.235 |
Không có TSBĐ |
113.952.968 |
113.952.968 |
|
71 |
Danh Bình |
11.911.135 |
Không có TSBĐ |
10.720.022 |
10.720.022 |
|
72 |
Ngô Công Việt |
13.381.242 |
Không có TSBĐ |
12.043.118 |
12.043.118 |
|
73 |
Nguyễn Văn Trường |
7.565.480 |
Không có TSBĐ |
6.853.909 |
6.853.909 |
|
74 |
Lý Ngọc Cường |
3.973.504 |
Không có TSBĐ |
3.576.154 |
3.576.154 |
|
75 |
Trịnh Minh Tính |
4.779.936 |
Không có TSBĐ |
4.301.942 |
4.301.942 |
|
76 |
Lương Hồng Quân |
75.511.419 |
Không có TSBĐ |
67.960.277 |
67.960.277 |
|
77 |
Nguyễn Thành Lập |
5.687.885 |
Không có TSBĐ |
5.119.097 |
5.119.097 |
|
78 |
Lê Hoàng Phương |
22.386.090 |
Không có TSBĐ |
20.147.481 |
20.147.481 |
|
79 |
Chướng Vĩnh Hòa |
29.414.938 |
Không có TSBĐ |
26.848.374 |
26.848.374 |
|
80 |
Phan Tấn Truyễn |
9.957.545 |
Không có TSBĐ |
8.961.791 |
8.961.791 |
|
81 |
Trần Thành Đạt |
5.995.374 |
Không có TSBĐ |
5.395.837 |
5.395.837 |
|
82 |
Nguyễn Mạnh Cường |
236.217 |
Không có TSBĐ |
212.595 |
212.595 |
|
83 |
Nguyễn Thanh Điền |
3.673.195 |
Không có TSBĐ |
3.305.876 |
3.305.876 |
|
84 |
Nguyễn Nam Vĩnh Lộc |
23.921.112 |
Không có TSBĐ |
21.797.051 |
21.797.051 |
|
85 |
Huỳnh Minh Sơn |
26.561.322 |
Không có TSBĐ |
23.905.190 |
23.905.190 |
|
86 |
Lạc Nguyên Thành |
4.867.762 |
Không có TSBĐ |
4.380.986 |
4.380.986 |
|
87 |
Huỳnh Văn Lâm |
5.516.176 |
Không có TSBĐ |
4.964.558 |
4.964.558 |
|
88 |
Trần Văn Dũng |
3.228.058 |
Không có TSBĐ |
2.905.252 |
2.905.252 |
|
89 |
Hứa Dương Nghiệp |
3.677.380 |
Không có TSBĐ |
3.309.642 |
3.309.642 |
|
90 |
Nguyễn Duy Linh |
46.658.332 |
Không có TSBĐ |
41.992.499 |
41.992.499 |
|
91 |
Nguyễn Văn Tâm |
26.101.612 |
Không có TSBĐ |
23.491.451 |
23.491.451 |
|
92 |
Nguyễn Thiên Vũ |
2.404.579 |
Không có TSBĐ |
2.164.121 |
2.164.121 |
|
93 |
Lê Văn Hoài |
5.655.040 |
Không có TSBĐ |
5.089.536 |
5.089.536 |
|
94 |
Phan Văn Quý |
42.683.927 |
Không có TSBĐ |
38.415.534 |
38.415.534 |
|
95 |
Huỳnh Quang Trung |
21.426.011 |
Không có TSBĐ |
19.283.410 |
19.283.410 |
|
96 |
Nguyễn Nguyên Thanh Tuấn |
2.461.678 |
Không có TSBĐ |
2.215.510 |
2.215.510 |
|
97 |
Lâm Anh Tuấn |
41.076.172 |
Không có TSBĐ |
37.029.204 |
37.029.204 |
|
98 |
Phạm Minh Dương |
706.825 |
Không có TSBĐ |
636.143 |
636.143 |
|
99 |
Võ Văn Hạnh |
14.681.787 |
Không có TSBĐ |
13.213.608 |
13.213.608 |
|
100 |
Đỗ Tuấn Thanh |
1.467.378 |
Không có TSBĐ |
1.320.640 |
1.320.640 |
|
101 |
Nguyễn Quang Thắng |
11.291.739 |
Không có TSBĐ |
10.162.565 |
10.162.565 |
|
102 |
Lê Thế Thắng |
10.533.650 |
Không có TSBĐ |
9.739.101 |
9.739.101 |
|
103 |
Nguyễn Văn Út |
3.607.423 |
Không có TSBĐ |
3.246.681 |
3.246.681 |
|
104 |
Ngô Thanh Sơn |
26.089.560 |
Không có TSBĐ |
24.077.890 |
24.077.890 |
|
105 |
Đào Đức Hữu |
3.665.519 |
Không có TSBĐ |
3.298.967 |
3.298.967 |
|
106 |
Nguyễn Mậu Công |
7.499.925 |
Không có TSBĐ |
6.749.933 |
6.749.933 |
|
107 |
Nguyễn Văn Tú |
11.174.784 |
Không có TSBĐ |
10.057.306 |
10.057.306 |
|
108 |
Hồ Thanh Phương |
5.083.163 |
Không có TSBĐ |
4.574.847 |
4.574.847 |
|
109 |
Nguyễn Quốc Duy |
25.057.449 |
Không có TSBĐ |
22.551.704 |
22.551.704 |
|
110 |
Nguyễn Anh Khoa |
14.074.467 |
Không có TSBĐ |
12.667.020 |
12.667.020 |
|
111 |
Trần Phạm Thanh Dũng |
2.723.187 |
Không có TSBĐ |
2.450.868 |
2.450.868 |
|
112 |
Trần Vũ Anh Duy |
7.471.214 |
Không có TSBĐ |
6.724.093 |
6.724.093 |
|
113 |
Phạm Văn Tỉnh |
4.816.337 |
Không có TSBĐ |
4.334.703 |
4.334.703 |
|
114 |
Phạm Văn Hòa |
9.128.610 |
Không có TSBĐ |
8.215.749 |
8.215.749 |
|
115 |
Tăng Mạnh Cường |
3.706.360 |
Không có TSBĐ |
3.335.724 |
3.335.724 |
|
116 |
Nguyễn Thái Hòa |
31.470.690 |
Không có TSBĐ |
29.096.688 |
29.096.688 |
|
117 |
Nguyễn Thị Bích Trang |
251.704.384 |
Không có TSBĐ |
238.642.122 |
238.642.122 |
|
118 |
Nguyễn Đình Sáng |
4.020.044 |
Không có TSBĐ |
3.618.040 |
3.618.040 |
|
119 |
Lày Màn Phu |
6.934.762 |
Không có TSBĐ |
6.241.286 |
6.241.286 |
|
120 |
Phạm Văn Sang |
7.721.695 |
Không có TSBĐ |
6.949.526 |
6.949.526 |
|
121 |
Nguyễn Trịnh Đức Hiệp |
21.963.865 |
Không có TSBĐ |
19.767.479 |
19.767.479 |
|
122 |
Huỳnh Quang Minh |
11.391.629 |
Không có TSBĐ |
10.544.042 |
10.544.042 |
|
123 |
Nguyễn Anh Quốc |
4.829.856 |
Không có TSBĐ |
4.346.870 |
4.346.870 |
|
124 |
Võ Minh Phúc |
6.759.390 |
Không có TSBĐ |
