Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Tín dụng quốc tế (Dành cho khách hàng doanh nghiệp)
Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Tín dụng quốc tế (Dành cho khách hàng doanh nghiệp)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ |
||||||||
|
|
THẺ CORPORATE (Công ty) |
||||||||
|
|
Phát hành thẻ |
|
|
|
|
||||
|
|
Phí phát hành thẻ lần đầu (*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C231 |
Visa Credit Corporate |
0 đ |
|
|
|
||||
|
C292 |
Thẻ phụ |
0 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C297 |
Phí phát hành lại (*) |
0 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C296 |
Phí dịch vụ phát hành nhanh (*) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên (*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C311 |
Visa Credit Corporate |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Chuẩn |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Platinum |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
C441 |
Rút tiền mặt |
4,00% |
100.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C453 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
109.091 đ |
|
|
|
||||
|
|
(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) (*) |
|
|
|
|
||||
|
C455 |
- Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C456 |
- Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày |
4,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C465 |
Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C467 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
C468 |
Cấp lại PIN |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C471 |
ĐVCNT là đại lý của VietinBank |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
C472 |
ĐVCNT không là đại lý của VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C475 |
Vấn tin và in biên lai GD tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C479 |
Phí chuyển đổi tiền tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C480 |
Phí xử lý GD ngoại tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C481 |
Dịch vụ đặt hàng qua thư, điện thoại, internet |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C482 |
Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ |
45.455 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại iPay |
136.364 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
136.364 đ |
|
|
|
||||
|
|
DV thông báo GD bằng SMS |
|
|
|
|
||||
|
C484 |
- Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C485 |
- Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C486 |
- Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- GTGD ≤ 500,000 VND |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ |
||||||||
|
|
THẺ CORPORATE (Công ty) |
||||||||
|
|
Phát hành thẻ |
|
|
|
|
||||
|
|
Phí phát hành thẻ lần đầu (*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C231 |
Visa Credit Corporate |
0 đ |
|
|
|
||||
|
C292 |
Thẻ phụ |
0 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C297 |
Phí phát hành lại (*) |
0 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
C296 |
Phí dịch vụ phát hành nhanh (*) |
200.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
Phí thường niên (*) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
C311 |
Visa Credit Corporate |
|
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Chuẩn |
250.000 đ |
|
|
|
||||
|
|
- Thẻ Platinum |
1.000.000 đ |
|
|
|
||||
|
C441 |
Rút tiền mặt |
4,00% |
100.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C453 |
Dịch vụ xác nhận HMTD |
109.091 đ |
|
|
|
||||
|
|
(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) (*) |
|
|
|
|
||||
|
C455 |
- Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C456 |
- Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày |
4,00% |
200.000 đ |
|
Tự động |
||||
|
C465 |
Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai) |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C467 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
C468 |
Cấp lại PIN |
27.273 đ |
|
|
|
||||
|
|
Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch |
|
|
|
|
||||
|
C471 |
ĐVCNT là đại lý của VietinBank |
18.182 đ |
|
|
|
||||
|
C472 |
ĐVCNT không là đại lý của VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
||||
|
C475 |
Vấn tin và in biên lai GD tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C479 |
Phí chuyển đổi tiền tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C480 |
Phí xử lý GD ngoại tệ (chỉ áp dụng với GD ngoại tệ) |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
Tự động |
||||
|
C481 |
Dịch vụ đặt hàng qua thư, điện thoại, internet |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
C482 |
Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ |
45.455 đ |
|
|
|
||||
|
C483 |
Đóng thẻ tại iPay |
136.364 đ |
|
|
Tự động |
||||
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
136.364 đ |
|
|
|
||||
|
|
DV thông báo GD bằng SMS |
|
|
|
|
||||
|
C484 |
- Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C485 |
- Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
||||
|
C486 |
- Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
||||
|
|
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
Tự động |
||||
|
|
- GTGD ≤ 500,000 VND |
0,80% GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
||||
|
|
- GTGD > 500,000 VND |
0,80% GTGD |
|
|
|
||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
(*) Mã phí thuộc đối tượng không chịu VAT