VietinBank Cà Mau thông báo bán tài sản thế chấp
VietinBank Cà Mau thông báo bán tài sản thế chấp
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khách hàng (khách hàng vay/chủ tài sản)
- Khách hàng vay: Công ty TNHH Xây dựng Quang Tiền.
- Địa chỉ: 138B Nguyễn Tất Thành, phường Lý Văn Lâm, tỉnh Cà Mau.
2. Thông tin về tài sản xử lý và mức giá khởi điểm:
|
STT |
Số giấy chứng nhận |
Mô tả |
Mục đích sử dụng |
Diện tích |
Giá khởi điểm (đồng) |
|
1 |
DD126815 |
Thửa đất số 806 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
2 |
DD126816 |
Thửa đất số 807 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
3 |
DD126817 |
Thửa đất số 808 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
4 |
DD126819 |
Thửa đất số 810 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
5 |
DD126820 |
Thửa đất số 816 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
6 |
DD126821 |
Thửa đất số 817 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
7 |
DD126822 |
Thửa đất số 818 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
8 |
DD126823 |
Thửa đất số 819 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
9 |
DD126824 |
Thửa đất số 820 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
10 |
DD126825 |
Thửa đất số 811 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
11 |
DD126826 |
Thửa đất số 812tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
12 |
DD126827 |
Thửa đất số 813 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
13 |
DD126828 |
Thửa đất số 814 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
14 |
DD126829 |
Thửa đất số 815 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
15 |
DD126830 |
Thửa đất số 821 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
16 |
DD126831 |
Thửa đất số 822 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
17 |
DD126832 |
Thửa đất số 823 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
18 |
DD126834 |
Thửa đất số 824 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
19 |
DD1268348 |
Thửa đất số 809 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
20 |
DD611092 |
Thửa đất số 825 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
177,9 |
2.301.679.095 |
|
21 |
DD126811 |
Thửa đất số 802 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
22 |
DD126812 |
Thửa đất số 803 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
23 |
DD126813 |
Thửa đất số 810 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
24 |
DD126814 |
Thửa đất số 805 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
25 |
DD126783 |
Thửa đất số 786 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
26 |
DD126784 |
Thửa đất số 787 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
27 |
DD126785 |
Thửa đất số 788 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
28 |
DD126786 |
Thửa đất số 789 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
29 |
DD126787 |
Thửa đất số 790 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
30 |
DD126788 |
Thửa đất số 791 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
31 |
DD126801 |
Thửa đất số 792 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
32 |
DD126802 |
Thửa đất số 793 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
33 |
DD126803 |
Thửa đất số 794 tờ bản đồ số 3, khóm 9, thị trấn Sông Đốc, huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
34 |
DD126804 |
Thửa đất số 795 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
35 |
DD126805 |
Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
36 |
DD126806 |
Thửa đất số 797 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
37 |
DD126807 |
Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
38 |
DD126808 |
Thửa đất số 799 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
39 |
DD126809 |
Thửa đất số 800 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
40 |
DD126810 |
Thửa đất số 801 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
41 |
DD611091 |
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
218,4 |
2.349.668.930 |
|
42 |
DD126762 |
Thửa đất số 763 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
43 |
DD126763 |
Thửa đất số 764 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
44 |
DD126754 |
Thửa đất số 755 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
45 |
DD126755 |
Thửa đất số 756 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
46 |
DD126756 |
Thửa đất số 757 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
47 |
DD126757 |
Thửa đất số 758 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
48 |
DD126758 |
Thửa đất số 759 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
49 |
DD126759 |
Thửa đất số 760 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
50 |
DD126760 |
Thửa đất số 761 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
51 |
DD126761 |
Thửa đất số 762 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
Tổng |
5.541,3 |
70.514.582.210 |
|||
3. Hình thức xử lý: Bán thỏa thuận.
4. Mọi thông tin xin liên hệ:
- Phòng Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (KHDN VVN), VietinBank Cà Mau; địa chỉ: 94, Lý Thường Kiệt, phường Tân Thành, tỉnh Cà Mau.
- Đầu mối liên hệ:
+ Ông Phan Như Tín - Phó Phòng KHDN VVN; điện thoại: 0939 279 272.
+ Ông Huỳnh Ngọc Đền - Cán bộ Phòng KHDN VVN; điện thoại: 0946 004 452.
Trân trọng thông báo!
Thông tin như sau:
1. Thông tin về khách hàng (khách hàng vay/chủ tài sản)
- Khách hàng vay: Công ty TNHH Xây dựng Quang Tiền.
