Giá vàng giao ngay thế giới 9h02 ngày 30/7/2010 : 140.59 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 8h21 ngày 30/7/2010 mua : 2763 nghìn đồng/chỉ, bán: 2770 nghìn đồng/chỉ Chỉ số chứng khoán ngày 30/7/2010 VN-Index phiên 2336: 493.91 +2.8 HNX-Index phiên 1174: 153,33 +0.34 Từ 15/6 đến 15/8/2010 Khách hàng được tặng tỷ lệ thưởng thêm lãi suất hấp dẫn khi tham gia chương trình “Gửi tiền linh hoạt – Nhận siêu lãi suất”. Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng ở các Chi nhánh, Phòng GD, Quỹ tiết kiệm của VietinBank - Ngày thường: từ đầu giờ sáng đến 18h (có nghỉ trưa); Thứ Bảy: từ 8h tới 11h30 (trừ ngày Lễ, Tết).
|
MÃ
PHÍ
|
DANH MỤC CÁC LOẠI PHÍ
|
MỨC PHÍ ÁP DỤNG
(Chưa bao gồm VAT) |
Mức phí đã bao gồm VAT
|
||||
|
Mức phí
|
Số tiền tối thiểu
|
|
|||||
|
|
I. THẺ E-PARTNER
|
|
|
|
|||
|
|
A. Nghiệp vụ phát hành thẻ và thanh toán thẻ trong hệ thống NHCT
|
|
|
|
|||
|
|
1. Số dư duy trì tối thiểu trên tài khoản thẻ Không yêu cầu KH nộp ngay khi mở TK nhưng khi phát sinh số dư lần đầu phải để lại số tiền làm số dư tối thiểu theo quy định
|
|
|
|
|||
|
C001
|
1.1
|
S – Card, C – Card, 12 Con giáp
|
|
50.000
|
|
||
|
C002
|
1.2
|
G - Card
|
|
500.000
|
|
||
|
C003
|
1.3
|
Pink-Card
|
|
200.000
|
|
||
|
|
2. Phí phát hành
|
|
|
|
|||
|
|
2.1. Phát hành và chuyển đổi hạng thẻ thông thường
|
|
|
|
|||
|
C004
|
2.1.1
|
S - Card
|
45.454 đ
|
|
50.000 đ
|
||
|
C005
|
2.1.2
|
C - Card
|
45.454 đ
|
|
50.000 đ
|
||
|
C006
|
2.1.3
|
G – Card, Pink-Card
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
||
|
C007
|
2.1.4
|
12 con giáp
|
109.090 đ
|
|
120.000 đ
|
||
|
C008
|
2.1.5
|
Diamond
|
227.272 đ
|
|
250.000 đ
|
||
|
C009
|
2.1.6
|
PinkCard (Phí duy trì tài khoản năm thứ 2, thứ 3)
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
||
|
C010
|
2.1.7. Thẻ phụ
|
18.181 đ
|
|
20.000 đ
|
|||
|
|
2.2 Phát hành nhanh
|
|
|
|
|||
|
C011
|
2.2.1
|
S - Card
|
50.000 đ
|
|
55.000 đ
|
||
|
C012
|
2.2.2
|
C - Card
|
50.000 đ
|
|
55.000 đ
|
||
|
C013
|
2.2.3
|
G – Card
|
200.000 đ
|
|
220.000 đ
|
||
|
C014
|
2.2.4
|
PinkCard
|
200.000 đ
|
|
220.000 đ
|
||
|
|
2.3 .Phí phát hành thường niên (Chỉ áp dụng với những thẻ phát hành trước ngày 1/4/2009)
|
|
|
|
|||
|
C015
|
2.3.1
|
S - Card
|
26.364 đ
|
|
29.000 đ
|
||
|
C016
|
2.3.2
|
C - Card
|
35.455 đ
|
|
39.000 đ
|
||
|
C017
|