6.083.451 |
6.083.451 |
|
125 |
Lương Tấn Anh Khôi |
478.626.185 |
Không có TSBĐ |
440.944.039 |
440.944.039 |
|
126 |
Trần Thị Thùy Trang |
8.446.414 |
Không có TSBĐ |
7.601.773 |
7.601.773 |
|
127 |
Trương Hoài Diệu |
6.228.504 |
Không có TSBĐ |
5.605.654 |
5.605.654 |
|
128 |
Nguyễn Đức Nhật Thuận |
366.633.226 |
Không có TSBĐ |
343.042.257 |
343.042.257 |
|
129 |
Lưu Thành Tiến |
4.073.376 |
Không có TSBĐ |
3.666.038 |
3.666.038 |
|
130 |
Bùi Thanh Chính |
14.201.398 |
Không có TSBĐ |
12.781.258 |
12.781.258 |
|
131 |
Lê Nhựt Hào |
5.975.394 |
Không có TSBĐ |
5.377.855 |
5.377.855 |
|
132 |
Phạm Tấn Xinh |
2.119.199 |
Không có TSBĐ |
1.907.279 |
1.907.279 |
|
133 |
Đàm Mạnh Quỳnh |
74.184.997 |
Không có TSBĐ |
66.766.497 |
66.766.497 |
|
134 |
Nguyễn Quốc Vương |
2.406.225 |
Không có TSBĐ |
2.165.603 |
2.165.603 |
|
135 |
Trần Thanh Xuân |
6.823.071 |
Không có TSBĐ |
6.140.764 |
6.140.764 |
|
136 |
Trần Khái Hoan |
6.185.827 |
Không có TSBĐ |
5.840.718 |
5.840.718 |
|
137 |
Trần Nguyễn Hiếu Thắng |
4.836.273 |
Không có TSBĐ |
4.352.646 |
4.352.646 |
|
138 |
Trần Minh Nhựt |
6.784.625 |
Không có TSBĐ |
6.324.290 |
6.324.290 |
|
139 |
Đỗ Văn Tuyên |
42.891.804 |
Không có TSBĐ |
38.733.893 |
38.733.893 |
|
140 |
Ngô Thị Anh Thư |
8.121.810 |
Không có TSBĐ |
7.309.629 |
7.309.629 |
|
141 |
Huỳnh Văn Hậu |
15.557.504 |
Không có TSBĐ |
14.001.754 |
14.001.754 |
|
142 |
Lâm Phước Khánh |
2.987.500 |
Không có TSBĐ |
2.688.750 |
2.688.750 |
|
143 |
Bùi Quốc Thy |
68.055.976 |
Không có TSBĐ |
61.318.190 |
61.318.190 |
|
144 |
Phan Ngọc Huy |
30.746.085 |
Không có TSBĐ |
28.552.590 |
28.552.590 |
|
145 |
Lê Quý Chí |
10.086.867 |
Không có TSBĐ |
9.078.180 |
9.078.180 |
|
146 |
Nguyễn Văn O |
2.965.941 |
Không có TSBĐ |
2.669.347 |
2.669.347 |
|
147 |
Huỳnh Nguyễn Huy Tuấn Anh |
6.517.615 |
Không có TSBĐ |
5.865.854 |
5.865.854 |
|
148 |
Nguyễn Văn Đức |
46.542.901 |
Không có TSBĐ |
44.031.915 |
44.031.915 |
|
149 |
Trần Văn Luyến |
17.536.270 |
Không có TSBĐ |
15.782.643 |
15.782.643 |
|
150 |
Trần Quang Huy |
39.890.756 |
Không có TSBĐ |
35.901.680 |
35.901.680 |
|
151 |
Nguyễn Duy Quang |
38.937.781 |
Không có TSBĐ |
35.044.003 |
35.044.003 |
|
152 |
Dương Xuân Huy |
98.371.958 |
Không có TSBĐ |
92.068.250 |
92.068.250 |
|
153 |
Trần Huỳnh Hửu Lý |
30.949.326 |
Không có TSBĐ |
27.854.393 |
27.854.393 |
|
154 |
Nguyễn Trương Công Minh |
39.983.807 |
Không có TSBĐ |
35.985.426 |
35.985.426 |
|
155 |
Lê Quang Vinh |
5.856.845 |
Không có TSBĐ |
5.271.161 |
5.271.161 |
|
156 |
Lê Ngọc Hải |
670.236 |
Không có TSBĐ |
603.985 |
603.985 |
|
157 |
Lại Văn Hiệp |
5.088.637 |
Không có TSBĐ |
4.735.336 |
4.735.336 |
|
158 |
Nguyễn Văn Hải Thành |
4.271.522 |
Không có TSBĐ |
3.844.370 |
3.844.370 |
|
159 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
4.858.502 |
Không có TSBĐ |
4.372.652 |
4.372.652 |
|
160 |
Hà Minh Tú |
1.877.203 |
Không có TSBĐ |
1.689.483 |
1.689.483 |
|
161 |
Đoàn Huy Hoàng |
276.963 |
Không có TSBĐ |
249.267 |
249.267 |
|
162 |
Trương Long |
9.931.174 |
Không có TSBĐ |
8.964.312 |
8.964.312 |
|
163 |
Huỳnh Mẫn Tuệ |
14.061.202 |
Không có TSBĐ |
12.655.082 |
12.655.082 |
|
164 |
Nguyễn Văn Hơn |
2.531.300 |
Không có TSBĐ |
2.278.170 |
2.278.170 |
|
165 |
Nguyễn Trần Minh Lý |
5.600.779 |
Không có TSBĐ |
5.040.701 |
5.040.701 |
|
166 |
Bành Minh Đức |
3.918.267 |
Không có TSBĐ |
3.526.440 |
3.526.440 |
|
167 |
Lê Anh Khoa |
4.209.321 |
Không có TSBĐ |
3.788.389 |
3.788.389 |
|
168 |
Dương Xuân Thanh |
9.430.485 |
Không có TSBĐ |
8.487.437 |
8.487.437 |
|
169 |
Phạm Văn Hoàn |
1.014.609 |
Không có TSBĐ |
913.148 |
913.148 |
|
170 |
Võ Văn Tràng |
4.240.367 |
Không có TSBĐ |
3.816.330 |
3.816.330 |
|
171 |
Nguyễn Thanh Thiện |
11.231.290 |
Không có TSBĐ |
10.108.161 |
10.108.161 |
|
172 |
Trần Tú Thanh |
9.878.773 |
Không có TSBĐ |
8.890.896 |
8.890.896 |
|
173 |
Nguyễn Hoàng Khải |
12.553.426 |
Không có TSBĐ |
11.298.083 |
11.298.083 |
|
174 |
Nguyễn Quốc An |
10.338.521 |
Không có TSBĐ |
9.304.669 |
9.304.669 |
|
175 |
Triệu Đức Luyến |
3.430.310 |
Không có TSBĐ |
3.087.279 |
3.087.279 |
|
176 |
Nguyễn Huỳnh Duy Linh |
16.943.745 |
Không có TSBĐ |
15.384.807 |
15.384.807 |
|
177 |
Kiều Văn Quãng |
15.478.661 |
Không có TSBĐ |
13.930.795 |
13.930.795 |
|
178 |
