»

Giá vàng giao ngay thế giới 9h12' ngày 17/5: 186.26 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 9h06' ngày 17/5 mua: 4087 nghìn đồng/chỉ, bán: 4109 nghìn đồng/chỉ. Chỉ số chứng khoán ngày 17/5: VN-Index: 442,58  - 7,33  HNX-Index : 76,15 - 1,40  Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD, QTK của VietinBank – Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ đầu giờ sáng tới 17h30; Thứ 7: Từ đầu giờ sáng tới 12h (trừ ngày lễ, tết).

Danh sách ứng viên dự thi miền Trung

 

Stt Họ tên Số báo danh Ngày sinh Số CMT Vị trí dự thi Chi nhánh
  Phòng thi số 1          
1 Ngô Thị Hoài An DN-KTCN-1 27/4/1981 025352335 QHKH-NV kế toán (CN) CN Ngũ Hành Sơn
2 Hà Thị Liên Chi DN-KTCN-2 20/5/1987 191590425 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
3 Nguyễn Thị Khánh Chi DN-KTCN-3 20/8/1988 191622079 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
4 Lê Ánh Diệu DN-KTCN-4 26/2/1988 215111092 QHKH-NV kế toán (CN) CN Bình Định
5 Trần Thị Dung DN-KTCN-5 14/4/1988 191622566 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
6 LÊ THỊ HOÀI HIẾU DN-KTCN-6 4/11/1988 215027806 QHKH-NV kế toán (CN) CN KCN Phú Tài
7 Trần Thị Ngọc Hiền DN-KTCN-7 7/3/1987 191614489 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
8 Đặng Thị Thu Hiền DN-KTCN-8 29/4/1986 201526234 QHKH-NV kế toán (CN) CN Quảng Nam
9 Trần Ngọc Thiên Hương DN-KTCN-9 21/3/1987 191608255 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
10 Lê Thị Minh Hằng DN-KTCN-10 3/12/1987 191608257 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
11 Đặng Thị Tường Lâm DN-KTCN-11 6/4/1988 201559712 QHKH-NV kế toán (CN) CN Ngũ Hành Sơn
12 Nguyễn Thị Thuỳ Mai DN-KTCN-12 3/8/1988 191638091 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
13 Phạm Thị Thiện Mỹ DN-KTCN-13 9/7/1987 191608278 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
14 Dương Thị Thanh Nga DN-KTCN-14 1/9/1988 191623479 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
15 Lê Thị Quỳnh Nga DN-KTCN-15 11/9/1985 191574466 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
16 Trần Thị Thuý Ngọc DN-KTCN-16 14/2/1988 191638444 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
17 Trịnh Thị Thanh Ngọc DN-KTCN-17 13/7/1983 191491760 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
18 Trần Hà Hoài Nhi DN-KTCN-18 15/11/1987 191594263 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
  Phòng thi số 2          
1 HỒ XUÂN PHƯỢNG DN-KTCN-19 9/11/1988 215000271 QHKH-NV kế toán (CN) CN KCN Phú Tài
2 Trần Nguyễn Thị Diểm Phúc DN-KTCN-20 5/9/1988 191640560 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
3 Trần Thị Hồng Phượng DN-KTCN-21 25/11/1988 191625715 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
4 Nguyễn Thị Như Quỳnh DN-KTCN-22 26/10/1988 191616257 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
5 Phan Nữ Bích Thu DN-KTCN-23 29/1/1987 201524068 QHKH-NV kế toán (CN) CN Ngũ Hành Sơn
6 Nguyễn Thị Hồng Thuý DN-KTCN-24 20/8/1988 215118494 QHKH-NV kế toán (CN) CN Bình Định
7 Thái Thị Đào Thuỷ DN-KTCN-25 21/9/1984 211787746 QHKH-NV kế toán (CN) CN Bình Định
8 Trần Thị Phương Thuỷ DN-KTCN-26 19/6/1988 191628641 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
9 Lê Thị Bích Thảo DN-KTCN-27 28/5/1988 191681901 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
10 Đặng Thị Phương Thảo DN-KTCN-28 28/8/1988 191620296 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
11 Ngô Thị Thắm DN-KTCN-29 7/9/1988 194372313 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
12 Trần Thị Phương Trang DN-KTCN-30 16/9/1988 191685839 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
13 Hoàng Thị Minh Trâm DN-KTCN-31 13/2/1987 191603630 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
14 Nguyễn Thị Bích Trâm DN-KTCN-32 21/4/1988 191619741 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