2.3.3
|
G - Card
|
62.727 đ
|
|
69.000 đ
|
||
|
C018
|
2.4.4
|
Thẻ phụ
|
26.364 đ
|
|
29.000 đ
|
||
|
|
3. Phí quản lý tài khoản theo tháng
|
|
|
|
|||
|
C019
|
3.1.Thẻ G-card, Pinkcard, Diamond
|
10.000 đ/tháng
|
|
11.000 đ
|
|||
|
C020
|
3.2.Thẻ C-card và S-card, 12 con giáp
|
2.000 đ/tháng
|
|
2.200 đ
|
|||
|
|
4. Phí cấp lại thẻ
|
|
|
|
|||
|
C021
|
S – Card, 12 con giáp
|
40.000 đ
|
|
44.000 đ
|
|||
|
C022
|
C - Card
|
40.000 đ
|
|
44.000 đ
|
|||
|
C023
|
G – Card, Diamond
|
100.000 đ
|
|
110.000 đ
|
|||
|
C024
|
Pink-Card
|
100.000 đ
|
|
110.000 đ
|
|||
|
C025
|
Thẻ phụ
|
10.000 đ
|
|
11.000 đ
|
|||
|
|
6. Phí tất toán tài khoản
|
|
|
|
|||
|
C026
|
Thẻ chính G-Card, PinkCard, Diamond và 12 con giáp
|
0,1% trên số dư trong thẻ
|
50.000 đ
|
55.000 đ
|
|||
|
C027
|
Thẻ chính C-Card và S-card
|
20.000 đ
|
22.000 đ
|
||||
|
|
7. Phí đổi PIN
|
|
|
|
|||
|
C028
|
7.1. Tại quầy ( do chủ thẻ quên PIN )
|
10.000 đ
|
|
11.000 đ
|
|||
|
C029
|
7.2. Tại ATM
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
|
8. Phí vấn tin và in sao kê giao dịch thẻ
|
|
|
|
|||
|
C030
|
8.1. Tại quầy ( in sao kê )
|
Áp dụng theo mức phí A509 và A510
|
|
|
|||
|
C031
|
8.2. Tại ATM (vấn tin kèm in sao kê )
|
1.000đ
|
|
1.100 đ
|
|||
|
C032
|
8.3. Tại POS ( vấn tin )
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
|
9. Nộp tiền vào thẻ
|
|
|
|
|||
|
|
9.1. Bằng tiền mặt
|
|
|
|
|||
|
C033
|
- Chủ thẻ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
|
- Không phải là chủ thẻ
|
|
|
|
|||
|
C034
|
Nộp tại CN quản lý TK thẻ
|
0.01%/số tiền nộp
|
1.000 đ
|
0.011%/số tiền chuyển
|
|||
|
C035
|
Nộp tại CN khác CN quản lý TK nhưng cùng tỉnh, Thành phố
|
0.02%/số tiền nộp
|
2.000 đ
|
0.022%/số tiền chuyển
|
|||
|
C036
|
Nộp tại CN khác CN quản lý TK khác tỉnh, Thành phố
|
0.05%/số tiền nộp
|
5.000 đ
|
0.055%/số tiền chuyển
|
|||
|
|
9.2. Bằng chuyển khoản
|
|
|
|
|||
|
|
- Từ tài khoản tiền gửi cá nhân (CA)
|
|
|
|
|||
|
C037
|
Tại chi nhánh mở tài khoản CA và tối đa 04 món/ngày
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C038
|
Khác quy định ở trên (tại chi nhánh khác chi nhánh mở tài khoản CA, chuyển hơn 04 món/ngày)
|
4.000 đ/món
|
|
4.400 đ/món
|
|||
|
C039
|
- Từ tài khoản tiền gửi doanh nghiệp (ngoại trừ trường hợp đã thu từ các thoả thuận khác) để trả lương và thu nhập khác vào TK