- Địa chỉ: 138B Nguyễn Tất Thành, phường Lý Văn Lâm, tỉnh Cà Mau.
2. Thông tin về tài sản xử lý và mức giá khởi điểm:
|
STT |
Số giấy chứng nhận |
Mô tả |
Mục đích sử dụng |
Diện tích |
Giá khởi điểm (đồng) |
|
1 |
DD126815 |
Thửa đất số 806 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
2 |
DD126816 |
Thửa đất số 807 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
3 |
DD126817 |
Thửa đất số 808 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
4 |
DD126819 |
Thửa đất số 810 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
5 |
DD126820 |
Thửa đất số 816 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
6 |
DD126821 |
Thửa đất số 817 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
7 |
DD126822 |
Thửa đất số 818 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
8 |
DD126823 |
Thửa đất số 819 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
9 |
DD126824 |
Thửa đất số 820 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
10 |
DD126825 |
Thửa đất số 811 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
11 |
DD126826 |
Thửa đất số 812tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
12 |
DD126827 |
Thửa đất số 813 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
13 |
DD126828 |
Thửa đất số 814 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
14 |
DD126829 |
Thửa đất số 815 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
953.809.500 |
|
15 |
DD126830 |
Thửa đất số 821 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
16 |
DD126831 |
Thửa đất số 822 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
17 |
DD126832 |
Thửa đất số 823 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
18 |
DD126834 |
Thửa đất số 824 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
19 |
DD1268348 |
Thửa đất số 809 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
20 |
DD611092 |
Thửa đất số 825 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
177,9 |
2.301.679.095 |
|
21 |
DD126811 |
Thửa đất số 802 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
22 |
DD126812 |
Thửa đất số 803 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
23 |
DD126813 |
Thửa đất số 810 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.745.750 |
|
24 |
DD126814 |
Thửa đất số 805 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
25 |
DD126783 |
Thửa đất số 786 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
26 |
DD126784 |
Thửa đất số 787 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
27 |
DD126785 |
Thửa đất số 788 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
28 |
DD126786 |
Thửa đất số 789 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
29 |
DD126787 |
Thửa đất số 790 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
30 |
DD126788 |
Thửa đất số 791 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
31 |
DD126801 |
Thửa đất số 792 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
32 |
DD126802 |
Thửa đất số 793 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
33 |
DD126803 |
Thửa đất số 794 tờ bản đồ số 3, khóm 9, thị trấn Sông Đốc, huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
34 |
DD126804 |
Thửa đất số 795 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
35 |
DD126805 |
Thửa đất số 796 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
36 |
DD126806 |
Thửa đất số 797 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
37 |
DD126807 |
Thửa đất số 798 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
38 |
DD126808 |
Thửa đất số 799 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
39 |
DD126809 |
Thửa đất số 800 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
40 |
DD126810 |
Thửa đất số 801 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
1.178.791.934 |
|
41 |
DD611091 |
Thửa đất số 785 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
218,4 |
2.349.668.930 |
|
42 |
DD126762 |
Thửa đất số 763 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
43 |
DD126763 |
Thửa đất số 764 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
44 |
DD126754 |
Thửa đất số 755 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
45 |
DD126755 |
Thửa đất số 756 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
46 |
DD126756 |
Thửa đất số 757 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
47 |
DD126757 |
Thửa đất số 758 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
48 |
DD126758 |
Thửa đất số 759 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
49 |
DD126759 |
Thửa đất số 760 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
50 |
DD126760 |
Thửa đất số 761 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
51 |
DD126761 |
Thửa đất số 762 tờ bản đồ số 3, khóm 9, xã Sông Đốc, tỉnh Cà Mau |
Đất ở |
105 |
2.056.603.500 |
|
Tổng |
5.541,3 |
70.514.582.210 |
|||
3. Hình thức xử lý: Bán thỏa thuận.
4. Mọi thông tin xin liên hệ:
- Phòng Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (KHDN VVN), VietinBank Cà Mau; địa chỉ: 94, Lý Thường Kiệt, phường Tân Thành, tỉnh Cà Mau.
- Đầu mối liên hệ:
+ Ông Phan Như Tín - Phó Phòng KHDN VVN; điện thoại: 0939 279 272.
+ Ông Huỳnh Ngọc Đền - Cán bộ Phòng KHDN VVN; điện thoại: 0946 004 452.
Trân trọng thông báo!