Thái Thành Đạt |
9.493.172 |
Không có TSBĐ |
8.544.702 |
8.544.702 |
|
179 |
Trần Ngọc Gia Bảo |
20.131.849 |
Không có TSBĐ |
18.118.664 |
18.118.664 |
|
180 |
Cao Văn Tia |
20.710.132 |
Không có TSBĐ |
18.639.119 |
18.639.119 |
|
181 |
Nguyễn Văn Tưởng |
5.761.142 |
Không có TSBĐ |
5.185.028 |
5.185.028 |
|
182 |
Danh Dương |
7.792.408 |
Không có TSBĐ |
7.013.167 |
7.013.167 |
|
183 |
Phạm Văn Thống |
13.534.568 |
Không có TSBĐ |
12.344.938 |
12.344.938 |
|
184 |
Nguyễn Văn Tròn |
12.663.357 |
Không có TSBĐ |
11.397.021 |
11.397.021 |
|
185 |
Lê Quang Tuấn |
14.351.106 |
Không có TSBĐ |
12.915.995 |
12.915.995 |
|
186 |
Trần Quốc Của |
11.921.071 |
Không có TSBĐ |
10.728.964 |
10.728.964 |
|
187 |
Võ Phương Trang |
70.406.572 |
Không có TSBĐ |
63.365.915 |
63.365.915 |
|
188 |
Trần Văn Hải |
10.842.271 |
Không có TSBĐ |
9.758.044 |
9.758.044 |
|
189 |
Huỳnh Thị Bích Nhi |
115.017.888 |
Không có TSBĐ |
104.670.565 |
104.670.565 |
|
190 |
Lý Đal |
8.737.589 |
Không có TSBĐ |
7.863.830 |
7.863.830 |
|
191 |
Hoàng Minh Thắng |
3.718.878 |
Không có TSBĐ |
3.346.990 |
3.346.990 |
|
192 |
Võ Duy Toàn |
14.706.674 |
Không có TSBĐ |
13.236.007 |
13.236.007 |
|
193 |
Nguyễn Đình Đại |
4.263.951 |
Không có TSBĐ |
3.837.556 |
3.837.556 |
|
194 |
Lê Văn Trung |
3.967.225 |
Không có TSBĐ |
3.570.503 |
3.570.503 |
|
195 |
Trương Minh Lộc |
98.245.253 |
Không có TSBĐ |
90.295.850 |
90.295.850 |
|
196 |
Phạm Ngọc Luân |
2.781.643 |
Không có TSBĐ |
2.503.479 |
2.503.479 |
|
197 |
Cao Hữu Nghĩa |
1.541.121 |
Không có TSBĐ |
1.387.009 |
1.387.009 |
|
198 |
Nguyễn Thanh Tâm |
4.060.858 |
Không có TSBĐ |
3.654.772 |
3.654.772 |
|
199 |
Doãn Đình Quang |
51.935.687 |
Không có TSBĐ |
46.742.118 |
46.742.118 |
|
200 |
Trần Văn Thơ |
18.468.372 |
Không có TSBĐ |
16.621.535 |
16.621.535 |
|
201 |
Nguyễn Thanh Thuận |
6.580.610 |
Không có TSBĐ |
5.922.549 |
5.922.549 |
|
202 |
Bùi Nhất Phẩm |
7.456.527 |
Không có TSBĐ |
6.710.874 |
6.710.874 |
|
203 |
Nguyễn Trường An |
7.201.119 |
Không có TSBĐ |
6.481.007 |
6.481.007 |
|
204 |
Trần Liêu Thanh Vũ |
7.059.637 |
Không có TSBĐ |
6.353.673 |
6.353.673 |
|
205 |
Trần Văn Ngọc |
10.225.021 |
Không có TSBĐ |
9.202.519 |
9.202.519 |
|
206 |
Trần Quang Vinh |
6.046.183 |
Không có TSBĐ |
5.441.565 |
5.441.565 |
|
207 |
Nguyễn Hải Sang |
5.980.265 |
Không có TSBĐ |
5.382.239 |
5.382.239 |
|
208 |
Lê Văn Cường |
11.794.323 |
Không có TSBĐ |
10.614.891 |
10.614.891 |
|
209 |
Lưu Đức Nguyên |
6.112.299 |
Không có TSBĐ |
5.501.069 |
5.501.069 |
|
210 |
Lâm Triều Sơn |
19.318.929 |
Không có TSBĐ |
17.387.036 |
17.387.036 |
|
211 |
Mai Thanh Phong |
6.922.365 |
Không có TSBĐ |
6.230.129 |
6.230.129 |
|
212 |
Trần Duy Khánh |
8.047.393 |
Không có TSBĐ |
7.242.654 |
7.242.654 |
|
213 |
Phan Châu Thanh |
10.298.639 |
Không có TSBĐ |
9.268.775 |
9.268.775 |
|
214 |
Nguyễn Văn Điền |
5.913.907 |
Không có TSBĐ |
5.322.516 |
5.322.516 |
|
215 |
Hồ Minh Đức |
11.099.172 |
Không có TSBĐ |
9.989.255 |
9.989.255 |
|
216 |
Nguyễn Minh Giang |
8.339.536 |
Không có TSBĐ |
7.505.582 |
7.505.582 |
|
217 |
Lương Tấn Tài |
32.541.072 |
Không có TSBĐ |
29.286.965 |
29.286.965 |
|
218 |
Trần Xuân Vinh |
11.514.488 |
Không có TSBĐ |
10.363.039 |
10.363.039 |
|
219 |
Hồ Văn Tùng |
7.160.211 |
Không có TSBĐ |
6.444.190 |
6.444.190 |
|
220 |
Nguyễn Văn Hưng |
12.508 |
Không có TSBĐ |
11.257 |
11.257 |
|
221 |
Nguyễn Quốc An |
76.409 |
Không có TSBĐ |
68.768 |
68.768 |
|
222 |
Bùi Huy Bình |
45.585.334 |
Không có TSBĐ |
41.029.040 |
41.029.040 |
|
223 |
Võ Thanh Hậu |
37.806.588 |
Không có TSBĐ |
34.025.929 |
34.025.929 |
|
224 |
Nguyễn Văn Kiệt |
29.345.842 |
Không có TSBĐ |
26.988.030 |
26.988.030 |
|
225 |
Lê Minh Trí |
11.983.438 |
Không có TSBĐ |
11.036.552 |
11.036.552 |
|
226 |
Phạm Minh Khang |
5.020.057 |
Không có TSBĐ |
4.518.051 |
4.518.051 |
|
227 |
Bùi Văn Phước |
12.863.903 |
Không có TSBĐ |
11.577.513 |
11.577.513 |
|
228 |
Lê Văn Tùng |
10.699.290 |
Không có TSBĐ |
9.629.361 |
9.629.361 |
|
229 |
Thạch Thị Yến Nhi |
18.897.489 |
Không có TSBĐ |
17.007.740 |
17.007.740 |
|
|
Tổng cộng |
4.571.584.405 |
|
4.179.059.943 |
4.179.059.943 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank; địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ
Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước. Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên Đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 6/4/2026 đến 16h00 ngày 9/4/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận Đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 9/4/2025 (Tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 9/4/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận Đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank; địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khoản nợ: Các khoản nợ vay tiêu dùng phục vụ đời sống có nghĩa vụ thanh toán cho VietinBank theo các Hợp đồng tín dụng đã ký, cụ thể như sau:
Đơn vị: Đồng
|
STT |
Tên khách hàng |
Giá trị ghi sổ khoản nợ |
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) |
Giá bán khởi điểm |
Tiền đặt trước |
|
1 |
Lương Ngọc Linh |
9.037.603 |
Không có TSBĐ |
8.133.843 |
8.133.843 |
|
2 |
Nguyễn Chí Thanh |
2.382.965 |
Không có TSBĐ |
2.144.669 |
2.144.669 |
|
3 |
Cao Thị Nga |
34.618.477 |
Không có TSBĐ |
31.156.629 |
31.156.629 |
|
4 |
Trần Xuân Mạnh |
35.291.086 |
Không có TSBĐ |
32.547.591 |
32.547.591 |
|
5 |
Phạm Văn Lợi |
23.178.731 |
Không có TSBĐ |
20.860.858 |
20.860.858 |
|
6 |
Đoàn Quốc Tuấn |
1.990.265 |
Không có TSBĐ |
1.791.239 |
1.791.239 |
|
7 |
Hoàng Thao |
10.950.083 |
Không có TSBĐ |
9.855.075 |
9.855.075 |
|
8 |
Đỗ Văn Định |
6.708.291 |
Không có TSBĐ |
6.037.462 |
6.037.462 |
|
9 |
Phạm Đức Anh |
3.346.864 |
Không có TSBĐ |
3.012.178 |
3.012.178 |
|
10 |
Phạm Quang Diễn |
7.777.447 |
Không có TSBĐ |
6.999.702 |
6.999.702 |
|
11 |
Nguyễn Hữu Sơn |
92.225.767 |
Không có TSBĐ |
86.546.575 |
86.546.575 |
|
12 |
Lê Thị Như Huyền |
40.690.582 |
Không có TSBĐ |
37.095.641 |
37.095.641 |
|
13 |
Trịnh Văn Duy |
5.784.073 |
Không có TSBĐ |
5.205.666 |
5.205.666 |
|
14 |
Đặng Văn Đạt |
6.333.844 |
Không có TSBĐ |
5.700.460 |
5.700.460 |
|
15 |
Trần Văn Quang |
8.408.296 |
Không có TSBĐ |
7.567.466 |
7.567.466 |
|
16 |
Trịnh Hoàng Huy |
6.200.573 |
Không có TSBĐ |
5.580.516 |
5.580.516 |
|
17 |
Nguyễn Văn Hùng |
4.581.781 |
Không có TSBĐ |
4.123.603 |
4.123.603 |
|
18 |
Lê Hằng Nga |
13.604.743 |
Không có TSBĐ |
12.347.227 |
12.347.227 |
|
19 |
Vũ Đình Chính |
47.356.727 |
Không có TSBĐ |
44.333.995 |
44.333.995 |
|
20 |
Trần Văn Sơn |
3.173.874 |
Không có TSBĐ |
2.856.487 |
2.856.487 |
|
21 |
Nguyễn Văn Vững |
1.271.486 |
Không có TSBĐ |
1.144.337 |
1.144.337 |
|
22 |
Nguyễn Thị Huyền |
13.040.602 |
Không có TSBĐ |
11.736.542 |
11.736.542 |
|
23 |
Bạch Thị Thủy |
17.040.660 |
Không có TSBĐ |
15.336.594 |
15.336.594 |
|
24 |
Nguyễn Hữu Phúc |
7.930.012 |
Không có TSBĐ |
7.137.011 |
7.137.011 |
|
25 |
Đặng Đình Sáng |
5.588.072 |
Không có TSBĐ |
5.029.265 |
5.029.265 |
|
26 |
Ngô Duy Phong |
11.851.413 |
Không có TSBĐ |
10.666.272 |
10.666.272 |
|
27 |
Hà Đức Việt |
1.264.012 |
Không có TSBĐ |
1.137.611 |
1.137.611 |
|
28 |
Phạm Quang Nhất |
16.454.740 |
Không có TSBĐ |
14.809.266 |
14.809.266 |
|
29 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
25.307.687 |
Không có TSBĐ |
23.299.945 |
23.299.945 |
|
30 |
Vũ Văn Dũng |
18.217.332 |
Không có TSBĐ |
16.395.599 |
16.395.599 |
|
31 |
Trương Việt Thắng |
12.064.530 |
Không có TSBĐ |
10.858.077 |
10.858.077 |
|
32 |
Nguyễn Văn Tân |
50.125.600 |
Không có TSBĐ |
45.143.647 |
45.143.647 |
|
33 |
Nguyễn Văn Lợi |
15.948.134 |
Không có TSBĐ |
14.353.321 |
14.353.321 |
|
34 |
Lê Minh Phúc Sinh |
37.720.044 |
Không có TSBĐ |
33.948.040 |
33.948.040 |
|
35 |
Đặng Văn Long |
8.567.593 |
Không có TSBĐ |
7.710.834 |
7.710.834 |
|
36 |
Phan Quốc Cường |
1.364.482 |
Không có TSBĐ |
1.228.034 |
1.228.034 |
|
37 |
Trần Minh |
9.712.880 |
Không có TSBĐ |
8.760.052 |
8.760.052 |
|
38 |
Trần Văn Tưởng |
9.523.109 |
Không có TSBĐ |
8.570.798 |
8.570.798 |
|
39 |
Huỳnh Quang Chính |
545.872 |
Không có TSBĐ |
491.285 |
491.285 |
|
40 |
Lê Hoàng Ân |
28.996.473 |
Không có TSBĐ |
26.096.826 |
26.096.826 |
|
41 |
Nguyễn Kim Hồng Tiến |
1.094.760 |
Không có TSBĐ |
985.284 |
985.284 |
|
42 |
Võ Đức Tuyến |
3.025.404 |
Không có TSBĐ |
2.722.864 |
2.722.864 |
|
43 |
Phan Quang Cường |
2.517.102 |
Không có TSBĐ |
2.265.392 |
2.265.392 |
|
44 |
Nguyễn Hữu Hoàng Quý |
83.516.897 |
Không có TSBĐ |
77.752.113 |
77.752.113 |
|
45 |
Dương Quốc Thắng |
1.889.411 |