|
4.000đ/lần/ TK ATM
|
|
4.400 đ/ lần/TK ATM
|
|||
|
|
10. Rút tiền mặt
|
|
|
|
|||
|
C040
|
10.1. Phí rút tiền tại máy ATM
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C041
|
10.2. Phí rút tiền tại quầy (áp dụng với chi nhánh có máy trạm), tại máy EDC
|
0.055%/ tổng số tiền rút
|
10.000 đ
|
0.06%/ tổng số tiền rút
|
|||
|
|
10.3. Rút tại quầy do hỏng thẻ, hết hiệu lực có nhu cầu rút tiền trước khi làm lại thẻ.
|
|
|
|
|||
|
C042
|
- Trong hạn mức của thẻ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C043
|
- Vượt hạn mức của thẻ
|
0.05%/ số tiền rút vượt hạn mức
|
|
0.055% số tiền rút vượt hạn mức
|
|||
|
|
11. Chuyển khoản trong hệ thống NHCT tại máy ATM
|
|
|
|
|||
|
C044
|
11.1. Chuyển khoản trong hạn mức của thẻ
|
Miễn phí
|
|
|
|||
|
C045
|
11.2. Chuyển khoản trên hạn mức của thẻ
|
0.055%/số tiền chuyển khoản vượt hạn mức
|
10.000 đ
|
0.06%/số tiền chuyển khoản vượt hạn mức
|
|||
|
C046
|
12. Chuyển khoản tại quầy
|
Áp dụng như phí chuyển khoản tại quầy của CA (Từ A101 đến A108)
|
|
|
|||
|
C047
|
13. Rút tiền tại quầy để gửi tiết kiệm hoặc chuyển vào TK CA cùng CN
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C048
|
14. Tra soát, khiếu nại
|
|
|
|
|||
|
|
Phí yêu cầu tra soát, khiếu nại (bao gồm cả yêu cầu bồi hoàn) chỉ thu khi chủ thẻ khiếu nại sai
|
80.000 đ
|
|
88.000 đ
|
|||
|
|
15. Sử dụng dịch vụ thanh toán hoá đơn và mua sắm sản phẩm qua ATM
|
|
|
|
|||
|
C049
|
- Với chủ thẻ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C050
|
- Với nhà cung cấp dịch vụ
|
Theo thoả thuận
|
|
|
|||
|
|
16. Phí sử dụng dich vụ nhờ thu từ tài khoản thẻ
|
|
|
|
|||
|
C051
|
- Với chủ thẻ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C052
|
- Với đơn vị nhờ thu
|
2.000 đ/TK
|
|
2.200 đ/TK
|
|||
|
C053
|
17. Sử dụng dịch vụ thông báo biến động số dư qua hệ thống tin nhắn SMS
|
4.545 đ/tháng
|
|
5.000 đ/tháng
|
|||
|
|
18. Đăng quảng cáo trên màn hình ATM
|
|
|
|
|||
|
C054
|
- Phạm vi toàn quốc
|
Theo thoả thuận
|
30.000.000 đ/ tháng
|
|
|||
|
C055
|
- Phạm vi tỉnh/ thành phố
|
Theo thoả thuận
|
5.000.000 đ/ tháng
|
|
|||
|
C056
|
19.Phí mở khóa thẻ theo yêu cầu (áp dụng trong trường hợp chủ thẻ bị nuốt thẻ tại máy ATM do nhập mã pin sai, bị khóa thẻ quên thẻ tại máy ATM…)
|
30.000 đ/lần
|
|
33.000 đ
|
|||
|
C057
|
20. Phí chuyển khoản bằng tin nhắn từ tài khoản ATM đến tài khoản ATM
|
|
|
|
|||
|
|
Phí chuyển khoản
|
3.000đ/lần
|
|
3.300đ/lần
|
|||
|
|
Phí dịch vụ tin nhắn
|
909đ/lần
|
|
1.000đ/lần
|
|||
|
|
B. Nghiệp vụ thanh toán thẻ tại ĐVCNT
|
|
|
|
|||
|
C101
|
1. Đối với chủ thẻ ghi nợ của Vietinbank
|
Miễn phí
|
|
|
|||
|
C102
|
2. Phí thu tại đơn vị chấp nhận thẻ (áp dụng cho thẻ ghi nợ của Vietibank và các thẻ trong liên minh Banknetvn và Smartlink)
|
1%/số tiền giao dịch
|
|
1.1%/số tiền giao dịch
|
|||
|
|
C. Giao dịch tại hệ thống Banknet vn và Smartlink
|
|
|
|
|||
|
|
1. Giao dịch tại ATM
|
|
|
|
|||
|
C201
|
1.1. Giao dịch rút tiền
|
5.000 đ
|
|
5.500 đ
(Từ ngày 13/6/2010 mức phí khuyến mại được áp dụng là 3.300 đ) |
|||
|
C202
|
1.2. Giao dịch vấn tin, in sao kê, chuyển khoản nội bộ
|
1.500 đ
|
|
1.650 đ
|
|||
|
|
2. Giao dịch tại EDC
|
|
|
|
|||
|
C203
|
2.1. Giao dịch vấn tin
|
1.500 đ
|
|
1.650 đ
|
|||
|
C204
|
2.2 Giao dịch hoàn trả
|
1.800 đ
|
|
1.980 đ
|
|||
|
C205
|
2.3. Giao dịch thanh toán tại EDC
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C206
