Giá vàng giao ngay thế giới 9h06' ngày 7/2: 207,94 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 8h00' ngày 7/2 mua: 4460 nghìn đồng/chỉ, bán: 4492 nghìn đồng/chỉ. Chỉ số chứng khoán ngày 7/2: VN-Index: 401,08 + 1,35 HNX-Index : 62,53 + 1,04 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD, QTK của VietinBank – Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ đầu giờ sáng tới 17h30; Thứ 7: Từ đầu giờ sáng tới 12h (trừ ngày lễ, tết).
PHÒNG THI SỐ 1: Tầng 1 nhà D
| TT | SBD | Họ và tên | Ngày Sinh | Nghiệp vụ | ||
| Họ và tên đệm | Tên | Nam | Nữ | |||
| 1 | TC 01 | Nguyễn Thị Hương | Quỳnh | 27/04/1987 | QTNNL | |
| 2 | TC 02 | Vũ Thị Thu | Thảo | 15/9/1987 | QTNNL | |
| 3 | TC 03 | Trần Thị Phương | Thúy | 21/11/1985 | QTNNL | |
| 4 | TC 04 | Khiếu Hữu | Thanh | 29/9/1984 | QTNNL | |
| 5 | TC 05 | Trần Thị Ngọc | Quỳnh | 9/12/1986 | QTNNL | |
| 6 | TC 06 | Lê Minh | Công | 2/9/1987 | QTNNL | |
| 7 | TC 07 | Nguyễn Thị | Lộc | 13/8/1985 | QTNNL | |
| 8 | TC 08 | Nguyễn Thị | Thảo | 25/7/1985 | QTNNL | |
| 9 | TC 09 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 15/7/1982 | QTNNL | |
| 10 | TC 10 | Phạm Thị | Huyền | 16/3/1985 | QTNNL | |
| 11 | TC 11 | Nguyễn Thị | Ngần | 18/2/1986 | QTNNL | |
| 12 | TC 12 | Lê Việt | Nga | 6/10/1986 | CCCS | |
| 13 | TC 13 | Nguyễn Thị Kim | Nhung | 29/5/1984 | CCCS | |
| 14 | TC 14 | Lê thị Quỳnh | Mai | 29/10/1981 | CCCS | |
| 15 | TC 15 | Nguyễn Ngọc | Hoàn | 18/6/1985 | CCCS | |
| 16 | TC 16 | Thái Thanh | Huyền | 19/3/1978 | CCCS | |
| 17 | TC 17 | Trần Thị Minh | Nguyệt | 8/7/1976 | CCCS | |
| 18 | TC 18 | Nguyễn Cẩm | Thương | 28/11/1984 | CCCS | |
| 19 | TC 19 | Dương Thị Thúy | Hằng | 23/11/1973 | CCCS | |
| 20 | TC 20 | Trần Thị Mai | Thu | 23/1/1986 | CCCS | |
| 21 | TC 21 | Trần Thị Thu | Hằng | 5/8/1979 | CCCS | |
| 22 | TC 22 | Nông Thanh | Xuyên | 9/14/1985 | CCCS | |
| 23 | KT 46 | Lê Thị Lan | Hương | 5/7/1980 | KTVNĐ | |
| 24 | KT 47 | Hoàng Thị | Phương | 15/7/1984 | KTVNĐ | |
| 25 | KT 48 | Lê Thu | Trang | 12/9/1981 | KTVNĐ | |
| 26 | KT 49 | Đào Thị Minh | Hải | 12/11/1983 | KTVNĐ | |
| 27 | KT 50 | Hà Thị Tuyết | Minh | 18/8/1985 | KTVNĐ | |
| 28 | KT 51 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 14/11/1981 | KTVNĐ | |
| 29 | KT 52 | Lý Thị Thùy | Linh | 25/8/1983 | KTVNĐ | |
| 30 | KT 53 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 2/3/1985 | KTVNĐ | |
| 31 | KT 54 | Lê Phương | Anh | 8/10/1986 | KTVNĐ | |
| 32 | KT 55 | Lý Thị | Phượng | 2/3/1984 | KTVNĐ | |