15 Nguyễn Trần Nguyên Trân DN-KTCN-33 21/11/1988 191634503 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
16 Võ Anh Tuấn DN-KTCN-34 2/6/1988 191640717 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
17 Trần Thị Tâm DN-KTCN-35 7/4/1988 205350953 QHKH-NV kế toán (CN) CN Quảng Nam
18 Nguyễn Xuân Cát Tường DN-KTCN-36 9/3/1988 191626111 QHKH-NV kế toán (CN) CN Phú Bài
  Phòng thi số 3          
1 Nguyễn Lê Hồng Uyên DN-KTCN-37 21/10/1984 201496204 QHKH-NV kế toán (CN) CN Ngũ Hành Sơn
2 Cao Hải Vân DN-KTCN-38 16/4/1988 191680670 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
3 Nguyễn Thị Thanh Vân DN-KTCN-39 27/2/1988 191638410 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
4 Trần Thị Diệu Ánh DN-KTCN-40 8/8/1988 191685963 QHKH-NV kế toán (CN) CN Thừa Thiên Huế
5 Bùi Thị Hồng Ân DN-KTCN-41 2/4/1988 201523515 QHKH-NV kế toán (CN) CN Ngũ Hành Sơn
6 PHẠM ĐÌNH ĐỨC DN-KTCN-42 7/1/1988 215030806 QHKH-NV kế toán (CN) CN KCN Phú Tài
7 Le Thi Binh An DN-TDCN-1 1/12/1988 233103356 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
8 Lê Thị Giang Bình DN-TDCN-2 16/4/1988 205342018 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Hội An
9 Cao Huỳnh Chín DN-TDCN-3 26/8/1988 191675297 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
10 Nguyễn Xuân Cảm DN-TDCN-4 2/9/1986 197168264 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
11 NGÔ THỊ DUYÊN DN-TDCN-5 30/9/1988 215127675 QHKH- NV tín dụng (CN) CN KCN Phú Tài
12 Lê Ngọc Dao DN-TDCN-6 23/1/1988 191638324 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
13 Lê Văn Dinh DN-TDCN-7 2/3/1988 191631243 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
14 HUỲNH THÁI HIỀN DN-TDCN-8 1/1/1988 215005887 QHKH- NV tín dụng (CN) CN KCN Phú Tài
15 Nguyễn Thị Thu Hiền DN-TDCN-9 2/1/1988 197197083 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
16 Trần Xuân Hoà DN-TDCN-10 7/10/1986 191591623 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
17 Lê Anh Huy DN-TDCN-11 24/7/1988 191633400 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
18 Đỗ Đăng Huyên DN-TDCN-12 24/1/1988 191640661 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
  Phòng thi số 4          
1 NGUYỄN THỊ HỒNG HẰNG DN-TDCN-13 26/3/1988 215016380 QHKH- NV tín dụng (CN) CN KCN Phú Tài
2 Trần Ngọc Cẩm Loan DN-TDCN-14 21/1/1987 191614226 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
3 Nguyễn Ngọc Anh Long DN-TDCN-15 4/4/1988 191634262 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
4 Trần Thị Loát DN-TDCN-16 18/12/1987 186753013 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
5 Lê Thị Hiền Lành DN-TDCN-17 5/9/1988 205397240 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Hội An
6 Lê Trọng Lưu DN-TDCN-18 4/6/1986 221171282 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Yên
7 Trần Thị Thanh Mai DN-TDCN-19 7/8/1988 191634571 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
8 Nguyễn Thị Mão DN-TDCN-20 2/10/1987 191615834 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
9 LÊ ĐỨC NGHĨA DN-TDCN-21 12/9/1985 211824587 QHKH- NV tín dụng (CN) CN KCN Phú Tài
10 Đoàn Thanh Nam DN-TDCN-22 11/11/1988 191643401 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
11 Thân Trọng Quỳnh Nga DN-TDCN-23 15/10/1988 191638248 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
12 Đinh Thị Thu Nga DN-TDCN-24 6/11/1988 215143176 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Bình Định
13 Le Thi Khanh Ngoc DN-TDCN-25 18/12/1985 233096975 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
14 Ngô Thị Như Ngọc DN-TDCN-26 6/9/1988 212301997 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
15 Phạm Thị Như Ngọc DN-TDCN-27 20/12/1987 215070483 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Bình Định
16 Trần Thị Xuân Nhi DN-TDCN-28 11/1/1988 191643189 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