|
2.4 Phí cung cấp thông tin
(Cung cấp các chứng từ liên quan đến tra soát, khiếu nại của chủ thẻ từ Ngân hàng thanh toán)
|
27.273 đ
|
|
30.000 đ
|
|||
|
C207
|
2.5 Phí thu thẻ
(Thu thẻ đối với các trường hợp thẻ thuộc danh sách thẻ đen theo yêu cầu của NH khác)
|
18.182 đ
|
|
20.000 đ
|
|||
|
|
II. THẺ QUỐC TẾ
|
|
|||||
|
|
A. Nghiệp vụ phát hành Thẻ tín dụng quốc tế
|
|
|
|
|||
|
|
1. Phí phát hành thẻ (áp dụng cho cả thời hạn 1 năm và 2 năm)
|
|
|
|
|||
|
|
1.1.Thẻ chuẩn
|
|
|
|
|||
|
C301
|
Thẻ chính
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C302
|
Thẻ phụ
|
22.727 đ
|
|
25.000 đ
|
|||
|
|
1.2.Thẻ vàng
|
|
|
|
|||
|
C303
|
Thẻ chính
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
C304
|
Thẻ phụ
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
|
1.3 Thẻ xanh (hạn mức tín dụng dưới 10 triệu)
|
|
|
|
|||
|
C305
|
Thẻ chính
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C306
|
Thẻ phụ
|
22.727 đ
|
|
25.000 đ
|
|||
|
|
1.4. Thẻ VIP(chỉ áp dụng khi NHCT chính thức ban hành sản phẩm này)
|
|
|
|
|||
|
C307
|
Thẻ chính
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
C308
|
Thẻ phụ
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
|
2. Phí thường niên(thu hàng năm và chỉ áp dụng với thẻ 2 năm)
|
|
|
|
|||
|
|
2.1.Thẻ chuẩn
|
|
|
|
|||
|
C309
|
Thẻ chính
|
68.182 đ
|
|
75.000 đ
|
|||
|
C310
|
Thẻ phụ
|
36.364 đ
|
|
40.000 đ
|
|||
|
|
2.2.Thẻ vàng
|
|
|
|
|||
|
C311
|
Thẻ chính
|
136.364 đ
|
|
150.000 đ
|
|||
|
C312
|
Thẻ phụ
|
68.182 đ
|
|
75.000 đ
|
|||
|
|
2.3 Thẻ xanh
|
|
|
|
|||
|
C313
|
Thẻ chính
|
68.182 đ
|
|
75.000 đ
|
|||
|
C314
|
Thẻ phụ
|
36.364 đ
|
|
40.000 đ
|
|||
|
|
2.4. Thẻ VIP
|
|
|
|
|||
|
C315
|
Thẻ chính
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
C316
|
Thẻ phụ
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
|
3. Phí gia hạn thẻ (áp dụng cho cả thời hạn 1 năm và 2 năm )
|
|
|
|
|||
|
|
3.1.Thẻ chuẩn
|
|
|
|
|||
|
C317
|
Thẻ chính
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C318
|
Thẻ phụ
|
22.727 đ
|
|
25.000 đ
|
|||
|
|
3.2.Thẻ vàng
|
|
|
|
|||
|
C319
|
Thẻ chính
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
C320
|
Thẻ phụ
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
|
3.3 Thẻ xanh
|
|
|
|
|||
|
C321
|
Thẻ chính
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C322
|
Thẻ phụ
|
22.727 đ
|
|
25.000 đ
|
|||
|
|
3.4. Thẻ VIP
|
|
|
|
|||
|
C323
|
Thẻ chính
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
C324
|
Thẻ phụ
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
C325
|
4. Phí rút tiền mặt (ngoại tệ hoặc VND)
|
3.64%/số tiền giao dịch
|
50.000 đ
|
4%/số tiền giao dịch
|
|||
|
C326
|
5. Phí thay thế thẻ, phát hành lại thẻ (do thẻ hỏng, mất cắp, thất lạc,… trừ trường hợp thay đổi hạng thẻ)
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C327
|
6. Phí xác nhận hạn mức tín dụng
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
|
|
|
|
|
|||
|
C328
|
7. Phí chậm thanh toán
|
3.63% /số tiền thanh toán tối thiểu
|
50.000 đ
|
4%/số tiền thanh toán tối thiểu
|
|||
|
|
8. Lãi sử dụng Thẻ
|
|
|
|
|||
|
C329
|
8.1 Tính trên tổng dư nợ
|
Theo lãi suất tín dụng ngắn hạn của NHCT
|
|
|
|||
|
C330
|
8.2 Tính trên tổng giá trị giao dịch rút tiền mặt (kể từ ngày thực hiện giao dịch đến ngày thanh toán)
|
Theo lãi suất tín dụng ngắn hạn của NHCT
|
|
|
|||
|
C331
