Biểu phí và Biểu mẫu

Biểu phí dịch vụ áp dụng cho sản phẩm thẻ Tín dụng quốc tế (Dành cho khách hàng cá nhân)

30/03/2026 08:11

BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH

VÀ ĐƠN VỊ CHẤP NHẬN THANH TOÁN

(Hiệu lực từ ngày 22/04/2026) 

MÃ PHÍ

NỘI DUNG

MỨC PHÍ (Chưa bao gồm VAT)

LOẠI PHÍ

MỨC/TỶ LỆ PHÍ

TỐI THIỂU

TỐI ĐA

 

 

DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ

 

NGHIỆP VỤ PHÁT HÀNH THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ

 

THẺ CÁ NHÂN

 

Phát hành thẻ

 

 

 

 

C231

Phí phát hành thẻ lần đầu (*)

 Miễn phí

 

 

 

C296

Phí dịch vụ phát hành nhanh (*)

200.000 đ

 

 

 

C297

Phí phát hành lại (*)

Miễn phí

 

 

 

C298

Phí gia hạn thẻ

Miễn phí

 

 

 

C024

Phí giao nhận thẻ (**)

18.182 đ

 

 

 

 

Phí thường niên (thu hàng năm)(*)

 

 

 

Tự động

C311

Các dòng thẻ cơ bản

 

 

 

 

 

Thẻ Visa/ Mastercard Classic

150.000 đ

 

 

 

 

Thẻ JCB Classic

250.000 đ

 

 

 

 

Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý)

200.000 đ 

 

 

 

 

Thẻ JCB Ultimate SaviY

899.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Visa Platium vật lý

 

 

 

 

 

-       Thẻ phát hành từ 01/3/2021

250.000 đ

 

 

 

 

-       Thẻ phát hành trước 01/3/2021

1.000.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Visa Platinum phi vật lý

125.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Mastercard Cashback (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý)

599.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Visa Signature

4.999.000 đ

 

 

 

 

Thẻ UPI Credit Platinum

300.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3 (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý)

499.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Visa Cashback

899.000 đ

 

 

 

C361

Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking)

Miễn phí

 

 

 

C363

Thẻ MasterCard khách hàng ưu tiên (Premium Banking) – thu trong trường hợp khách hàng không còn là KHUT

 1.000.000 đ

 

 

 

C323

Thẻ liên kết

 

 

 

 

 

-   Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines vật lý

500.000 đ

 

 

 

 

-   Thẻ JCB Platinum Vietnam Airlines phi vật lý

250.000 đ

 

 

 

 

-   Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines

2.500.000 đ

 

 

 

 

-   Thẻ Mastercard Platinum Sendo (thẻ vật lý + thẻ phi vật lý)

399.000 đ

 

 

 

C343

- Thẻ JCB - Vpoint

200.000 đ

 

 

 

 

- Thẻ Visa Payway Saigon Co.op (**)

 

 

 

 

 

        Hạng Classic

150.000 đ

 

 

 

 

        Hạng Platinum

1.000.000 đ

 

 

 

 

Thẻ phụ

 

 

 

 

C371

Thẻ Visa Signature

4.999.000 đ

 

 

 

 

Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines

2.500.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Mastercard Platinum Sendo

199.000 đ

 

 

 

 

Thẻ JCB Platinum (vật lý + phi vật lý)

200.000 đ 

 

 

 

 

Thẻ JCB Ultimate SaviY

899.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Mastercard Cashback

599.000 đ

 

 

 

 

Thẻ Visa Cashback

899.000 đ

 

 

 

C364

Các thẻ khác

50% phí thẻ chính

 

 

 

 

Thay đổi HMTD, không thay đổi hạng thẻ

Miễn phí

 

 

 

C411

Chuyển đổi hạng thẻ

Miễn phí

 

 

Tự động

C421

Chuyển đổi từ loại thẻ từ sang thẻ EMV/contactless

Miễn phí

 

 

Tự động

C441

Rút tiền mặt

 

 

 

Tự động

 

Tại ATM Vietinbank/ATM NH khác/POS NH khác

3,64%

50.000 đ

 

 

 

Tại PGD/ CN của VietinBank (qua POS)

1,82%

50.000 đ

 

 

C453

Dịch vụ xác nhận HMTD

109.091 đ

 

 

 

 

Phạt chậm thanh toán (*)

(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu)

 

 

 

 

C455

-   Nợ quá hạn dưới 30 ngày

3,00%

200.000 đ

 

Tự động

C456

-   Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày

4,00%

200.000 đ

 

Tự động

C465

Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai)

272.727 đ

 

 

 

C467

Cấp lại sao kê hàng tháng

27.273 đ

 

 

 

C468

Cấp lại PIN

 

 

 

 

 

- Tại PGD/ CN VietinBank

27.273 đ

 

 

 

 

- Qua VietinBank iPay

Miễn phí

 

 

Tự động

 

Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch

 

 

 

 

C471

-   ĐVCNT là đại lý của VietinBank

18.182 đ

 

 

 

C472

-   ĐVCNT không là đại lý của VietinBank

272.727 đ

 

 

 

C475

Vấn tin và in biên lai GD tại ATM

Miễn phí

 

 

Tự động

C479

Phí chuyển đổi tiền tệ

(chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)

1,82 % GTGD bằng VND

 

 

Tự động

C480

Phí xử lý GD ngoại tệ

(chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)

0,91% GTGD bằng VND

 

 

Tự động

C482

Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ

45.455 đ

 

 

 

C483

Đóng thẻ tại iPay

 

 

 

