»

Giá vàng giao ngay thế giới 9h06' ngày 7/2: 207,94 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 8h00' ngày 7/2 mua: 4460 nghìn đồng/chỉ, bán: 4492 nghìn đồng/chỉ. Chỉ số chứng khoán ngày 7/2: VN-Index: 401,08 + 1,35 HNX-Index : 62,53  + 1,04 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD, QTK của VietinBank – Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ đầu giờ sáng tới 17h30; Thứ 7: Từ đầu giờ sáng tới 12h (trừ ngày lễ, tết).

Danh sách thí sinh thi vào Trụ sở chính (đợt tuyển dụng tháng 5/2010)

PHÒNG THI SỐ 4: Hội trường A, dãy 1

TT SBD Họ và tên Ngày Sinh Nghiệp vụ
Họ và tên đệm Tên Nam  Nữ
1 TD 01 Nguyễn Thị Như  Trang   17/05/1988 KHCN
2 TD 02 Bùi Thanh  Hương   4/4/1988 KHCN
3 TD 03 Phạm Thị Ánh  Tuyết   13/12/1987 KHCN
4 TD 04 Nguyễn Thị Phương  Thảo   3/11/1988 KHCN
5 TD 05 Nguyễn Thị Vân  Anh   18/11/1988 KHCN
6 TD 06 Đỗ Thị Thùy Linh   6/5/1988 KHCN
7 TD 07 Hoàng Minh  Tuấn   8/2/1989 KHCN
8 TD 08 Nguyễn Thị Thu Huyền   21/10/1988 KHCN
9 TD 09 Trần Thị  Thảo   31/08/1987 KHCN
10 TD 10 Trần Hương    14/05/1988 KHCN
11 TD 11 Cao Thu   23/10/1986 KHCN
12 TD 12 Phan Thị Vân  Khánh   25/09/1987 KHCN
13 TD 13 Chu Lê  Phương   31/7/1987 KHCN
14 TD 14 Hà Thị Phương Thanh   2/9/1987 KHCN
15 TD 15 Vũ Thúy  Hồng   4/2/1988 KHCN
16 TD 16 Trần Thanh  Thủy   11/11/1987 KHCN
17 TD 17 Nguyễn Minh  Ngọc   12/7/1988 KHCN
18 TD 18 Nguyễn Phương  hải   4/11/1986 KHCN
19 TD 19 Hoàng Thị Thanh Huyền   8/8/1987 KHCN
20 TD 20 Lê Thị  Phượng   7/11/1988 KHCN
21 TD 21 Phạm Minh  Trang   15/7/1988 KHCN
22 TD 22 Dương Thị Diệu Linh   12/11/1987 KHCN
23 TD 23 Đinh Thu    21/2/1988 KHCN
24 TD 24 Nguyễn Thanh  Hương   4/9/1989 KHCN
25 TD 25 Nguyễn Thị  Phương   17/9/1980 KHCN
26 TD 26 Lê thị Thu  Hương   20/12/1988 KHCN
27 TD 27 Ninh Thị Huyền Trang   13/11/1988 KHCN
28 TD 28 Lưu Thị Ánh  Tuyết   12/5/1987 KHCN
29 TD 29 Nguyễn Thanh  Vân   12/11/1986 KHCN
30 TD 30 Khổng Thị Hạnh   5/5/1988 KHCN
31 TD 31 Nguyễn Hải   17/1/1989 KHCN
32 TD 32 Nguyễn Anh  22/2/1986   KHCN
33 TD 33 Nguyễn Minh  Tuấn 22/8/1987   KHCN
34 TD 34 Lê Hà  Bình   20/9/1988 KHCN
35 TD 35 Nguyễn Thị  Hiền   4/9/1988 KHCN
36 TD 36 Trần Ngọc  Mai   18/2/1988 KHCN
37 TD 37 Nguyễn Thị Tuyết Mai   18/11/1987 KHCN
38 TD 38 Ngô Thị Bích  Phượng   3/2/1989 KHCN
39 TD 39 Vũ Thị Hằng   9/11/1988 KHCN
40 TD 40 Lã Thành Long 1/4/1988   KHCN
41 TD 41 Trần Thị Thu Hiền   18/8/1988 KHCN
42 TD 42 Nguyễn Quang  Hùng   16/10/1974 KHCN