Không có TSBĐ |
1.700.470 |
1.700.470 |
|
46 |
Huỳnh Ngọc Đức |
5.347.207 |
Không có TSBĐ |
4.812.486 |
4.812.486 |
|
47 |
Nguyễn Quang Cường |
10.188.264 |
Không có TSBĐ |
9.169.438 |
9.169.438 |
|
48 |
Trần Quang Khánh |
14.683.838 |
Không có TSBĐ |
13.215.454 |
13.215.454 |
|
49 |
Trân Văn Tiên |
10.723.186 |
Không có TSBĐ |
9.650.867 |
9.650.867 |
|
50 |
Lê Văn Vinh |
1.562.517 |
Không có TSBĐ |
1.406.265 |
1.406.265 |
|
51 |
Nguyễn Chánh |
17.675.344 |
Không có TSBĐ |
15.907.810 |
15.907.810 |
|
52 |
Võ Thanh Tùng |
19.671.836 |
Không có TSBĐ |
18.396.474 |
18.396.474 |
|
53 |
Phạm Trương Ngọc Hoàng |
1.707.937 |
Không có TSBĐ |
1.597.636 |
1.597.636 |
|
54 |
Trần Văn Tài |
2.497.655 |
Không có TSBĐ |
2.247.890 |
2.247.890 |
|
55 |
Đặng Thiên Tường |
11.483.108 |
Không có TSBĐ |
10.334.797 |
10.334.797 |
|
56 |
Đỗ Tài Tâm |
6.512.412 |
Không có TSBĐ |
5.861.171 |
5.861.171 |
|
57 |
Lại Hợp Sâm |
4.033.226 |
Không có TSBĐ |
3.629.903 |
3.629.903 |
|
58 |
Trần Văn Trung |
18.193.592 |
Không có TSBĐ |
16.374.233 |
16.374.233 |
|
59 |
Trần Văn Hữu |
5.176.079 |
Không có TSBĐ |
4.658.471 |
4.658.471 |
|
60 |
Nguyễn Lê Hoàng Tính |
35.727.060 |
Không có TSBĐ |
32.186.536 |
32.186.536 |
|
61 |
Trần Thanh Cường |
723.326 |
Không có TSBĐ |
650.993 |
650.993 |
|
62 |
Nguyễn Phú Sơn |
3.476.022 |
Không có TSBĐ |
3.128.420 |
3.128.420 |
|
63 |
Tạ Tiến Dũng |
8.066.970 |
Không có TSBĐ |
7.260.273 |
7.260.273 |
|
64 |
Đoàn Hồng Phúc |
15.518.502 |
Không có TSBĐ |
13.966.652 |
13.966.652 |
|
65 |
Đồng Vĩnh Tâm |
1.835.857 |
Không có TSBĐ |
1.652.271 |
1.652.271 |
|
66 |
Ngô Văn Nghị |
2.028.836 |
Không có TSBĐ |
1.825.952 |
1.825.952 |
|
67 |
Bùi Đình Quang Tiến |
6.823.780 |
Không có TSBĐ |
6.141.402 |
6.141.402 |
|
68 |
Nguyễn Văn Liệt |
4.631.877 |
Không có TSBĐ |
4.168.689 |
4.168.689 |
|
69 |
Lê Xuân Phúc |
800.453 |
Không có TSBĐ |
720.408 |
720.408 |
|
70 |
Hà Huy Tuyên |
121.670.235 |
Không có TSBĐ |
113.952.968 |
113.952.968 |
|
71 |
Danh Bình |
11.911.135 |
Không có TSBĐ |
10.720.022 |
10.720.022 |
|
72 |
Ngô Công Việt |
13.381.242 |
Không có TSBĐ |
12.043.118 |
12.043.118 |
|
73 |
Nguyễn Văn Trường |
7.565.480 |
Không có TSBĐ |
6.853.909 |
6.853.909 |
|
74 |
Lý Ngọc Cường |
3.973.504 |
Không có TSBĐ |
3.576.154 |
3.576.154 |
|
75 |
Trịnh Minh Tính |
4.779.936 |
Không có TSBĐ |
4.301.942 |
4.301.942 |
|
76 |
Lương Hồng Quân |
75.511.419 |
Không có TSBĐ |
67.960.277 |
67.960.277 |
|
77 |
Nguyễn Thành Lập |
5.687.885 |
Không có TSBĐ |
5.119.097 |
5.119.097 |
|
78 |
Lê Hoàng Phương |
22.386.090 |
Không có TSBĐ |
20.147.481 |
20.147.481 |
|
79 |
Chướng Vĩnh Hòa |
29.414.938 |
Không có TSBĐ |
26.848.374 |
26.848.374 |
|
80 |
Phan Tấn Truyễn |
9.957.545 |
Không có TSBĐ |
8.961.791 |
8.961.791 |
|
81 |
Trần Thành Đạt |
5.995.374 |
Không có TSBĐ |
5.395.837 |
5.395.837 |
|
82 |
Nguyễn Mạnh Cường |
236.217 |
Không có TSBĐ |
212.595 |
212.595 |
|
83 |
Nguyễn Thanh Điền |
3.673.195 |
Không có TSBĐ |
3.305.876 |
3.305.876 |
|
84 |
Nguyễn Nam Vĩnh Lộc |
23.921.112 |
Không có TSBĐ |
21.797.051 |
21.797.051 |
|
85 |
Huỳnh Minh Sơn |
26.561.322 |
Không có TSBĐ |
23.905.190 |
23.905.190 |
|
86 |
Lạc Nguyên Thành |
4.867.762 |
Không có TSBĐ |
4.380.986 |
4.380.986 |
|
87 |
Huỳnh Văn Lâm |
5.516.176 |
Không có TSBĐ |
4.964.558 |
4.964.558 |
|
88 |
Trần Văn Dũng |
3.228.058 |
Không có TSBĐ |
2.905.252 |
2.905.252 |
|
89 |
Hứa Dương Nghiệp |
3.677.380 |
Không có TSBĐ |
3.309.642 |
3.309.642 |
|
90 |
Nguyễn Duy Linh |
46.658.332 |
Không có TSBĐ |
41.992.499 |
41.992.499 |
|
91 |
Nguyễn Văn Tâm |
26.101.612 |
Không có TSBĐ |
23.491.451 |
23.491.451 |
|
92 |
Nguyễn Thiên Vũ |
2.404.579 |
Không có TSBĐ |
2.164.121 |
2.164.121 |
|
93 |
Lê Văn Hoài |
5.655.040 |
Không có TSBĐ |
5.089.536 |
5.089.536 |
|
94 |
Phan Văn Quý |
42.683.927 |
Không có TSBĐ |
38.415.534 |
38.415.534 |
|
95 |
Huỳnh Quang Trung |
21.426.011 |
Không có TSBĐ |
19.283.410 |
19.283.410 |
|
96 |
Nguyễn Nguyên Thanh Tuấn |
2.461.678 |
Không có TSBĐ |
2.215.510 |
2.215.510 |
|
97 |
Lâm Anh Tuấn |
41.076.172 |
Không có TSBĐ |
37.029.204 |
37.029.204 |
|
98 |
Phạm Minh Dương |
706.825 |
Không có TSBĐ |
636.143 |
636.143 |
|
99 |
Võ Văn Hạnh |
14.681.787 |
Không có TSBĐ |
13.213.608 |
13.213.608 |
|
100 |
Đỗ Tuấn Thanh |
1.467.378 |