Tự động

 

- Thẻ Visa Signature

272.727 đ

 

 

 

 

- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlines

272.727 đ

 

 

 

 

- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking)

272.727 đ

 

 

 

 

- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3

Miễn phí

 

 

 

 

- Thẻ khác

181.818 đ

 

 

 

C483

Đóng thẻ tại quầy

 

 

 

 

 

-   Thẻ Visa Signature

181.818 đ

 

 

 

 

- Thẻ JCB Ultimate Vietnam Airlnes

181.818 đ

 

 

 

 

- Thẻ Mastercard Khách hàng ưu tiên (Premium Banking)

181.818 đ

 

 

 

 

- Thẻ Mastercard Credit Platinum Eliv3

Miễn phí

 

 

 

 

-   Thẻ khác

136.364 đ

 

 

 

 

DV thông báo GD bằng SMS/OTT

 

 

 

Tự động

C484

-   Đăng ký dịch vụ

Miễn phí

 

 

 

C485

-   Sử dụng dịch vụ

Miễn phí

 

 

 

C486

-   Hủy đăng ký dịch vụ

Miễn phí

 

 

 

C487

-   Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND với ĐVCNT nước ngoài)

 

 

 

Tự động

 

-   GTGD ≤ 500,000 VND

 

 

 

 

 

-   TCTQT Mastercard

1,00% GTGD + 8.000 đ/GD

 

 

 

 

-   Các TCTQT khác

0,80% GTGD + 3.000 đ/GD

 

 

 

 

-   GTGD > 500,000 VND

0,80% GTGD

 

 

 

C827

-   Nâng hạn mức thẻ tín dụng online có bảo đảm bằng tiền gửi tiết kiệm online (*)

50.000 đ

 

 

Tự động

 

THẺ CORPORATE (Công ty)

 

Phát hành thẻ

 

 

 

 

 

Phí phát hành thẻ lần đầu (*)

 

 

 

Tự động

C231

Visa Credit Corporate

0 đ

 

 

 

C292

Thẻ phụ

0 đ

 

 

Tự động

C297

Phí phát hành lại (*)

0 đ

 

 

Tự động

C296

Phí dịch vụ phát hành nhanh (*)

200.000 đ

 

 

 

 

Phí thường niên (*)

 

 

 

Tự động

C311

Visa Credit Corporate

 

 

 

 

 

-   Thẻ Chuẩn

250.000 đ

 

 

 

 

-   Thẻ Platinum

 1.000.000 đ

 

 

 

C441

Rút tiền mặt

4,00%

100.000 đ 

 

Tự động

C453

Dịch vụ xác nhận HMTD

109.091 đ

 

 

 

 

Phạt chậm thanh toán

(tính trên số tiền thanh toán tối thiểu) (*)

 

 

 

 

C455

-   Nợ quá hạn dưới 30 ngày

3,00%

200.000 đ

 

Tự động

C456

-   Nợ quá hạn từ 30 - 60 ngày

4,00%

200.000 đ

 

Tự động

C465

Tra soát giao dịch (nếu KH khiếu nại sai)

272.727 đ

 

 

 

C467

Cấp lại sao kê hàng tháng

27.273 đ

 

 

 

C468

Cấp lại PIN

27.273 đ

 

 

 

 

Cấp lại bản sao hoá đơn gíao dịch

 

 

 

 

C471

ĐVCNT là đại lý của VietinBank

18.182 đ

 

 

 

C472

ĐVCNT không là đại lý của VietinBank

272.727 đ

 

 

 

C475

Vấn tin và in biên lai GD tại ATM

Miễn phí

 

 

Tự động

C479

Phí chuyển đổi tiền tệ

(chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)

2,72% GTGD bằng VND

 

 

Tự động

C480

Phí xử lý GD ngoại tệ

(chỉ áp dụng với GD ngoại tệ)

0,91% GTGD bằng VND

 

 

Tự động

C481

Dịch vụ đặt hàng qua thư, điện thoại, internet

Miễn phí

 

 

 

C482

Chuyển đổi TSĐB phát hành thẻ

45.455 đ

 

 

 

C483

Đóng thẻ tại iPay

136.364 đ

 

 

Tự động

 

Đóng thẻ tại Quầy

136.364 đ

 

 

 

 

DV thông báo GD bằng SMS

 

 

 

 

C484

-   Đăng ký dịch vụ

Miễn phí

 

 

Tự động

C485

-   Sử dụng dịch vụ

Miễn phí

 

 

Tự động

C486

-   Hủy đăng ký dịch vụ

Miễn phí

 

 

 

 

Phí xử lý GD đồng nội tệ (áp dụng cho GD thanh toán bằng VND tại ĐVCNT nước ngoài)

 

 

 

Tự động

 

-   GTGD ≤ 500,000 VND

0,80% GTGD + 3.000 đ/GD

 

 

 

 

-   GTGD > 500,000 VND

0,80% GTGD

 

 

 

 

NGHIỆP VỤ THANH TOÁN THẺ QUỐC TẾ (Áp dụng cho thẻ cá nhân và Corporate Card)

 

Rút tiền mặt tại ATM của VietinBank

 

 

 

 

C502

Thẻ do NH khác phát hành

4%

80.000 đ 

 

Tự động

 

Ứng tiền mặt tại POS của VietinBank

 

 

 

 

C511

Thẻ do VietinBank phát hành

Miễn phí

 

 

Tự động

C512

Thẻ do NH khác phát hành

3,64% số tiền

 

 

Tự động

 

 

 

Có thể bạn quan tâm
Chat cùng VietinBank