Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ quốc tế (dành cho khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh)
Biểu phí áp dụng cho sản phẩm thẻ Ghi nợ quốc tế (dành cho khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|
||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|
|||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ |
|||||||
|
|
THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ BUSINESS (CÔNG TY) |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C601 |
Phí phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C610 |
Phí phát hành lại thẻ |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
|||
|
C622 |
Phí thường niên thẻ |
250.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ ghi nợ quốc tế |
Theo quy định của công ty bảo hiểm |
|
|||||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|||
|
C642 |
Tại ATM của Vietinbank (bằng thẻ hoặc mã QR) |
2.000 đ |
|
|
|
|||
|
C643 |
Tại máy ATM ngoại mạng trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ |
|
|
|
|||
|
C644 |
Tại máy ATM ngoại mạng ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|||
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt/POS của Vietinbank |
0,055% |
20.000 đ |
|
|
|||
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|||
|
C692 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||
|
C665 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C666 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|||
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
27.273 đ |
|
|
|
|||
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|||
|
C671 |
Tại ĐVCNT của Vietinbank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|||
|
C672 |
Tại ĐVCNT không phải đại lý của Vietinbank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|||
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|||
|
C674 |
Tại ATM của Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C676 |
Tại POS của Vietinbank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C677 |
Tại ATM/POS của ngân hàng khác |
7.273 đ |
|
|
|
|||
|
C635 |
Đóng thẻ |
120.000 đ |
|
|
|
|||
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
|
|||
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
|
|||
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
|
|||
|
|
GTGD ≤ 500.000 VND |
0,80 % GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|||
|
|
GTGD > 500.000 VND |
0,80 % GTGD |
|
|
|
|||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)
|
MÃ PHÍ |
NỘI DUNG |
MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT) |
LOẠI PHÍ |
|
||||
|
MỨC/TỶ LỆ PHÍ |
TỐI THIỂU |
TỐI ĐA |
|
|||||
|
|
DỊCH VỤ THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ |
|||||||
|
|
THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ BUSINESS (CÔNG TY) |
|||||||
|
|
Phí phát hành |
|
|
|
|
|||
|
C601 |
Phí phát hành lần đầu |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C610 |
Phí phát hành lại thẻ |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C023 |
Phí giao nhận thẻ |
18.182 đ |
|
|
|
|||
|
C622 |
Phí thường niên thẻ |
250.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C630 |
Phí bảo hiểm gian lận thẻ ghi nợ quốc tế |
Theo quy định của công ty bảo hiểm |
|
|||||
|
|
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
Tự động |
|||
|
C642 |
Tại ATM của Vietinbank (bằng thẻ hoặc mã QR) |
2.000 đ |
|
|
|
|||
|
C643 |
Tại máy ATM ngoại mạng trong lãnh thổ Việt Nam |
9.090 đ |
|
|
|
|||
|
C644 |
Tại máy ATM ngoại mạng ngoài lãnh thổ Việt Nam |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|||
|
C645 |
Tại điểm ứng tiền mặt/POS của Vietinbank |
0,055% |
20.000 đ |
|
|
|||
|
C646 |
Tại POS của ngân hàng khác |
3,64 % |
50.000 đ |
|
|
|||
|
C692 |
Chuyển khoản trong hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
3.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C694 |
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM, kiosk của Vietinbank |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
C694 |
Chuyển khoản tại ATM NH khác |
10.000 đ |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Tra soát, khiếu nại (chỉ thu khi KH khiếu nại sai) |
|
|
|
|
|||
|
C665 |
Giao dịch nội mạng |
50.000 đ |
|
|
|
|||
|
C666 |
Giao dịch ngoại mạng |
100.000 đ |
|
|
|
|||
|
C668 |
Phí cấp lại PIN |
|
|
|
|
|||
|
|
Cấp lại mã PIN tại quầy |
27.273 đ |
|
|
|
|||
|
|
Cấp đổi PIN trên eFast, iPay |
Miễn phí |
|
|
Tự động |
|||
|
|
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch |
|
|
|
|
|||
|
C671 |
Tại ĐVCNT của Vietinbank |
18.182 đ/hóa đơn |
|
|
|
|||
|
C672 |
Tại ĐVCNT không phải đại lý của Vietinbank |
72.727 đ/hóa đơn |
|
|
|
|||
|
|
Vấn tin/xem sao kê, in biên lai/sao kê |
|
|
|
|
|||
|
C674 |
Tại ATM của Vietinbank |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C676 |
Tại POS của Vietinbank (vấn tin) |
Miễn phí |
|
|
|
|||
|
C677 |
Tại ATM/POS của ngân hàng khác |
7.273 đ |
|
|
|
|||
|
C635 |
Đóng thẻ |
120.000 đ |
|
|
|
|||
|
C680 |
Phí chuyển đổi ngoại tệ |
2,72% GTGD bằng VND |
|
|
|
|||
|
C681 |
Phí xử lý GD ngoại tệ |
0,91% GTGD bằng VND |
|
|
|
|||
|
C688 |
Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài) |
|
|
|
|
|||
|
|
GTGD ≤ 500.000 VND |
0,80 % GTGD + 3.000 đ/GD |
|
|
|
|||
|
|
GTGD > 500.000 VND |
0,80 % GTGD |
|
|
|
|||
(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026)