Giá vàng giao ngay thế giới 9h06' ngày 7/2: 207,94 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 8h00' ngày 7/2 mua: 4460 nghìn đồng/chỉ, bán: 4492 nghìn đồng/chỉ. Chỉ số chứng khoán ngày 7/2: VN-Index: 401,08 + 1,35 HNX-Index : 62,53 + 1,04 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD, QTK của VietinBank – Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ đầu giờ sáng tới 17h30; Thứ 7: Từ đầu giờ sáng tới 12h (trừ ngày lễ, tết).
PHÒNG THI SỐ 3: Tầng 4 nhà D
| TT | SBD | Họ và tên | Ngày Sinh | Nghiệp vụ | ||
| Họ và tên đệm | Tên | Nam | Nữ | |||
| 1 | KT 01 | Trần Thị Thu | Quỳnh | 6/12/1986 | KTNH | |
| 2 | KT 02 | Trần Thị Thanh | Vân | 5/9/1986 | KTNH | |
| 3 | KT 03 | Lê Thị Thái | Hà | 22/7/1985 | KTNH | |
| 4 | KT 04 | Nguyễn Phương | Anh | 18/1/1986 | KTNH | |
| 5 | KT 05 | Nguyễn Thị Thanh | Tân | 19/6/1981 | KTNH | |
| 6 | KT 06 | Vũ Thị | Thuỳ | 10/1/1980 | KTNH | |
| 7 | KT 07 | Nguyễn Thị | Hạnh | 3/8/1986 | KTNH | |
| 8 | KT 08 | Vũ Thị Huyền | Trang | 1/3/1986 | KTNH | |
| 9 | KT 09 | Vũ Thị Phương | Thảo | 1/11/1985 | KTNH | |
| 10 | KT 10 | Lê Thị Minh | Nga | 30/6/1986 | KTNH | |
| 11 | KT 11 | Hoàng Thị Minh | Trang | 1/7/1984 | KTNH | |
| 12 | KT 12 | Phạm Thị | Tuyên | 6/8/1976 | KTNH | |
| 13 | KT 13 | Trần Thị Hoàng | Lan | 18/10/1982 | KTNH | |
| 14 | KT 14 | Nguyễn Thanh | Hương | 10/6/1984 | KTNH | |
| 15 | KT 15 | Nguyễn Thị Vân | Nội | 17/10/1978 | KTNH | |
| 16 | KT 16 | Trần Thị Kim | Thoa | 13/3/1985 | KTNH | |
| 17 | KT 17 | Đào Thị Thu | Hồng | 7/8/1986 | KTNH | |
| 18 | KT 18 | Trần Lan | Phương | 21/7/1984 | KTNH | |
| 19 | KT 19 | Đỗ Thị Huyền | Thanh | 22/8/1986 | KTNH | |
| 20 | KT 20 | Trần Thị Thanh | Hà | 16/11/1982 | KTNH | |
| 21 | KT 21 | Nguyễn Thị | Chinh | 4/9/1982 | KTNH | |
| 22 | KT 22 | Bùi Thị Hải | Yến | 12/2/1986 | KTNH | |
| 23 | KT 23 | Lưu Thế | Anh | 5/4/1985 | KTNH | |
| 24 | KT 24 | Tưởng Thị Minh | Hiền | 14/2/1987 | KTNH | |
| 25 | KT 25 | Nguyễn Thị Hồng | Phương | 29/1/1978 | KTNH | |
| 26 | KT 26 | Phan Thị Thu | Hằng | 7/30/1984 | KTNH | |
| 27 | KT 27 | Trần Thị Hồng | Hạnh | 2/25/1983 | KTNH | |
| 28 | KT 28 | Nguyễn Thị Hương | Khuyên | 8/5/1985 | KTNH | |
| 29 | KT 29 | Đinh Thị Huyền | Anh | 9/18/1985 | KTNH | |
| 30 | KT 30 | Lê Thị Ngọc | Hà | 2/19/1981 | KTNH | |
| 31 | KT 31 | Lương Hồng | Hạnh | 4/23/1985 | KTNH | |
| 32 | KT 32 | Nguyễn Thị Diệu | Thuý | 6/28/1984 | KTNH | |
| 33 | KT 33 | Nguyễn Thị Thanh | Tú | 4/17/1981 | KTNH | |
| 34 | KT 34 | Đoàn Thị Kim | Vân | 1/22/1981 | KTNH | |
| 35 | KT 35 | Lê Doãn | Trường | 4/24/1983 | KTNH | |
| 36 | KT 36 | Nguyễn Thị Tuyết | Trinh | 6/2/1985 | KTNH | |
| 37 | KT 37 | Trần Thị Phương | Hà | 8/7/1978 | KTNH | |
| 38 | KT 38 | Nguyễn Kim | Oanh | 11/26/1986 | KTNH | |
| 39 | KT 39 | Ngô Thị Hoàng | Giang | 6/4/1986 | KTNH | |
| 40 | KT 40 | Nguyễn Văn | Tới | 27/11/1977 | KTXDCB | |
| 41 | KT 41 | Ngô Chí | Sáng | 23/08/1981 | KTXDCB | |
| 42 | KT 42 | Hoàng Quốc | Tuấn | 13/2/1981 | KTXDCB | |
| 43 | KT 43 | Nguyễn Bá | Văn | 30/4/1983 | KTXDCB | |
| 44 | KT 44 | Nguyễn Thị Hương | Lan | 8/8/1978 | KTXDCB | |
| 45 | KT 45 | Lê Chí | Hiếu | 3/4/1977 | KTXDCB | |