Không có TSBĐ |
1.320.640 |
1.320.640 |
|
101 |
Nguyễn Quang Thắng |
11.291.739 |
Không có TSBĐ |
10.162.565 |
10.162.565 |
|
102 |
Lê Thế Thắng |
10.533.650 |
Không có TSBĐ |
9.739.101 |
9.739.101 |
|
103 |
Nguyễn Văn Út |
3.607.423 |
Không có TSBĐ |
3.246.681 |
3.246.681 |
|
104 |
Ngô Thanh Sơn |
26.089.560 |
Không có TSBĐ |
24.077.890 |
24.077.890 |
|
105 |
Đào Đức Hữu |
3.665.519 |
Không có TSBĐ |
3.298.967 |
3.298.967 |
|
106 |
Nguyễn Mậu Công |
7.499.925 |
Không có TSBĐ |
6.749.933 |
6.749.933 |
|
107 |
Nguyễn Văn Tú |
11.174.784 |
Không có TSBĐ |
10.057.306 |
10.057.306 |
|
108 |
Hồ Thanh Phương |
5.083.163 |
Không có TSBĐ |
4.574.847 |
4.574.847 |
|
109 |
Nguyễn Quốc Duy |
25.057.449 |
Không có TSBĐ |
22.551.704 |
22.551.704 |
|
110 |
Nguyễn Anh Khoa |
14.074.467 |
Không có TSBĐ |
12.667.020 |
12.667.020 |
|
111 |
Trần Phạm Thanh Dũng |
2.723.187 |
Không có TSBĐ |
2.450.868 |
2.450.868 |
|
112 |
Trần Vũ Anh Duy |
7.471.214 |
Không có TSBĐ |
6.724.093 |
6.724.093 |
|
113 |
Phạm Văn Tỉnh |
4.816.337 |
Không có TSBĐ |
4.334.703 |
4.334.703 |
|
114 |
Phạm Văn Hòa |
9.128.610 |
Không có TSBĐ |
8.215.749 |
8.215.749 |
|
115 |
Tăng Mạnh Cường |
3.706.360 |
Không có TSBĐ |
3.335.724 |
3.335.724 |
|
116 |
Nguyễn Thái Hòa |
31.470.690 |
Không có TSBĐ |
29.096.688 |
29.096.688 |
|
117 |
Nguyễn Thị Bích Trang |
251.704.384 |
Không có TSBĐ |
238.642.122 |
238.642.122 |
|
118 |
Nguyễn Đình Sáng |
4.020.044 |
Không có TSBĐ |
3.618.040 |
3.618.040 |
|
119 |
Lày Màn Phu |
6.934.762 |
Không có TSBĐ |
6.241.286 |
6.241.286 |
|
120 |
Phạm Văn Sang |
7.721.695 |
Không có TSBĐ |
6.949.526 |
6.949.526 |
|
121 |
Nguyễn Trịnh Đức Hiệp |
21.963.865 |
Không có TSBĐ |
19.767.479 |
19.767.479 |
|
122 |
Huỳnh Quang Minh |
11.391.629 |
Không có TSBĐ |
10.544.042 |
10.544.042 |
|
123 |
Nguyễn Anh Quốc |
4.829.856 |
Không có TSBĐ |
4.346.870 |
4.346.870 |
|
124 |
Võ Minh Phúc |
6.759.390 |
Không có TSBĐ |
6.083.451 |
6.083.451 |
|
125 |
Lương Tấn Anh Khôi |
478.626.185 |
Không có TSBĐ |
440.944.039 |
440.944.039 |
|
126 |
Trần Thị Thùy Trang |
8.446.414 |
Không có TSBĐ |
7.601.773 |
7.601.773 |
|
127 |
Trương Hoài Diệu |
6.228.504 |
Không có TSBĐ |
5.605.654 |
5.605.654 |
|
128 |
Nguyễn Đức Nhật Thuận |
366.633.226 |
Không có TSBĐ |
343.042.257 |
343.042.257 |
|
129 |
Lưu Thành Tiến |
4.073.376 |
Không có TSBĐ |
3.666.038 |
3.666.038 |
|
130 |
Bùi Thanh Chính |
14.201.398 |
Không có TSBĐ |
12.781.258 |
12.781.258 |
|
131 |
Lê Nhựt Hào |
5.975.394 |
Không có TSBĐ |
5.377.855 |
5.377.855 |
|
132 |
Phạm Tấn Xinh |
2.119.199 |
Không có TSBĐ |
1.907.279 |
1.907.279 |
|
133 |
Đàm Mạnh Quỳnh |
74.184.997 |
Không có TSBĐ |
66.766.497 |
66.766.497 |
|
134 |
Nguyễn Quốc Vương |
2.406.225 |
Không có TSBĐ |
2.165.603 |
2.165.603 |
|
135 |
Trần Thanh Xuân |
6.823.071 |
Không có TSBĐ |
6.140.764 |
6.140.764 |
|
136 |
Trần Khái Hoan |
6.185.827 |
Không có TSBĐ |
5.840.718 |
5.840.718 |
|
137 |
Trần Nguyễn Hiếu Thắng |
4.836.273 |
Không có TSBĐ |
4.352.646 |
4.352.646 |
|
138 |
Trần Minh Nhựt |
6.784.625 |
Không có TSBĐ |
6.324.290 |
6.324.290 |
|
139 |
Đỗ Văn Tuyên |
42.891.804 |
Không có TSBĐ |
38.733.893 |
38.733.893 |
|
140 |
Ngô Thị Anh Thư |
8.121.810 |
Không có TSBĐ |
7.309.629 |
7.309.629 |
|
141 |
Huỳnh Văn Hậu |
15.557.504 |
Không có TSBĐ |
14.001.754 |
14.001.754 |
|
142 |
Lâm Phước Khánh |
2.987.500 |
Không có TSBĐ |
2.688.750 |
2.688.750 |
|
143 |
Bùi Quốc Thy |
68.055.976 |
Không có TSBĐ |
61.318.190 |
61.318.190 |
|
144 |
Phan Ngọc Huy |
30.746.085 |
Không có TSBĐ |
28.552.590 |
28.552.590 |
|
145 |
Lê Quý Chí |
10.086.867 |
Không có TSBĐ |
9.078.180 |
9.078.180 |
|
146 |
Nguyễn Văn O |
2.965.941 |
Không có TSBĐ |
2.669.347 |
2.669.347 |
|
147 |
Huỳnh Nguyễn Huy Tuấn Anh |
6.517.615 |
Không có TSBĐ |
5.865.854 |
5.865.854 |
|
148 |
Nguyễn Văn Đức |
46.542.901 |
Không có TSBĐ |
44.031.915 |
44.031.915 |
|
149 |
Trần Văn Luyến |
17.536.270 |
Không có TSBĐ |
15.782.643 |
15.782.643 |
|
150 |
Trần Quang Huy |
39.890.756 |
Không có TSBĐ |
35.901.680 |
35.901.680 |
|
151 |
Nguyễn Duy Quang |
38.937.781 |
Không có TSBĐ |
35.044.003 |
35.044.003 |
|
152 |
Dương Xuân Huy |
98.371.958 |
Không có TSBĐ |
92.068.250 |
92.068.250 |
|
153 |
Trần Huỳnh Hửu Lý |
30.949.326 |
Không có TSBĐ |
27.854.393 |
27.854.393 |
|
154 |
