Biểu phí dịch vụ áp dụng cho thẻ kép nội địa 2Card
Biểu phí dịch vụ áp dụng cho thẻ kép nội địa 2Card
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ KÉP NỘI ĐỊA 2CARD |
||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
Tự động |
|
|
Phát hành lần đầu |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
Tự động |
|
C815 |
- Thẻ Credit 2Card (*) |
199.000 đ |
|
|
|
|
C031 |
- Thẻ Debit 2Card |
60.000 đ |
|
|
|
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
2.727 đ |
|
|
|
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C042 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C101 |
- Thẻ Debit 2Card |
3.000 đ |
|
|
|
|
|
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C043 |
- Thẻ Debit 2Card |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
|
|
|
Rút tiền mặt bằng mã QR tại ATM VietinBank |
|
|
|
|
|
C047 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
Tự động |
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
|
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
|
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
|
|
C853 |
Phí dịch vụ xác nhận hạn mức tín dụng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
54.545 đ |
|
|
|
|
C855 |
Phí phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
|
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3% |
99.000 đ |
|
|
|
|
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4% |
99.000 đ |
|
|
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
|
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C865 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C065 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
|
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C866 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C066 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
C867 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
27.272 đ |
|
|
|
|
|
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
|
|
Tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
|
C868 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C068 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
|
Tại iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C871 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|
C872 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
100.000 đ |
|
|
|
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
Tự động |
|
C884 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C885 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C886 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Phí quản lý giao dịch (*) (chỉ thu khi tại ngày đến hạn thanh toán, chủ thẻ còn dư nợ. Tính trên số tiền dư nợ tại ngày đến hạn thanh toán) |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
1,99% |
|
|
|
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
30.000 đ |
|
|
|
|
C827 |
Nâng hạn mức tín dụng thẻ online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |
BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH
VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|||
|
|
DỊCH VỤ THẺ KÉP NỘI ĐỊA 2CARD |
||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
Tự động |
|
|
Phát hành lần đầu |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
|
|
Phí phát hành lại thẻ |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card (*) |
0 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
0 đ |
|
|
|
|
C024 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
Tự động |
|
|
Phí thường niên |
|
|
|
Tự động |
|
C815 |
- Thẻ Credit 2Card (*) |
199.000 đ |
|
|
|
|
C031 |
- Thẻ Debit 2Card |
60.000 đ |
|
|
|
|
C036 |
Phí bảo hiểm toàn diện thẻ |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
2.727 đ |
|
|
|
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C042 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
Rút tiền mặt tại ATM của Ngân hàng khác |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C101 |
- Thẻ Debit 2Card |
3.000 đ |
|
|
|
|
|
Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank |
|
|
|
|
|
C841 |
- Thẻ Credit 2Card |
5,00% |
45.455 đ |
|
|
|
C043 |
- Thẻ Debit 2Card |
0,02% |
10.000 đ |
1.000.000 đ |
|
|
|
Rút tiền mặt bằng mã QR tại ATM VietinBank |
|
|
|
|
|
C047 |
- Thẻ Debit 2Card |
1.000 đ |
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
Tự động |
|
C091 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
|
|
C093 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiốt Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
|
|
C093 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
|
|
C853 |
Phí dịch vụ xác nhận hạn mức tín dụng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
54.545 đ |
|
|
|
|
C855 |
Phí phạt chậm thanh toán (*) (tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
|
Nợ quá hạn dưới 30 ngày |
3% |
99.000 đ |
|
|
|
|
Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 60 ngày |
4% |
99.000 đ |
|
|
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|
|
GD nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|
C865 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C065 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
|
GD ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|
C866 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C066 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
C867 |
Cấp lại sao kê hàng tháng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
27.272 đ |
|
|
|
|
|
Cấp lại mã PIN |
|
|
|
|
|
|
Tại quầy |
10.000 đ |
|
|
|
|
C868 |
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C068 |
- Thẻ Debit 2Card |
|
|
|
|
|
|
Tại iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
|
|
|
|
|
C871 |
ĐVCNT là đại lý VietinBank |
18.181 đ |
|
|
|
|
C872 |
ĐVCNT không phải là đại lý VietinBank |
272.727 đ |
|
|
|
|
|
Vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ tại ATM |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|
|
Đóng thẻ tại iPay |
|
|
|
Tự động |
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
100.000 đ |
|
|
|
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Đóng thẻ tại Quầy |
|
|
|
|
|
C783 |
- Thẻ Credit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
C103 |
- Thẻ Debit 2Card |
50.000 đ |
|
|
|
|
|
Dịch vụ thông báo giao dịch bằng SMS |
|
|
|
Tự động |
|
C884 |
Đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C885 |
Sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
C886 |
Hủy đăng ký dịch vụ |
Miễn phí |
|
|
|
|
|
Phí quản lý giao dịch (*) (chỉ thu khi tại ngày đến hạn thanh toán, chủ thẻ còn dư nợ. Tính trên số tiền dư nợ tại ngày đến hạn thanh toán) |
|
|
|
Tự động |
|
|
- Thẻ Credit 2Card |
1,99% |
|
|
|
|
C112 |
Giao dịch hoàn trả tại EDC ngoại mạng |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
1.800 đ |
|
|
Tự động |
|
C095 |
Mở khóa thẻ theo yêu cầu |
|
|
|
|
|
|
- Thẻ Debit 2Card |
30.000 đ |
|
|
|
|
C827 |
Nâng hạn mức tín dụng thẻ online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*) |
50.000 đ |
|
|
Tự động |