 

PHÒNG THI SỐ 4: Hội trường A, dãy 2

TT SBD Họ và tên Ngày Sinh Nghiệp vụ
Họ và tên đệm Tên Nam  Nữ
1 TD 43 Nguyễn Thị Minh  Hiền   27/5/1988 KHCN
2 TD 44 Lê Thị  Hương   15/11/1988 KHCN
3 TD 45 Dương Thị Duyên    22/10/1988 KHCN
4 TD 46 Đinh Thùy Linh   10/8/1987 KHCN
5 TD 47 Nguyễn Thị Thu Hương   23/5/1988 KHCN
6 TD 48 Vũ Thị Thùy Linh   6/10/1987 KHCN
7 TD 49 Quách Thị Thu Hương   15/9/1988 KHCN
8 TD 50 Trần Thị Bích Thủy   28/7/1987 KHCN
9 TD 51 Đặng Thị Thu Phương   15/12/1988 KHCN
10 TD 52 Nguyễn Diệu Linh   22/8/1988 KHCN
11 TD 53 Đỗ Thị  Hòa   6/11/1988 KHCN
12 TD 54 Lê Kim Dung   7/2/1981 KHCN
13 TD 55 Phạm Đan Khánh 16/6/1988   KHCN
14 TD 56 Nguyễn Thị Hương  Giang   10/6/1988 KHCN
15 TD 57 Nguyễn Thu    29/12/1987 KHCN
16 TD 58 Vũ Văn Tuấn   27/2/1984 KHCN
17 TD 59 Nguyễn Thị Hiền   12/5/1984 KHCN
18 TD 60 Hoàng Văn  Duyệt 19/4/1985   KHCN
19 TD 61 Phạm Thị Thanh Huyền   19/8/1988 KHCN
20 TD 62 Ngô Ngân   6/6/1988 KHCN
21 TD 63 Hoàng Thị  Huệ   14/4/1988 KHCN
22 TD 64 Lê Thị Minh Phương   30/3/1988 KHCN
23 TD 65 Võ Thị  Soa   1/1/1988 KHCN
24 TD 66 Hoàng Thị Hương   9/8/1987 KHCN
25 TD 67 Trần Thị Vân Anh   29/12/1988 KHCN
26 TD 68 Nguyễn Thị Thùy My   26/11/1988 KHCN
27 TD 69 Trần Thùy Linh   21/10/1988 KHCN
28 TD 70 Lê Thu  Hằng   28/8/1988 KHCN
29 TD 71 Lê Thanh  Thủy   12/12/1982 KHCN
30 TD 72 Nguyễn Hữu  Cường   26/9/1986 KHCN
31 TD 73 Bùi Lê Trà Loan   26/8/1988 KHCN
32 TD 74 Nguyễn Mai  Phương   22/5/1988 KHCN
33 TD 75 Đỗ Minh Thu   12/12/1987 KHCN
34 TD 76 Nguyễn Thị Hương Giang   2/4/1988 KHCN
35 TD 77 Đỗ Thị Phương Thuý   11/24/1988 KHCN
36 TD 78 Phạm Thanh  Huyền   9/16/1981 KHCN
37 TD 79 Trần Mỹ  Hạnh   6/27/1985 KHCN
38 TD 80 Lê Phương Thanh   10/5/1988 KHCN
39 TD 81 Nguyễn Quyết Thắng   9/24/1987 KHCN
40 TD 82 Hoàng Diệu Linh   9/25/1988 KHCN
41 TD 83 Bùi Thị Lâm Thanh   11/19/1983 KHCN
42 TD 84 Lê Khánh Phương   9/2/1988 KHCN

 