Nguyễn Trương Công Minh |
39.983.807 |
Không có TSBĐ |
35.985.426 |
35.985.426 |
|
155 |
Lê Quang Vinh |
5.856.845 |
Không có TSBĐ |
5.271.161 |
5.271.161 |
|
156 |
Lê Ngọc Hải |
670.236 |
Không có TSBĐ |
603.985 |
603.985 |
|
157 |
Lại Văn Hiệp |
5.088.637 |
Không có TSBĐ |
4.735.336 |
4.735.336 |
|
158 |
Nguyễn Văn Hải Thành |
4.271.522 |
Không có TSBĐ |
3.844.370 |
3.844.370 |
|
159 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
4.858.502 |
Không có TSBĐ |
4.372.652 |
4.372.652 |
|
160 |
Hà Minh Tú |
1.877.203 |
Không có TSBĐ |
1.689.483 |
1.689.483 |
|
161 |
Đoàn Huy Hoàng |
276.963 |
Không có TSBĐ |
249.267 |
249.267 |
|
162 |
Trương Long |
9.931.174 |
Không có TSBĐ |
8.964.312 |
8.964.312 |
|
163 |
Huỳnh Mẫn Tuệ |
14.061.202 |
Không có TSBĐ |
12.655.082 |
12.655.082 |
|
164 |
Nguyễn Văn Hơn |
2.531.300 |
Không có TSBĐ |
2.278.170 |
2.278.170 |
|
165 |
Nguyễn Trần Minh Lý |
5.600.779 |
Không có TSBĐ |
5.040.701 |
5.040.701 |
|
166 |
Bành Minh Đức |
3.918.267 |
Không có TSBĐ |
3.526.440 |
3.526.440 |
|
167 |
Lê Anh Khoa |
4.209.321 |
Không có TSBĐ |
3.788.389 |
3.788.389 |
|
168 |
Dương Xuân Thanh |
9.430.485 |
Không có TSBĐ |
8.487.437 |
8.487.437 |
|
169 |
Phạm Văn Hoàn |
1.014.609 |
Không có TSBĐ |
913.148 |
913.148 |
|
170 |
Võ Văn Tràng |
4.240.367 |
Không có TSBĐ |
3.816.330 |
3.816.330 |
|
171 |
Nguyễn Thanh Thiện |
11.231.290 |
Không có TSBĐ |
10.108.161 |
10.108.161 |
|
172 |
Trần Tú Thanh |
9.878.773 |
Không có TSBĐ |
8.890.896 |
8.890.896 |
|
173 |
Nguyễn Hoàng Khải |
12.553.426 |
Không có TSBĐ |
11.298.083 |
11.298.083 |
|
174 |
Nguyễn Quốc An |
10.338.521 |
Không có TSBĐ |
9.304.669 |
9.304.669 |
|
175 |
Triệu Đức Luyến |
3.430.310 |
Không có TSBĐ |
3.087.279 |
3.087.279 |
|
176 |
Nguyễn Huỳnh Duy Linh |
16.943.745 |
Không có TSBĐ |
15.384.807 |
15.384.807 |
|
177 |
Kiều Văn Quãng |
15.478.661 |
Không có TSBĐ |
13.930.795 |
13.930.795 |
|
178 |
Thái Thành Đạt |
9.493.172 |
Không có TSBĐ |
8.544.702 |
8.544.702 |
|
179 |
Trần Ngọc Gia Bảo |
20.131.849 |
Không có TSBĐ |
18.118.664 |
18.118.664 |
|
180 |
Cao Văn Tia |
20.710.132 |
Không có TSBĐ |
18.639.119 |
18.639.119 |
|
181 |
Nguyễn Văn Tưởng |
5.761.142 |
Không có TSBĐ |
5.185.028 |
5.185.028 |
|
182 |
Danh Dương |
7.792.408 |
Không có TSBĐ |
7.013.167 |
7.013.167 |
|
183 |
Phạm Văn Thống |
13.534.568 |
Không có TSBĐ |
12.344.938 |
12.344.938 |
|
184 |
Nguyễn Văn Tròn |
12.663.357 |
Không có TSBĐ |
11.397.021 |
11.397.021 |
|
185 |
Lê Quang Tuấn |
14.351.106 |
Không có TSBĐ |
12.915.995 |
12.915.995 |
|
186 |
Trần Quốc Của |
11.921.071 |
Không có TSBĐ |
10.728.964 |
10.728.964 |
|
187 |
Võ Phương Trang |
70.406.572 |
Không có TSBĐ |
63.365.915 |
63.365.915 |
|
188 |
Trần Văn Hải |
10.842.271 |
Không có TSBĐ |
9.758.044 |
9.758.044 |
|
189 |
Huỳnh Thị Bích Nhi |
115.017.888 |
Không có TSBĐ |
104.670.565 |
104.670.565 |
|
190 |
Lý Đal |
8.737.589 |
Không có TSBĐ |
7.863.830 |
7.863.830 |
|
191 |
Hoàng Minh Thắng |
3.718.878 |
Không có TSBĐ |
3.346.990 |
3.346.990 |
|
192 |
Võ Duy Toàn |
14.706.674 |
Không có TSBĐ |
13.236.007 |
13.236.007 |
|
193 |
Nguyễn Đình Đại |
4.263.951 |
Không có TSBĐ |
3.837.556 |
3.837.556 |
|
194 |
Lê Văn Trung |
3.967.225 |
Không có TSBĐ |
3.570.503 |
3.570.503 |
|
195 |
Trương Minh Lộc |
98.245.253 |
Không có TSBĐ |
90.295.850 |
90.295.850 |
|
196 |
Phạm Ngọc Luân |
2.781.643 |
Không có TSBĐ |
2.503.479 |
2.503.479 |
|
197 |
Cao Hữu Nghĩa |
1.541.121 |
Không có TSBĐ |
1.387.009 |
1.387.009 |
|
198 |
Nguyễn Thanh Tâm |
4.060.858 |
Không có TSBĐ |
3.654.772 |
3.654.772 |
|
199 |
Doãn Đình Quang |
51.935.687 |
Không có TSBĐ |
46.742.118 |
46.742.118 |
|
200 |
Trần Văn Thơ |
18.468.372 |
Không có TSBĐ |
16.621.535 |
16.621.535 |
|
201 |
Nguyễn Thanh Thuận |
6.580.610 |
Không có TSBĐ |
5.922.549 |
5.922.549 |
|
202 |
Bùi Nhất Phẩm |
7.456.527 |
Không có TSBĐ |
6.710.874 |
6.710.874 |
|
203 |
Nguyễn Trường An |
7.201.119 |
Không có TSBĐ |
6.481.007 |
6.481.007 |
|
204 |
Trần Liêu Thanh Vũ |
7.059.637 |
Không có TSBĐ |
6.353.673 |
6.353.673 |
|
205 |
Trần Văn Ngọc |
10.225.021 |
Không có TSBĐ |
9.202.519 |
9.202.519 |
|
206 |
Trần Quang Vinh |
6.046.183 |
Không có TSBĐ |
5.441.565 |
5.441.565 |
|
207 |
Nguyễn Hải Sang |
5.980.265 |
Không có TSBĐ |
5.382.239 |
5.382.239 |
|
208 |