17 Nguyễn Thảo Phương DN-TDCN-29 12/11/1988 197223658 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
18 Trương Thị Thanh Phương DN-TDCN-30 10/8/1987 205258559 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
  Phòng thi số 5          
1 Trần Thị Thanh Phương DN-TDCN-31 4/2/1988 191640595 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
2 Lê Thị Phượng DN-TDCN-32 1/11/1987 205234345 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
3 LÝ THỊ NGỌC QUYÊN DN-TDCN-33 1/11/1988 215078898 QHKH- NV tín dụng (CN) CN KCN Phú Tài
4 Nguyễn Hoàng Quyên Quyên DN-TDCN-34 24/4/1988 191634484 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
5 Phan Thế Quý DN-TDCN-35 7/8/1988 191643114 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
6 Cao Thị Quế DN-TDCN-36 7/4/1982 230570728 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
7 Võ Trần Hoàng Sơn DN-TDCN-37 8/1/1988 191634525 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
8 Nguyễn Thị Bích Thuỷ DN-TDCN-38 30/1/1981 197090812 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
9 Nguyễn Thị Kim Thúy DN-TDCN-39 28/5/1988 233089382 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
10 Hoàng Trần Bảo Thư DN-TDCN-40 20/3/1986 191568545 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
11 Hồ Thị Minh Thư DN-TDCN-41 8/8/1984 197031393 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
12 Lê Nguyên Thảo DN-TDCN-42 15/10/1986 205158547 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Hội An
13 Nguyễn Thị Thủy DN-TDCN-43 1/10/1987 233110387 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
14 Dang Thi Thuy Trang DN-TDCN-44 22/3/1988 233097601 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
15 Lê Thị Diễm Trang DN-TDCN-45 2/2/1987 191615720 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
16 Nguyễn Thị Hông Trang DN-TDCN-46 16/5/1987 205229799 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
17 Nguyễn Thị Thuỳ Trang DN-TDCN-47 12/5/1987 205223793 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
18 Tran Thi Mai Trang DN-TDCN-48 16/4/1988 233103439 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
  Phòng thi số 6          
1 Trần Thị Thuỳ Trang DN-TDCN-49 14/12/1988 205398755 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Hội An
2 Đồng Nữ Anh Trâm DN-TDCN-50 17/12/1988 191644221 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
3 Nguyễn Thị Minh Tuyết DN-TDCN-51 2/5/1988 221215946 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Yên
4 Lê Ngọc Tuấn DN-TDCN-52 10/11/1988 205271041 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam
5 Nguyễn Thị Phước Tâm DN-TDCN-53 2/8/1986 233099393 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
6 Thái Thị Thanh Tâm DN-TDCN-54 28/9/1988 215033093 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
7 Trần Đình Tòng DN-TDCN-55 20/8/1985 197132318 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
8 Nguyễn Thị Thu Tùng DN-TDCN-56 10/10/1988 215044989 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Bình Định
9 Ho Thi Van DN-TDCN-57 15/8/1987 233080554 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Kon Tum
10 Nguyễn Vân DN-TDCN-58 20/8/1987 191553743 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
11 Nguyễn Khoa Anh Vân DN-TDCN-59 7/8/1988 191620796 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
12 Trần Hoàng Thanh Vân DN-TDCN-60 17/2/1988 191626650 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Thừa Thiên Huế
13 Đoàn Thị Ái Vân DN-TDCN-61 19/5/1987 197202957 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Trị
14 Nguyễn Quang Vũ DN-TDCN-62 5/9/1988 191622670 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Bài
15 Nguyễn Thị Ngọc Điệp DN-TDCN-63 6/5/1987 221216821 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Phú Yên
16 Phạm Thị Đào DN-TDCN-64 24/2/1985 205240543 QHKH- NV tín dụng (CN) CN Quảng Nam

>> Miền Bắc - Miền Nam