PHÒNG THI SỐ 4: Hội trường A, dãy 3

TT SBD Họ và tên Ngày Sinh Nghiệp vụ
Họ và tên đệm Tên Nam  Nữ
1 TD 85 Vũ Thị Mai Thư   5/12/1988 KHCN
2 TD 86 Trần Thị Quỳnh Trang   9/1/1982 KHCN
3 TD 87 Lê Trà  My   12/22/1985 KHCN
4 TD 88 Vũ Thị Hương   2/2/1988 KHCN
5 TD 89 Nguyễn Thuỳ  Anh   7/9/1988 KHCN
6 TD 90 Lê Khắc Sơn 8/21/1988   KHCN
7 TD 91 Đỗ Hồng Thu   9/18/1987 KHCN
8 TD 92 Nguyễn Hải Vân   1/9/1985 KHCN
9 TD 93 Phạm Thị Hồng   4/24/1987 KHCN
10 TD 94 Trịnh Thị Thuỷ Chung   3/10/1988 KHCN
11 TD 95 Hoàng Thị Mỹ Nga   11/1/1984 KHCN
12 TD 96 Đinh Thị Hương Giang   10/20/1979 KHCN
13 TD 97 Nguyễn Thị Hồng Nhung   9/20/1988 KHCN
14 TD 98 Nguyễn Hoài Thu   1/25/1988 KHCN
15 TD 99 Nguyễn Thị Thanh Huyền   10/29/1987 KHCN
16 TD 100 Nguyễn Thị Hương Giang   3/30/1987 KHCN
17 TD 101 Lương Hồng  Hạnh   20/9/1987 KHCN
18 TD 102 Đỗ Thị  Ngoan   4/7/1987 KHCN
19 TD 103 Ninh Minh  Thành   9/9/1985 CĐTD-TD
20 TD 104 Hoàng Ngọc  Hoa   4/8/1986 CĐTD-TD
21 TD 105 Nguyễn Trung Kiên 25/9/1984   CĐTD-TD
22 TD 106 An Thị Hồng Chuyên   1/1/1988 CĐTD-TD
23 TD 107 Nguyễn văn Sâm 6/16/1987   CĐTD-TD
24 TD 108 Lưu Quỳnh  Phương   4/4/1988 CĐTD-TD
25 TD 109 Đỗ Thị  Nhàn   7/6/1988 CĐTD-TD
26 TD 110 Trịnh Ngọc Duyên   1/10/1988 CĐTD-TD
27 TD 111 Ngô Thị  Huyền   20/11/1986 CĐTD-TD
28 TD 112 Nguyễn Thị Thanh    22/1/1988 CĐTD-TD
29 TD 113 Phan Thị Hoài Thương   21/9/1988 CĐTD-TD
30 TD 114 Nguyễn Thị  Hảo   13/10/1988 CĐTD-TD
31 TD 115 Nguyễn Thị Thu  Hiền   13/5/1988 CĐTD-TD
32 TD 116 Đặng Minh  Ngọc   20/4/1988 CĐTD-TD
33 TD 117 Trần Thu Hà    13/4/1987 CĐTD-TD
34 TD 118 Lê Thị Phương Thúy   13/11/1988 CĐTD-TD
35 TD 119 Phạm Ngọc  Phương   22/5/1988 CĐTD-TD
36 TD 120 Nguyễn Thùy  Duương   27/8/1987 CĐTD-TD
37 TD 121 Phạm Thị Ái  Vân   4/1/1986 CĐTD-TD
38 TD 122 Cao Thùy Dung   4/12/1986 CĐTD-TD
39 TD 123 Đào Thị Ngọc    8/12/1988 CĐTD-TD
40 TD 124 Ngô Thị Minh  Thái   2/3/1984 CĐTD-TD
41 TD 125 Nguyễn Thu Trang   12/7/1988 CĐTD-TD
42 TD 126 Trần Lệ Thu   14/4/1988 CĐTD-TD
43 TD 127 Nguyễn Thị Hiền   18/11/1985 CĐTD-TD

 

