Biểu phí thẻ quà tặng
Biểu phí thẻ quà tặng
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ QUÀ TẶNG |
|||||||
|
|
THẺ QUÀ TẶNG NỘI ĐỊA |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C887 |
Thẻ quà tặng/trả trước vô danh VCCS |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
C889 |
Phí khác |
Theo biểu phí của thẻ trả trước/quà tặng nội địa từng thời kỳ |
|
|||||
|
|
THẺ QUÀ TẶNG QUỐC TẾ |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C521 |
Theo thiết kế tiêu chuẩn của VietinBank và in chữ trên thẻ theo yêu cầu của khách hàng (nếu có) |
10.000 đ |
|
|
|
|||
|
C522 |
Thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng (số lượng trên 1.000 thẻ) |
20.000 đ |
|
|
|
|||
|
C524 |
Phí khác |
Biểu phí thẻ TDQT theo từng thời kỳ |
|
|||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
||||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ QUÀ TẶNG |
|||||||
|
|
THẺ QUÀ TẶNG NỘI ĐỊA |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C887 |
Thẻ quà tặng/trả trước vô danh VCCS |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
C889 |
Phí khác |
Theo biểu phí của thẻ trả trước/quà tặng nội địa từng thời kỳ |
|
|||||
|
|
THẺ QUÀ TẶNG QUỐC TẾ |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C521 |
Theo thiết kế tiêu chuẩn của VietinBank và in chữ trên thẻ theo yêu cầu của khách hàng (nếu có) |
10.000 đ |
|
|
|
|||
|
C522 |
Thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng (số lượng trên 1.000 thẻ) |
20.000 đ |
|
|
|
|||
|
C524 |
Phí khác |
Biểu phí thẻ TDQT theo từng thời kỳ |
|
|||||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)