Giá vàng giao ngay thế giới 9h12' ngày 17/5: 186.26 USD/chỉ. Giá vàng 9999 tại Hà Nội 9h06' ngày 17/5 mua: 4087 nghìn đồng/chỉ, bán: 4109 nghìn đồng/chỉ. Chỉ số chứng khoán ngày 17/5: VN-Index: 442,58 - 7,33 HNX-Index : 76,15 - 1,40 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, PGD, QTK của VietinBank – Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ đầu giờ sáng tới 17h30; Thứ 7: Từ đầu giờ sáng tới 12h (trừ ngày lễ, tết).
TỔNG HỢP CHỈ TIÊU TUYỂN DỤNG NĂM 2010
| STT | Mã | Tổng số tuyển dụng | Chỉ tiêu tuyển dụng | Địa điểm tổ chức thi | Đơn vị đầu mối | ||
| Tín dụng | Kế toán | Điện toán | |||||
| I. Tại Trụ sở chính | |||||||
| 1 | Phòng Quản lý Kế toán tài chính | 2 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | ||
| 2 | Phòng kế toán Thanh toán VNĐ | 4 | 4 | Hà Nội | Trụ sở chính | ||
| 3 | Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ | 5 | 5 | Hà Nội | Trụ sở chính | ||
| 4 | Phòng Kiểm toán | 5 | 5 | Hà Nội | Trụ sở chính | ||
| 5 | Phòng Kiểm toán tại Văn phòng Đại diện TP HCM | 5 | 5 | Hà Nội | Trụ sở chính | ||
| II. Tại các chi nhánh | |||||||
| 1 | TP. Hà Nội | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 2 | KCN Bắc Hà Nội | 1 | 0 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 3 | Đông Hà Nội | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 4 | Hoàng Mai | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 5 | Đông Anh | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 6 | Hải Phòng | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 7 | Đồ Sơn | 4 | 3 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 8 | Lê Chân | 1 | 0 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 9 | Hồng Bàng | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 10 | Ngô Quyền | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 11 | Tuyên Quang | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 12 | Lào Cai | 5 | 4 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 13 | Lai Châu | 4 | 3 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 14 | Điện Biên | 7 | 2 | 5 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 15 | Cao Bằng | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 16 | Sơn La | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 17 | Lạng Sơn | 1 | 0 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 18 | Sông Công | 4 | 2 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 19 | Lưu Xá | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 20 | Phú Thọ | 2 | 0 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 21 | Nam Việt Trì | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 22 | TX Phú Thọ | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 23 | Vĩnh Phúc | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 24 | Đền Hùng | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 25 | Hòa Bình | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 26 | Phúc Yên | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 27 | Bình Xuyên | 3 | 2 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 28 | KCN Quang Minh | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 29 | Bắc Giang | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 30 | Tiên Sơn | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 31 | KCN Tiên Sơn | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 32 | KCN Quế Võ | 4 | 2 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 33 | Quảng Ninh | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 34 | Cẩm Phả | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 35 | Uông Bí | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 36 | Hà Tây | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 37 | Quang Trung | 3 | 3 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 38 | Nguyễn Trãi | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 39 | Láng - Hoà Lạc | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 40 | Hải Dương | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 41 | Hưng Yên | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 42 | Mỹ Hào | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 43 | Nhị Chiểu | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 44 | KCN Hải Dương | 3 | 3 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 45 | Thái Bình | 2 | 1 | 0 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính |
| 46 | Diêm Điền | 5 | 2 | 2 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính |
| 47 | Nam Định | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 48 | TP Nam Định | 5 | 2 | 3 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 49 | Hà Nam | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 50 | Ninh Bình | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 51 | Thanh Hoá | 2 | 2 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 52 | Sầm Sơn | 4 | 4 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 53 | Bỉm Sơn | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 54 | Hà Tĩnh | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 55 | Nghệ An | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 56 | Cửa Lò | 5 | 3 | 2 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 57 | Bến Thuỷ | 2 | 1 | 1 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 58 | Bắc Nghệ An | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 59 | Hà Giang | 1 | 1 | 0 | Hà Nội | Trụ sở chính | |
| 60 | Thừa Thiên Huế | 2 | 1 | 1 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 61 | KCN Phú Bài | 4 | 2 | 2 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 62 | Quảng Nam | 5 | 3 | 2 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 63 | TX Hội An | 1 | 1 | 0 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 64 | Ngũ Hành Sơn | 1 | 0 | 1 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 65 | Bình Phước | 5 | 3 | 2 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 66 | Bình Định | 5 | 2 | 3 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 67 | KCN Phú Tài | 5 | 3 | 2 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 68 | Phú Yên | 2 | 2 | 0 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 69 | Khánh Hoà | 2 | 1 | 1 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 70 | Bình Thuận | 1 | 1 | 0 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 71 | Ninh Thuận | 3 | 3 | 0 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 72 | Quảng Trị | 2 | 1 | 1 | Đà Nẵng | VP Đại diện MT | |
| 73 | Kontum | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 74 | Lâm Đồng | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 75 | Bảo Lộc | 5 | 3 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 76 | Di Linh | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 77 | Bình Dương | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 78 | Tây Ninh | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 79 | Hoà Thành | 4 | 2 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 80 | Trảng Bàng | 5 | 2 | 3 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 81 | Đồng Nai | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 82 | KCN Biên Hoà | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 83 | Long Thành | 1 | 0 | 0 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM |
| 84 | Long An | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 85 | Châu Thành | 5 | 3 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 86 | Bến Lức | 4 | 2 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 87 | Đồng Tháp | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 88 | Sa Đéc | 5 | 3 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 89 | An Giang | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 90 | Châu Đốc | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 91 | Tiền Giang | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 92 | Tây Tiền Giang | 2 | 0 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 93 | Bến Tre | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 94 | Vĩnh Long | 5 | 5 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 95 | Cần Thơ | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 96 | KCN Trà Nóc | 5 | 3 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 97 | Kiên Giang | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 98 | Cà Mau | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 99 | Bạc Liêu | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 100 | Bà Rịa-Vũng Tàu | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 101 | Bà Rịa | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 102 | Tp Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 103 | KCN Bình Dương | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 104 | Chi nhánh1 - Tp Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 105 | Chi nhánh 4 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 106 | Nam Sài Gòn | 5 | 2 | 3 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 107 | Chi nhánh 5 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 108 | Chi nhánh 6 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 109 | Chi nhánh 8 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 2 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 110 | Chi nhánh 9 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 111 | Chi nhánh 10 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 112 | Chi nhánh 11 - Tp Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 113 | Tân Bình | 2 | 2 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 114 | Thủ Đức | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 115 | Trà Vinh | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 116 | Sóc Trăng | 2 | 1 | 1 | 0 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM |
| 117 | Gia Lai | 2 | 1 | 1 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |
| 118 | Đắc Lắc | 5 | 2 | 3 | TP HCM | VP Đại diện TP HCM | |