Lê Văn Cường |
11.794.323 |
Không có TSBĐ |
10.614.891 |
10.614.891 |
|
209 |
Lưu Đức Nguyên |
6.112.299 |
Không có TSBĐ |
5.501.069 |
5.501.069 |
|
210 |
Lâm Triều Sơn |
19.318.929 |
Không có TSBĐ |
17.387.036 |
17.387.036 |
|
211 |
Mai Thanh Phong |
6.922.365 |
Không có TSBĐ |
6.230.129 |
6.230.129 |
|
212 |
Trần Duy Khánh |
8.047.393 |
Không có TSBĐ |
7.242.654 |
7.242.654 |
|
213 |
Phan Châu Thanh |
10.298.639 |
Không có TSBĐ |
9.268.775 |
9.268.775 |
|
214 |
Nguyễn Văn Điền |
5.913.907 |
Không có TSBĐ |
5.322.516 |
5.322.516 |
|
215 |
Hồ Minh Đức |
11.099.172 |
Không có TSBĐ |
9.989.255 |
9.989.255 |
|
216 |
Nguyễn Minh Giang |
8.339.536 |
Không có TSBĐ |
7.505.582 |
7.505.582 |
|
217 |
Lương Tấn Tài |
32.541.072 |
Không có TSBĐ |
29.286.965 |
29.286.965 |
|
218 |
Trần Xuân Vinh |
11.514.488 |
Không có TSBĐ |
10.363.039 |
10.363.039 |
|
219 |
Hồ Văn Tùng |
7.160.211 |
Không có TSBĐ |
6.444.190 |
6.444.190 |
|
220 |
Nguyễn Văn Hưng |
12.508 |
Không có TSBĐ |
11.257 |
11.257 |
|
221 |
Nguyễn Quốc An |
76.409 |
Không có TSBĐ |
68.768 |
68.768 |
|
222 |
Bùi Huy Bình |
45.585.334 |
Không có TSBĐ |
41.029.040 |
41.029.040 |
|
223 |
Võ Thanh Hậu |
37.806.588 |
Không có TSBĐ |
34.025.929 |
34.025.929 |
|
224 |
Nguyễn Văn Kiệt |
29.345.842 |
Không có TSBĐ |
26.988.030 |
26.988.030 |
|
225 |
Lê Minh Trí |
11.983.438 |
Không có TSBĐ |
11.036.552 |
11.036.552 |
|
226 |
Phạm Minh Khang |
5.020.057 |
Không có TSBĐ |
4.518.051 |
4.518.051 |
|
227 |
Bùi Văn Phước |
12.863.903 |
Không có TSBĐ |
11.577.513 |
11.577.513 |
|
228 |
Lê Văn Tùng |
10.699.290 |
Không có TSBĐ |
9.629.361 |
9.629.361 |
|
229 |
Thạch Thị Yến Nhi |
18.897.489 |
Không có TSBĐ |
17.007.740 |
17.007.740 |
|
|
Tổng cộng |
4.571.584.405 |
|
4.179.059.943 |
4.179.059.943 |
(Giá khởi điểm không bao gồm các chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu/sử dụng tài sản và các chi phí khác (nếu có) khi thực hiện mua khoản nợ, các chi phí này do người trúng đấu giá chịu. Việc mua, bán khoản nợ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT)
Hình thức nộp tiền đặt trước: Chuyển khoản vào tài khoản của VietinBank.
2. Cách thức chào mua khoản nợ:
- Phương thức bán: Bán từng khoản nợ, một số khoản nợ hoặc tất cả các khoản nợ.
- Cách thức lựa chọn bên mua khoản nợ: VietinBank sẽ lựa chọn người mua trả giá cao nhất và ít nhất bằng giá khởi điểm từng khoản nợ.
- Người có nhu cầu mua khoản nợ gửi Đơn đăng ký mua và gửi thư về địa chỉ (trực tiếp hoặc theo đường bưu điện): Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank; địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội. Trên bì thư ghi rõ: Thư tham gia chào giá mua nợ
Sau 1 ngày làm việc kể từ ngày VietinBank thông báo trúng chào giá mà người mua được chọn không tới địa chỉ nêu trên và ký hợp đồng thì quyền mua khoản nợ đáp ứng tiêu chí lựa chọn trên có giá chào cao tiếp theo và xem như mất tiền đặt trước. Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, người mua đến địa chỉ nêu trên để nhận hồ sơ khoản nợ.
3. Thời gian đăng ký, nhận thư chào giá và tiền đặt trước:
- Đơn đăng ký mua phải gửi kèm bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước. Nếu đơn đăng ký nào mà không kèm theo bản sao giấy chuyển khoản tiền đặt trước được xem như không hợp lệ và VietinBank sẽ loại bỏ đơn đó.
- Sau khi thông báo không trúng giá, VietinBank sẽ trả lại tiền đặt trước theo thông tin trên Đơn đăng ký mua tài sản.
- Người mua quan tâm đến khoản nợ có thể đến trực tiếp hoặc liên hệ với VietinBank theo địa chỉ trên để tìm hiểu về các khoản nợ trong giờ hành chính, từ 9h00 ngày 6/4/2026 đến 16h00 ngày 9/4/2026.
- Thời hạn cuối cùng nhận Đơn đăng ký mua là 16h00 ngày 9/4/2025 (Tính theo ngày nhận trực tiếp hoặc dấu bưu điện đóng trên phong bì thư). Đơn đăng ký mua gửi về sau thời điểm 16h00 ngày 9/4/2026 được coi là không hợp lệ và bị loại.
4. Công bố kết quả trúng chào giá: Chậm nhất sau 1 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc nhận Đơn đăng ký mua khoản nợ, VietinBank thông báo kết quả người trúng chào giá trên Website VietinBank.
5. Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Trung tâm Quản lý & Xử lý nợ - VietinBank; địa chỉ: P.501, Tầng 5, số 114 Mai Hắc Đế, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Trân trọng thông báo!