|
9. Phí thông báo thẻ mất cắp, thất lạc
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
C332
|
10. Phí thay đổi hạn mức tín dụng, không thay đổi hạng thẻ
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
|
11. Phí chuyển đổi hạng thẻ
|
|
|
|
|||
|
|
Đối với thẻ có thời hạn 1 năm
|
|
|
|
|||
|
C333
|
11.1 Từ thẻ khác sang thẻ Vàng
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
C334
|
11.2 Từ thẻ khác sang thẻ Chuẩn
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C335
|
11.3 Từ thẻ khác sang thẻ Xanh
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
|
Đối với thẻ có thời hạn 2 năm
|
|
|
|
|||
|
C336
|
11.1 Từ thẻ khác sang thẻ Vàng
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
C337
|
11.2 Từ hạng thẻ khác sang thẻ Chuẩn
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C338
|
11.3 Từ hạng thẻ khác sang thẻ xanh
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C339
|
11.4. Từ hạng thẻ khác sang thẻ VIP
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
C340
|
12. Phí khiếu nại
- Yêu cầu khiếu nại
- Thu thêm khi kết luận khiếu nại sai
|
90.909 đ
181.818 đ
|
|
100.000 đ
200.000 đ
|
|||
|
C341
|
13. Phí cấp lại bản Sao kê hàng tháng
|
27.272 đ
|
|
30.000 đ
|
|||
|
C342
|
14. Phí cấp lại PIN
|
27.272 đ
|
|
30.000 đ
|
|||
|
|
15. Phí cấp bản sao hóa đơn giao dịch
|
|
|
|
|||
|
C343
|
15.1 Đối với ĐVCNT là đại lý của NHCT
|
18.182 đ
|
|
20.000 đ
|
|||
|
C344
|
15.2 Đối với ĐVCNT không là đại lý của NHCT
|
181.818 đ
|
|
200.000 đ
|
|||
|
|
16. Phí chuyển đổi tiền tệ
|
|
|
|
|||
|
C345
|
16.1 Thẻ Visa
|
Theo quy định của tổ chức Visa/Master từng thời kỳ
+ 1.82%/giá trị giao dịch
|
|
Theo quy định của tổ chức Visa/Master từng thời kỳ
+ 2%/giá trị giao dịch
|
|||
|
C346
|
16.2 Thẻ MasterCard
|
|
|||||
|
C347
|
17. Phí sử dụng thẻ đặt hàng, dịch vụ qua thư, điện thoại, Internet (tính cho 01 giao dịch)
|
18.182 đ
|
|
20.000 đ
|
|||
|
C348
|
18. Phí chuyển đổi hình thức tài sản đảm bảo phát hành thẻ
|
45.455 đ
|
|
50.000 đ
|
|||
|
C349
|
19. Phí ngừng sử dụng thẻ
|
90.909 đ
|
|
100.000 đ
|
|||
|
|
20.Sử dụng dịch vụ thông báo biến động giao dịch qua hệ thống tin nhắn SMS
|
|
|
|
|||
|
C350
|
20.1 Phí đăng ký dịch vụ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C351
|
20.2 Phí sử dụng dịch vụ
|
909,09 đ/tin nhắn
|
|
1.000 đ
|
|||
|
C352
|
20.3 Phí hủy đăng ký dịch vụ
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
|
21. Phí sử dụng dịch vụ Visa toàn cầu
|
|
|
|
|||
|
C353
|
21.1 Phí ứng tiền mặt khẩn cấp
|
454.545đ/ lần
|
|
500.000 đ
|
|||
|
C354
|
21.2 Phí thay thế thẻ khẩn cấp
|
454.545đ/ lần
|
|
500.000 đ
|
|||
|
|
B. Phí áp dụng cho nghiệp vụ thanh toán thẻ quốc tế
|
|
|||||
|
C401
|
22. Phí rút tiền mặt tại ATM của NHCT VN
|
18.182 đ / giao dịch
|
|
20.000 đ
|
|||
|
|
23. Phí ứng trước tiền mặt tại POS
|
|
|
|
|||
|
C402
|
23.1 Đối với thẻ do NHCT phát hành
|
Miễn phí
|
|
0
|
|||
|
C403
|
23.2 Đối với thẻ do ngân hàng khác phát hành
|
3.63%/ số tiền ứng trước
|
|
4%/ số tiền ứng trước
|
|||
|
|
24. Phí thu ĐVCNT
|
|
|
|
|||
|
C404
|
Thẻ Visa/Mastercard
|
2.5% tổng giá trị giao dịch
|
|
2.75% giá trị giao dịch
|
|||
|
C405
|
Thẻ JCB
|
2.73% tổng giá trị giao dịch
|
|
3%/ tổng giá trị giao dịch
|
|||
|
C406
|
25.Phí áp dụng đối với giao dịch MOTO (nhờ thu, key-enter/key-in)
|
2,73%/tổng giá trị giao dịch
|
|
3%/tổng giá trị giao dịch
|
|||