PHÒNG THI SỐ 4: Hội trường A, dãy 4

TT SBD Họ và tên Ngày Sinh Nghiệp vụ
Họ và tên đệm Tên Nam  Nữ
1 TD 128 Lương Thị Thùy Linh   14/3/1987 CĐTD-TD
2 TD 129 Nguyễn Thị Phương Thảo   22/1/1988 CĐTD-TD
3 TD 130 Nguyễn Khoa Đức Anh 10/10/1988   CĐTD-TD
4 TD 131 Quách Thu Thủy   25/6/1987 CĐTD-TD
5 TD 132 Phạm Thu  Phương   14/6/1984 CĐTD-TD
6 TD 133 Đỗ Thuỳ Linh   8/5/1988 CĐTD-TD
7 TD 134 Lê Thị Việt  Nga   15/04/1986 CĐTD-ĐT
8 TD 135 Nguyễn Thị Thu Hiền   20/6/1985 CĐTD-ĐT
9 TD 136 Khúc Thành Trung   21/12/1981 CĐTD-ĐT
10 TD 137 Dương Hoàng  Khánh   29/05/1984 CĐTD-ĐT
11 TD 138 Đặng Anh Hào 15/9/1984   CĐTD-ĐT
12 TD 139 Nguyễn Anh Tuấn 29/3/1984   CĐTD-ĐT
13 TD 140 Phạm Thu  Hoài   27/5/1984 CĐTD-ĐT
14 TD 141 Lê Việt  Đức 30/9/1985   CĐTD-ĐT
15 TD 142 Nguyễn Thị Hoàng    22/1/1983 CĐTD-ĐT
16 TD 143 Ngô Huyền  Linh   20/6/1981 CĐTD-ĐT
17 TD 144 Hoàng Thị Phương Dung   2/6/1985 CĐTD-ĐT
18 TD 145 Nguyễn Minh  Tuấn 22/1/1985   CĐTD-ĐT
19 TD 146 Nguyễn Anh   13/2/1984 CĐTD-ĐT
20 TD 147 Tạ Hải Yến   23/9/1985 CĐTD-ĐT
21 TD 148 Phạm Thị Phương Hoa   1/10/1985 CĐTD-ĐT
22 TD 149 Nguyễn Tuấn Dũng 31/5/1983   CĐTD-ĐT
23 TD 150 Lê Hải  Yến   7/7/1980 CĐTD-ĐT
24 TD 151 Trần Thị Hồng Nhung   12/7/1984 CĐTD-ĐT
25 TD 152 Nguyễn Bình  Dương   26/11/1981 CĐTD-ĐT
26 TD 153 Chu Nguyên  Thắng 27/1/1983   CĐTD-ĐT
27 TD 154 Trịnh Thị Thu Huyền   16/5/1984 CĐTD-ĐT
28 TD 155 Đỗ Thị Thu  Trang   10/9/1984 CĐTD-ĐT
29 TD 156 Lê Hoàng  Mai   3/4/1984 CĐTD-ĐT
30 TD 157 Nguyễn Thanh Hiếu   10/9/1984 CĐTD-ĐT
31 TD 158 Ngô Minh  Đức 16/3/1985   CĐTD-ĐT
32 TD 159 Vũ Minh  Tiến 22/12/1984   CĐTD-ĐT
33 TD 160 Nguyễn Thu Trang     CĐTD-ĐT
34 TD 161 Mai Bảo Ngọc 10/25/1986   CĐTD-ĐT
35 TD 162 Ngô Thị Phương Thảo   1/18/1987 CĐTD-ĐT
36 TD 163 Trịnh Thị Thu Hương   11/16/1983 CĐTD-ĐT
37 TD 164 Chu Thị Ngọc   3/16/1985 CĐTD-ĐT
38 TD 165 Lương Thị Phương Thảo   9/14/1986 CĐTD-ĐT
39 TD 166 Nguyễn Thị Thu Hương   6/7/1985 CĐTD-ĐT
40 TD 167 Nguyễn Thị Diệu Hương   10/14/1980 CĐTD-ĐT